- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN
Giá bọc răng sứ là vấn đề nhiều khách hàng quan tâm khi muốn cải thiện thẩm mỹ và khả năng ăn nhai. Bọc răng sứ bao nhiêu tiền, bọc răng sứ giá bao nhiêu, bọc răng sứ bao nhiêu tiền 1 răng hay chi phí bọc răng sứ phụ thuộc vào dòng sứ, số lượng răng và tình trạng răng miệng. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, giá bọc răng sứ 1 chiếc hiện từ 999.000 – 10.000.000 VNĐ/răng, với nhiều lựa chọn như Super Nova 999.000 VNĐ, Katana 2.800.000 VNĐ, Cercon HT 4.000.000 VNĐ đến Jelenko Multilayer 10.000.000 VNĐ/răng.
1. Bảng giá bọc răng sứ mới nhất tại Nha khoa Tâm Đức Smile
Bảng giá bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile hiện dao động từ 999.000–10.000.000 VNĐ/răng, tùy thuộc vào dòng sứ, số lượng răng cần phục hình và tình trạng răng miệng. Mỗi loại răng sứ có sự khác nhau về màu sắc, khả năng chịu lực, độ sát khít, tính thẩm mỹ và chính sách bảo hành.
Dưới đây là bảng giá răng sứ mới nhất tại Nha khoa Tâm Đức Smile:
| LOẠI SỨ | GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ) |
|---|---|
| SUPER NOVA (Trung Quốc) | 999.000 |
| LUXEN (Hàn Quốc) | 2.000.000 |
| KATANA (Nhật) | 2.800.000 |
| CERCON HT (Đức) | 4.000.000 |
| CERCON XT (Đức) | 4.500.000 |
| ZOLID (Đức) | 5.000.000 |
| JELENKO (Mỹ) | 6.000.000 |
| ORODENT GOLD (Ý) | 7.000.000 |
| LAVA PLUS (Đức) | 8.000.000 |
| LAVA ESTHETIC (Đức) | 9.000.000 |
| JELENKO MULTILAYER (Mỹ) | 10.000.000 |
Bảng giá bọc răng sứ mới nhất 2026
Mức giá trên là giá ưu đãi theo đơn vị răng tại thời điểm cập nhật. Tổng chi phí bọc răng sứ thực tế còn phụ thuộc vào số lượng răng, tình trạng răng thật và những hạng mục cần điều trị trước khi gắn mão sứ.
Để biết chính xác cần bọc bao nhiêu răng và lựa chọn dòng sứ nào, Quý khách nên thăm khám trực tiếp. Bác sĩ tại Nha khoa Tâm Đức Smile sẽ kiểm tra răng, nướu, tủy và khớp cắn trước khi xây dựng phương án phù hợp.
2. Bọc răng sứ 1 chiếc, 2 răng và nguyên hàm giá bao nhiêu?
Bọc răng sứ giá bao nhiêu được tính chủ yếu dựa trên giá một mão sứ nhân với số lượng răng cần phục hình. Tuy nhiên, đây mới là chi phí mão sứ dự kiến, chưa bao gồm những hạng mục điều trị phát sinh nếu răng đang bị sâu, viêm tủy, viêm nướu hoặc mất nhiều mô răng.
2.1. Bọc răng sứ một chiếc giá bao nhiêu?
Theo bảng giá hiện tại, bọc răng sứ một chiếc tại Nha khoa Tâm Đức Smile có giá từ 999.000–10.000.000 VNĐ/răng. Phương án này có thể được chỉ định khi một răng bị sứt mẻ, vỡ lớn, đổi màu nặng, đã điều trị tủy hoặc có hình thể không cân đối.
Bọc một răng cửa đòi hỏi khả năng phối màu và tạo hình chính xác để mão sứ hài hòa với các răng kế cận. Với răng hàm, bác sĩ thường ưu tiên khả năng chịu lực, độ sát khít và sự ổn định của khớp cắn.
2.2. Bọc sứ hai răng cửa giá bao nhiêu?
Chi phí bọc sứ hai răng cửa hiện được tính từ khoảng 1.998.000–20.000.000 VNĐ, tùy dòng mão sứ được lựa chọn. Hai răng cửa nằm ở vị trí dễ quan sát nên ngoài giá thành, Quý khách cần chú ý đến màu sắc, độ trong, hình thể và đường viền nướu.
