Huyết thanh trong máu: Thành phần, chức năng, xét nghiệm

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Huyết thanh trong máu là phần dịch còn lại sau khi loại bỏ tế bào và yếu tố đông máu, chứa nhiều protein huyết thanh như albumin, globulin, cùng các điện giải (Na+, K+, Ca2+). Nhờ vậy, huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển dinh dưỡng, duy trì cân bằng áp lực thẩm thấu và hỗ trợ kháng thể trong huyết thanh bảo vệ cơ thể. Thông qua các xét nghiệm huyết thanh, bác sĩ có thể đánh giá chức năng gan, thận, phát hiện bệnh lý và ứng dụng rộng rãi trong sinh hóa máu cũng như nghiên cứu huyết thanh học.

1. Huyết thanh là cái gì?

Huyết thanh là phần chất lỏng của máu được cấu tạo từ hồng cầu, bạch cầu và protein. Nó được tạo ra bằng cách để máu lắng đọng và loại bỏ các yếu tố đông máu, quá trình này mất từ 30 đến 60 phút. Huyết thanh chiếm khoảng 55% tổng thể tích máu và chứa nhiều thành phần quan trọng đối với cơ thể.

1.1. Vai trò của huyết thanh trong ngành y

Huyết thanh, với thành phần chủ yếu là protein, chất điện giải và các kháng thể, đóng vai trò rất quan trọng trong lĩnh vực y học. Dưới đây là những vai trò chính của huyết thanh.

1.1.1. Dùng huyết thanh để chẩn đoán bệnh

Huyết thanh dùng để tìm kiếm các kháng thể đặc hiệu chống lại các tác nhân gây bệnh như: Vi khuẩn, virus, nấm,…. Bằng cách phân tích các thành phần trong huyết thanh, bác sĩ sẽ đánh giá nồng độ các chất glucose, cholesterol, enzyme và các hormone. Việc này giúp xác định các bệnh như: Tiểu đường, bệnh tim mạch, rối loạn tuyến giáp,… Ví dụ, nồng độ cholesterol LDL cao trong huyết thanh chỉ ra nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

1.1.2. Đánh giá chức năng các cơ quan thông qua các chỉ số huyết thanh

Huyết thanh còn cung cấp thông tin về chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Các xét nghiệm chức năng gan (LFT) đo nồng độ của các enzyme và protein trong huyết thanh để đánh giá hoạt động của gan. Tương tự, xét nghiệm chức năng thận (RFT) sử dụng huyết thanh để đo các chất thải creatinin và ure, giúp đánh giá khả năng lọc của thận. Theo dõi định kỳ các chỉ số trong huyết thanh giúp đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng.

Huyết thanh cung cấp thông tin về chức năng của các cơ quan trong cơ thể

1.1.3. Điều trị bệnh

Huyết thanh giúp bổ sung protein cho những người bị suy dinh dưỡng hoặc mất máu nghiêm trọng. Truyền huyết thanh giúp cơ thể chống lại bệnh nhiễm trùng, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp cấp cứu hoặc khi hệ miễn dịch suy yếu. Phương pháp kháng huyết thanh sử dụng huyết thanh chứa kháng thể để điều trị nhiễm trùng hoặc độc tố. Đây là giải pháp điều trị các bệnh như: Viêm não Nhật Bản, bệnh dại, các bệnh do nọc rắn cắn,….

1.1.4. Dùng huyết thanh để sản xuất vaccine

Các kháng thể từ huyết thanh được thu thập từ những người hoặc động vật đã tiếp xúc với virus hoặc vi khuẩn. Sau đó dùng để sản xuất vaccine giúp cơ thể tạo ra miễn dịch, chủ động chống lại bệnh. Ví dụ, huyết thanh kháng rắn được thu thập từ những con ngựa đã được tiêm nọc độc rắn nhiều lần. Khi một người bị rắn cắn, tiêm huyết thanh kháng rắn sẽ giúp trung hòa nọc độc, ngăn chặn các triệu chứng và có thể cứu sống người bệnh.

1.1.5. Nghiên cứu y học

Các nhà nghiên cứu sử dụng huyết thanh để hiểu rõ hơn sinh lý và bệnh lý của cơ thể con người. Huyết thanh giúp xác định các biomarker liên quan đến các bệnh và giúp phát triển các phương pháp điều trị mới. Huyết thanh còn giúp đánh giá hiệu quả của các loại thuốc mới và phát hiện các tác dụng phụ.

