dan-su-veneer-la-gi-4

Dán sứ Veneer là gì? Chi phí, Ưu điểm, Quy trình và Địa chỉ uy tín

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Dán sứ Veneer ( mặt dán sứ Veneer) là phương pháp phục hình thẩm mỹ sử dụng mặt dán sứ mỏng 0.3–0.5 mm gắn lên bề mặt răng thật, giúp cải thiện màu sắc và hình dáng răng với mức độ mài răng không mài hoặc mài rất ít. Giá dán sứ Veneer dao động từ 6.000.000 – 8.000.000 VNĐ/răng, tùy vật liệu như sứ Emax, Lithium Disilicate. Phương pháp này phù hợp cho răng cửa, người có răng xỉn màu, thưa nhẹ, sứt mẻ nhỏ, mong muốn thẩm mỹ cao và bảo tồn răng thật tối đa. Dán sứ Veneer không đau, mang lại màu sắc tự nhiên, độ bền 10–20 năm nếu chăm sóc đúng cách. Quy trình dán sứ Veneer diễn ra trong 2–3 buổi, nhanh chóng và an toàn. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được thực hiện dán sứ Veneer thẩm mỹ bởi bác sĩ chuyên sâu phục hình, cam kết hiệu quả lâu dài và trải nghiệm điều trị nhẹ nhàng.

NỘI DUNG CHÍNH

1. Dán sứ Veneer là gì?

1.1. Khái niệm dán sứ Veneer trong nha khoa thẩm mỹ

Dán sứ Veneer là phương pháp phục hình răng thẩm mỹ hiện đại, sử dụng mặt dán sứ Veneer có độ mỏng chỉ khoảng 0.3 – 0.5 mm, được chế tác từ vật liệu sứ cao cấp như sứ Emax hoặc sứ Lisi Ultra, sau đó dán cố định lên bề mặt ngoài của răng thật bằng keo nha khoa chuyên dụng.

Khác với bọc răng sứ truyền thống, Veneer răng sứ tập trung vào bảo tồn mô răng thật tối đa, hạn chế xâm lấn, giúp cải thiện màu sắc răng, hình thể răng, độ đềutính thẩm mỹ của nụ cười mà vẫn giữ được cảm giác ăn nhai tự nhiên.

Dán sứ Veneer là phương pháp sử dụng mặt sứ siêu mỏng gắn lên bề mặt răng để cải thiện thẩm mỹ.
Dán sứ Veneer là phương pháp sử dụng mặt sứ siêu mỏng gắn lên bề mặt răng để cải thiện thẩm mỹ.

1.2. Cấu tạo và nguyên lý của mặt dán sứ Veneer

Về cấu tạo, mặt dán sứ Veneer là một lớp sứ siêu mỏng, được thiết kế cá nhân hóa dựa trên hình dáng răng, khớp cắn và màu răng của từng khách hàng. Veneer có độ trong, độ phản quang và màu sắc gần giống men răng tự nhiên, giúp nụ cười sau phục hình đạt độ hài hòa cao.

Nguyên lý của dán sứ Veneer không mài răng hoặc mài rất ít là tạo độ bám vi cơ học giữa bề mặt răng và Veneer thông qua hệ thống keo dán chuyên biệt. Nhờ đó, veneer bám chắc vào răng mà không cần mài nhỏ răng như phương pháp bọc sứ toàn phần.

1.3. Mục tiêu và giá trị của dán sứ Veneer

Mục tiêu chính của dán sứ Veneer là:

  • Cải thiện thẩm mỹ răng một cách tự nhiên
  • Giữ nguyên tối đa cấu trúc răng thật
  • Mang lại nụ cười hài hòa, tinh tế và lâu dài

Chính vì vậy, dán sứ Veneer cho răng cửa hiện nay được xem là giải pháp lý tưởng cho những khách hàng mong muốn làm đẹp răng nhưng vẫn ưu tiên yếu tố an toàn và bảo tồn sinh học.

2. Ưu điểm của dán sứ Veneer

2.1. Bảo tồn răng thật tối đa

Ưu điểm nổi bật nhất của dán sứ Veneer là khả năng bảo tồn răng thật. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ chỉ cần mài rất ít hoặc không mài răng, giúp hạn chế tối đa xâm lấn và giảm nguy cơ ê buốt.

2.2. Tính thẩm mỹ cao, tự nhiên

Nhờ vật liệu sứ chất lượng cao, Veneer răng sứ mang lại:

  • Màu sắc tự nhiên
  • Độ bóng và độ trong tương tự men răng thật
  • Nụ cười hài hòa với khuôn mặt

Đây là lý do nhiều khách hàng lựa chọn dán sứ Veneer cho răng cửa để cải thiện ngoại hình và sự tự tin khi giao tiếp.

