trong-rang-implant-8

Trồng răng Implant là gì? Giá, Ưu điểm, Quy trình và Phương pháp phổ biến

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Trồng răng Implant là phương pháp phục hình răng mất bằng cách cấy trụ Implant Titanium vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất, sau đó kết nối Abutment và mão răng sứ bên trên nhằm khôi phục khả năng ăn nhai và thẩm mỹ gần giống răng thật. Phương pháp này phù hợp với người mất một răng, nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm, có ưu điểm không cần mài răng kế cận, hỗ trợ hạn chế tiêu xương hàm và có thể duy trì 20–30 năm hoặc lâu hơn nếu chăm sóc tốt. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được thăm khám, chụp CT Cone Beam 3D, đánh giá tình trạng xương hàm trước khi lựa chọn Implant đơn lẻ, All-on-4 hoặc All-on-6; thời gian cấy trụ thường khoảng 30–60 phút/trụ và quá trình tích hợp xương khoảng 3–6 tháng tùy từng trường hợp.

NỘI DUNG CHÍNH

1. Trồng răng Implant là gì?

Trồng răng Implant (cấy ghép Implant) là kỹ thuật đặt một trụ chân răng nhân tạo vào xương hàm tại vị trí răng đã mất, sau đó gắn Abutment và mão sứ để tạo thành một răng hoàn chỉnh.

Trụ Implant thường được làm từ Titanium – vật liệu có tính tương thích sinh học và được sử dụng phổ biến trong phục hình nha khoa. Sau khi đặt vào xương hàm, mô xương sẽ phát triển và liên kết quanh bề mặt trụ. Quá trình này được gọi là tích hợp xương.

1.1. Cấu tạo của một chiếc răng Implant

Một răng Implant hoàn chỉnh gồm ba bộ phận:

  • Trụ Implant: Được đặt trong xương hàm và đóng vai trò như chân răng nhân tạo. Trụ có nhiều kích thước, thiết kế ren và công nghệ bề mặt khác nhau.
  • Khớp nối Abutment: Là bộ phận kết nối trụ Implant bên dưới với mão sứ bên trên. Abutment cần phù hợp với vị trí răng, độ dày nướu và thiết kế phục hình.
  • Mão răng sứ: Là phần thân răng nhìn thấy và trực tiếp tham gia ăn nhai. Mão sứ được thiết kế dựa trên màu răng, hình dáng răng, điểm tiếp xúc và khớp cắn của từng người.

Ba bộ phận này phối hợp để tạo nên một phục hình cố định. Dù trụ Implant đang ổn định, mão sứ và vít kết nối vẫn cần được kiểm tra, vệ sinh và bảo trì trong quá trình sử dụng.

trong-rang-implant-1
Cấu tạo răng Implant hoàn chỉnh gồm trụ Implant, khớp nối Abutment và mão sứ

1.2. Răng Implant khác gì với răng thật và các phương pháp phục hình khác?

Răng Implant có cấu tạo mô phỏng cả chân răng và thân răng, nhưng không có dây chằng nha chu hoặc cảm giác sinh học hoàn toàn giống răng thật. Vì vậy, người sử dụng vẫn cần kiểm soát lực nhai, vệ sinh đúng cách và tái khám định kỳ.

So với các phương pháp khác, Implant có những điểm khác biệt rõ ràng:

  • Cầu răng sứ thường phải sử dụng các răng kế cận làm trụ đỡ và có thể cần mài mô răng.
  • Hàm tháo lắp tựa chủ yếu trên nướu, có thể tháo ra vệ sinh nhưng độ ổn định và lực nhai thường thấp hơn phục hình cố định.
  • Răng Implant được nâng đỡ trực tiếp bởi trụ đặt trong xương hàm, không cần dựa vào hai răng bên cạnh và không phải tháo ra hằng ngày.

2. Ưu điểm nổi bật của trồng răng Implant

Trồng răng Implant mang lại 5 ưu điểm vượt trội: khôi phục 95–98% lực nhai như răng thật, ngăn tiêu xương hàm, không mài răng kế cận, độ bền cao (20 năm đến trọn đời) và thẩm mỹ tự nhiên. Đây là lý do Implant được xem là tiêu chuẩn vàng trong phục hình răng mất. 

