- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN
Bọc răng sứ là kỹ thuật phục hình nha khoa cố định bằng cách mài một phần răng thật làm trụ và chụp mão răng sứ bên ngoài nhằm khôi phục hình dáng, màu sắc và chức năng ăn nhai. Phương pháp này thường được cân nhắc cho các trường hợp răng sâu lớn, răng gãy mẻ, răng đã chữa tủy, răng nhiễm màu nặng, răng thưa hoặc lệch nhẹ. Tùy nhu cầu thẩm mỹ và tình trạng răng, khách hàng có thể lựa chọn răng sứ kim loại hoặc răng toàn sứ với ưu điểm về độ bền, màu sắc tự nhiên và khả năng tương hợp sinh học. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ sẽ thăm khám và tư vấn loại mão sứ phù hợp với từng tình trạng răng trước khi thực hiện.
1. Bọc răng sứ là gì?
Bọc răng sứ là phương pháp phục hình sử dụng mão răng sứ bao phủ bên ngoài phần răng thật đã được sửa soạn. Mão sứ được thiết kế theo hình dáng, kích thước và màu sắc riêng, giúp cải thiện thẩm mỹ đồng thời khôi phục chức năng ăn nhai.
Khác với trám răng chỉ phục hồi một phần mô răng bị tổn thương, mão sứ bao phủ gần như toàn bộ thân răng. Vì vậy, phương pháp này thường phù hợp với răng sâu lớn, nứt mẻ, đổi màu nặng hoặc đã mất nhiều mô răng.
Bọc sứ không phải phương pháp thay thế trực tiếp răng đã mất. Khi mất răng hoàn toàn, bác sĩ có thể tư vấn cấy ghép Implant hoặc cầu răng sứ tùy tình trạng xương hàm và các răng kế cận.

2. Những trường hợp nên và không nên bọc răng sứ
Không phải mọi khuyết điểm răng đều cần bọc sứ. Bác sĩ phải kiểm tra mô răng, tủy răng, nướu và khớp cắn trước khi đưa ra chỉ định.
2.1. Những trường hợp nên bọc răng sứ
Bọc răng sứ thẩm mỹ có thể được cân nhắc trong những trường hợp:
- Răng sâu lớn, miếng trám không còn đủ khả năng phục hồi.
- Răng bị sứt mẻ, nứt hoặc vỡ nhưng chân răng vẫn còn khả năng bảo tồn.
- Răng đã điều trị tủy, mất nhiều mô răng và có nguy cơ nứt vỡ.
- Răng bị nhiễm màu nặng, nhiễm Tetracycline hoặc Fluor, không đáp ứng tốt với tẩy trắng.
- Răng thưa nhẹ, hình thể nhỏ, ngắn hoặc không cân đối.
- Răng mọc lệch nhẹ nhưng khớp cắn vẫn phù hợp.
- Răng hàm bị mòn mặt nhai, giảm khả năng ăn nhai.
Với mỗi tình trạng, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa bọc mão sứ, dán sứ Veneer, trám răng hoặc niềng răng nhằm lựa chọn phương án bảo tồn mô răng tốt nhất.

2.2. Những trường hợp chưa nên bọc răng sứ
Khách hàng không nên vội bọc sứ khi đang bị viêm nướu, viêm nha chu, sâu răng hoặc viêm tủy chưa điều trị ổn định. Răng lung lay nhiều, chân răng yếu hoặc không còn đủ mô nâng đỡ cũng cần được đánh giá kỹ.
Đối với tình trạng hô, móm, chen chúc hoặc sai khớp cắn nặng, niềng răng thường là giải pháp phù hợp hơn. Việc cố bọc sứ để chỉnh răng lệch nhiều có thể khiến bác sĩ phải mài quá nhiều mô răng thật.
Người có răng khỏe, chỉ hơi ố vàng hoặc chưa hài lòng về màu sắc nên ưu tiên những phương pháp ít xâm lấn hơn như tẩy trắng răng hoặc dán sứ Veneer nếu đủ điều kiện.