Dán sứ Veneer mang lại nụ cười tự nhiên, bảo tồn răng thật tối đa.
Dán sứ Veneer mang lại nụ cười tự nhiên, bảo tồn răng thật tối đa.

2.3. Ít đau, thời gian thực hiện nhanh

Với kỹ thuật hiện đại, dán sứ Veneer có đau không thường được đánh giá là hầu như không đau, ít gây ê buốt. Thời gian thực hiện trung bình chỉ 2 – 3 buổi, phù hợp với người bận rộn.

2.4. Độ bền và khả năng ăn nhai tốt

Nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc đúng cách, tuổi thọ Veneer răng có thể đạt 10 – 15 năm. Veneer vẫn đảm bảo khả năng ăn nhai tốt, không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hàng ngày.

2.5. Giải pháp thẩm mỹ an toàn, lâu dài

So với nhiều phương pháp khác, dán sứ Veneer được đánh giá cao về tính an toàn sinh học, phù hợp với xu hướng nha khoa hiện đại: ít xâm lấn – hiệu quả cao – thẩm mỹ lâu dài.

3. Quy trình dán sứ Veneer chuẩn y khoa

3.1. Thăm khám và tư vấn

Bác sĩ tiến hành kiểm tra tổng quát răng miệng, đánh giá:

  • Tình trạng răng thật
  • Mức độ phù hợp với dán sứ Veneer không mài răng
  • Mong muốn thẩm mỹ của khách hàng

3.2. Chụp phim – scan răng – thiết kế nụ cười

  • Chụp phim để kiểm tra cấu trúc răng và xương hàm
  • Scan răng 3D, mô phỏng hình dáng Veneer răng sứ
  • Thiết kế nụ cười hài hòa với khuôn mặt
dan-su-veneer-2
Quy trình dán sứ Veneer ứng dụng công nghệ scan răng 3D hiện đại.

3.3. Chuẩn bị bề mặt răng và thử Veneer

  • Làm sạch bề mặt răng
  • Mài rất nhẹ (nếu cần) để tạo độ bám
  • Thử Veneer để kiểm tra màu sắc, hình thể, độ ôm sát

3.4. Dán Veneer cố định

  • Sử dụng keo nha khoa chuyên dụng
  • Gắn mặt dán sứ Veneer chính xác từng răng
  • Điều chỉnh khớp cắn, đảm bảo khả năng ăn nhai và cảm giác thoải mái

3.5. Hướng dẫn chăm sóc sau khi dán

Sau khi hoàn tất quy trình dán sứ Veneer, khách hàng được hướng dẫn:

  • Cách vệ sinh răng miệng
  • Chế độ ăn uống phù hợp
  • Lịch tái khám để duy trì độ bền Veneer

4. Chi phí dán sứ Veneer tại Nha khoa Tâm Đức Smile

4.1 Chi phí dán sứ Veneer hiện nay

Loại sứ Veneer Giá (VNĐ/răng) Bảo hành
Dán răng sứ Veneer Emax (Đức) 6.000.000 10 năm
Dán răng sứ Veneer Lisi Ultra (Mỹ) 8.000.000 12 năm

4.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá dán sứ Veneer

Chi phí dán sứ Veneer được quyết định bởi nhiều yếu tố chuyên môn, bao gồm:

  • Vật liệu sứ: Các dòng Veneer Emax hay Veneer Lisi Ultra sẽ có mức giá khác nhau do sự khác biệt về độ trong, độ bền và khả năng tái tạo màu răng tự nhiên.
  • Số lượng răng cần dán: Dán Veneer cho 1–2 răng cửa sẽ khác hoàn toàn so với dán veneer cho cả cung răng thẩm mỹ.
  • Tình trạng răng ban đầu: Răng xỉn màu nặng, răng lệch nhẹ, răng mẻ cần xử lý tiền phục hình sẽ làm chi phí tăng thêm.
  • Tay nghề bác sĩ: Dán sứ Veneer không mài răng hoặc mài rất ít đòi hỏi bác sĩ phục hình có kinh nghiệm chuyên sâu, đây là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng lâu dài của Veneer.

4.3 So sánh chi phí dán sứ Veneer và bọc răng sứ

Khi so sánh dán sứ Veneer và bọc răng sứ, nhiều người cho rằng Veneer “đắt hơn”. Tuy nhiên, nếu xét về giá trị lâu dài thì Veneer lại là lựa chọn tối ưu cho những trường hợp răng còn khỏe.

  • Veneer chỉ tác động lên bề mặt ngoài của răng với độ dày 0.3 – 0.5 mm, trong khi bọc sứ cần mài răng nhiều hơn.
  • Tuổi thọ Veneer răng sứ có thể đạt 10 – 15 năm nếu chăm sóc đúng cách.
  • Giá trị thẩm mỹ của Veneer thường tự nhiên hơn, đặc biệt ở vùng răng cửa.