2.1. Khôi phục chức năng ăn nhai gần giống răng thật

Sau khi trụ Implant tích hợp ổn định với xương hàm, răng sứ phía trên có nền nâng đỡ chắc chắn, có thể ăn nhai thoải mái hơn so với hàm tháo lắp, đặc biệt trong trường hợp hàm giả cũ bị lỏng, xê dịch hoặc gây khó chịu khi sử dụng.

Răng Implant không có cảm giác hoàn toàn giống răng thật, nhưng có thể mang lại độ ổn định và khả năng ăn nhai tiệm cận răng tự nhiên nếu được thiết kế đúng khớp cắn.

2.2. Ngăn ngừa tiêu xương hàm — ưu điểm độc quyền của Implant

Sau khi mất răng, vùng xương ổ răng không còn nhận được kích thích chức năng từ chân răng và có xu hướng giảm thể tích theo thời gian. Một tổng quan hệ thống ghi nhận sau nhổ răng, xương ổ răng có thể thay đổi đáng kể trong những tháng đầu nếu không được bảo tồn và phục hồi phù hợp.

Implant là phương pháp phục hình có bộ phận thay thế chân răng nằm trong xương hàm. Khi ăn nhai, lực được truyền qua trụ đến vùng xương xung quanh, qua đó hỗ trợ duy trì chức năng và hạn chế tình trạng tiêu xương tại vị trí mất răng tốt hơn so với cầu răng hoặc hàm tháo lắp.

Đây là điểm khác biệt lớn nhất của Implant. Tuy nhiên, Implant không thể ngăn tiêu xương tuyệt đối. Viêm quanh Implant, vệ sinh chưa tốt hoặc lực nhai quá tải vẫn có thể gây mất xương. Vì vậy, Cô Chú/Anh Chị cần tái khám và chăm sóc răng Implant lâu dài.

2.3. Bảo tồn răng thật, không mài răng kế cận

Khi làm Implant đơn lẻ, trụ được đặt độc lập tại vị trí răng mất nên không cần mài hai răng kế cận để làm trụ đỡ như cầu răng sứ truyền thống. Nhờ đó, các răng thật còn khỏe mạnh được bảo tồn tối đa.

Ưu điểm này đặc biệt có giá trị với Cô Chú/Anh Chị chỉ mất một răng nhưng hai răng bên cạnh vẫn còn tốt. Việc giữ lại mô răng thật giúp giảm nguy cơ ê buốt, tổn thương tủy hoặc phải điều trị lại các răng trụ về sau.

2.4. Độ bền và khả năng sử dụng lâu dài

Trụ Implant có thể duy trì trong nhiều năm nếu được đặt đúng chỉ định, đạt tích hợp xương, kiểm soát tốt lực nhai và chăm sóc định kỳ. Tuổi thọ cụ thể thay đổi theo vị trí cấy, bệnh nền, hút thuốc, vệ sinh răng miệng và tình trạng mô quanh Implant.

2.5. Thẩm mỹ tương đối tự nhiên

Mão sứ trên Implant được thiết kế theo vị trí răng mất, hình dáng cung răng, màu răng, đường cười và khớp cắn. Khi mô nướu và xương đáp ứng tốt, phục hình có thể tạo hình dáng hài hòa với các răng thật xung quanh.

Ở vùng răng cửa, yêu cầu thẩm mỹ thường cao hơn vì cần kiểm soát đường viền nướu, gai nướu và độ trong của mão sứ. Người bị thiếu xương hoặc thiếu mô mềm có thể cần ghép xương, ghép nướu hoặc điều trị bổ sung trước khi phục hình.

trong-rang-implant-2
Mão sứ trên Implant được thiết kế hài hòa về hình dáng, màu sắc và khớp cắn

3. Chi phí trồng răng Implant bao nhiêu?

Chi phí trồng răng Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile dao động từ 7.999.000–36.000.000 VNĐ/trụ và 38.000.000–212.000.000 VNĐ/toàn hàm, tùy loại trụ và tình trạng xương hàm. 

