Bỏ qua, tới nội dung chính
ĐẶT LỊCH
Cấy ghép Implant là gì? Quy trình, Chi phí và Lưu ý cần biết

Cấy ghép Implant là gì? Quy trình và Những điều cần biết

13/08/2026

Cấy ghép Implant (trồng răng Implant) là phương pháp phục hồi răng đã mất bằng cách đặt trụ Implant làm từ Titanium hoặc Zirconia vào xương hàm để thay thế chân răng thật, sau đó kết nối với khớp nối Abutment và mão răng sứ, giúp khôi phục chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và hạn chế tiêu xương hàm. Phương pháp này phù hợp với người mất một răng, nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm có đủ điều kiện sức khỏe và xương hàm. Giá cấy ghép Implant dao động từ 6.000.000 – 30.000.000 VNĐ/trụ (mức tham khảo), tùy thuộc vào dòng trụ Implant và tình trạng răng miệng. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được thăm khám, đánh giá xương hàm bằng Cone Beam CT 3D và tư vấn phương án phục hình phù hợp.

NỘI DUNG CHÍNH

1. Cấy ghép Implant là gì?

Cấy ghép Implant, còn gọi là trồng răng Implant, là kỹ thuật sử dụng một trụ nhân tạo có khả năng tương thích sinh học đặt vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất. Sau giai đoạn lành thương, trụ Implant đóng vai trò nâng đỡ mão sứ, cầu răng hoặc phục hình toàn hàm.

Điểm khác biệt quan trọng của phương pháp này nằm ở khả năng tạo điểm tựa trực tiếp trong xương hàm. Nhờ đó, răng phục hình có độ ổn định cao, hỗ trợ chức năng ăn nhai và mang lại cảm giác sử dụng gần với răng tự nhiên.

Hình ảnh phim X-quang trước và sau điều trị cấy ghép Implant, minh họa quá trình phục hình răng mất.
Hình ảnh phim X-quang trước và sau điều trị cấy ghép Implant, minh họa quá trình phục hình răng mất.

1.1. Cấu tạo của răng Implant gồm những bộ phận nào?

Một răng Implant đơn lẻ hoàn chỉnh thường gồm ba thành phần:

  • Trụ Implant: Là chân răng nhân tạo, thường làm từ Titanium hoặc hợp kim Titanium tương thích sinh học. Trụ được đặt vào xương hàm, có nhiệm vụ nâng đỡ phục hình phía trên.
  • Khớp nối Abutment: Bộ phận trung gian kết nối trụ Implant với mão răng. Tùy vị trí răng và thiết kế phục hình, bác sĩ sẽ lựa chọn Abutment có hình dạng, chiều cao và vật liệu phù hợp.
  • Mão răng sứ: Là phần thân răng nhìn thấy trong khoang miệng, được thiết kế theo hình thể, màu sắc và khớp cắn của từng khách hàng.

Với trường hợp mất nhiều răng liên tiếp hoặc mất răng toàn hàm, bác sĩ có thể sử dụng nhiều trụ Implant làm điểm tựa cho cầu răng hoặc một phục hình lớn hơn, thay vì đặt một trụ cho từng răng mất.

1.2. Cơ chế tích hợp xương của Implant diễn ra như thế nào?

Sau khi trụ Implant được đặt vào xương hàm, mô xương sẽ trải qua quá trình lành thương và hình thành sự tiếp xúc ổn định với bề mặt trụ. Cơ chế này được gọi là tích hợp xương (Osseointegration).

Tích hợp xương có ý nghĩa quan trọng vì giúp Implant chịu lực và nâng đỡ phục hình trong quá trình ăn nhai. Thời gian tích hợp phụ thuộc vào chất lượng xương, đặc điểm trụ Implant, sức khỏe toàn thân và độ ổn định ban đầu của trụ.

Không phải cứ hết đau hoặc nướu đã lành là Implant đã tích hợp xương hoàn toàn. Bác sĩ cần đánh giá lâm sàng, độ ổn định của trụ và hình ảnh kiểm tra khi có chỉ định trước khi quyết định phục hình chịu lực.

1.3. Cấy ghép Implant khác gì cầu răng sứ và hàm tháo lắp?

Cả ba phương pháp đều có thể phục hồi khoảng mất răng, nhưng khác nhau về nguyên lý nâng đỡ, khả năng bảo tồn răng và thời gian điều trị.