4.4 Có nên chọn dán sứ Veneer giá rẻ?

Không nên lựa chọn dán sứ Veneer giá rẻ nếu không rõ nguồn gốc vật liệu và tay nghề bác sĩ. Veneer kém chất lượng có thể gây bong sút, đổi màu, hở viền nướu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến răng thật và thẩm mỹ khuôn mặt. Với một phương pháp đề cao tính bảo tồn như Veneer, chất lượng luôn cần được đặt lên hàng đầu.

5. Các loại dán sứ Veneer trên thị trường

5.1. Veneer sứ Emax

Veneer Emax là loại veneer được chế tác từ sứ Lithium Disilicate, nổi bật với:

  • Độ bền cao
  • Khả năng chịu lực tốt
  • Màu sắc tự nhiên, độ trong cao

Nhờ những ưu điểm này, Veneer sứ Emax phù hợp cho cả răng cửa lẫn răng vùng chịu lực nhẹ, đáp ứng tốt nhu cầu dán sứ Veneer có bền không của nhiều khách hàng.

Veneer Emax và Feldspathic là hai dòng sứ phổ biến trong dán sứ veneer thẩm mỹ.
Veneer Emax và Lisi Ultra là hai dòng sứ phổ biến trong dán sứ veneer thẩm mỹ.

5.2. Veneer sứ Lisi Ultra

Veneer Lisi Ultra là dòng Veneer cao cấp, thường được chế tác thủ công với độ chính xác và tính thẩm mỹ rất cao. Loại Veneer này nổi bật bởi:

  • Độ mỏng tối ưu
  • Màu sắc tinh tế, sát với răng thật
  • Hiệu ứng thẩm mỹ vượt trội trong các ca phục hình nụ cười

Tuy nhiên, Veneer Lisi Ultra đòi hỏi tay nghề bác sĩ cao và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo tuổi thọ Veneer lâu dài.

6. Dán sứ Veneer và bọc răng sứ khác nhau như thế nào?

6.1. Khác nhau về bản chất phương pháp

Dán sứ Veneer là kỹ thuật sử dụng mặt dán sứ Veneer siêu mỏng (độ dày khoảng 0.3 – 0.5 mm) gắn trực tiếp lên bề mặt răng thật nhằm cải thiện màu sắc, hình thể và tính thẩm mỹ của răng. Phương pháp này tập trung tối đa vào bảo tồn răng thật, hạn chế xâm lấn.

Trong khi đó, bọc răng sứ là phương pháp mài nhỏ răng thật theo tỷ lệ nhất định để làm trụ, sau đó chụp mão răng sứ bao phủ toàn bộ thân răng. Đây là giải pháp phục hình toàn diện cả về thẩm mỹ lẫn chức năng ăn nhai.

6.2. Khác nhau về mức độ mài răng

Dán sứ Veneer:

  • Không mài răng hoặc mài rất ít (chỉ tác động lớp men mỏng).
  • Phù hợp với răng còn khỏe, cấu trúc răng tốt.

Bọc răng sứ:

  • Mài răng nhiều hơn để tạo khoảng cho mão sứ.
  • Áp dụng cho răng hư tổn nặng, răng đã điều trị tủy.

Đây là điểm khác biệt cốt lõi khiến Veneer được đánh giá cao về khả năng bảo tồn răng thật.

6.3. Khác nhau về tính thẩm mỹ

  • Veneer răng sứ có độ trong, độ phản quang cao, màu sắc tự nhiên như răng thật, đặc biệt phù hợp cho răng cửa và vùng thẩm mỹ.
  • Bọc răng sứ vẫn mang lại thẩm mỹ tốt nhưng đôi khi cảm giác “dày” hơn so với Veneer nếu không được thiết kế chuẩn xác.

6.4. Khác nhau về độ bền và chức năng ăn nhai

  • Tuổi thọ Veneer răng trung bình 10 – 15 năm nếu chăm sóc đúng cách.
  • Bọc răng sứ có thể chịu lực tốt hơn trong các trường hợp ăn nhai mạnh, răng hàm.

Vì vậy, dán sứ Veneer và bọc răng sứ khác nhau như thế nào phụ thuộc rất lớn vào tình trạng răng ban đầumục tiêu điều trị của từng người.

7. Trường hợp nào nên dán sứ Veneer?

7.1. Trường hợp nên áp dụng dán sứ Veneer

Dán sứ Veneer đặc biệt phù hợp trong các tình huống sau:

  • Răng cửa thưa, răng lệch nhẹ nhưng khớp cắn vẫn ổn định
  • Răng xỉn màu, nhiễm màu nhẹ – trung bình không đáp ứng tốt với tẩy trắng
  • Răng sứt mẻ nhẹ, mòn cạnh cắn
  • Người mong muốn cải thiện thẩm mỹ nụ cười nhưng ưu tiên không mài răng
  • Người làm công việc cần ngoại hình, giao tiếp nhiều
Dán sứ Veneer phù hợp với răng thưa, răng xỉn màu nhẹ, mẻ nhỏ.
Dán sứ Veneer phù hợp với răng thưa, răng xỉn màu nhẹ, mẻ nhỏ.