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 7.999.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 12.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 14.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 16.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 18.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 20.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 26.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 27.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 28.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 29.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 30.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 32.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 36.000.000

Bảng giá trụ Implant đơn (cập nhật tháng 09/2026)

LOẠI TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 38.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 48.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 55.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 57.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 58.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 72.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 110.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 115.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 120.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 125.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 129.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 139.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 169.000.000

Bảng giá trồng răng Implant All on 4 (cập nhật tháng 09/2026)

DỊCH VỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 52.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 72.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 78.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 82.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 86.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 99.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 150.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 155.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 160.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 170.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 182.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 195.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 212.000.000

Bảng giá trồng răng Implant All on 6 (cập nhật tháng 09/2026)

Mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo chương trình tại từng thời điểm. Chi phí chính xác được xác định sau khi bác sĩ thăm khám, chụp CT Cone Beam 3D và xây dựng kế hoạch phục hình.

4. Quy trình trồng răng Implant chuẩn Y khoa

Quy trình trồng răng Implant gồm 5 bước chính: thăm khám và chụp CT Cone Beam 3D, lập kế hoạch điều trị, đặt trụ Implant, chờ tích hợp xương và gắn Abutment – mão sứ. Mỗi bước cần được kiểm soát theo tình trạng riêng của mỗi người; máng hướng dẫn phẫu thuật sẽ được sử dụng khi có chỉ định phù hợp.

4.1. Bước 1 – Thăm khám và chụp CT Cone Beam 3D

Bác sĩ kiểm tra răng, nướu, khớp cắn và vị trí mất răng. Phim CT Cone Beam 3D giúp đánh giá thể tích xương hàm, mức độ tiêu xương, vị trí dây thần kinh, xoang hàm và khả năng cần ghép xương hoặc nâng xoang.

Cô Chú/Anh Chị cần cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh nền, thuốc đang sử dụng và tiền sử dị ứng để bác sĩ đánh giá mức độ phù hợp với phẫu thuật.

4.2. Bước 2 – Lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa

Dựa trên kết quả thăm khám và phim CT, bác sĩ xác định số lượng, kích thước, vị trí và hướng đặt trụ Implant. Kế hoạch điều trị làm rõ loại trụ, phương án phục hình, thủ thuật hỗ trợ nếu có, thời gian dự kiến và tổng chi phí.

Trường hợp cần răng tạm trong thời gian chờ tích hợp xương cũng được bác sĩ xem xét theo điều kiện thực tế.

4.3. Bước 3 – Tiến hành đặt trụ Implant

Bác sĩ gây tê tại chỗ và đặt trụ Implant vào vị trí đã được tính toán. Thời gian đặt một trụ đơn lẻ thường khoảng 30–60 phút, tùy tình trạng xương và việc có cần xử lý thêm mô mềm hay không.

Sau cấy ghép, Cô Chú/Anh Chị được hướng dẫn sử dụng thuốc, vệ sinh và ăn uống để hỗ trợ quá trình lành thương.

trong-rang-implant-4
Bác sĩ tiến hành đặt trụ Implant theo vị trí và hướng đã được tính toán

4.4. Bước 4 – Chờ Implant tích hợp với xương hàm

Quá trình tích hợp xương thường kéo dài khoảng 3–6 tháng, tùy chất lượng xương, vị trí đặt trụ, sức khỏe và khả năng lành thương của từng người. Nếu đáp ứng điều kiện, Cô Chú/Anh Chị có thể sử dụng răng tạm trong thời gian chờ nhưng cần kiểm soát lực nhai theo hướng dẫn.

4.5. Bước 5 – Gắn Abutment và mão sứ

Khi trụ Implant đã tích hợp ổn định, bác sĩ gắn Abutment, lấy dấu hoặc quét dấu kỹ thuật số để thiết kế mão sứ. Phục hình được kiểm tra về màu sắc, hình thể, điểm tiếp xúc và khớp cắn trước khi hoàn thiện.