Tiêu chí Cấy ghép Implant Cầu răng sứ Hàm tháo lắp
Nguyên lý Trụ nhân tạo nâng đỡ phục hình Dựa vào răng trụ kế cận Tựa lên nướu và/hoặc các răng còn lại
Mài răng kế cận Thường không cần Thường cần mài răng trụ Tùy thiết kế
Độ ổn định khi nhai Cao khi tích hợp tốt Tốt nếu răng trụ khỏe Có thể kém ổn định hơn
Hỗ trợ duy trì xương tại vị trí mất răng Có Không thay thế chân răng Không thay thế chân răng
Thời gian điều trị Có thể kéo dài nhiều tháng Thường ngắn hơn Thường ngắn hơn
Chi phí ban đầu Thường cao hơn Tùy vật liệu và số đơn vị răng Thường thấp hơn

Implant có nhiều ưu điểm, nhưng không phải lựa chọn phù hợp cho tất cả trường hợp. Nếu xương hàm thiếu nhiều, bệnh toàn thân chưa được kiểm soát hoặc khách hàng không muốn thực hiện phẫu thuật, bác sĩ sẽ trao đổi thêm về các phương án phục hình thay thế.

2. Lợi ích của cấy ghép Implant đối với người mất răng

Lợi ích nổi bật của cấy ghép Implant là khôi phục khả năng ăn nhai, cải thiện thẩm mỹ, bảo tồn răng kế cận và hỗ trợ duy trì xương hàm. Khi được chỉ định đúng và chăm sóc phù hợp, răng Implant có thể mang lại sự ổn định lâu dài trong sinh hoạt hằng ngày.

2.1. Khôi phục khả năng ăn nhai và phát âm

Mất răng, đặc biệt là răng hàm, có thể khiến việc nghiền nhỏ thức ăn trở nên khó khăn. Người mất nhiều răng còn có xu hướng nhai lệch bên hoặc hạn chế một số loại thực phẩm.

Răng Implant được nâng đỡ trực tiếp bởi trụ tích hợp trong xương hàm, giúp phục hình ổn định hơn so với nhiều loại hàm giả tháo lắp. Sau khi hoàn tất điều trị, khách hàng có thể từng bước cải thiện khả năng cắn, nhai và sử dụng nhiều loại thực phẩm hơn.

Đối với răng cửa, phục hình đúng hình thể và vị trí còn góp phần cải thiện những âm phát ra khi lưỡi hoặc môi tiếp xúc với răng.

2.2. Phục hồi thẩm mỹ và sự hài hòa của nụ cười

Khoảng trống do mất răng có thể ảnh hưởng đến đường cười, khả năng nâng đỡ môi và sự tự tin khi giao tiếp.

Khi phục hình Implant, bác sĩ không chỉ quan tâm đến việc lấp đầy khoảng mất răng mà còn đánh giá hình thể mão sứ, màu sắc, đường viền nướu và tương quan với các răng còn lại.

Với răng vùng thẩm mỹ, chất lượng mô nướu và xương phía trước Implant đặc biệt quan trọng. Một số trường hợp có thể cần ghép mô mềm hoặc tái tạo xương để cải thiện hình thể phục hình.

Cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khôi phục khả năng ăn nhai, cải thiện thẩm mỹ và hỗ trợ duy trì xương hàm tại vị trí mất răng.
Cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khôi phục khả năng ăn nhai, cải thiện thẩm mỹ và hỗ trợ duy trì xương hàm tại vị trí mất răng.

2.3. Hỗ trợ hạn chế tiêu xương hàm sau mất răng

Sau khi mất răng, xương ổ răng không còn nhận lực sinh lý thông qua chân răng tự nhiên và có xu hướng tiêu giảm theo thời gian.

Trụ Implant tạo điểm tiếp nhận lực nhai trong xương hàm, góp phần duy trì mô xương quanh trụ khi Implant hoạt động ổn định.

Tuy nhiên, Implant không thể bảo đảm ngăn chặn hoàn toàn tiêu xương. Xương tại một số vị trí vẫn có thể thay đổi do quá trình lành thương, bệnh lý quanh Implant hoặc những yếu tố sinh học khác.

