cay-ghep-implant-da-bao-gom-abutment-11-7

Bảng giá trồng răng Implant TPHCM 2026: Chi phí trọn gói từng loại trụ

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Bảng giá trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile dao động từ 7.999.000 – 36.000.000 VNĐ/trụ đối với Implant đơn lẻ38.000.000 – 212.000.000 VNĐ/hàm đối với Implant toàn hàm. Mức giá trọn gói đã bao gồm trụ Implant và khớp nối Abutment. Chênh lệch giá chủ yếu phụ thuộc vào loại trụ Implant, xuất xứ trụ như Hàn Quốc, Thụy Sĩtình trạng xương hàm của từng khách hàng. Đặt lịch ngay qua Hotline 1900.8040 để được tư vấn miễn phí và nhận ưu đãi đặc biệt hôm nay!

1. Bảng giá trồng răng Implant chi tiết tại Nha khoa Tâm Đức Smile

Dưới đây là bảng giá trồng răng Implant năm 2026 tại Nha khoa Tâm Đức Smile, được phân theo từng loại trụ và xuất xứ. Mức giá Implant đơn lẻ đã bao gồm trụ Implant và Abutment. 

1.1. Bảng giá trồng Implant đơn lẻ theo loại trụ

Giá trồng Implant đơn lẻ tại Nha khoa Tâm Đức Smile dao động từ 7.999.000–36.000.000 VNĐ/trụ, tùy thương hiệu, xuất xứ, công nghệ bề mặt và chính sách bảo hành của từng dòng trụ.

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 7.999.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 12.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 14.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 16.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 18.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 20.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 26.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 27.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 28.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 29.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 30.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 32.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 36.000.000

Bảng giá trụ Implant đơn (cập nhật tháng 8/2026)

1.2. Bảng giá trồng Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6

Giá trồng Implant toàn hàm tại Nha khoa Tâm Đức Smile dao động từ 38.000.000–212.000.000 VNĐ/hàm, tùy phương pháp All-on-4, All-on-6, loại trụ và vật liệu phục hình.

LOẠI TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 38.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 48.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 55.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 57.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 58.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 72.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 110.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 115.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 120.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 125.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 129.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 139.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 169.000.000

Bảng giá trồng răng Implant All on 4 (cập nhật tháng 8/2026)

DỊCH VỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 52.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 72.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 78.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 82.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 86.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 99.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 150.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 155.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 160.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 170.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 182.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 195.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 212.000.000

Bảng giá trồng răng Implant All on 6 (cập nhật tháng 8/2026)

2. Giá trồng răng Implant đã bao gồm những gì?

Bảng giá trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile đã bao gồm trụ Implant, khớp nối Abutment, chụp CT Cone Beam 3D, phẫu thuật đặt trụ và tái khám theo lịch hẹn.

Các hạng mục thông thường trong gói Implant gồm:

  • Trụ Implant chính hãng theo thương hiệu và xuất xứ đã lựa chọn.
  • Khớp nối Abutment kết nối trụ Implant với phần răng phục hình.
  • Thăm khám và tư vấn kế hoạch điều trị.
  • Chụp CT Cone Beam 3D để đánh giá chiều cao, chiều rộng và mật độ xương hàm.
  • Phẫu thuật đặt trụ Implant trong điều kiện vô khuẩn.
  • Kiểm tra mức độ tích hợp xương và khớp cắn.
  • Tái khám theo lịch hẹn trong quá trình điều trị.
  • Chính sách bảo hành tương ứng với từng dòng trụ.

Chi phí phần mão răng sứ trên Implant sẽ được tư vấn theo loại vật liệu và phương án phục hình mà khách hàng lựa chọn.

Bên cạnh đó, một số trường hợp có thể cần thêm các hạng mục điều trị hỗ trợ như:

  • Ghép xương khi thể tích xương hàm chưa đủ để nâng đỡ trụ.
  • Nâng xoang đối với một số vị trí mất răng hàm trên.
  • Điều trị viêm nha chu hoặc ổ nhiễm trùng.
  • Nhổ chân răng còn sót.
  • Sử dụng màng collagen hoặc vật liệu ghép xương chuyên biệt.