Sau điều trị, Cô Chú/Anh Chị cần vệ sinh vùng Implant đúng cách và tái khám định kỳ để kiểm tra mô nướu, khớp cắn và tình trạng xương quanh trụ.

5. Các phương pháp trồng răng Implant phổ biến

Có ba hình thức trồng Implant chính: Implant đơn lẻ, cầu răng trên Implant và Implant toàn hàm All-on-4 hoặc All-on-6. Phương án phù hợp được lựa chọn theo số răng mất, xương hàm và thiết kế phục hình.

5.1. Trồng Implant đơn lẻ

Phương pháp này phù hợp với trường hợp mất một răng hoặc mất nhiều răng không liền kề. Mỗi răng mất được phục hình bằng một trụ Implant, một khớp nối Abutment và một mão sứ riêng biệt.

Implant đơn lẻ hoạt động độc lập, không cần mài các răng kế cận làm trụ đỡ. Đây là lựa chọn phù hợp khi các răng bên cạnh khoảng mất răng vẫn còn khỏe mạnh.

trong-rang-implant-1
Implant đơn lẻ phục hồi răng mất mà không cần mài các răng kế cận

5.2. Cầu răng trên Implant

Cầu răng trên Implant thường được chỉ định khi mất nhiều răng liên tiếp. Thay vì cấy một trụ cho từng răng mất, bác sĩ sử dụng một số trụ Implant làm điểm nâng đỡ cho cầu răng cố định phía trên.

Phương pháp này giúp phục hồi nhiều răng cùng lúc, tăng độ ổn định khi ăn nhai và không phải mài răng thật ở hai đầu khoảng mất răng. Số lượng trụ cần đặt sẽ được xác định dựa trên chiều dài khoảng mất răng, chất lượng xương và lực nhai.

5.3. Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6

Implant toàn hàm phù hợp với người mất toàn bộ răng, còn rất ít răng hoặc các răng còn lại không đủ khả năng bảo tồn.

  • All on 4: Sử dụng 4 trụ Implant để nâng đỡ một hàm răng cố định.
  • All on 6: Sử dụng 6 trụ Implant, giúp tăng số điểm nâng đỡ và phân bố lực nhai trong những trường hợp xương hàm đáp ứng.

Một số trường hợp có thể được gắn răng tạm sớm nếu trụ đạt độ ổn định ban đầu và sức khỏe cho phép. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể phục hình tức thì, bác sĩ cần đánh giá riêng dựa trên phim CT và điều kiện xương hàm.

trong-rang-implant-toan-ham
All-on-4 và All-on-6 sử dụng nhiều trụ Implant để phục hình răng toàn hàm

6. Ai nên và ai không nên trồng răng Implant?

Trồng răng Implant phù hợp với người mất 1 răng, mất nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm, có sức khỏe tổng quát ổn định và xương hàm đủ điều kiện. Không có giới hạn tuổi tối đa. Người đang mang thai, tiểu đường/huyết áp chưa kiểm soát, hoặc đang xạ trị vùng hàm mặt cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi thực hiện. 

6.1. Các trường hợp nên trồng Implant

Trồng răng Implant có thể được cân nhắc trong những trường hợp sau:

  • Mất một răng: Cấy một trụ Implant và phục hình một mão sứ độc lập.
  • Mất nhiều răng xen kẽ: Đặt các trụ Implant tương ứng với vị trí cần phục hồi.
  • Mất nhiều răng liên tiếp: Có thể làm cầu răng trên Implant để giảm số trụ cần đặt.
  • Mất răng toàn hàm: Cân nhắc trồng răng Implant toàn hàm All-on-4 hoặc All-on-6.
  • Không muốn mài răng thật: Implant đơn lẻ không cần sử dụng hai răng kế cận làm trụ.
  • Hàm tháo lắp lỏng lẻo: Implant có thể giúp nâng đỡ phục hình cố định hoặc tăng độ ổn định cho hàm giả.
  • Người lớn tuổi có sức khỏe ổn định: Tuổi cao không tự động loại trừ khả năng cấy Implant; bác sĩ cần đánh giá bệnh nền, thuốc đang sử dụng và chất lượng xương.

