Bọc răng sứ - Kỹ thuật thuật phục hình răng sứ thẩm mỹ an toàn, không đau

Bọc răng sứ là gì? Có rủi ro không? Quy trình và Các loại răng sứ phổ biến

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Bọc răng sứ là phương pháp phục hình giúp cải thiện thẩm mỹ, chức năng ăn nhai và bảo vệ phần mô răng còn lại, thường được chỉ định cho các trường hợp răng sâu nặng, sứt mẻ, gãy vỡ lớn, răng đã chữa tủy, mòn men, răng thưa, hở kẽ, lệch lạc nhẹ hoặc xỉn màu nặng do nhiễm kháng sinh. Hiện nay, hai dòng phổ biến là răng sứ kim loạirăng toàn sứ; trong đó, răng toàn sứ không chứa kim loại, có màu sắc tự nhiên, độ tương thích sinh học cao và hạn chế tình trạng đen viền nướu. Tuổi thọ răng sứ khoảng 5 – 20 năm, tùy chất lượng vật liệu, kỹ thuật phục hình, khớp cắn, cách vệ sinh răng miệng và thói quen ăn nhai. Quy trình thường gồm thăm khám và điều trị bệnh lý – gây tê, mài cùi răng – lấy dấu hoặc quét dấu kỹ thuật số – thử mão sứ, kiểm tra độ sát khít và gắn cố định. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng răng, tư vấn loại răng sứ, chi phí và phương án phục hình phù hợp, hướng đến nguyên tắc bảo tồn tối đa mô răng thật, đảm bảo mão sứ sát khít, khớp cắn ổn định và tính thẩm mỹ lâu dài.

1. Bọc răng sứ là gì?

Bọc răng sứ là phương pháp phục hình răng thẩm mỹ bằng cách mài chỉnh một phần răng thật theo tỷ lệ phù hợp, sau đó chụp mão răng sứ lên bên ngoài. Mão sứ có hình dáng tương tự răng tự nhiên, giúp cải thiện màu sắc, hình thể, thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.

Bọc răng sứ là phương pháp phục hình bằng cách mài chỉnh một phần răng thật và chụp mão răng sứ lên trên để cải thiện thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.
Bọc răng sứ là phương pháp phục hình bằng cách mài chỉnh một phần răng thật và chụp mão răng sứ lên trên để cải thiện thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.

Trong quá trình thực hiện, phần răng thật sau khi được sửa soạn sẽ đóng vai trò như cùi răng để nâng đỡ mão sứ. Mức độ mài răng bọc sứ không giống nhau ở tất cả trường hợp mà phụ thuộc vào tình trạng răng, vị trí răng, khớp cắn và loại phục hình được lựa chọn.

Bọc răng sứ thẩm mỹ thường được cân nhắc khi răng bị sứt mẻ, gãy vỡ, sâu lớn, nhiễm màu, hình thể không cân đối hoặc đã mất nhiều mô răng. Ngoài mục tiêu làm đẹp, mão sứ còn có thể hỗ trợ phục hồi cấu trúc và khả năng ăn nhai của răng bị tổn thương.

Tuy nhiên, không phải trường hợp răng xấu hoặc không đều nào cũng cần bọc sứ. Với răng lệch lạc nhiều hoặc sai khớp cắn đáng kể, bác sĩ có thể cân nhắc chỉnh nha hoặc phương pháp điều trị khác nhằm hạn chế việc mài mô răng khỏe mạnh.

2. Khi nào nên bọc răng sứ?

Bọc răng sứ phù hợp với những trường hợp răng có tổn thương về cấu trúc, màu sắc hoặc hình thể và cần phục hồi bằng mão sứ. Chỉ định cần dựa trên tình trạng răng thật, mô nha chu, tủy răng và khớp cắn của từng người.

Bọc sứ có thể được cân nhắc với răng sâu lớn, sứt mẻ, gãy vỡ, nhiễm màu hoặc hình thể không cân đối sau khi bác sĩ thăm khám và đánh giá chỉ định.
Bọc sứ có thể được cân nhắc với răng sâu lớn, sứt mẻ, gãy vỡ, nhiễm màu hoặc hình thể không cân đối sau khi bác sĩ thăm khám và đánh giá chỉ định.