1.2. Phân biệt huyết thanh và huyết tương

Huyết thanh và huyết tương là hai thành phần quan trọng của máu, chúng có nhiều sự khác biệt về đặc điểm và màu sắc.

Huyết thanh và huyết tương có nhiều sự khác biệt về đặc điểm và màu sắc

1.2.1. Thành phần của huyết thanh và huyết tương

Sự khác biệt lớn nhất giữa huyết thanh và huyết tương là huyết thanh không chứa fibrinogen – protein quan trọng trong quá trình đông máu. Huyết thanh chứa:

  • Nước: Chiếm khoảng 90% huyết thanh.
  • Protein: Chủ yếu là albumin và globulin (bao gồm kháng thể).
  • Chất điện giải: Chất điện giải bao gồm: Natri, kali, canxi, magie, clorua và bicarbonate.
  • Chất dinh dưỡng: Các chất dinh dưỡng như: Glucose, axit amin, lipid, các vitamin,….
  • Sản phẩm chuyển hóa: Sản phẩm chuyển hóa như: Ure, axit uric, creatinin,….
  • Hormone và enzyme: Hormone và enzyme điều hòa các hoạt động sinh hóa và sinh lý trong cơ thể.

Huyết tương là phần chất lỏng của máu đã loại bỏ các tế bào máu nhưng vẫn giữ nguyên các yếu tố đông máu. Nó chứa tất cả các thành phần của huyết thanh cộng với các yếu tố đông máu như fibrinogen.

1.2.2. Đặc điểm và màu sắc

Huyết thanh có màu vàng nhạt, do sự hiện diện của bilirubin – sản phẩm phân hủy của hemoglobin. Đồng thời, huyết thanh không thể đông lại vì thiếu các yếu tố đông máu. Nó được dùng trong các xét nghiệm y học và nghiên cứu khoa học vì không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố đông máu.

Huyết tương cũng có màu vàng nhạt tương tự huyết thanh, nhưng đục hơn một chút do chứa fibrinogen và các yếu tố đông máu. Huyết tương có khả năng đông lại nếu thêm các yếu tố kích hoạt đông máu. Nó được dùng trong các xét nghiệm liên quan đến đông máu và điều trị y học như truyền huyết tương cho bệnh nhân thiếu yếu tố đông máu.

2. Tìm hiểu huyết thanh đục là gì?

Huyết thanh đục là hiện tượng máu có màu trắng đục, thay vì màu vàng nhạt, trong suốt. Tình trạng này xảy ra do tăng nồng độ lipid (chất béo) trong máu, đặc biệt là triglyceride. Dưới đây là giải thích chi tiết về huyết thanh đục, nguy cơ và cách cải thiện tình trạng này.

Huyết thanh đục là hiện tượng máu có màu trắng đục, thay vì màu vàng nhạt, trong suốt

2.1. Bị huyết thanh đục có nguy hiểm không?

Huyết thanh đục không gây ra các triệu chứng rõ ràng ngay lập tức. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu cho thấy bạn đang gặp phải vấn đề về mỡ máu. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:

  • Bệnh mạch vành: Mỡ máu cao làm tắc nghẽn động mạch, gây ra các bệnh về tim mạch như: Đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim,….
  • Đột quỵ: Mảng bám trong mạch máu vỡ ra và gây tắc nghẽn mạch máu não, dẫn đến đột quỵ.
  • Viêm tụy cấp: Mức triglyceride quá cao gây viêm tụy cấp và đe dọa đến tính mạng.
  • Xơ vữa động mạch: Mỡ máu cao làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, gây hẹp các động mạch và làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan.

2.2. Cách thải thiện tình trạng huyết thanh đục

Để cải thiện tình trạng huyết thanh đục, bạn cần thực hiện một số biện pháp sau.

2.2.1. Điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống

Xây dựng chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh sẽ giúp bạn cải thiện tình trạng huyết thanh đục hiệu quả. Dưới đây là một số lời khuyên về cách điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống để bạn giảm hàm lượng triglyceride trong máu:

  • Giảm chất béo: Hạn chế ăn các thực phẩm giàu chất béo bão hòa và chất béo trans. Bạn nên chọn các thức ăn giàu chất béo không bão hòa như: Dầu ô liu, dầu cá, các loại hạt,…
  • Tăng cường chất xơ: Bạn nên ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ để giảm hấp thụ chất béo trong ruột. Bạn có thể bổ sung chất xơ từ các nguồn như: Rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt,…
  • Kiểm soát lượng đường và tinh bột: Bạn cần hạn chế tiêu thụ đường và các loại tinh bột tinh chế như: Bánh mì trắng,  gạo trắng,… Điều này giúp bạn kiểm soát mức độ triglyceride trong máu.
  • Tập thể dục: Tập thể dục đều đặn giúp bạn cải thiện quá trình chuyển hóa lipid và giảm mức độ triglyceride trong máu.

Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện quá trình chuyển hóa lipid và giảm mức độ triglyceride trong máu

2.2.2. Sử dụng thuốc

Trong một số trường hợp, bác sĩ kê đơn thuốc để điều trị rối loạn mỡ máu. Một số loại thuốc thường được dùng để cải thiện tình trạng huyết thanh đục như:

  • Thuốc giảm lipid máu: Các loại thuốc giảm lipid máu như: Fibrate, niacin,… giúp giảm mức độ triglyceride và cải thiện tình trạng huyết thanh đục.
  • Omega-3: Dầu cá omega-3 đã được chứng minh là giúp giảm mức độ triglyceride máu và cải thiện sức khỏe tim mạch.

2.2.3. Theo dõi y tế

Để đảm bảo hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng huyết thanh đục, bạn nên theo dõi y tế thường xuyên. Xét nghiệm máu định kỳ giúp theo dõi mức độ lipid máu và các chỉ số liên quan khác. Bằng cách này, bác sĩ sẽ đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị và điều chỉnh kịp thời nếu cần. Theo dõi y tế thường xuyên còn giúp phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh: Tiểu đường, bệnh gan, bệnh thận,… Từ đó giúp ngăn ngừa tình trạng huyết thanh đục và cải thiện sức khỏe tổng thể, giảm nguy cơ biến chứng.

3. Điều cần biết khi sử dụng huyết thanh

Sử dụng huyết thanh mang lại nhiều lợi ích, nhưng bạn cần lưu ý một số điều để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Dưới đây là những điều cần biết khi sử dụng huyết thanh:

  • Kiểm tra nguồn gốc huyết thanh: Huyết thanh cần được kiểm tra và xác nhận nguồn gốc rõ ràng để tránh nguy cơ nhiễm trùng hoặc lây truyền bệnh.
  • Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Sử dụng huyết thanh phải tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ. Nếu bạn tự ý sử dụng có thể gây ra các tác dụng phụ hoặc không đạt được hiệu quả mong muốn.
  • Thử nghiệm trước khi truyền: Trước khi truyền huyết thanh, bạn cần thực hiện các xét nghiệm để kiểm tra sự tương thích giữa huyết thanh và máu người nhận. Điều này giúp bạn tránh các phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ.
  • Theo dõi phản ứng sau khi sử dụng: Sau khi tiêm huyết thanh, bạn cần theo dõi các phản ứng của cơ thể. Nếu xuất hiện các triệu chứng: Sưng, đau, ngứa, khó thở,… bạn cần đến ngay cơ sở y tế để được xử lý kịp thời.
  • Bảo quản đúng cách: Huyết thanh cần được bảo quản ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh sáng trực tiếp để đảm bảo chất lượng và hiệu quả khi sử dụng.

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ huyết thanh là cái gì. Huyết thanh, một thành phần quan trọng của máu giúp bác sĩ chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu bệnh tật. Bài viết cũng đã giúp bạn phân biệt sự khác nhau giữa huyết thanh và huyết tương. Hiểu rõ về các thành phần này giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về cách chăm sóc và bảo vệ sức khỏe của mình.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Cách tính calo giảm cân: công thức BMR, TDEE, thâm hụt calo khoa học

Cách tính calo giảm cân là phương pháp phổ biến giúp kiểm soát cân nặng...

1 ổ bánh mì không bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng và cách ăn

1 ổ bánh mì không bao nhiêu calo là câu hỏi nhiều người quan tâm...

Trứng vịt lộn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng, ăn có béo không

Trứng vịt lộn là món ăn quen thuộc giàu dinh dưỡng nhưng nhiều người vẫn...

Thực phẩm giàu calo: Thực phẩm nhiều năng lượng giúp tăng cân an toàn

Thực phẩm giàu calo là nhóm thực phẩm nhiều năng lượng cung cấp khoảng 200...

Mì cay bao nhiêu calo? Ăn mì cay có béo không?

Mì cay bao nhiêu calo là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi thưởng...

Nước dừa bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng, uống có béo không

Nhiều người thắc mắc nước dừa bao nhiêu calo và uống có gây tăng cân...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30