Cách chính xác nhất để biết có phù hợp với Implant hay không là thăm khám trực tiếp và chụp CT Cone Beam 3D. Không nên chỉ dựa vào số tuổi hoặc hình ảnh răng nhìn thấy bên ngoài để tự kết luận.

6.2. Các trường hợp cần cân nhắc hoặc điều trị trước

Trong một số trường hợp, Cô Chú/Anh Chị vẫn có thể trồng Implant nhưng cần kiểm soát sức khỏe hoặc điều trị bổ sung trước:

  • Tiêu xương hàm nhiều: Có thể phải ghép xương, nâng xoang hoặc lựa chọn phương án phục hình khác tùy mức độ.
  • Viêm nha chu hoặc nhiễm trùng răng miệng: Cần xử lý ổ viêm và kiểm soát mô nha chu trước khi đặt trụ.
  • Tiểu đường chưa kiểm soát: Đường huyết cao có thể làm chậm lành thương, ảnh hưởng tích hợp xương và tăng nguy cơ viêm quanh Implant. 
  • Tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch chưa ổn định: Cần phối hợp với bác sĩ điều trị bệnh nền trước khi thực hiện.
  • Đang mang thai: Các điều trị nha khoa cần thiết vẫn có thể được thực hiện trong thai kỳ, nhưng cấy Implant thường là phẫu thuật có kế hoạch nên cần cân nhắc trì hoãn và trao đổi với bác sĩ sản khoa.
  • Đang hoặc từng xạ trị vùng hàm mặt: Cần đánh giá liều xạ, vị trí xạ trị, thời gian đã điều trị và khả năng lành thương trước khi quyết định.
  • Người dưới 18 tuổi: Thường chưa được chỉ định nếu xương hàm vẫn đang phát triển. Bác sĩ cần đánh giá mức độ trưởng thành của xương thay vì chỉ căn cứ vào tuổi.
  • Người hút thuốc nhiều hoặc vệ sinh răng miệng chưa tốt: Cần điều chỉnh thói quen và kiểm soát mảng bám để giảm nguy cơ viêm quanh Implant.

Việc thuộc nhóm cần cân nhắc không đồng nghĩa chắc chắn không thể trồng Implant. Cô Chú/Anh Chị nên mang theo hồ sơ bệnh án và danh sách thuốc đang sử dụng khi đến Nha khoa Tâm Đức Smile để bác sĩ đánh giá đầy đủ.

7. Nha khoa Tâm Đức Smile – Địa chỉ trồng răng Implant tại TPHCM

Nha khoa Tâm Đức Smile cung cấp dịch vụ trồng răng Implant ứng dụng CT Cone Beam 3D, iTero Element 5D trong thăm khám và lấy dấu kỹ thuật số, đồng thời phối hợp cùng đơn vị Labo chuyên sâu ứng dụng công nghệ CAD/CAM để thiết kế, chế tác phục hình trên Implant. Khách hàng được bác sĩ trực tiếp thăm khám, xây dựng phác đồ cấy ghép Implant phù hợp, với chi phí minh bạchchính sách bảo hành dài hạn.

7.1. Đội ngũ bác sĩ có chuyên môn và chứng chỉ Implant

Cấy ghép Implant đòi hỏi bác sĩ có chuyên môn vững, khả năng đánh giá xương hàm, dây thần kinh, xoang hàm và hướng đặt trụ. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, các ca Implant được phụ trách bởi đội ngũ bác sĩ được đào tạo chuyên sâu về cấy ghép và phục hình.

trong-rang-implant-5
Bác sĩ có chuyên môn trực tiếp thực hiện cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile.

7.2. Ứng dụng CT Cone Beam 3D và công nghệ CAD/CAM

CT Cone Beam 3D cung cấp hình ảnh ba chiều về chiều cao, chiều rộng và mật độ xương, đồng thời hỗ trợ xác định vị trí xoang hàm, ống thần kinh cùng các cấu trúc giải phẫu liên quan. Dựa trên dữ liệu này, bác sĩ lựa chọn kích thước, số lượng và hướng đặt trụ phù hợp.