Bác sĩ sẽ phân tích tỷ lệ khuôn mặt, đường cười và màu sắc của các răng bên cạnh trước khi thiết kế. Quý khách không nên chỉ lựa chọn loại sứ có giá thấp nhất nếu yêu cầu thẩm mỹ ở vùng răng cửa cao.
2.3. Bọc 10–16 răng giá bao nhiêu?
Bọc từ 10–16 răng thường được gọi là bọc sứ vùng thẩm mỹ hoặc bọc răng sứ nguyên hàm. Số lượng răng thực tế phụ thuộc vào số răng lộ ra khi cười, tình trạng từng răng và mức độ thay đổi màu sắc, hình dáng mà Quý khách mong muốn.
| Dòng răng sứ | 1 răng | 2 răng | 10 răng | 16 răng |
|---|---|---|---|---|
| Super Nova | 999.000 | 1.998.000 | 9.990.000 | 15.984.000 |
| Luxen | 2.000.000 | 4.000.000 | 20.000.000 | 32.000.000 |
| Katana | 2.800.000 | 5.600.000 | 28.000.000 | 44.800.000 |
| Cercon HT | 4.000.000 | 8.000.000 | 40.000.000 | 64.000.000 |
| Cercon XT | 4.500.000 | 9.000.000 | 45.000.000 | 72.000.000 |
| Zolid | 5.000.000 | 10.000.000 | 50.000.000 | 80.000.000 |
| Jelenko | 6.000.000 | 12.000.000 | 60.000.000 | 96.000.000 |
| Orodent Gold | 7.000.000 | 14.000.000 | 70.000.000 | 112.000.000 |
| Lava Plus | 8.000.000 | 16.000.000 | 80.000.000 | 128.000.000 |
| Lava Esthetic | 9.000.000 | 18.000.000 | 90.000.000 | 144.000.000 |
| Jelenko Multilayer | 10.000.000 | 20.000.000 | 100.000.000 | 160.000.000 |
Đơn vị: VNĐ. Bảng trên là phép tính dự kiến dựa trên giá ưu đãi mỗi răng, chưa bao gồm chi phí điều trị nền và chương trình ưu đãi theo số lượng nếu có.
Trước khi quyết định bọc nhiều răng, Quý khách cần được kiểm tra để xác định răng nào có chỉ định phục hình và răng nào vẫn có thể bảo tồn bằng phương pháp ít xâm lấn hơn.
2.4. Cách tính tổng chi phí bọc răng sứ
Quý khách có thể dự tính ngân sách theo công thức:
Tổng chi phí dự kiến = Giá một mão sứ × Số lượng răng + Chi phí điều trị nền nếu có
Ví dụ, nếu lựa chọn răng sứ Katana giá 2.800.000 VNĐ/răng và cần phục hình 10 răng, chi phí mão sứ dự kiến là 28.000.000 VNĐ. Nếu một số răng bị viêm tủy, sâu lớn hoặc cần tái tạo cùi, tổng chi phí có thể thay đổi sau khi bác sĩ kiểm tra.
3. So sánh chi phí các loại răng sứ
Giá không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá một loại răng sứ. Khi lựa chọn, Quý khách cần cân đối giữa ngân sách, vị trí răng, yêu cầu thẩm mỹ, lực ăn nhai, tình trạng mô răng thật và chính sách bảo hành.

3.1. Nhóm răng sứ có mức giá tiết kiệm
Theo mức giá đang công khai, Super Nova, Luxen và Katana thuộc nhóm có chi phí dễ tiếp cận. Quý khách có thể cân nhắc nhóm này khi muốn kiểm soát ngân sách ban đầu. Trong đó, giá răng sứ Katana hiện là 2.800.000 VNĐ/răng.
Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên vị trí răng, màu cùi răng, lực nhai và yêu cầu thẩm mỹ. Bác sĩ sẽ kiểm tra trước khi xác định dòng sứ có phù hợp với tình trạng của Quý khách hay không.
3.2. Nhóm răng sứ cân bằng giữa chi phí và thẩm mỹ
Cercon HT, Cercon XT và Zolid có mức giá từ 4.000.000–5.000.000 VNĐ/răng. Quý khách có thể cân nhắc nhóm này khi muốn cân bằng giữa khả năng ăn nhai, hình thể và tính thẩm mỹ.