Những khoản này chỉ phát sinh khi có chỉ định chuyên môn. Sau khi thăm khám và chụp phim, bác sĩ sẽ giải thích rõ tình trạng, phương án điều trị và mức chi phí dự kiến trước khi thực hiện.

Bác sĩ đánh giá phim CT và tư vấn loại trụ, phương án phục hình cùng chi phí dự kiến trước điều trị.
Bác sĩ đánh giá phim CT và tư vấn loại trụ, phương án phục hình cùng chi phí dự kiến trước điều trị.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trồng răng Implant

Chi phí trồng răng Implant chênh lệch chủ yếu do loại trụ, tình trạng xương hàm, số lượng răng mất, kinh nghiệm bác sĩ và công nghệ hỗ trợ. Trong đó, loại trụ Implant là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá.

3.1. Loại trụ Implant và xuất xứ

Các dòng trụ Hàn Quốc như Osstem, Dentium và Biotem thường có chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều trường hợp mất một răng hoặc nhiều răng. Đây là nhóm trụ được nhiều khách hàng cân nhắc khi muốn cân bằng giữa hiệu quả phục hình và ngân sách.

Trụ Implant châu Âu hoặc Thụy Sĩ như Straumann thường có mức giá cao hơn. Sự chênh lệch đến từ công nghệ bề mặt, thiết kế kết nối, hệ thống linh kiện phục hình và chính sách bảo hành.

3.2. Tình trạng xương hàm

Sau khi mất răng, xương tại vị trí chân răng có thể tiêu dần. Nếu xương không đủ để nâng đỡ trụ Implant, bác sĩ có thể chỉ định ghép xương, đặt màng collagen hoặc nâng xoang. Đây là lý do hai khách hàng cùng mất một răng nhưng có thể nhận báo giá khác nhau.

3.3. Số lượng răng cần cấy ghép

Nếu mất một răng, bác sĩ thường sử dụng một trụ Implant và một mão sứ. Nếu mất nhiều răng liên tiếp, có thể đặt một số trụ làm điểm tựa cho cầu răng trên Implant.

Với người mất răng toàn hàm, phương pháp All-on-4 hoặc All-on-6 sử dụng bốn đến sáu trụ để nâng đỡ một hàm răng cố định. Phương án này giúp tối ưu số lượng trụ, khả năng phân bố lực nhai và tổng chi phí điều trị.

3.4. Tay nghề và kinh nghiệm bác sĩ

Cấy ghép Implant liên quan trực tiếp đến xương hàm, mô mềm, dây thần kinh và xoang hàm. Vì vậy, chi phí điều trị không nên chỉ được đánh giá dựa trên giá vật liệu.

Bác sĩ có kinh nghiệm chuyên sâu về Implant giúp đánh giá đúng tình trạng, lựa chọn vị trí đặt trụ phù hợp. Lựa chọn bác sĩ có kinh nghiệm giúp giảm nguy cơ phải điều trị lại, từ đó hạn chế phát sinh thêm thời gian và chi phí về sau.

3.5. Công nghệ và trang thiết bị hỗ trợ

Công nghệ hiện đại giúp bác sĩ đánh giá chính xác cấu trúc xương hàm, xác định vị trí cấy trụ và hạn chế rủi ro trong quá trình điều trị.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, hệ thống CT Cone Beam 3D cho phép quan sát xương hàm theo không gian ba chiều, đo mật độ và kích thước xương, đồng thời xác định vị trí dây thần kinh, xoang hàm. Từ đó, bác sĩ xây dựng kế hoạch cấy ghép phù hợp với từng trường hợp, góp phần tăng độ chính xác và ổn định của trụ Implant.

4. So sánh chi phí trồng Implant: nên chọn loại trụ nào?

Nếu ưu tiên chi phí hợp lý và độ ổn định, khách hàng có thể chọn trụ Implant Hàn Quốc; nếu ưu tiên thương hiệu cao cấp, khả năng tích hợp xương và bảo hành dài hạn, trụ Thụy Sĩ hoặc Mỹ đáng cân nhắc.