3. Bọc răng sứ có tốt không?
Bọc răng sứ mang lại hiệu quả tốt khi được thực hiện đúng chỉ định, đúng kỹ thuật và sử dụng vật liệu có nguồn gốc rõ ràng. Hiệu quả không chỉ nằm ở màu răng trắng đẹp mà còn phải bảo đảm độ sát khít, khớp cắn và sức khỏe răng thật bên dưới.
3.1. Ưu điểm của bọc răng sứ
Mão sứ giúp khôi phục hình dáng răng bị tổn thương, che phủ màu răng xấu và tạo sự cân đối cho nụ cười. Với răng sâu lớn hoặc răng sau điều trị tủy, mão sứ còn hỗ trợ phân bố lực nhai và hạn chế nguy cơ phần mô răng còn lại tiếp tục nứt vỡ.
Các dòng răng toàn sứ hiện nay có màu sắc và độ trong tương đối gần răng tự nhiên. Mão sứ được thiết kế phù hợp còn giúp khách hàng ăn nhai thuận tiện, phát âm tự nhiên và dễ vệ sinh.



3.2. Hạn chế cần biết trước khi bọc sứ
Bọc sứ cần sửa soạn một phần mô răng để tạo khoảng cho mão sứ. Đây là can thiệp không thể hoàn nguyên hoàn toàn, vì vậy cần hạn chế tối đa việc bọc sứ trên răng khỏe nếu chưa có chỉ định phù hợp.
Sau khi thực hiện, một số người có thể cảm thấy ê buốt nhẹ trong thời gian đầu. Mão sứ cũng không tồn tại vĩnh viễn mà có thể cần kiểm tra hoặc thay thế sau nhiều năm sử dụng.
3.3. Rủi ro khi bọc răng sứ sai kỹ thuật
Nếu mão sứ không sát khít hoặc khớp cắn chưa được điều chỉnh chính xác, khách hàng có thể gặp tình trạng cộm cấn, đau khi nhai, giắt thức ăn, viêm nướu, hôi miệng hoặc hở viền mão sứ.
Mài răng quá mức có thể gây ê buốt kéo dài hoặc ảnh hưởng đến tủy. Vì vậy, khách hàng không nên lựa chọn cơ sở chỉ dựa trên giá rẻ mà cần quan tâm đến bác sĩ, vật liệu, quy trình và chính sách theo dõi sau điều trị.
4. Các loại răng sứ phổ biến hiện nay
Răng sứ có thể được chia thành hai nhóm chính là răng sứ kim loại và răng toàn sứ. Mỗi loại có đặc điểm, độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí khác nhau.
| Loại răng sứ | Đặc điểm | Trường hợp phù hợp |
|---|---|---|
| Răng sứ kim loại | Lõi hợp kim phủ sứ, chịu lực tốt, chi phí tiết kiệm nhưng có thể xuất hiện viền màu sau thời gian dài | Răng hàm hoặc khách hàng ưu tiên chi phí |
| Răng sứ Titan | Lõi Titan nhẹ, tương thích mô khá tốt, độ bền ổn định | Phục hình răng hàm, nhu cầu ăn nhai cơ bản |
| Răng toàn sứ Zirconia | Không chứa lõi kim loại, chịu lực tốt, hạn chế đen viền nướu | Răng cửa, răng hàm và phục hình nhiều răng |
| Cercon, Zolid, Katana | Màu sắc tự nhiên, độ bền và tính thẩm mỹ tốt | Phục hình yêu cầu cân bằng giữa ăn nhai và thẩm mỹ |
| Lava, Jelenko, Orodent | Thuộc nhóm sứ thẩm mỹ cao, đa dạng độ trong và màu sắc | Vùng răng cửa hoặc phục hình yêu cầu thẩm mỹ cao |
Không có một dòng sứ tốt nhất cho tất cả mọi người. Bác sĩ cần dựa vào vị trí răng, lực nhai, màu cùi răng, khớp cắn, nhu cầu thẩm mỹ và ngân sách để tư vấn phù hợp.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được kiểm tra tình trạng răng và tư vấn ưu, nhược điểm của từng dòng sứ trước khi quyết định.