2.1. Răng sâu, sứt mẻ hoặc gãy vỡ

Khi răng bị sâu lớn, sứt mẻ hoặc gãy vỡ và mất nhiều mô răng, trám răng thông thường có thể không còn đủ khả năng phục hồi hình thể hoặc bảo vệ phần răng còn lại.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định mão răng sứ để bao phủ bên ngoài, hỗ trợ tái tạo thân răng và cải thiện chức năng ăn nhai.

2.2. Răng sau điều trị tủy và mất nhiều mô răng

Răng sau điều trị tủy, đặc biệt là răng đã bị sâu lớn hoặc mất nhiều mô trước đó, có thể cần được phục hồi để tăng khả năng bảo vệ cấu trúc còn lại.

Bác sĩ sẽ đánh giá lượng mô răng còn lại, vị trí răng và lực ăn nhai trước khi quyết định có cần bọc mão sứ hay không. Không phải mọi răng đã điều trị tủy đều bắt buộc phải bọc sứ.

2.3. Răng nhiễm màu, xỉn màu nặng

Những trường hợp răng nhiễm màu, xỉn màu hoặc màu răng không đồng đều nhưng khó cải thiện bằng tẩy trắng có thể cân nhắc răng sứ thẩm mỹ.

Mão sứ có thể giúp điều chỉnh đồng thời màu sắc, độ trong, kích thước và hình dáng răng, từ đó tạo sự hài hòa hơn cho vùng răng cần phục hình.

2.4. Răng có hình thể không cân đối

Các trường hợp răng nhỏ, ngắn, hình thể không cân đối hoặc khoảng thưa nhẹ có thể được bác sĩ đánh giá để xem xét bọc sứ.

Nếu răng chen chúc nhiều, lệch lạc lớn hoặc có vấn đề khớp cắn, chỉnh nha thường cần được cân nhắc trước thay vì chỉ bọc sứ để thay đổi hình dáng răng.

2.5. Trường hợp cần điều trị trước khi bọc sứ

Người đang bị sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu hoặc bệnh lý tủy cần được điều trị và kiểm soát trước khi tiến hành phục hình.

Ngoài ra, những người có thói quen nghiến răng, khớp cắn bất thường hoặc mô răng còn lại quá ít cũng cần được bác sĩ đánh giá kỹ để lựa chọn giải pháp phù hợp.

3. Các loại răng sứ phổ biến? Nên bọc răng sứ loại nào?

Có nhiều các loại răng sứ khác nhau về vật liệu, tính thẩm mỹ, độ trong, khả năng chịu lực và chi phí. Không có một loại sứ tốt nhất cho tất cả trường hợp.

Việc lựa chọn nên dựa trên vị trí răng, mô răng còn lại, lực ăn nhai, màu răng thật, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách.

Mỗi loại răng sứ có sự khác nhau về thẩm mỹ, độ trong, khả năng chịu lực và chi phí; lựa chọn cần dựa trên vị trí răng và nhu cầu thực tế.
Mỗi loại răng sứ có sự khác nhau về thẩm mỹ, độ trong, khả năng chịu lực và chi phí; lựa chọn cần dựa trên vị trí răng và nhu cầu thực tế.

3.1. Răng sứ kim loại

Răng sứ kim loại có phần khung bên trong bằng hợp kim và lớp sứ phủ ở bên ngoài.

Ưu điểm của nhóm này là khả năng đáp ứng chức năng phục hình với mức chi phí thường dễ tiếp cận. Tuy nhiên, tính thẩm mỹ có thể không cao bằng răng toàn sứ, đặc biệt ở vùng răng cửa.

Theo thời gian, một số trường hợp có thể xuất hiện vùng tối gần viền nướu tùy loại vật liệu và tình trạng mô mềm.

3.2. Răng toàn sứ

Răng toàn sứ không sử dụng khung kim loại, nhờ đó có khả năng tái tạo màu sắc và độ trong gần với răng thật hơn.

Đây là nhóm thường được lựa chọn trong bọc răng sứ thẩm mỹ, đặc biệt ở vùng răng cửa hoặc những trường hợp có yêu cầu cao về màu sắc.