Vì vậy, người mất răng lâu năm nên được đánh giá xương hàm sớm để xác định còn đủ điều kiện đặt Implant hay có cần điều trị hỗ trợ.

2.4. Bảo tồn răng thật bên cạnh

Khi làm cầu răng sứ truyền thống, hai răng kế cận khoảng mất răng thường phải được mài để tạo điểm tựa cho cầu răng.

Ngược lại, một Implant đơn lẻ có thể phục hồi khoảng mất răng độc lập mà không cần mài các răng khỏe mạnh bên cạnh.

Đây là lợi thế đáng cân nhắc đối với người mất một răng nhưng những răng lân cận vẫn còn nguyên vẹn và có tiên lượng tốt.

2.5. Phục hình ổn định và có khả năng sử dụng lâu dài

Implant được thiết kế để phục vụ nhu cầu phục hình lâu dài. Khi trụ tích hợp tốt, khớp cắn phù hợp và mô quanh Implant được chăm sóc đúng cách, hệ thống phục hình có thể duy trì chức năng trong nhiều năm.

Dù vậy, tuổi thọ Implant không có một con số cố định cho mọi người. Mão sứ, vít phục hình hoặc Abutment vẫn có thể cần bảo trì, điều chỉnh hoặc thay thế trong quá trình sử dụng.

Độ bền của Implant phụ thuộc không chỉ vào loại trụ mà còn vào chất lượng điều trị, vệ sinh răng miệng và lịch tái khám định kỳ.

3. Chi phí cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile bao nhiêu?

Chi phí cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile hiện có mức tham khảo chỉ 6.000.000 VNĐ/trụ, tùy dòng sản phẩm.

Để xác định tổng chi phí một răng hoàn chỉnh, bác sĩ cần đánh giá tình trạng xương hàm, lựa chọn trụ, loại phục hình và các hạng mục điều trị liên quan.

Chi phí cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile phụ thuộc vào dòng trụ, tình trạng xương hàm, loại phục hình và các hạng mục điều trị cần thiết.
Chi phí cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile phụ thuộc vào dòng trụ, tình trạng xương hàm, loại phục hình và các hạng mục điều trị cần thiết.

3.1. Bảng giá cấy ghép Implant đơn lẻ theo loại trụ

Dưới đây là bảng giá cấy ghép Implant tham khảo tháng 11/2026 tại Nha khoa Tâm Đức Smile:

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 6.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 10.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 12.000.000
DENTIS (Hàn Quốc – Đức) 14.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 16.000.000
MIS C1 (Đức – Israel) 18.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 22.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 23.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 24.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 26.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 28.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 30.000.000

Bảng giá trụ Implant đơn (cập nhật tháng 11/2026)

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo chương trình áp dụng và tình trạng điều trị.

Không phải dòng trụ đắt hơn luôn là lựa chọn cần thiết. Với mỗi khách hàng, chúng tôi sẽ cân nhắc chất lượng và thể tích xương, vị trí răng mất, đặc điểm phục hình và ngân sách để tư vấn dòng trụ phù hợp.

3.2. Giá cấy ghép Implant toàn hàm All-on-4 và All-on-6

Đối với người mất răng toàn hàm, bác sĩ có thể cân nhắc hai phương pháp All-on-4 và All-on-6 để phục hình trên Implant, tùy theo tình trạng xương hàm và kế hoạch điều trị.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, chi phí niêm yết theo dòng trụ của All-on-4 chỉ 30.000.000 VNĐ/hàm và All-on-6 chỉ 45.000.000 VNĐ/hàm. Tổng chi phí hoàn chỉnh cần được xác nhận cùng vật liệu phục hình, cấu trúc hàm, các thủ thuật bổ sung và chính sách áp dụng.

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 30.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 40.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 45.000.000
DENTIS (Hàn Quốc – Đức) 50.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 51.000.000
MIS C1 (Đức – Israel) 62.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 90.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 100.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 105.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 110.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 114.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 119.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 149.000.000

Bảng giá trồng răng Implant All on 4 (cập nhật tháng 11/2026)

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 45.000.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 62.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 68.000.000
DENTIS (Hàn Quốc – Đức) 72.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 76.000.000
MIS C1 (Đức – Israel) 89.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 140.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 145.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 150.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 160.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 172.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 185.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 202.000.000

Bảng giá trồng răng Implant All on 6 (cập nhật tháng 11/2026)

Số lượng trụ không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả điều trị. Người có xương hàm phù hợp với All-on-4 không nhất thiết cần chuyển sang All-on-6; ngược lại, một số trường hợp cần phương án khác để đáp ứng khả năng nâng đỡ phục hình.