5. Bọc răng sứ có đau và có cần lấy tủy không?
5.1. Bọc răng sứ có đau không?
Trong quá trình sửa soạn răng, bác sĩ sẽ gây tê tại vùng cần điều trị nên khách hàng thường không cảm thấy đau rõ rệt. Sau khi thuốc tê hết tác dụng, răng có thể hơi ê buốt trong thời gian ngắn, đặc biệt khi tiếp xúc với thức ăn nóng hoặc lạnh.
Cảm giác ê buốt cần giảm dần. Nếu xuất hiện đau dữ dội, đau khi cắn, sưng nướu hoặc ê buốt kéo dài, khách hàng nên quay lại nha khoa để kiểm tra tủy răng, độ sát khít của mão sứ và khớp cắn.

5.2. Bọc răng sứ có cần lấy tủy không?
Không phải cứ bọc răng sứ là phải lấy tủy. Điều trị tủy chỉ được thực hiện khi tủy răng bị viêm, hoại tử, sâu răng lan rộng hoặc có chỉ định chuyên môn rõ ràng.
Với răng còn khỏe, bác sĩ cần ưu tiên bảo tồn tủy và mô răng thật. Việc tự ý lấy tủy khi không cần thiết có thể khiến răng mất nguồn nuôi dưỡng và trở nên dễ nứt vỡ hơn.
5.3. Làm sao hạn chế ê buốt sau khi bọc sứ?
Khách hàng nên lựa chọn bác sĩ có kinh nghiệm, điều trị ổn định bệnh lý trước phục hình và sử dụng mão sứ có độ sát khít tốt. Sau khi gắn sứ, cần tránh ăn đồ quá nóng, quá lạnh hoặc quá cứng trong thời gian đầu và tái khám theo hướng dẫn.
6. Quy trình bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile
Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, quy trình bọc răng sứ được thực hiện theo 6 bước, tập trung vào bảo tồn mô răng, kiểm soát khớp cắn và tạo độ sát khít cho mão sứ.

6.1. Bước 1: Thăm khám và lập kế hoạch phục hình
Bác sĩ kiểm tra răng, nướu, tủy răng, hình thể răng và khớp cắn. Chụp phim hoặc CT Cone Beam 3D được chỉ định khi cần đánh giá sâu hơn về chân răng, xương hàm hoặc các bệnh lý liên quan.
Dựa trên kết quả thăm khám, bác sĩ xác định khách hàng có phù hợp bọc sứ hay nên chuyển sang trám răng, Veneer, chỉnh nha hoặc phương pháp khác.
6.2. Bước 2: Điều trị bệnh lý răng miệng
Các tình trạng như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu hoặc viêm tủy cần được xử lý ổn định trước khi bọc sứ. Đây là bước quan trọng để tránh đau nhức, viêm nhiễm hoặc hư hỏng phần răng bên dưới sau phục hình.
6.3. Bước 3: Gây tê và sửa soạn răng
Bác sĩ gây tê vùng điều trị, sau đó sửa soạn mô răng theo tỷ lệ phù hợp để tạo khoảng cho mão sứ. Lượng mô răng cần xử lý phụ thuộc vào vị trí răng, hình thể ban đầu, vật liệu sứ và kế hoạch phục hình.
Mục tiêu là tạo đủ không gian cho mão sứ nhưng vẫn bảo tồn tối đa mô răng thật.
6.4. Bước 4: Scan dấu răng và gắn răng tạm
Sau khi sửa soạn, bác sĩ tiến hành scan kỹ thuật số hoặc lấy dấu răng để ghi nhận hình thể cùi răng, các răng kế cận và khớp cắn. Dữ liệu này được sử dụng để thiết kế mão sứ phù hợp.