Mỗi dòng trụ Implant có mức giá, xuất xứ và ưu điểm khác nhau. Khách hàng có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây để lựa chọn phương án phù hợp với tình trạng răng và ngân sách:

Phân khúc Implant Dòng trụ tiêu biểu Giá tham khảo Phù hợp với ai?
Tiết kiệm BIOTEM 7.999.000 VNĐ/trụ Người có xương hàm thuận lợi, muốn tối ưu chi phí
Phổ biến OSSTEM, DENTIS 12.000.000 – 16.000.000 VNĐ/trụ Người cần cân bằng giữa chi phí và độ ổn định
Trung – cao cấp HIOSSEN, MIS C1, SIC 20.000.000 – 26.000.000 VNĐ/trụ Người ưu tiên độ bền và bảo hành dài hạn
Cao cấp Straumann, Nobel TiUltra 30.000.000 – 36.000.000 VNĐ/trụ Người ưu tiên thương hiệu, công nghệ bề mặt và khả năng tích hợp xương

Bác sĩ sẽ dựa trên tình trạng xương hàm và khả năng tài chính để tư vấn loại trụ phù hợp, không nhất thiết phải chọn dòng có giá cao nhất.

5. Chính sách trả góp 0% và ưu đãi tại Nha khoa Tâm Đức Smile

Nha khoa Tâm Đức Smile hỗ trợ trả góp 0% lãi suất cho dịch vụ trồng răng Implant, giúp khách hàng chia nhỏ chi phí theo tháng và giảm áp lực thanh toán một lần.

Sau khi xác định loại trụ và kế hoạch điều trị, nhân viên sẽ tư vấn mức thanh toán ban đầu, số tiền cần trả theo từng kỳ và hồ sơ áp dụng. Kỳ hạn cụ thể phụ thuộc vào giá trị dịch vụ, hình thức thanh toán và điều kiện xét duyệt tại thời điểm đăng ký.

qua-tang Ưu đãi trụ Implant chỉ từ 7.999.000 VNĐ – Giảm đến 46%, Trả góp 0% lãi suất qua-tang

  • icon-hotTẶNG gói thăm khám chuyên sâu trị giá 2 triệu đồng.
  • icon-hotMIỄN PHÍ ghép xương, cạo vôi răng và tặng máy tăm nước cao cấp.
  • icon-hotMIỄN PHÍ xe đưa đón tận nơi, hỗ trợ chi phí khách sạn cho khách hàng ở xa.
  • icon-hotGIẢM THÊM 10% cho khách hàng từng điều trị Implant thất bại tại nha khoa khác.
  • icon-hotGIẢM THÊM 15% khi đi cùng người thân.
 

6. Vì sao nên trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile?

Nha khoa Tâm Đức Smile công khai bảng giá, tư vấn rõ hạng mục có thể phát sinh, ứng dụng CT Cone Beam 3D và xây dựng kế hoạch Implant theo tình trạng xương, nhu cầu ăn nhai và tài chính của từng khách hàng.

Điểm quan trọng khi lựa chọn nơi cấy ghép không chỉ là giá trụ Implant, mà còn là khả năng chẩn đoán, bác sĩ thực hiện, tính chính hãng của vật liệu và trách nhiệm theo dõi sau điều trị.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng sẽ được hỗ trợ:

  • Xem trước bảng giá theo từng loại trụ, xuất xứ và thời gian bảo hành.
  • Chụp CT Cone Beam 3D để đánh giá xương hàm trước khi lập kế hoạch.
  • Được bác sĩ chuyên sâu Implant tư vấn phương án đơn lẻ, All-on-4 hoặc All-on-6.
  • Sử dụng trụ Implant chính hãng, có thông tin sản phẩm và chính sách bảo hành.
  • Thực hiện cấy ghép trong môi trường kiểm soát vô khuẩn.
  • Được theo dõi quá trình tích hợp xương và điều chỉnh phục hình khi cần.
  • Hỗ trợ trả góp, ưu đãi và phương án tài chính theo từng gói.
  • Thuận tiện lựa chọn cơ sở thăm khám và tái khám trong hệ thống.