Đối với vùng răng cửa, bác sĩ cần chú trọng màu sắc, độ trong và khả năng hòa hợp với răng thật. Với răng hàm, khả năng chịu lực và độ chính xác của khớp cắn được ưu tiên hơn.
3.3. Nhóm răng sứ có mức giá cao
Các dòng Jelenko, Orodent Gold, Lava Plus, Lava Esthetic và Jelenko Multilayer có mức giá từ 6.000.000–10.000.000 VNĐ/răng.
Quý khách có thể cân nhắc nhóm này khi yêu cầu cao hơn về màu sắc, hình thể phục hình hoặc cần bọc nhiều răng trong vùng thẩm mỹ. Tuy nhiên, mức giá cao hơn không đồng nghĩa một dòng sứ sẽ phù hợp với mọi trường hợp. Lựa chọn cuối cùng cần dựa trên kết quả thăm khám và tư vấn của bác sĩ.
4. Giá bọc răng sứ đã bao gồm những gì?
Trước khi thực hiện, Quý khách nên yêu cầu cung cấp kế hoạch điều trị và báo giá rõ ràng. Nội dung cần thể hiện loại mão sứ, số lượng răng, hạng mục đã bao gồm, chi phí có thể phát sinh và thời hạn bảo hành.
4.1. Các hạng mục cần được xác nhận trong báo giá
Một kế hoạch bọc răng sứ trọn gói có thể liên quan đến thăm khám, chụp phim khi có chỉ định, vệ sinh răng miệng, sửa soạn cùi răng, lấy dấu hoặc quét dấu kỹ thuật số, chế tác mão sứ, gắn răng tạm, thử sứ, gắn cố định và kiểm tra khớp cắn.
Phạm vi áp dụng có thể khác nhau tùy chương trình. Vì vậy, Quý khách cần xác nhận rõ mức giá một mão sứ đã bao gồm những hạng mục nào trước khi đồng ý thực hiện.
4.2. Những chi phí có thể phát sinh
Nếu răng và nướu khỏe mạnh, Quý khách có thể tiến hành phục hình theo kế hoạch sau khi bác sĩ kiểm tra. Ngược lại, một số tình trạng cần điều trị trước gồm:
- Sâu răng lớn hoặc mất nhiều mô răng.
- Viêm tủy, hoại tử tủy cần điều trị nội nha.
- Viêm nướu, viêm nha chu.
- Cùi răng yếu cần tái tạo cùi hoặc đóng chốt.
- Cần tháo và xử lý mão răng sứ cũ.
- Sai lệch khớp cắn cần được điều chỉnh trước khi phục hình.
Điều trị bệnh lý trước khi bọc sứ giúp tạo nền răng ổn định và hạn chế nguy cơ đau nhức, hở viền hoặc viêm nướu về sau. Bác sĩ tại Nha khoa Tâm Đức Smile sẽ thông báo từng hạng mục để Quý khách chủ động về tài chính.
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bọc răng sứ
5.1. Loại vật liệu và thương hiệu răng sứ
Mỗi dòng sứ có cấu tạo, quy trình chế tác, màu sắc và đặc tính cơ học khác nhau. Đây là nguyên nhân chính khiến giá răng sứ dao động từ dưới một triệu đến khoảng mười triệu đồng mỗi răng tại Nha khoa Tâm Đức Smile.
Quý khách nên lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế thay vì chỉ so sánh giá. Một mão sứ phù hợp cần đáp ứng đồng thời khả năng sát khít, ăn nhai, thẩm mỹ và tương thích với tình trạng răng miệng.
5.2. Số lượng và vị trí răng cần phục hình
Tổng chi phí tăng theo số lượng răng cần bọc. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần bọc nhiều răng. Bác sĩ cần xác định chính xác răng nào có chỉ định phục hình và răng nào vẫn có thể bảo tồn.
Răng cửa có yêu cầu cao về màu sắc và hình dáng. Răng hàm chịu lực nhai lớn nên cần kiểm soát kỹ độ bền và khớp cắn. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến loại sứ được tư vấn.
5.3. Tình trạng răng thật và mô nướu
Răng khỏe, không viêm tủy và còn đủ mô cứng thường có kế hoạch điều trị đơn giản hơn. Nếu răng bị sâu lớn, gãy vỡ, viêm tủy hoặc nướu đang viêm, bác sĩ cần xử lý bệnh lý trước khi bọc sứ.