Từng dòng sứ sẽ có sự khác nhau về độ bền, độ trong, tính thẩm mỹ và mức giá. Vì vậy, cần lựa chọn theo từng vị trí răng thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu.

3.3. Các dòng răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng hiện có nhiều lựa chọn như Super Nova, Luxen, Katana, Cercon HT, Cercon XT, Zolid, Jelenko, Orodent Gold, Lava Plus, Lava Esthetic và Jelenko Multilayer.

Các dòng sứ được phân chia thành nhiều mức chi phí khác nhau, phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ và ngân sách đa dạng.

Với vùng răng cửa, bác sĩ thường cần ưu tiên màu sắc, độ trong và sự hài hòa với khuôn mặt. Trong khi đó, với vùng răng hàm, ngoài thẩm mỹ còn cần quan tâm nhiều đến khả năng chịu lực và ổn định khớp cắn.

4. Chi phí bọc răng sứ giá bao nhiêu tiền?

Giá bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile hiện dao động khoảng 999.000 – 10.000.000 VNĐ/răng, tùy dòng răng sứ được lựa chọn.

Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào số lượng răng cần phục hình, tình trạng răng thật và các điều trị cần thực hiện trước khi gắn mão sứ.

4.1. Bảng giá các loại răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile

LOẠI SỨ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
SUPER NOVA (Trung Quốc) 999.000
LUXEN (Hàn Quốc) 2.000.000
KATANA (Nhật) 2.800.000
CERCON HT  (Đức) 4.000.000
CERCON XT (Đức) 4.500.000
ZOLID (Đức) 5.000.000
JELENKO (Mỹ) 6.000.000
ORODENT GOLD (Ý) 7.000.000
LAVA PLUS (Đức) 8.000.000
LAVA ESTHETIC (Đức) 9.000.000
JELENKO MULTILAYER (Mỹ) 10.000.000

Bảng giá bọc răng sứ mới nhất 2026

Mức giá trên giúp khách hàng tham khảo bảng giá răng sứ theo từng phân khúc vật liệu.

Để xác định tổng chi phí chính xác, khách hàng cần được bác sĩ kiểm tra trực tiếp tình trạng răng và số lượng răng cần phục hình.

4.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá bọc răng sứ

Loại răng sứ là yếu tố ảnh hưởng rõ nhất đến chi phí. Các dòng sứ khác nhau về vật liệu, khả năng tái tạo màu sắc, độ trong và công nghệ chế tác sẽ có mức giá khác nhau.

Số lượng răng cần thực hiện cũng tác động trực tiếp đến tổng chi phí.

Ngoài ra, nếu khách hàng đang có sâu răng, bệnh lý tủy, viêm nướu hoặc viêm nha chu, bác sĩ có thể cần điều trị trước khi bọc sứ. Các chi phí điều trị này sẽ được tính theo tình trạng thực tế.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng có thể được tư vấn lựa chọn dòng sứ dựa trên nhu cầu sử dụng, vị trí răng và ngân sách, thay vì chỉ lựa chọn vật liệu có giá cao.

5. Quy trình bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile

Quy trình bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile được thực hiện theo từng giai đoạn nhằm kiểm soát tình trạng răng thật, lựa chọn vật liệu và đảm bảo phục hình phù hợp với khớp cắn.

Quy trình bọc sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile gồm thăm khám, điều trị bệnh lý nếu có, mài chỉnh răng, scan lấy dấu, chế tác và gắn mão sứ hoàn thiện.
Quy trình bọc sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile gồm thăm khám, điều trị bệnh lý nếu có, mài chỉnh răng, scan lấy dấu, chế tác và gắn mão sứ hoàn thiện.
  • Bước 1 – Thăm khám và kiểm tra răng miệng

Bác sĩ đánh giá răng thật, nướu, tủy, khớp cắn và lượng mô răng còn lại để xác định răng có phù hợp với phương pháp bọc sứ hay không.

  • Bước 2 – Chụp CT Cone Beam 3D khi có chỉ định

Một số trường hợp cần đánh giá sâu hơn về chân răng, xương hàm hoặc cấu trúc mô quanh răng có thể được chỉ định chụp CT Cone Beam 3D. Không phải tất cả các ca bọc răng sứ đều bắt buộc thực hiện bước này.