Trong thời gian chờ chế tác, khách hàng được gắn răng tạm nhằm bảo vệ cùi răng, duy trì thẩm mỹ và hỗ trợ ăn nhai.
6.5. Bước 5: Thiết kế và chế tác mão răng sứ
Mão sứ được thiết kế dựa trên dấu răng, màu sắc và hình thể đã thống nhất. Công nghệ CAD/CAM hỗ trợ tăng độ chính xác trong quá trình thiết kế, chế tác và kiểm soát đường viền mão sứ.
Khách hàng cần được cung cấp rõ thông tin về dòng sứ, xuất xứ vật liệu và chính sách bảo hành trước khi gắn cố định.
6.6. Bước 6: Thử răng, kiểm tra khớp cắn và gắn sứ
Bác sĩ thử mão sứ để đánh giá màu sắc, hình thể, độ sát khít và điểm tiếp xúc với các răng bên cạnh. Khớp cắn được kiểm tra kỹ nhằm hạn chế tình trạng cộm, đau hoặc phân bố lực nhai không đều.
Khi các tiêu chí đạt yêu cầu, mão sứ được gắn cố định. Bác sĩ hướng dẫn cách vệ sinh, ăn uống và lịch tái khám để duy trì kết quả lâu dài.
Thông thường, quy trình có thể hoàn thiện trong khoảng 2–4 ngày với 2–3 lần hẹn, tùy số lượng răng, tình trạng ban đầu và dòng sứ được lựa chọn.
7. Bọc răng sứ giá bao nhiêu?
Chi phí bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile hiện dao động khoảng 999.000–10.000.000 VNĐ/răng. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào dòng sứ, số lượng răng, tình trạng răng miệng và kế hoạch điều trị của từng khách hàng.
7.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá bọc răng sứ
Loại vật liệu là yếu tố quan trọng quyết định chi phí. Răng sứ kim loại thường có mức giá thấp hơn, trong khi các dòng răng toàn sứ cao cấp có chi phí cao hơn nhờ ưu thế về độ trong, màu sắc, độ bền và khả năng tương thích với mô nướu.
Ngoài ra, tổng chi phí còn phụ thuộc vào:
- Số lượng răng cần phục hình.
- Vị trí răng cửa hay răng hàm.
- Tình trạng mô răng và tủy răng.
- Nhu cầu điều trị sâu răng, tủy hoặc nha chu.
- Yêu cầu về màu sắc và hình thể.
- Công nghệ thiết kế, chế tác mão sứ.
- Chính sách bảo hành của từng dòng sứ.
Khách hàng nên thăm khám trực tiếp để nhận kế hoạch điều trị và báo giá cụ thể, tránh lựa chọn gói làm răng chỉ dựa trên mức giá quảng cáo ban đầu.
7.2. Có nên bọc răng sứ giá rẻ không?
Giá thấp không đồng nghĩa với chất lượng kém, nhưng khách hàng cần kiểm tra rõ nguồn gốc phôi sứ, bác sĩ thực hiện, các khoản phát sinh và chính sách bảo hành.
Một mão sứ giá rẻ nhưng không sát khít có thể gây giắt thức ăn, viêm nướu, hôi miệng hoặc phải thay mới sớm. Vì vậy, cần đánh giá tổng thể giữa chi phí, độ bền, thẩm mỹ và khả năng bảo vệ răng thật.
8. Răng sứ sử dụng được bao lâu?
Tuổi thọ răng sứ phụ thuộc vào vật liệu, kỹ thuật phục hình, tình trạng cùi răng và cách chăm sóc. Thông thường, răng sứ kim loại có thể sử dụng khoảng 5–10 năm, trong khi răng toàn sứ có tuổi thọ khoảng 10–20 năm nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt.
Đây là khoảng tham khảo, không phải cam kết cố định cho tất cả trường hợp.
8.1. Yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ răng sứ
Cùi răng khỏe, mão sứ sát khít và khớp cắn cân bằng sẽ giúp phục hình ổn định lâu hơn. Ngược lại, nghiến răng, cắn vật cứng, vệ sinh kém hoặc không tái khám có thể làm giảm tuổi thọ mão sứ.