Do đó, hai trường hợp lựa chọn cùng loại sứ và cùng số lượng răng vẫn có thể có tổng chi phí khác nhau.
5.4. Công nghệ lấy dấu và chế tác răng sứ
Công nghệ quét dấu kỹ thuật số và CAD/CAM hỗ trợ thu thập dữ liệu răng, thiết kế mão sứ và kiểm soát độ sát khít. Mão sứ cần phù hợp với cùi răng, tiếp xúc bên, đường viền nướu và khớp cắn của từng trường hợp.
Công nghệ là công cụ hỗ trợ. Kết quả phục hình vẫn phụ thuộc vào chẩn đoán, kế hoạch điều trị và kỹ thuật của bác sĩ.
5.5. Tay nghề bác sĩ thực hiện
Bọc răng sứ có can thiệp đến mô răng thật nên yêu cầu bác sĩ kiểm soát lượng mài, đường hoàn tất, khớp cắn và độ sát khít của mão sứ.
Nếu thực hiện không đúng kỹ thuật, Quý khách có thể gặp tình trạng cộm cấn, khó vệ sinh, viêm nướu, hở viền hoặc nhạy cảm kéo dài. Vì vậy, khi so sánh bảng giá bọc răng sứ, Quý khách nên xem xét đồng thời chuyên môn bác sĩ, quy trình thực hiện và chính sách theo dõi sau điều trị.
5.6. Chính sách bảo hành
Thời gian và phạm vi bảo hành ảnh hưởng đến giá trị thực tế của dịch vụ. Theo chính sách đang công khai, răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile được bảo hành từ 2 năm đến trọn đời, tùy dòng vật liệu, gói điều trị và điều kiện đi kèm.
Quý khách cần xem kỹ phạm vi bảo hành, lịch tái khám, trường hợp được sửa chữa và những trường hợp bị loại trừ trước khi lựa chọn.
6. Nên chọn loại răng sứ nào phù hợp với ngân sách?
6.1. Trường hợp cần bọc răng cửa
Răng cửa nằm trong vùng thẩm mỹ nên cần ưu tiên màu sắc, độ trong, hình thể và sự hài hòa với khuôn mặt. Nếu chỉ bọc một hoặc hai răng cửa, khả năng phối màu với các răng kế cận đặc biệt quan trọng.
Quý khách nên trao đổi với bác sĩ về màu răng mong muốn, đường cười và mức ngân sách. Không nên chọn màu quá trắng hoặc hình thể quá lớn so với các răng tự nhiên.
6.2. Trường hợp cần bọc răng hàm
Với răng hàm, tiêu chí quan trọng là khả năng chịu lực, độ sát khít và khớp cắn ổn định. Bác sĩ cần kiểm tra lượng mô răng còn lại, tình trạng tủy và lực nhai trước khi lựa chọn vật liệu.
Răng đã điều trị tủy hoặc mất nhiều mô có thể cần được gia cố trước khi gắn mão sứ. Việc xử lý đúng giúp hạn chế nguy cơ nứt vỡ cùi răng trong quá trình ăn nhai.
6.3. Trường hợp cần bọc nhiều răng
Khi bọc nhiều răng, Quý khách cần cân nhắc tổng chi phí nhưng không nên bỏ qua sự đồng đều về màu sắc và khớp cắn. Bác sĩ phải thiết kế đồng bộ chiều dài răng, tỷ lệ răng, đường cười và khoảng tiếp xúc giữa các răng.
Trước khi quyết định bọc răng sứ nguyên hàm, Quý khách cần được đánh giá rõ nguyên nhân khiến hàm răng chưa đều đẹp. Nếu vấn đề chính xuất phát từ sai lệch vị trí răng hoặc xương hàm, niềng răng hoặc phương pháp khác có thể phù hợp hơn.
6.4. Trường hợp ngân sách còn hạn chế
Quý khách có thể lựa chọn dòng sứ ở phân khúc phù hợp hoặc sử dụng chính sách trả góp thay vì cố gắng bọc quá nhiều răng cùng lúc.
Phương án điều trị nên tập trung vào những răng có chỉ định rõ ràng, đồng thời ưu tiên bảo tồn tối đa mô răng khỏe mạnh.
