Ven máu còn gọi là tĩnh mạch, là các mạch máu trong cơ thể có chức năng vận chuyển máu

Ven máu là gì? Cấu tạo, chức năng và dấu hiệu bất thường cần lưu ý sớm

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Ven máu là một phần quan trọng trong hệ tuần hoàn, giúp vận chuyển máu từ các mô trở về tim. Khi có dấu hiệu như nổi to, đau nhức, sưng tấy hoặc đổi màu, rất có thể ven máu đang gặp vấn đề bất thường như suy giãn tĩnh mạchviêm tĩnh mạch hay huyết khối tĩnh mạch sâu. Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng này gồm tuần hoàn máu kémáp lực máu tăng caovận động ít hoặc do thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ. Trong nhiều trường hợp, ven máu nổi rõ cũng khiến nhiều người lo lắng về yếu tố thẩm mỹ. Bài viết dưới đây từ Nha khoa Tâm Đức Smile sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn ven máu là gì, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị ven máu hiệu quả để bảo vệ sức khỏe mạch máu và thẩm mỹ làn da.

1. Ven máu là gì?

Ven máu còn gọi là tĩnh mạch, là các mạch máu trong cơ thể có chức năng vận chuyển máu từ các mô và cơ quan về tim. Cùng với động mạch, tĩnh mạch là một phần quan trọng của hệ tuần hoàn, giúp máu lưu thông liên tục trong cơ thể. Tĩnh mạch có thành mỏng hơn động mạch và chứa các van nhỏ giúp máu chảy theo một chiều, không bị trào ngược.

1.1. Vai trò của ven máu

Dưới đây là các vai trò chính của ven máu.

1.1.1. Ven máu giúp vận chuyển máu về tim

Sau khi động mạch vận chuyển máu để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các tế bào, tĩnh mạch sẽ thu hồi máu đã trao đổi khí. Máu lúc này chứa nhiều carbon dioxide và các chất thải, ven máu thu gom loại máu này và đưa về tim để làm sạch. Quá trình này diễn ra liên tục, máu được bơm đến phổi để trao đổi khí và tiếp tục vòng tuần hoàn trong cơ thể.

Ven máu còn gọi là tĩnh mạch, là các mạch máu trong cơ thể có chức năng vận chuyển máu

Ven máu còn gọi là tĩnh mạch, là các mạch máu trong cơ thể có chức năng vận chuyển máu

1.1.2. Hỗ trợ hoạt động của hệ tiêu hóa

Sau khi thức ăn được tiêu hóa thành các chất dinh dưỡng, máu sẽ hấp thụ qua thành ruột non. Các ven máu nhỏ trong thành ruột non sẽ thu gom dưỡng chất và đưa vào hệ thống tuần hoàn. Từ ruột non, máu sẽ được vận chuyển đến gan. Gan có chức năng lọc và chuyển hóa các chất dinh dưỡng, đồng thời loại bỏ độc tố khỏi máu trước khi chúng được phân phối khắp cơ thể.

1.1.3. Điều hòa nhiệt độ cơ thể

Ven máu góp phần quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể. Khi cơ thể nóng, các mạch máu dưới da giãn nở để tăng lưu lượng máu qua da. Từ đó giúp cơ thể tỏa nhiệt ra môi trường. Ngược lại, khi cơ thể cần giữ ấm, ven máu sẽ co lại để giảm lượng máu tiếp xúc với bề mặt da, giúp cơ thể giữ nhiệt.

1.1.4. Hỗ trợ miễn dịch

Máu chứa nhiều loại tế bào miễn dịch như: Bạch cầu, kháng thể,… Ven máu vận chuyển các tế bào này đến các cơ quan trong cơ thể để chống lại tác nhân gây bệnh. Khi cơ thể bị nhiễm trùng, các mạch máu sẽ giãn nở để tăng cường lưu lượng máu đến vùng bị viêm. Điều này giúp các tế bào miễn dịch và các chất chống viêm di chuyển đến vị trí tổn thương nhanh chóng hơn. Từ đó giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.

Máu chứa nhiều loại tế bào miễn dịch giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định ven máu

Việc xác định ven máu có vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt là trong việc chẩn đoán, điều trị và thực hiện các thủ thuật y khoa.

  • Hỗ trợ lấy mẫu máu chính xác: Xác định đúng vị trí ven máu giúp y tá lấy mẫu máu dễ dàng, đảm bảo chất lượng mẫu và giảm đau đớn cho bạn.
  • Truyền dịch hiệu quả: Xác định ven máu đúng giúp dung dịch được đưa vào cơ thể nhanh chóng và an toàn.
  • Giảm đau và căng thẳng cho bệnh nhân: Xác định ven máu nhanh và chính xác giúp giảm căng thẳng, đặc biệt trong các thủ thuật cần lấy máu nhiều lần.
  • An toàn trong tiêm thuốc: Để tiêm thuốc vào ven máu, bác sĩ cần xác định chính xác vị trí ven. Điều này giúp thuốc được hấp thụ hiệu quả và tránh nguy cơ tiêm nhầm vào mô mềm hoặc gây tổn thương tĩnh mạch.
  • Phòng ngừa biến chứng phẫu thuật: Trong các ca phẫu thuật, xác định ven máu giúp tránh được biến chứng nguy hiểm như chảy máu không kiểm soát và bảo vệ các mạch máu quan trọng.