  • Bước 3 – Lập kế hoạch phục hình

Dựa trên kết quả thăm khám, bác sĩ xác định số lượng răng cần bọc, tình trạng răng thật, phương án xử lý bệnh lý và dòng sứ phù hợp.

  • Bước 4 – Thiết kế hình dáng và màu sắc răng

Hình thể, chiều dài và màu sắc của răng được lựa chọn dựa trên khuôn mặt, đường cười, màu da, môi và các răng xung quanh nhằm tạo sự cân đối tự nhiên.

  • Bước 5 – Lựa chọn loại răng sứ

Khách hàng được tư vấn các dòng sứ phù hợp dựa trên vị trí răng, khả năng chịu lực, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách.

  • Bước 6 – Xác nhận vật liệu và phương án điều trị

Trước khi tiến hành, bác sĩ và khách hàng thống nhất về dòng sứ, số lượng răng cần phục hình, chi phí và kế hoạch thực hiện.

  • Bước 7 – Điều trị bệnh lý răng miệng nếu có

Nếu phát hiện sâu răng, viêm tủy, viêm nướu hoặc bệnh lý nha chu, bác sĩ cần điều trị ổn định trước khi bọc sứ.

  • Bước 8 – Mài chỉnh răng

Bác sĩ tiến hành gây tê khi cần và mài chỉnh một phần mô răng để tạo khoảng cho mão sứ. Quá trình được kiểm soát nhằm bảo tồn tối đa mô răng thật trong giới hạn kỹ thuật.

  • Bước 9 – Scan lấy dấu và làm răng tạm

Sau khi sửa soạn răng, dữ liệu răng được ghi nhận bằng thiết bị scan lấy dấu để phục vụ thiết kế mão sứ. Trong thời gian chờ răng chính thức, khách hàng có thể được gắn răng tạm để bảo vệ cùi răng và duy trì thẩm mỹ.

  • Bước 10 – Thử và gắn răng sứ

Bác sĩ kiểm tra màu sắc, hình dáng, đường viền, điểm tiếp xúc, độ sát khít và khớp cắn trước khi gắn mão sứ cố định.

  • Bước 11 – Hướng dẫn chăm sóc và tái khám

Sau khi hoàn tất, khách hàng được hướng dẫn vệ sinh, ăn uống và tái khám để kiểm tra tình trạng mão sứ, nướu, khớp cắn và răng thật bên dưới.

6. Bọc răng sứ có tốt không? Ưu điểm và rủi ro cần biết

Bọc răng sứ có thể mang lại hiệu quả tốt khi được thực hiện đúng chỉ định, đúng kỹ thuật và kiểm soát phù hợp lượng mô răng cần sửa soạn. Phương pháp vừa có thể cải thiện thẩm mỹ vừa hỗ trợ phục hồi những răng bị tổn thương.

Tuy nhiên, do có can thiệp vào răng thật nên khách hàng cần hiểu rõ cả lợi ích, hạn chế và những rủi ro có thể gặp trước khi quyết định thực hiện.

Bọc răng sứ có thể cải thiện màu sắc, hình dáng và chức năng răng, nhưng cần thực hiện đúng chỉ định để hạn chế ê buốt, cộm khớp cắn hoặc viêm nướu.
Bọc răng sứ có thể cải thiện màu sắc, hình dáng và chức năng răng, nhưng cần thực hiện đúng chỉ định để hạn chế ê buốt, cộm khớp cắn hoặc viêm nướu.

6.1. Ưu điểm của bọc răng sứ

Ưu điểm nổi bật của bọc răng sứ thẩm mỹ là khả năng cải thiện khá toàn diện về màu sắc, hình dáng, kích thước và tỷ lệ răng.

Với răng bị sâu lớn, gãy vỡ hoặc mất nhiều mô, mão sứ còn giúp tái tạo hình thể thân răng và hỗ trợ chức năng ăn nhai.

Các dòng răng toàn sứ hiện nay cũng có khả năng mô phỏng màu sắc và độ trong của răng tự nhiên, phù hợp với những vùng yêu cầu cao về thẩm mỹ như răng cửa.

6.2. Hạn chế của bọc răng sứ

Một trong những hạn chế quan trọng là bác sĩ thường phải mài chỉnh một phần mô răng thật để tạo đủ khoảng cho mão sứ.