7. Quy trình bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile
7.1. Thăm khám và chụp phim khi cần thiết
Bác sĩ kiểm tra răng, nướu, tủy, khớp cắn và mức độ tổn thương của mô răng. X-quang hoặc CT Cone Beam 3D được chỉ định khi cần đánh giá sâu hơn cấu trúc răng và vùng liên quan.
Kết quả thăm khám giúp bác sĩ xác định răng có thực sự cần bọc sứ hay có thể bảo tồn bằng trám răng, Inlay–Onlay, Veneer hoặc phương pháp khác.
7.2. Tư vấn kế hoạch, loại sứ và chi phí
Bác sĩ tư vấn số lượng răng cần phục hình, dòng sứ phù hợp, thời gian dự kiến, hạng mục điều trị nền và chi phí bọc răng sứ.
Quý khách được trao đổi về màu sắc, hình dáng, quyền lợi bảo hành và tổng chi phí trước khi quyết định.
7.3. Điều trị bệnh lý răng miệng nếu có
Răng sâu, viêm tủy, viêm nướu hoặc viêm nha chu cần được điều trị ổn định trước khi bọc sứ. Đây là bước quan trọng để tạo nền răng khỏe và hạn chế biến chứng sau phục hình.
Không phải răng bọc sứ nào cũng cần lấy tủy. Điều trị tủy chỉ được thực hiện khi có chỉ định chuyên môn.
7.4. Gây tê và sửa soạn răng
Bác sĩ gây tê để giảm cảm giác khó chịu, sau đó sửa soạn răng theo tỷ lệ phù hợp với loại mão sứ và tình trạng răng.
Mục tiêu là tạo đủ khoảng cho vật liệu phục hình nhưng vẫn ưu tiên bảo tồn mô răng thật trong giới hạn an toàn.
7.5. Quét dấu, thiết kế mão sứ và gắn răng tạm
Dữ liệu răng được lấy bằng vật liệu lấy dấu hoặc máy quét kỹ thuật số. Bác sĩ lựa chọn màu, thiết kế hình thể và chuyển dữ liệu sang bộ phận chế tác.
Trong thời gian chờ mão sứ hoàn thiện, Quý khách có thể được gắn răng tạm để bảo vệ cùi răng, duy trì khả năng ăn nhai và thẩm mỹ.
7.6. Thử sứ, gắn cố định và kiểm tra khớp cắn
Mão sứ được thử để kiểm tra màu sắc, độ sát khít, tiếp xúc giữa các răng và khớp cắn. Sau khi đáp ứng yêu cầu, bác sĩ gắn cố định bằng vật liệu nha khoa chuyên dụng, làm sạch phần dư và hướng dẫn chăm sóc.
Quý khách cần tái khám theo lịch để bác sĩ kiểm tra nướu, khớp cắn và khả năng thích nghi của mão sứ.
8. Chính sách bảo hành và trả góp tại Nha khoa Tâm Đức Smile
8.1. Chính sách bảo hành răng sứ
Theo chính sách bảo hành của Nha khoa Tâm Đức Smile, thời gian bảo hành đối với các dòng răng sứ dao động từ 2 năm đến trọn đời, tùy vật liệu, gói điều trị và điều kiện đi kèm.
Để duy trì quyền lợi, Quý khách cần giữ thông tin bảo hành, tái khám đúng lịch, không tự ý chỉnh sửa mão sứ tại cơ sở khác và tránh sử dụng răng để cắn vật cứng.
Các trường hợp nứt vỡ do va đập, sử dụng sai chức năng hoặc không tuân thủ lịch kiểm tra có thể không thuộc phạm vi bảo hành.
8.2. Chính sách trả góp 0%
Nha khoa Tâm Đức Smile hiện có phương án trả góp lãi suất 0% dành cho dịch vụ bọc răng sứ. Quý khách có thể lựa chọn trả góp qua thẻ tín dụng hoặc đăng ký phương án không cần thẻ tín dụng, tùy điều kiện xét duyệt.
Hồ sơ cơ bản có thể bao gồm giấy tờ tùy thân và tài khoản ngân hàng chính chủ. Kỳ hạn, số tiền trả trước và điều kiện áp dụng cần được xác nhận theo chính sách trả góp tại thời điểm đăng ký.
9. Câu hỏi thường gặp về bảng giá bọc răng sứ
9.1. Bọc răng sứ một chiếc giá bao nhiêu?
Giá bọc răng sứ một chiếc tại Nha khoa Tâm Đức Smile hiện dao động từ 999.000–10.000.000 VNĐ/răng. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào dòng sứ và tình trạng răng cần phục hình.