Sau khi Implant ổn định, scan kỹ thuật số và CAD/CAM được ứng dụng để thiết kế, chế tác mão sứ có độ sát khít, hình thể và khớp cắn chính xác.

trong-rang-implant-2
CT Cone Beam 3D hỗ trợ đánh giá xương hàm và lập kế hoạch cấy ghép Implant

7.3. Phòng phẫu thuật kiểm soát vô khuẩn

Quá trình đặt trụ được thực hiện trong phòng phẫu thuật với dụng cụ, vật tư và vùng điều trị được chuẩn bị theo quy trình kiểm soát vô khuẩn. Sau cấy ghép, bác sĩ tiếp tục theo dõi tình trạng lành thương, mô nướu và độ ổn định của Implant trong từng giai đoạn.

Sau khi gắn mão sứ, người điều trị được hướng dẫn vệ sinh vùng tiếp giáp giữa mão răng và nướu, làm sạch kẽ răng và tái khám định kỳ để kiểm tra mô quanh Implant, vít kết nối và khớp cắn.

7.4. Trụ Implant chính hãng và bảo hành dài hạn

Các dòng trụ Implant tại Tâm Đức Smile có thông tin về thương hiệu, xuất xứ, mã sản phẩm và thời hạn bảo hành. Sau điều trị, hồ sơ và phiếu bảo hành Implant được lưu giữ để phục vụ quá trình tái khám, bảo trì hoặc kiểm tra về sau.

Thời gian bảo hành phụ thuộc vào từng dòng trụ và gói phục hình. Trước khi thực hiện, người điều trị được tư vấn rõ về loại trụ, Abutment, phạm vi bảo hành và lịch theo dõi sau cấy ghép.

trong-rang-implant-3
Trụ Implant chính hãng có thông tin xuất xứ, mã sản phẩm và chính sách bảo hành rõ ràng

7.5. Chi phí minh bạch, hỗ trợ trả góp 0%

Trước khi điều trị, Cô Chú/Anh Chị được tư vấn về dòng trụ, loại Abutment, mão sứ, thủ thuật hỗ trợ và tổng chi phí dự kiến. Trường hợp cần ghép xương, nâng xoang hoặc xử lý nha chu sẽ được thông báo sau khi bác sĩ thăm khám và đánh giá phim CT.

Nha khoa Tâm Đức Smile hỗ trợ trả góp 0% lãi suất, giúp chia nhỏ chi phí điều trị theo từng kỳ. Mức trả trước, thời hạn thanh toán và điều kiện áp dụng được tư vấn cụ thể theo chương trình tại từng thời điểm.

Hệ thống chi nhánh Nha khoa Tâm Đức Smile có các cơ sở tại TPHCM và nhiều tỉnh thành, thuận tiện cho việc thăm khám, cấy ghép và tái khám định kỳ. 

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smilehệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nhatrồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Bọc răng sứ là gì? Có rủi ro gì không? Quy trình và Chi phí

Bọc răng sứ là giải pháp phục hình phù hợp với những trường hợp răng...

Cấy ghép Implant là gì? Ưu điểm, Quy trình, Chi phí và Lưu ý cần biết

Cấy ghép Implant là phương pháp phục hồi răng mất bằng cách đặt trụ Implant...

Niềng răng – Phương pháp chỉnh nha an toàn cho người lớn và trẻ em

Niềng răng là phương pháp chỉnh nha sử dụng các khí cụ như mắc cài...

Nhổ răng là gì? Khi nào cần nhổ? Lưu ý chăm sóc sau nhổ

Nhổ răng là thủ thuật nha khoa lấy một chiếc răng bị hư hỏng hoặc...

Tẩy trắng răng là gì? Chi phí, Phương pháp và Lưu ý cần biết

Tẩy trắng răng là phương pháp nha khoa thẩm mỹ giúp cải thiện răng ố...

Trám răng là gì? Chi phí, Lợi ích, Quy trình và Địa chỉ uy tín

Trám răng (hàn răng) là kỹ thuật nha khoa phục hồi sử dụng các vật...

Danh sách chi nhánh

34 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30