3.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cấy ghép Implant

Hai người cùng mất một răng vẫn có thể nhận kế hoạch và báo giá khác nhau do:

  • Loại trụ Implant: Khác biệt về thiết kế, xử lý bề mặt, hệ thống kết nối và linh kiện phục hình.
  • Số lượng răng mất: Quyết định số trụ, loại cầu răng hoặc phương án phục hình toàn hàm.
  • Tình trạng xương hàm: Người tiêu xương nhiều có thể cần ghép xương hoặc nâng xoang.
  • Loại mão răng: Vật liệu, thiết kế và yêu cầu thẩm mỹ ảnh hưởng đến chi phí.
  • Điều trị bổ sung: Có thể gồm điều trị viêm nha chu, nhổ răng, ghép mô mềm hoặc xử lý nhiễm trùng.

Chẳng hạn, người mới mất một răng, mô nướu khỏe và xương đủ thể tích thường có kế hoạch đơn giản hơn người mất răng lâu năm kèm tiêu xương ở vùng răng hàm trên.

3.4. Chi phí Implant đã bao gồm những gì? Có phát sinh không?

Trong tư vấn chi phí, chúng tôi phân biệt rõ ba nhóm hạng mục:

  • Chi phí đặt Implant: Thăm khám, chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật đặt trụ và những lần theo dõi thuộc phạm vi gói điều trị.
  • Chi phí phục hình: Mão sứ, cầu răng hoặc hàm phục hình trên Implant tùy trường hợp.
  • Chi phí điều trị hỗ trợ: Ghép xương, nâng xoang, điều trị nha chu hoặc thủ thuật khác khi có chỉ định.

Trước khi điều trị, khách hàng nên được giải thích mức giá dự kiến, các khoản đã bao gồm, khoản chưa bao gồm và điều kiện bảo hành. Với các tình huống có nguy cơ phát sinh, bác sĩ sẽ trao đổi nguyên nhân chuyên môn và phương án xử lý.

4. Quy trình cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile diễn ra như thế nào?

Quy trình cấy ghép Implant gồm các giai đoạn chính: thăm khám và chẩn đoán, lập kế hoạch, phẫu thuật đặt trụ, theo dõi tích hợp xương và gắn phục hình. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể điều chỉnh trình tự hoặc bổ sung bước ghép xương, nâng xoang.

Quy trình cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile được thực hiện theo kế hoạch điều trị, từ thăm khám, đặt trụ đến theo dõi tích hợp xương và phục hình răng.
Quy trình cấy ghép Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile được thực hiện theo kế hoạch điều trị, từ thăm khám, đặt trụ đến theo dõi tích hợp xương và phục hình răng.

4.1. Bước 1 – Thăm khám và chụp CT Cone Beam 3D

Bác sĩ kiểm tra tình trạng răng mất, mô nướu, khớp cắn, các răng kế cận và khai thác tiền sử sức khỏe.

Hình ảnh CT Cone Beam 3D khi được chỉ định giúp đánh giá cấu trúc xương theo ba chiều, xác định chiều cao, chiều rộng xương và mối liên quan với các cấu trúc quan trọng như ống thần kinh răng dưới hoặc xoang hàm trên.

Đây là dữ liệu hỗ trợ bác sĩ lựa chọn kích thước trụ, hướng đặt và khả năng cần can thiệp bổ sung.

4.2. Bước 2 – Lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa

Từ kết quả thăm khám, bác sĩ xây dựng kế hoạch gồm số lượng và vị trí Implant, loại trụ, phương án phục hình, thời gian dự kiến và chi phí.

Đặc biệt, vị trí đặt Implant cần được tính toán dựa trên răng phục hình sau cùng, không chỉ dựa vào nơi còn nhiều xương.