Chất lượng vật liệu và tay nghề bác sĩ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền. Mão sứ cần được thiết kế đúng độ dày, không hở viền và không gây quá tải lên răng đối diện.
8.2. Cách chăm sóc sau khi bọc răng sứ
Khách hàng nên đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm, kết hợp chỉ nha khoa, bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước để làm sạch vùng tiếp xúc giữa mão sứ và nướu.
Không nên dùng răng cắn đá, mở nắp chai hoặc nhai thực phẩm quá cứng. Người có thói quen nghiến răng cần trao đổi với bác sĩ về máng bảo vệ khi ngủ.
Nên tái khám và vệ sinh răng miệng định kỳ khoảng 3–6 tháng/lần hoặc theo lịch hẹn riêng của bác sĩ.
8.3. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay răng sứ?
Khách hàng nên đến nha khoa sớm nếu xuất hiện tình trạng:
- Đau hoặc ê buốt kéo dài.
- Mão sứ bị cộm, lung lay hoặc nứt mẻ.
- Viền nướu sưng đỏ, chảy máu hoặc thâm màu.
- Thức ăn thường xuyên mắc quanh chân răng.
- Hôi miệng dù đã vệ sinh kỹ.
- Mão sứ đổi màu hoặc không còn phù hợp với các răng bên cạnh.
Bác sĩ sẽ kiểm tra để xác định chỉ cần điều chỉnh khớp cắn, điều trị nướu hay phải thay mão sứ mới.

9. Vì sao nên bọc răng sứ tại Nha khoa Tâm Đức Smile?
Nha khoa Tâm Đức Smile xây dựng kế hoạch phục hình dựa trên tình trạng răng thực tế thay vì áp dụng một phương án giống nhau cho mọi khách hàng. Bác sĩ kiểm tra mô răng, tủy, nướu và khớp cắn trước khi chỉ định bọc sứ.
9.1. Tư vấn đúng chỉ định, ưu tiên bảo tồn răng thật
Khách hàng được tư vấn rõ có nên bọc sứ hay phù hợp hơn với trám răng, Veneer, tẩy trắng hoặc niềng răng. Việc lựa chọn đúng phương pháp giúp hạn chế can thiệp không cần thiết và bảo tồn mô răng tự nhiên.
9.2. Ứng dụng công nghệ trong phục hình răng sứ
Hệ thống CT Cone Beam 3D, máy scan dấu răng, Smile Design và CAD/CAM hỗ trợ bác sĩ đánh giá tình trạng, thiết kế hình thể và kiểm soát độ sát khít của mão sứ.
Khách hàng có thể trao đổi trước về màu sắc, form răng và mong muốn thẩm mỹ để kết quả hài hòa với khuôn mặt.
9.3. Vật liệu rõ nguồn gốc và đa dạng lựa chọn
Nha khoa cung cấp nhiều dòng sứ theo nhu cầu ăn nhai, thẩm mỹ và ngân sách. Thông tin về loại sứ, xuất xứ, chi phí và thời gian bảo hành từ 5–15 năm được tư vấn trước khi thực hiện.
9.4. Chi phí minh bạch và hỗ trợ thanh toán
Khách hàng được thăm khám, tư vấn phương án và báo chi phí trước khi điều trị. Nha khoa có chính sách khám tư vấn miễn phí và trả góp 0%, giúp khách hàng chủ động hơn khi cần phục hình nhiều răng.
Nếu đang gặp tình trạng răng sâu lớn, nứt mẻ, xỉn màu hoặc đã điều trị tủy, khách hàng nên thăm khám sớm để bác sĩ đánh giá khả năng bảo tồn răng.
10. Câu hỏi thường gặp về bọc răng sứ
10.1. Có thể bọc răng sứ một chiếc không?
Có. Bác sĩ có thể bọc một răng khi răng bị sâu lớn, mẻ, đổi màu hoặc đã điều trị tủy. Màu sắc và hình thể mão sứ cần được thiết kế hài hòa với các răng còn lại.