2. Các bệnh lý liên quan đến tĩnh mạch

Ven máu giúp vận chuyển máu từ các mô và cơ quan về tim, nên khi gặp vấn đề, chúng sẽ gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm. Dưới đây là các bệnh lý liên quan đến tĩnh mạch.

2.1. Suy giãn tĩnh mạch

Suy giãn tĩnh mạch là tình trạng ven máu bị giãn ra, làm máu không lưu thông tốt. Tình trạng này thường xảy ra ở chân do áp lực của trọng lực khi đứng hoặc ngồi lâu. Các ven máu bị suy giãn sẽ phình to, nổi lên trên bề mặt da và có màu xanh hoặc tím. Suy giãn tĩnh mạch gây đau đớn, cảm giác nặng nề ở chân, nếu không điều trị kịp thời sẽ dẫn đến loét da hoặc huyết khối tĩnh mạch.

Suy giãn tĩnh mạch thường xảy ra ở chân do áp lực của trọng lực khi đứng hoặc ngồi lâu

2.2. Huyết khối tĩnh mạch sâu

Huyết khối tĩnh mạch sâu là tình trạng xuất hiện cục máu đông trong các ven máu sâu ở chân. Các triệu chứng bao gồm: Sưng, đau, đỏ và nóng da ở vùng bị ảnh hưởng. Nếu cục máu đông tách ra và di chuyển đến phổi, nó sẽ làm tắc mạch phổi và dẫn đến tử vong. Vì vậy, huyết khối tĩnh mạch sâu là một bệnh lý nguy hiểm, cần được chẩn đoán và điều trị nhanh chóng.

2.3. Viêm tĩnh mạch

Viêm tĩnh mạch là tình trạng viêm nhiễm ở ven máu, thường xảy ra khi đặt catheter hoặc do nhiễm trùng. Khi bị viêm tĩnh mạch, bạn sẽ gặp các triệu chứng như: Đau, đỏ, nóng, sưng vùng ven máu bị viêm,… Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ ven máu nào, nhưng thường gặp nhất ở chân. Viêm tĩnh mạch bề mặt ít nghiêm trọng hơn, nhưng viêm tĩnh mạch sâu có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như huyết khối tĩnh mạch sâu.

2.4. Tắc tĩnh mạch

Tắc tĩnh mạch là hiện tượng cục máu đông hình thành trong ven máu, làm cản trở dòng chảy của máu. Nguyên nhân là do bạn ngồi hoặc nằm một chỗ trong thời gian dài, sử dụng thuốc tránh thai, chấn thương,… Tình trạng này thường gặp ở ven máu chân, gây sưng, đau, đổi màu da và sốt. Tắc tĩnh mạch nếu không điều trị kịp thời sẽ gây ra các biến chứng nghiêm trọng như: Thuyên tắc phổi, loét chân, hội chứng hậu huyết khối,…

Tắc tĩnh mạch là hiện tượng cục máu đông hình thành trong ven máu, làm cản trở dòng chảy của máu

2.5. Hội chứng hậu huyết khối

Hội chứng hậu huyết khối là tình trạng xảy ra sau khi bị huyết khối tĩnh mạch sâu. Nó gây ra các triệu chứng như: Mắt cá chân và cẳng chân bị sưng, đau nhức khi đi lại, nóng, ngứa ở vùng da bị ảnh hưởng. Hội chứng này có thể kéo dài suốt đời và làm giảm chất lượng cuộc sống của bạn. Do đau và sưng chân, bạn sẽ gặp khó khăn khi đi lại.

3. Cách nâng cao sức khoẻ tĩnh mạch

Sức khỏe tĩnh mạch là một phần quan trọng để duy trì hệ tuần hoàn khỏe mạnh. Để bảo vệ ven máu, bạn cần có những biện pháp chăm sóc đúng cách. Dưới đây là 2 phương pháp giúp bạn nâng cao sức khỏe tĩnh mạch.

3.1. Tập thể thao thường xuyên

Khi tập thể thao, cơ bắp hoạt động mạnh, giúp bơm máu từ các mô về tim hiệu quả. Điều này giúp tăng cường lưu thông máu, giảm áp lực lên ven máu và ngăn ngừa hình thành cục máu đông.