Điều này giúp tạo điều kiện cho mão sứ có hình thể phù hợp, thuận tiện vệ sinh và phân bố lực nhai hợp lý.

4.3. Bước 3 – Gây tê và đặt trụ Implant

Trước phẫu thuật, vùng điều trị được gây tê tại chỗ. Bác sĩ chuẩn bị vị trí đặt trụ trong xương hàm bằng dụng cụ chuyên dụng, sau đó đặt Implant theo kế hoạch.

Tùy tình trạng mô mềm và xương, bác sĩ có thể sử dụng kỹ thuật mở vạt hoặc không lật vạt khi đủ điều kiện.

Trong suốt quá trình, việc kiểm soát vô khuẩn, nhiệt sinh ra khi khoan xương và độ ổn định ban đầu của trụ có vai trò quan trọng đối với quá trình lành thương.

4.4. Bước 4 – Gắn răng tạm khi đủ điều kiện

Một số khách hàng có thể được gắn răng tạm ngay sau đặt Implant để duy trì thẩm mỹ trong thời gian chờ tích hợp xương.

Tuy nhiên, gắn răng tạm sớm cần dựa trên độ ổn định ban đầu của trụ, điều kiện xương, lực nhai và thiết kế phục hình.

Gắn răng tạm trong ngày không có nghĩa Implant đã tích hợp xương hoàn toàn hoặc có thể ăn nhai mạnh ngay lập tức. Trong nhiều trường hợp, phục hình tạm cần được giảm tiếp xúc lực nhai và tuân thủ chế độ ăn riêng.

4.5. Bước 5 – Theo dõi quá trình tích hợp xương

Sau phẫu thuật, xương hàm cần thời gian lành thương quanh trụ Implant.

Trong giai đoạn này, bác sĩ theo dõi mô nướu, dấu hiệu viêm nhiễm, độ ổn định của trụ và khả năng tiến hành phục hình.

Khách hàng cần tái khám đúng lịch, tránh tạo lực quá mức lên vùng cấy ghép và duy trì vệ sinh răng miệng phù hợp.

4.6. Bước 6 – Gắn Abutment và lấy dấu phục hình

Khi Implant đáp ứng điều kiện phục hình, bác sĩ tiến hành gắn Abutment và lấy dấu răng bằng phương pháp phù hợp.

Dữ liệu này được sử dụng để thiết kế mão sứ hoặc phục hình toàn hàm theo khớp cắn, hình thể cung răng và yêu cầu thẩm mỹ.

Trong một số quy trình, bước tạo hình mô nướu có thể được thực hiện trước đó để hỗ trợ đường viền nướu quanh phục hình.

4.7. Bước 7 – Gắn mão sứ và kiểm tra khớp cắn

Ở giai đoạn hoàn thiện, bác sĩ thử và gắn phục hình, kiểm tra độ khít, tiếp xúc giữa các răng, khớp cắn và khả năng làm sạch quanh Implant.

Một phục hình tốt không chỉ cần đẹp mà còn phải có tương quan lực nhai phù hợp, tránh gây quá tải không cần thiết cho Implant.

Trước khi kết thúc điều trị, khách hàng được hướng dẫn vệ sinh, ăn nhai và lịch tái khám để duy trì kết quả lâu dài.

5. Cấy ghép Implant mất bao lâu để hoàn tất?

Thời gian hoàn tất cấy ghép Implant thường kéo dài vài tháng. Nhiều trường hợp cần khoảng 3–6 tháng, trong khi các ca ghép xương, nâng xoang hoặc có yếu tố lành thương phức tạp có thể cần thời gian dài hơn.

Cần phân biệt thời gian phẫu thuật đặt trụ với thời gian hoàn thành toàn bộ quá trình phục hình.

5.1. Một buổi đặt trụ Implant mất bao lâu?

Với một ca Implant đơn lẻ thuận lợi, thao tác đặt trụ có thể diễn ra trong khoảng vài chục phút. Tuy nhiên, tổng thời gian buổi hẹn còn bao gồm chuẩn bị, gây tê, kiểm tra và hướng dẫn sau phẫu thuật.

Thời gian sẽ thay đổi khi cần đặt nhiều trụ, nhổ răng, ghép xương hoặc thực hiện kỹ thuật phức tạp.