10.2. Bọc răng sứ mất bao lâu?
Thời gian hoàn thiện thường khoảng 2–4 ngày với 2–3 lần hẹn. Trường hợp cần điều trị tủy, nha chu hoặc phục hình nhiều răng có thể mất nhiều thời gian hơn.
10.3. Bọc răng sứ có gây hôi miệng không?
Mão sứ đúng kỹ thuật và được vệ sinh tốt thường không gây hôi miệng. Tình trạng này có thể xảy ra khi mão sứ hở viền, giắt thức ăn, viêm nướu hoặc vệ sinh chưa đúng cách.
10.4. Răng sứ có bị đổi màu không?
Bề mặt sứ có độ ổn định màu tốt hơn răng tự nhiên. Tuy nhiên, mảng bám vẫn có thể tích tụ quanh chân răng nếu vệ sinh kém. Các răng thật bên cạnh cũng có thể thay đổi màu theo thời gian, tạo ra sự chênh lệch với mão sứ.
10.5. Bọc răng sứ có thay thế được răng đã mất không?
Không thể đặt mão sứ trực tiếp vào vị trí không còn chân răng. Khi mất răng, khách hàng cần được tư vấn trồng răng Implant hoặc làm cầu răng sứ.
10.6. Người dưới 18 tuổi có nên bọc răng sứ không?
Người dưới 18 tuổi thường được ưu tiên các phương pháp bảo tồn vì răng, nướu và khớp cắn vẫn có thể đang phát triển. Chỉ nên bọc sứ khi răng tổn thương nặng và có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
10.7. Bọc răng sứ xong bao lâu thì ăn được?
Khách hàng cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ tùy loại vật liệu gắn sứ. Trong thời gian đầu, nên ưu tiên thức ăn mềm, tránh thực phẩm quá cứng, quá dai, quá nóng hoặc quá lạnh.
Để biết tình trạng răng có phù hợp bọc sứ hay không, khách hàng có thể đặt lịch tại Nha khoa Tâm Đức Smile. Bác sĩ sẽ trực tiếp kiểm tra, tư vấn dòng sứ và xây dựng kế hoạch phục hình phù hợp với sức khỏe răng miệng, nhu cầu thẩm mỹ và ngân sách.
Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc
Nha khoa Tâm Đức Smile là hệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nha và trồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
- Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
- 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
- 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
- 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
- 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
- 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
- 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
- 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
- Hotline: 1900.8040 - 0329851079
- Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00


Bác sĩ Chuyên khoa I
Ngô Minh Trí
Đã kiểm duyệt nội dung
Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....
Xem thêm đội ngũ Bác sĩBÀI VIẾT LIÊN QUAN
Cấy ghép Implant là gì? Quy trình, Chi phí và Lưu ý cần biết
Cấy ghép răng Implant là kỹ thuật trồng răng giả bằng cách đặt trụ titanium...
Niềng răng – Phương pháp chỉnh nha an toàn cho người lớn và trẻ em
Niềng răng là phương pháp chỉnh nha sử dụng các khí cụ như mắc cài...
Nhổ răng là gì? Khi nào cần nhổ? Quy trình và Lưu ý cần biết
Nhổ răng là thủ thuật nha khoa nhằm loại bỏ răng ra khỏi ổ răng...
Tẩy trắng răng là gì? Phương pháp, Chi phí, Lợi ích và Địa chỉ uy tín
Tẩy trắng răng là phương pháp sử dụng thuốc oxy hóa kết hợp ánh sáng...
Trám răng là gì? Chi phí, Lợi ích, Quy trình và Địa chỉ uy tín
Trám răng (hàn răng) là kỹ thuật nha khoa phục hồi sử dụng các vật...
Cạo vôi răng là gì? Lợi ích, Quy trình, Chi phí và Địa chỉ uy tín
Cạo vôi răng (lấy cao răng) là thủ thuật nha khoa giúp loại bỏ mảng...