kich-thuoc-tru-implant

Kích thước trụ implant: Đường kính, chiều dài, loại trụ và ứng dụng lâm sàng

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Kích thước trụ implant đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của ca cắm răng implant, vì mỗi loại đường kính và chiều dài trụ implant sẽ phù hợp với cấu trúc xương hàm và vị trí răng khác nhau. Hiện nay, các hãng như Straumann, Nobel Biocare, Dentium cung cấp nhiều phân loại trụ implant với kích thước đa dạng: từ mini implant, trụ tiêu chuẩn cho răng cửa đến trụ cỡ lớn cho răng hàm, giúp đảm bảo tính ổn định và khả năng tích hợp xương tối ưu. Tuy nhiên, việc lựa chọn kích thước trụ implant phù hợp còn phụ thuộc vào mật độ và độ dày xương (D1–D4), loại kết nối cũng như yêu cầu thẩm mỹ của từng bệnh nhân. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ sẽ dựa trên chụp CT 3D và tình trạng xương hàm thực tế để xác định kích thước, hạn chế rủi ro và đảm bảo tuổi thọ implant bền vững, mang lại kết quả phục hình tự nhiên và an toàn nhất.

1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước trụ implant

Khi lựa chọn kích thước trụ implant, bác sĩ sẽ không chỉ dựa vào một thông số cố định mà phải cân nhắc hàng loạt yếu tố liên quan đến tình trạng xương, vị trí răng mất, cũng như công nghệ chẩn đoán hỗ trợ. Mỗi chi tiết nhỏ như đường kính, chiều dài trụ implant, hay mật độ xương hàm đều đóng vai trò quyết định đến sự thành công lâu dài của quá trình cấy ghép. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần xem xét kỹ lưỡng.

1.1 Mật độ và độ dày xương hàm (D1 – D4, chiều rộng 5–10 mm, độ dày 6–12 mm)

Xương hàm là nền tảng để trụ implant có thể tích hợp sinh học và chịu lực nhai bền vững. Hai chỉ số quan trọng nhất là mật độ xươngđộ dày xương.

  • Mật độ xương (D1 – D4):
    • D1: Xương đặc, rất chắc, thường ở vùng trước hàm dưới. Loại xương này cho phép cắm trụ implant với chiều dài 12 – 15 mmđường kính lớn (4.5 – 6.0 mm) để đạt độ ổn định tức thì.
    • D2: Xương vừa chắc, phân bố nhiều ở vùng răng hàm dưới. Bác sĩ thường chọn implant tiêu chuẩn (3.5 – 4.2 mm) hoặc implant dài hơn để tăng liên kết.
    • D3: Xương xốp vừa, dễ gặp ở hàm trên. Trường hợp này cần sử dụng trụ implant đường kính trung bình (3.5 – 4.0 mm), đôi khi kết hợp kỹ thuật ghép xương.
    • D4: Xương rất xốp, yếu, thường ở vùng sau hàm trên. Bác sĩ thường phải chọn implant ngắn (6 – 8 mm) kết hợp nâng xoang để tăng độ bám.
  • Chiều rộng xương (5–10 mm): Nếu xương hẹp chỉ khoảng 5 mm, cần dùng trụ implant mini (3.0 – 3.5 mm). Ngược lại, khi chiều rộng đạt 9 – 10 mm, bác sĩ có thể cắm implant đường kính lớn 5.0 – 6.0 mm để tăng khả năng chịu lực.
  • Độ dày xương (6–12 mm): Đây là yếu tố quyết định chiều dài trụ implant. Với xương dày từ 10 – 12 mm, bác sĩ có thể sử dụng implant dài 12 – 15 mm. Nhưng nếu xương chỉ còn 6 – 8 mm, giải pháp thường là implant ngắn hoặc kết hợp nâng xoang.
Kích thước trụ cấy được điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm xương hàm và vị trí răng mất.
Kích thước trụ cấy được điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm xương hàm và vị trí răng mất.

1.2 Vị trí răng mất (răng cửa, răng hàm)

Vị trí mất răng ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước implant phù hợp.

  • Răng cửa: Đây là vùng có xương mỏng và yêu cầu cao về thẩm mỹ. Thông thường, bác sĩ chọn implant mini (3.0 – 3.5 mm) hoặc implant tiêu chuẩn nhỏ để không làm tổn thương xương mặt ngoài, đồng thời vẫn đảm bảo hình dáng răng thật tự nhiên.
  • Răng hàm: Do chịu lực nhai lớn, vị trí này đòi hỏi implant có đường kính lớn (4.0 – 6.0 mm)chiều dài 10 – 13 mm để đảm bảo ổn định.
  • Vùng răng nanh: Đây là vị trí “khóa” của cung hàm, thường chọn implant tiêu chuẩn (3.5 – 4.2 mm) với chiều dài trung bình để duy trì lực phân bổ đều.

1.3 Tình trạng tiêu xương, xoang hàm, thần kinh hàm dưới

Khi răng mất lâu ngày, tiêu xương hàm là vấn đề phổ biến, khiến việc lựa chọn kích thước implant gặp khó khăn.