Tại Tâm Đức Smile, chúng tôi ưu tiên việc đặt trụ đúng vị trí và kiểm soát an toàn theo kế hoạch hơn là áp dụng một mốc thời gian cố định cho mọi ca điều trị.

5.2. Thời gian tích hợp xương Implant là bao lâu?

Giai đoạn tích hợp xương thường được tính bằng tháng. Khoảng 3–6 tháng là mốc tham khảo trong nhiều tình huống điều trị thông thường, nhưng một số trường hợp có thể cần lâu hơn.

Thời gian này chịu ảnh hưởng bởi vị trí cấy ghép, chất lượng xương, sức khỏe toàn thân, độ ổn định ban đầu của Implant và các thủ thuật đi kèm.

Bác sĩ sẽ quyết định thời điểm phục hình dựa trên đánh giá thực tế thay vì chỉ căn cứ vào số tháng đã trôi qua.

5.3. Có thể cấy Implant trong ngày không?

Có, nhưng cần phân biệt hai khái niệm:

Cấy Implant tức thì là đặt trụ ngay sau khi nhổ răng, nếu điều kiện ổ răng, xương hàm và tình trạng nhiễm trùng cho phép.

Phục hình tức thì là gắn răng tạm hoặc phục hình sớm sau đặt trụ khi đạt các tiêu chí chuyên môn về độ ổn định và phân bố lực.

Cả hai kỹ thuật đều không phù hợp với tất cả khách hàng. Trong nhiều trường hợp, chờ lành thương trước khi gắn răng vĩnh viễn vẫn là phương án cần thiết.

5.4. Khi nào thời gian điều trị có thể kéo dài?

Người mất răng lâu năm thường có nguy cơ giảm thể tích xương tại vị trí cần cấy ghép. Nếu xương không đủ, bác sĩ có thể chỉ định ghép xương hoặc nâng xoang và chờ mô ghép lành trước khi thực hiện bước tiếp theo.

Ngoài ra, bệnh nha chu, tình trạng nhiễm trùng, hút thuốc hoặc bệnh toàn thân chưa kiểm soát cũng có thể ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị.

Việc kéo dài thời gian khi cần thiết nhằm tạo điều kiện lành thương phù hợp, không đồng nghĩa phương pháp cấy ghép Implant kém hiệu quả.

6. Cấy ghép Implant có đau không? Cảm giác thực tế như thế nào?

Trong quá trình cấy ghép Implant, gây tê tại chỗ giúp kiểm soát đau tại vùng phẫu thuật. Khách hàng vẫn có thể cảm nhận áp lực, rung hoặc lực tác động từ dụng cụ. Sau khi thuốc tê hết tác dụng, đau âm ỉ, sưng nhẹ hay căng tức là những phản ứng có thể gặp.

Mức độ khó chịu khác nhau tùy số trụ được đặt, phạm vi can thiệp và khả năng hồi phục của mỗi người.

6.1. Cảm giác khi gây tê và đặt trụ Implant

Khi tiêm thuốc tê, khách hàng có thể cảm thấy châm chích hoặc căng nhẹ tại vị trí tiêm. Sau khi thuốc tê có hiệu lực, vùng phẫu thuật giảm cảm giác đau đáng kể.

Trong lúc chuẩn bị xương và đặt trụ, cảm giác thường được mô tả là có lực ép hoặc rung. Nếu xuất hiện đau rõ rệt, khách hàng cần báo ngay cho bác sĩ để kiểm tra và điều chỉnh kiểm soát đau.

Chúng tôi không xem “không đau tuyệt đối” là tiêu chí có thể cam kết cho mọi trường hợp, vì phản ứng của cơ thể và độ phức tạp phẫu thuật luôn có sự khác biệt.

6.2. Sau khi cấy Implant có đau và sưng không?

Trong vài ngày đầu, vùng cấy ghép có thể đau âm ỉ, sưng, bầm nhẹ hoặc nhạy cảm khi chạm vào.

Các triệu chứng này thường giảm dần khi mô lành thương. Mức độ sưng có thể tăng trong khoảng 48–72 giờ đầu rồi bắt đầu cải thiện.

Nếu cấy nhiều trụ hoặc kết hợp ghép xương, cảm giác khó chịu có thể rõ hơn so với một ca Implant đơn lẻ.