9.2. Bọc răng sứ nguyên hàm bao nhiêu tiền?
Chi phí phụ thuộc vào số lượng răng và loại sứ. Nếu thực hiện 16 răng, riêng chi phí mão sứ dự kiến dao động từ 15.984.000–160.000.000 VNĐ theo bảng giá hiện tại.
Đây là phép tính tham khảo, chưa bao gồm điều trị nền và chương trình ưu đãi theo số lượng nếu có.
9.3. Giá bọc răng sứ đã bao gồm điều trị tủy chưa?
Không phải trường hợp nào bọc răng sứ cũng cần điều trị tủy. Nếu răng bị viêm tủy hoặc tổn thương tủy, chi phí nội nha có thể được tính riêng.
Quý khách cần xem báo giá và kế hoạch điều trị cụ thể trước khi thực hiện.
9.4. Vì sao cùng một loại răng sứ nhưng mỗi nha khoa có giá khác nhau?
Sự chênh lệch có thể đến từ nguồn gốc vật liệu, hệ thống chế tác, công nghệ lấy dấu, trình độ bác sĩ, chính sách bảo hành và những hạng mục đi kèm.
Quý khách nên so sánh tổng quyền lợi thay vì chỉ nhìn vào giá một mão sứ.
9.5. Có nên bọc răng sứ giá rẻ không?
Mức giá thấp không tự động đồng nghĩa với chất lượng kém. Tuy nhiên, Quý khách cần xác minh nguồn gốc vật liệu, bác sĩ thực hiện, phạm vi dịch vụ và chính sách bảo hành.
Quý khách không nên lựa chọn cơ sở chỉ dựa vào quảng cáo giá rẻ khi chưa có kế hoạch điều trị và báo giá rõ ràng.
9.6. Bọc răng sứ có được trả góp không?
Có. Nha khoa Tâm Đức Smile đang triển khai phương án trả góp 0% qua thẻ tín dụng và hình thức không cần thẻ. Điều kiện cụ thể phụ thuộc vào giá trị dịch vụ và kết quả xét duyệt hồ sơ.
9.7. Bọc răng sứ có phát sinh thêm chi phí không?
Chi phí có thể thay đổi nếu phát hiện sâu răng, viêm tủy, viêm nha chu, cùi răng yếu hoặc cần tháo mão sứ cũ.
Bác sĩ tại Nha khoa Tâm Đức Smile sẽ kiểm tra, tư vấn và thông báo chi phí trước khi Quý khách đồng ý thực hiện.
10. Bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile
Nha khoa Tâm Đức Smile cung cấp nhiều dòng răng sứ với mức chi phí từ cơ bản đến cao cấp, giúp Quý khách dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thẩm mỹ và ngân sách. Mỗi trường hợp đều được kiểm tra tình trạng răng, tư vấn số lượng răng cần phục hình và báo giá trước khi thực hiện.
Bên cạnh hệ thống thiết bị hỗ trợ như CT Cone Beam 3D, máy quét dấu kỹ thuật số và công nghệ CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile còn triển khai chính sách bảo hành theo từng dòng sứ và phương án trả góp linh hoạt.
Nếu Quý khách đang tìm hiểu bảng giá bọc răng sứ, hãy đăng ký tư vấn để bác sĩ kiểm tra trực tiếp và xây dựng kế hoạch phù hợp. Liên hệ Hotline 1900 8040 để được Nha khoa Tâm Đức Smile tư vấn về loại sứ, tổng chi phí, bảo hành và chương trình đang áp dụng.
Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc
Nha khoa Tâm Đức Smile là hệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nha và trồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
- Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
- 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
- 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
- 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
- 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
- 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
- 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
- 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
- Hotline: 1900.8040 - 0329851079
- Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00


Bác sĩ Chuyên khoa I
Ngô Minh Trí
Đã kiểm duyệt nội dung
Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....
Xem thêm đội ngũ Bác sĩBÀI VIẾT LIÊN QUAN
Bảng giá trồng răng Implant TPHCM 2026: Chi phí trọn gói từng loại trụ
Bảng giá trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile dao động từ 7.999.000...
Bảng giá nha khoa cập nhật tại Nha khoa Tâm Đức Smile
Bảng giá nha khoa là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm trước khi...