  • Tiêu xương: Nếu chiều cao xương chỉ còn 6 – 8 mm, bác sĩ phải chọn implant ngắn hoặc chỉ định ghép xương để có thể đặt implant dài hơn.
  • Xoang hàm trên: Vùng răng hàm trên thường gần xoang, nếu không đủ khoảng cách an toàn ≥ 10 mm, bác sĩ phải nâng xoang trước khi cắm implant.
  • Thần kinh hàm dưới: Đối với răng hàm dưới, implant không được vượt quá giới hạn an toàn với dây thần kinh. Vì vậy, chiều dài implant thường khống chế ở mức 8 – 10 mm nếu xương quá thấp.

1.4 Công nghệ hỗ trợ chẩn đoán (CT Conebeam, CAD/CAM)

Công nghệ hiện đại giúp việc xác định kích thước trụ implant trở nên chính xác hơn.

  • CT Conebeam 3D: Cho phép đo lường chính xác chiều rộng xương, chiều cao xương, và vị trí của xoang, thần kinh.
  • Công nghệ CAD/CAM: Hỗ trợ thiết kế phục hình chuẩn, từ đó bác sĩ lựa chọn đúng đường kính implant và vị trí cấy ghép.
  • Phần mềm giả lập Implant: Dự đoán kết quả, kiểm tra độ ổn định trước khi tiến hành.

1.5 Kinh nghiệm bác sĩ trong việc lựa chọn đường kính và chiều dài trụ implant

Dù có công nghệ tiên tiến, yếu tố con người vẫn quyết định thành công. Bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ biết khi nào nên chọn implant mini, khi nào phải dùng implant đường kính lớn, hay khi nào cần kết hợp implant ngắn với ghép xương.

  • Nếu xương dày nhưng mật độ kém, bác sĩ sẽ ưu tiên đường kính lớn nhưng chiều dài vừa phải để tăng bám dính bề mặt.
  • Nếu xương mỏng nhưng mật độ tốt, implant tiêu chuẩn hoặc mini có thể mang lại hiệu quả lâu dài.
  • Trong trường hợp phức tạp, kinh nghiệm của bác sĩ giúp tránh rủi ro như chạm xoang, tổn thương thần kinh hay mất ổn định implant.

2. Các loại kích thước trụ implant phổ biến

Trong lĩnh vực cấy Implant nha khoa, việc lựa chọn kích thước trụ implant phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính thẩm mỹ, chức năng ăn nhaiđộ bền vững lâu dài. Các hệ thống Implant uy tín như Nobel Biocare, Straumann, Dentium, Kontact đều cung cấp nhiều tùy chọn về đường kínhchiều dài trụ Implant, nhằm đáp ứng các đặc điểm khác nhau của xương hàmvị trí răng mất. Dưới đây là những loại kích thước được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

2.1. Implant mini (3.0 – 3.5 mm)

Implant mini thường có đường kính nhỏ từ 3.0 – 3.5 mm, phù hợp với những trường hợp răng cửa nhỏ, xương hàm hẹp hoặc vùng xương bị tiêu nhiều. Đây là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Răng cửa hàm trên, hàm dưới có khoảng trống hẹp.
  • Người có mật độ xương thấp nhưng vẫn đủ điều kiện cấy ghép.
  • Ứng dụng trong Implant tạm thời để nâng đỡ phục hình tháo lắp.

Điểm nổi bật của Implant mini là hạn chế nhu cầu ghép xương trong các trường hợp xương hàm mỏng. Tuy nhiên, do kích thước nhỏ, khả năng chịu lực nhai của loại trụ này thấp hơn, nên thường chỉ định cho răng cửa hơn là răng hàm.

2.2. Implant tiêu chuẩn (3.5 – 4.2 mm)

Implant tiêu chuẩnđường kính từ 3.5 – 4.2 mm và được xem là loại trụ phổ biến nhất. Đây là lựa chọn an toàn cho đa số bệnh nhân, đặc biệt khi xương hàm còn tốt và không bị tiêu nghiêm trọng.

  • Ứng dụng: Răng cửa, răng nanh, răng hàm nhỏ.
  • Phù hợp với nhiều loại mật độ xương (D2 – D3).
  • Đảm bảo khả năng chịu lực tốt, giúp ăn nhai tự nhiên.

Với thiết kế cấu tạo trụ implant chắc chắn, Implant tiêu chuẩn thường được sử dụng trong các ca điều trị thông thường, đáp ứng tốt cả yếu tố thẩm mỹchức năng nhai.

Trụ cấy implant thường được sử dụng với đường kính dao động 3–6mm và chiều dài 8–16mm
Trụ cấy implant thường được sử dụng với đường kính dao động 3–6mm và chiều dài 8–16mm

2.3. Implant đường kính lớn (4.5 – 6.0 mm)

Implant đường kính lớn có kích thước từ 4.5 – 6.0 mm, thường được chỉ định trong những trường hợp:

  • Mất răng hàm nơi cần lực nhai mạnh.
  • Xương hàm dày, mật độ tốt (D1 – D2).
  • Cần tăng diện tích tiếp xúc giữa trụ implantxương hàm để đạt độ ổn định cao.