Các bài tập phù hợp để nâng cao sức khỏe tĩnh mạch:

  • Đi bộ: Đi bộ giúp tăng cường tuần hoàn máu, giảm đau nhức chân và ngăn ngừa suy giãn tĩnh mạch.
  • Bơi lội: Bơi lội giúp giảm áp lực lên các khớp và hỗ trợ tuần hoàn máu rất tốt.
  • Đạp xe: Đạp xe nhẹ nhàng giúp tăng cường sức mạnh cơ chân, cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Yoga: Các động tác yoga giúp tăng cường độ đàn hồi của mạch máu, giảm căng thẳng và cải thiện tư thế.
  • Các bài tập tăng cường cơ chân: Squats, lunges, calf raises… giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp chân, hỗ trợ tĩnh mạch.

3.2. Chế độ ăn uống bảo vệ tĩnh mạch

Chế độ ăn uống giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất giúp cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Ngược lại, chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, đường và muối sẽ làm tăng cholesterol và dễ bị suy giãn tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch,… Dưới đây là gợi ý chế độ ăn uống giúp bạn bảo vệ tĩnh mạch.

Chế độ ăn uống giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất giúp cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông

3.2.1 Các món giúp bảo vệ tĩnh mạch

Để bảo vệ tĩnh mạch, bạn nên ăn các thực phẩm sau:

  • Các loại trái cây họ cam chanh: Bưởi, cam, quýt… chứa nhiều vitamin C và flavonoid, giúp tăng cường sức khỏe thành mạch.
  • Rau xanh: Rau xà lách, rau cải, rau bina,… giàu vitamin K, giúp đông máu bình thường và tăng cường sức khỏe xương.
  • Trà xanh: Chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và cải thiện lưu thông máu.
  • Hạt, ngũ cốc nguyên hạt: Giúp ổn định đường huyết, giảm cholesterol và cải thiện tiêu hóa.
  • Chuối, khoai tây, đậu: Giúp cân bằng lượng natri trong cơ thể, từ đó giúp ổn định huyết áp và giảm phù nề.
  • Cá hồi, cá ngừ, hạt chia: Giúp giảm viêm, giảm triglyceride và cải thiện lưu thông máu.

3.2.2 Các món hại tĩnh mạch bạn nên tránh xa

Bên cạnh các thực phẩm nên ăn, bạn cũng cần tránh ăn các thức ăn sau để bảo vệ tĩnh mạch:

  • Thực phẩm chế biến sẵn: Thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều muối, chất béo bão hòa và đường, làm tăng huyết áp và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Thực phẩm chiên rán và giàu chất béo bão hòa: Các món ăn như: Khoai tây chiên, gà rán, thức ăn nhanh,… chứa nhiều chất béo bão hòa làm tăng mức cholesterol xấu trong máu. Điều này làm tắc nghẽn ven máu và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về tĩnh mạch.
  • Thực phẩm chứa nhiều đường: Ăn nhiều bánh kẹo, uống nước ngọt,… sẽ làm tăng lượng đường trong máu, từ đó làm giảm chức năng của các mạch máu.
  • Rượu bia: Rượu bia và các loại đồ uống có cồn làm giãn ven máu tạm thời. Nếu uống quá mức sẽ làm suy yếu thành mạch, dẫn đến các vấn đề về tĩnh mạch lâu dài.

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về ven máu là gì và tầm quan trọng của việc xác định ven máu. Ven máu là một phần không thể thiếu của hệ tuần hoàn, vận chuyển máu đi khắp cơ thể. Xác định ven máu chính xác giúp các thủ thuật y tế diễn ra an toàn, hiệu quả và giảm thiểu biến chứng. Để bảo vệ sức khỏe của hệ thống tĩnh mạch, bạn cần tập thể dục thường xuyên và xây dựng chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào liên quan đến ven máu, bạn nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smilehệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nhatrồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nhổ răng đã lấy tủy có đau không? Khi nào cần nhổ và cách giảm đau

Nhổ răng đã lấy tủy có đau không là thắc mắc thường gặp khi răng...

Niềng răng mắc cài sứ dây trong – kín đáo, thẩm mỹ cao

Niềng răng mắc cài sứ dây trong là phương pháp chỉnh nha thẩm mỹ sử...

Sâu răng nhẹ: Dấu hiệu, cách xử lý và phòng ngừa hiệu quả

Sâu răng nhẹ là tình trạng răng chớm sâu ở giai đoạn đầu, thường xuất...

Xét nghiệm đông máu: chỉ số PT, aPTT, INR, Fibrinogen

Xét nghiệm đông máu là kỹ thuật y khoa quan trọng giúp đánh giá khả...

Vạch màu trên kem đánh răng có ý nghĩa gì? Chuyên gia giải đáp

Vạch màu trên kem đánh răng thường khiến nhiều người hiểu nhầm rằng vạch xanh,...

Cười hở 10 cái răng là gì? Có đẹp không và ý nghĩa ra sao?

Cười hở 10 cái răng thường được dùng để mô tả một nụ cười rộng,...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Danh sách chi nhánh

35 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30