7.2. Trường hợp không nên dán sứ Veneer

Không phải ai cũng phù hợp với Veneer. Các trường hợp sau cần cân nhắc kỹ:

  • Răng hô, móm, lệch lạc nặng
  • Răng yếu, men răng tổn thương nghiêm trọng
  • Thói quen nghiến răng mạnh
  • Khớp cắn sai lệch chưa được điều chỉnh

Trong các trường hợp này, bác sĩ thường chỉ định bọc răng sứ hoặc chỉnh nha trước khi phục hình Veneer.

7.3. Vai trò của bác sĩ trong chỉ định Veneer

Việc xác định trường hợp nào nên dán sứ Veneer cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa phục hình, dựa trên phim chụp, khớp cắn và tình trạng men răng. Đây là yếu tố quyết định đến độ bền, tính thẩm mỹ và sự an toàn lâu dài.

8. Vì sao nên dán sứ Veneer tại Nha khoa Tâm Đức Smile?

8.1 Bác sĩ chuyên sâu phục hình thẩm mỹ

Nha khoa Tâm Đức Smile sở hữu đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực Veneer răng sứ, đặc biệt là các kỹ thuật dán Veneer không mài răng và phục hình thẩm mỹ vùng răng cửa – khu vực đòi hỏi độ chính xác và tính nghệ thuật cao.

Nha khoa Tâm Đức Smile – địa chỉ dán sứ Veneer an toàn, thẩm mỹ và cá nhân hóa.
Nha khoa Tâm Đức Smile – địa chỉ dán sứ Veneer an toàn, thẩm mỹ và cá nhân hóa.

8.2 Vật liệu sứ chính hãng, thẩm mỹ cao

Tất cả các dòng Veneer sứ cao cấp tại Nha khoa Tâm Đức Smile đều có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn an toàn y khoa, mang lại màu sắc tự nhiên, độ trong và khả năng phản quang tương tự răng thật.

8.3 Ứng dụng công nghệ hiện đại

  • Scan răng 3D không cần lấy dấu truyền thống
  • Thiết kế nụ cười kỹ thuật số cá nhân hóa
  • Labo chế tác Veneer chính xác đến từng micromet

Nhờ đó, mặt dán sứ Veneer ôm sát răng, hạn chế tối đa bong sút và sai lệch khớp cắn.

8.4 Quy trình cá nhân hóa – an toàn – bảo tồn răng thật

Mỗi ca dán sứ Veneer tại Nha khoa Tâm Đức Smile đều được xây dựng kế hoạch điều trị riêng, dựa trên tình trạng răng, nhu cầu thẩm mỹ và khả năng tài chính của từng khách hàng, đảm bảo bảo tồn răng thật tối đa.

8.5 Cam kết thẩm mỹ và độ bền lâu dài

Không chỉ mang lại nụ cười đẹp tự nhiên, Nha khoa Tâm Đức Smile còn chú trọng đến độ bền và sức khỏe răng miệng lâu dài, giúp khách hàng an tâm khi lựa chọn dán sứ Veneer như một giải pháp thẩm mỹ bền vững.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Bọc răng sứ – Phương pháp phục hình thẩm mỹ cho răng xỉn màu, sứt mẻ hiệu quả

Bọc răng sứ là phương pháp phục hình thẩm mỹ giúp cải thiện nhanh tình...

Niềng răng – Phương pháp chỉnh nha an toàn cho người lớn và trẻ em

Niềng răng là phương pháp chỉnh nha sử dụng các khí cụ như mắc cài...

Trồng răng Implant là gì? Giá, Quy trình, Ưu điểm và Địa chỉ uy tín

Trồng răng implant là phương pháp cấy ghép implant sử dụng trụ titanium đặt vào...

Cấy ghép Implant là gì? Phương pháp, Quy trình, Ưu nhược điểm và Chi phí

Cấy ghép Implant (hay cấy Implant) là kỹ thuật phục hình răng hiện đại giúp...

Tẩy trắng răng là gì? Phương pháp, Chi phí, Lợi ích và Địa chỉ uy tín

Tẩy trắng răng là phương pháp nha khoa thẩm mỹ sử dụng hóa chất Hydrogen...

Cạo vôi răng không đau, an toàn bằng sóng siêu âm – Giá tốt, địa chỉ uy tín

Cạo vôi răng (hay lấy cao răng) là thủ thuật nha khoa giúp loại bỏ...

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30