Loại implant này cho phép phục hồi khả năng ăn nhai mạnh mẽ, giảm nguy cơ gãy hoặc lỏng trụ, đặc biệt ở vùng nhai chính. Tuy nhiên, không phù hợp cho bệnh nhân có xương hàm mỏng hoặc vùng răng cửa hẹp.

2.4. Implant ngắn (6 – 8 mm)

Implant ngắnchiều dài từ 6 – 8 mm, được ứng dụng trong các tình huống:

  • Xương hàm tiêu nhiều, không đủ chiều cao.
  • Trường hợp không muốn hoặc không thể thực hiện ghép xương hay nâng xoang.
  • Thích hợp cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc có chống chỉ định phẫu thuật phức tạp.

Mặc dù chiều dài hạn chế, nhờ thiết kế ren đặc biệt và cải tiến trong vật liệu, implant ngắn vẫn đảm bảo được độ ổn định ban đầu. Tuy nhiên, chúng thường không được khuyến cáo cho vùng răng hàm cần chịu lực quá mạnh.

2.5. Implant dài (12 – 15 mm)

Implant dàichiều dài trụ từ 12 – 15 mm, thích hợp trong trường hợp:

  • Xương hàm dày và mật độ cao.
  • Bệnh nhân trẻ, có sức khỏe răng miệng tốt.
  • Mục tiêu đạt độ ổn định ban đầu cao và hạn chế di chuyển trụ.

Ưu điểm lớn của implant dài là giúp phân bổ lực nhai đồng đều hơn, giảm áp lực lên xương ổ răng. Tuy nhiên, cần lưu ý không được đặt trụ quá dài gần xoang hàm hoặc dây thần kinh hàm dưới để tránh biến chứng.

3. Lưu ý quan trọng khi lựa chọn kích thước trụ implant

Việc lựa chọn kích thước trụ implant không chỉ dựa trên mong muốn của bệnh nhân mà còn cần xem xét toàn diện nhiều yếu tố lâm sàng. Dưới đây là những điểm quan trọng cần ghi nhớ:

3.1. Chọn đúng kích thước theo vị trí răng

  • Răng cửa, răng nanh: ưu tiên implant mini hoặc tiêu chuẩn để đạt tính thẩm mỹ cao.
  • Răng hàm: nên dùng implant đường kính lớn nhằm chịu lực nhai mạnh.

Điều này giúp phục hình vừa tự nhiên, vừa bền chắc.

3.2. Tránh trụ quá dài gây biến chứng

Khi lựa chọn implant dài, bác sĩ cần tính toán kỹ lưỡng để không chạm vào:

  • Thần kinh hàm dưới (ở hàm dưới).
  • Xoang hàm (ở hàm trên).

Sai sót có thể gây tê môi, đau nhức hoặc viêm xoang sau cấy ghép.

Kích thước trụ implant được điều chỉnh theo từng vị trí răng để đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ và chức năng
Kích thước trụ implant được điều chỉnh theo từng vị trí răng để đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ và chức năng

3.3. Ưu tiên kích thước vừa vặn với mật độ và độ dày xương

  • Độ rộng xương hàm: 5 – 10 mm.
  • Độ dày xương hàm: 6 – 12 mm.
  • Mật độ xương (D1 – D4): quyết định lựa chọn trụ implant có đường kínhchiều dài phù hợp.

Sự tương thích giữa trụ implantxương hàm là yếu tố then chốt giúp quá trình tích hợp xương (osseointegration) diễn ra thành công.

3.4. Cân nhắc ghép xương hoặc nâng xoang

Trong trường hợp xương hàm tiêu nhiều, xương mỏng hoặc thấp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Ghép xương nhân tạo hoặc xương tự thân.
  • Nâng xoang hàm trên để tạo thêm thể tích xương.

Điều này cho phép sử dụng implant tiêu chuẩn hoặc dài, tăng độ vững chắc so với implant ngắn.

3.5. Tham khảo hệ thống implant uy tín

Để đảm bảo chất lượng, nên lựa chọn các hệ thống implant nổi tiếng toàn cầu như:

  • Nobel Biocare (Thụy Sĩ): đa dạng kích thước, độ chính xác cao.
  • Straumann (Thụy Sĩ): nổi bật với khả năng tích hợp xương nhanh.
  • Dentium (Mỹ – Hàn): chi phí hợp lý, nhiều lựa chọn kích thước.
  • Kontact (Pháp): độ bền cao, thiết kế tối ưu cho nhiều loại xương.

Những thương hiệu này đều có nghiên cứu lâm sàng rõ ràng, bảo hành minh bạch và được nhiều bác sĩ Implant tin dùng.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nha khoa Quận 10 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nha khoa quận 10 hiện nay có rất nhiều lựa chọn, nhưng Nha khoa Tâm...

Nha khoa Nhà Bè uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Quận 7, chỉ cách Nhà...

Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa Quận 5 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nằm tại 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM, chỉ cách quận 5 khoảng...

Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận Phú Nhuận uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Quận Tân Bình, chỉ...

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa – Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30