Hệ thống Tâm Đức Smile hiện có nhiều chi nhánh trải dài từ Đà Nẵng tới Cà Mau. Khách hàng có thể chọn địa điểm phù hợp để thăm khám và theo dõi sau điều trị.

Hình ảnh kết quả của khách hàng sau khi trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile:

Khách hàng Trọng Thuần thực hiện Implant All-on-6 hàm dưới bằng trụ Straumann.
Khách hàng Trọng Thuần thực hiện Implant All-on-6 hàm dưới bằng trụ Straumann.
Khách hàng Đức Trần cấy ghép 2 trụ Implant MIS C1, kết hợp phục hình 18 răng sứ.
Khách hàng Đức Trần cấy ghép 2 trụ Implant MIS C1, kết hợp phục hình 18 răng sứ.
Khách hàng Thu Sương cấy ghép 10 trụ Implant Active IS3, kết hợp phục hình răng sứ.
Khách hàng Thu Sương cấy ghép 10 trụ Implant Active IS3, kết hợp phục hình răng sứ.
Khách hàng Thanh Sơn thực hiện Implant All-on-4 hàm trên và Implant đơn lẻ hàm dưới, kết hợp phục hình sứ toàn hàm.
Khách hàng Thanh Sơn thực hiện Implant All-on-4 hàm trên và Implant đơn lẻ hàm dưới, kết hợp phục hình sứ toàn hàm.

7. Câu hỏi thường gặp về giá trồng răng Implant (FAQ)

7.1. Bảng giá trồng răng Implant tại Tâm Đức Smile bao nhiêu?

Giá trồng răng Implant đơn lẻ tại Tâm Đức Smile dao động từ 7.999.000 đến 36.000.000 VNĐ/trụ tùy loại trụ và xuất xứ. Trồng Implant toàn hàm từ 38.000.000 đến 212.000.000 VNĐ/hàm. Mức giá đã bao gồm trụ Implant và Abutment. 

7.2. Giá trồng răng Implant đã bao gồm Abutment và mão sứ chưa?

Bảng giá trồng răng Implant tại Tâm Đức Smile đã bao gồm trụ Implant, khớp nối Abutment, chụp CT Cone Beam 3D, quy trình phẫu thuật đặt trụ và tái khám định kỳ; chưa bao gồm mão sứ phục hình.

7.3. Vì sao giá trồng Implant chênh lệch từ 7 triệu 9 đến 36 triệu?

Mức chênh lệch giá phụ thuộc chủ yếu vào loại trụ Implant và xuất xứ. Trụ Hàn Quốc (Osstem, Dentium, Biotem) có chi phí hợp lý, phổ biến; trụ châu Âu (Straumann) cao cấp hơn, thời gian lành thương nhanh và bảo hành trọn đời. Ngoài ra tình trạng xương hàm, nhu cầu ghép xương và công nghệ áp dụng cũng ảnh hưởng đến chi phí.

7.4. Trồng răng Implant có trả góp 0% không?

Nha khoa Tâm Đức Smile có chính sách trả góp 0% lãi suất cho dịch vụ trồng răng Implant, giúp khách hàng giảm áp lực tài chính. Vui lòng liên hệ để được tư vấn điều kiện và thủ tục trả góp cụ thể.

7.5. Chi phí ghép xương, nâng xoang khi trồng Implant là bao nhiêu?

Với trường hợp tiêu xương lâu năm, có thể cần ghép xương hoặc nâng xoang trước khi cấy Implant. Chi phí này được báo riêng và phụ thuộc vào mức độ tiêu xương của từng khách hàng. Bác sĩ sẽ đánh giá qua phim CT Cone Beam 3D và báo chi phí minh bạch trước khi điều trị.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smilehệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nhatrồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Bảng giá bọc răng sứ trọn gói tại TP.HCM – Chi phí các loại răng sứ [ 8/2026]

Giá bọc răng sứ là vấn đề nhiều khách hàng quan tâm khi muốn cải...

Bảng giá nha khoa cập nhật tại Nha khoa Tâm Đức Smile

Bảng giá nha khoa là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm trước khi...

Danh sách chi nhánh

35 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30