Đây là thao tác không thể hoàn nguyên hoàn toàn, vì vậy chỉ nên thực hiện khi có chỉ định phù hợp và cần bảo tồn mô răng tối đa.

Ngoài ra, giá bọc răng sứ phụ thuộc vào vật liệu, số lượng răng, tình trạng răng thật và những điều trị cần thực hiện trước phục hình.

6.3. Rủi ro nếu bọc răng sứ không đúng kỹ thuật

Nếu mão sứ không sát khít hoặc khớp cắn chưa được điều chỉnh phù hợp, người sử dụng có thể gặp tình trạng cộm khi nhai, giắt thức ăn, viêm nướu hoặc khó vệ sinh vùng viền sứ.

Việc mài răng không phù hợp cũng có thể làm tăng nguy cơ ê buốt hoặc ảnh hưởng đến tủy răng.

Do đó, khách hàng không nên chỉ lựa chọn dựa vào giá bọc răng sứ mà cần quan tâm đến chẩn đoán, bác sĩ thực hiện, quy trình kiểm soát phục hình và chế độ theo dõi sau điều trị.

7. Vì sao nên bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile?

Nha khoa Tâm Đức Smile ứng dụng CT Cone Beam 3D khi có chỉ định, máy scan dấu răng và công nghệ CAD/CAM hỗ trợ quá trình chẩn đoán và phục hình răng sứ.
Nha khoa Tâm Đức Smile ứng dụng CT Cone Beam 3D khi có chỉ định, máy scan dấu răng và công nghệ CAD/CAM hỗ trợ quá trình chẩn đoán và phục hình răng sứ.

Một ca bọc răng sứ đẹp và ổn định không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn liên quan đến quá trình chẩn đoán, thiết kế, sửa soạn răng và kiểm soát khớp cắn.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ thực hiện thăm khám trước khi điều trị để đánh giá tình trạng từng răng, từ đó xác định răng nào cần phục hình, số lượng răng cần thực hiện và loại sứ phù hợp.

Hệ thống ứng dụng CT Cone Beam 3D khi có chỉ định, thiết bị scan lấy dấu và công nghệ CAD/CAM, hỗ trợ quá trình chẩn đoán, ghi nhận dữ liệu và chế tác phục hình.

Khách hàng có nhiều lựa chọn răng sứ với chi phí từ 999.000 – 10.000.000 VNĐ/răng, phù hợp với các nhu cầu khác nhau về thẩm mỹ, khả năng chịu lực và ngân sách.

Các dòng răng sứ tại hệ thống có chính sách bảo hành tùy từng loại, với thời gian có thể khác nhau theo dòng phục hình và điều kiện bảo hành. Khách hàng được tư vấn rõ về vật liệu, chi phí, quy trình và chính sách trước khi thực hiện.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smilehệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nhatrồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Trồng răng Implant là gì? Giá, Ưu điểm, Quy trình và Địa chỉ uy tín

Trồng răng Implant (cấy ghép Implant) là phương pháp phục hình răng đã mất bằng...

Cấy ghép Implant là gì? Quy trình, Ưu nhược điểm và Lưu ý cần biết

Cấy ghép Implant là phương pháp phục hồi răng đã mất bằng cách đặt trụ...

Niềng răng – Phương pháp chỉnh nha an toàn cho người lớn và trẻ em

Niềng răng là phương pháp chỉnh nha sử dụng khí cụ tạo lực để dịch...

Nhổ răng là gì? Khi nào cần nhổ? Quy trình và Lưu ý cần biết

Nhổ răng là thủ thuật nha khoa loại bỏ hoàn toàn một hoặc nhiều răng...

Tẩy trắng răng là gì? Phương pháp, Chi phí, Lợi ích và Địa chỉ uy tín

Tẩy trắng răng là kỹ thuật nha khoa sử dụng Hydrogen Peroxide hoặc Carbamide Peroxide...

Trám răng là gì? Chi phí, Lợi ích, Quy trình và Địa chỉ uy tín

Trám răng (hàn răng) là kỹ thuật nha khoa phục hồi sử dụng các vật...

Danh sách chi nhánh

34 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30