6.3. Cách giảm đau và hạn chế sưng sau cấy Implant

Sau phẫu thuật, khách hàng nên:

  • Sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Chườm lạnh bên ngoài vùng má trong giai đoạn đầu nếu được hướng dẫn.
  • Nghỉ ngơi, hạn chế vận động mạnh.
  • Ăn thức ăn mềm, tránh nhai trực tiếp lên vùng phẫu thuật.
  • Không hút thuốc và tránh sử dụng đồ uống có cồn trong giai đoạn lành thương theo hướng dẫn.

Không tự ý tăng liều thuốc giảm đau hoặc sử dụng kháng sinh khi chưa được bác sĩ chỉ định.

6.4. Khi nào đau sau cấy Implant là bất thường?

Khách hàng cần liên hệ nha khoa sớm nếu xuất hiện đau tăng dần thay vì giảm, sốt, sưng lan rộng, chảy mủ, chảy máu kéo dài, phục hình hoặc trụ có dấu hiệu lung lay.

Đặc biệt, cảm giác tê môi, cằm hoặc lưỡi kéo dài bất thường sau khi thuốc tê hết tác dụng cần được đánh giá kịp thời.

Việc thăm khám sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và xử lý phù hợp, tránh để tình trạng viêm nhiễm hoặc tổn thương tiến triển.

7. Cách chăm sóc sau cấy ghép Implant để hỗ trợ lành thương

Chăm sóc sau cấy ghép Implant ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hồi phục mô nướu, kiểm soát nhiễm trùng và duy trì sức khỏe quanh trụ Implant.

Trong những ngày đầu, mục tiêu là bảo vệ vùng phẫu thuật. Về lâu dài, trọng tâm chuyển sang kiểm soát mảng bám, duy trì khớp cắn và tái khám định kỳ.

Nha khoa Tâm Đức Smile hướng dẫn chăm sóc sau cấy ghép Implant theo từng giai đoạn, giúp bảo vệ vùng điều trị và duy trì sức khỏe mô quanh Implant.
Nha khoa Tâm Đức Smile hướng dẫn chăm sóc sau cấy ghép Implant theo từng giai đoạn, giúp bảo vệ vùng điều trị và duy trì sức khỏe mô quanh Implant.

7.1. Chăm sóc Implant trong 24 giờ đầu

Sau khi đặt trụ, khách hàng cần tuân thủ hướng dẫn riêng của bác sĩ về cầm máu, vệ sinh và sử dụng thuốc.

Thông thường, nên tránh khạc nhổ mạnh, súc miệng quá mạnh, hút thuốc, dùng ống hút hoặc tác động trực tiếp vào vùng mới phẫu thuật trong giai đoạn đầu.

Nếu có gạc cầm máu, hãy cắn gạc theo thời gian được hướng dẫn. Một ít nước bọt lẫn máu có thể xuất hiện sau phẫu thuật, nhưng chảy máu nhiều hoặc khó kiểm soát cần được kiểm tra.

7.2. Sau cấy Implant nên ăn gì và kiêng gì?

Trong những ngày đầu, nên ưu tiên thực phẩm mềm, dễ nhai và có nhiệt độ vừa phải như cháo, súp để nguội bớt, trứng, cá mềm hoặc các món được chế biến phù hợp.

Tránh thực phẩm quá cứng, dai, giòn hoặc cần lực nhai mạnh tại vị trí đặt trụ.

Khi mô mềm ổn định, khách hàng có thể điều chỉnh chế độ ăn theo hướng dẫn. Nếu đang mang răng tạm trên Implant, cần đặc biệt tuân thủ giới hạn lực nhai do bác sĩ chỉ định.

Không nên tự thử độ chắc của trụ bằng cách cắn vật cứng hoặc dùng tay, lưỡi tác động liên tục vào vùng cấy ghép.

7.3. Vệ sinh răng miệng sau cấy ghép Implant như thế nào?

Trong giai đoạn đầu, khách hàng nên đánh răng nhẹ nhàng ở những vùng không phẫu thuật và vệ sinh vùng cấy ghép theo chỉ dẫn.

Khi vết thương ổn định, bác sĩ có thể hướng dẫn sử dụng bàn chải mềm, dụng cụ làm sạch kẽ răng hoặc phương tiện vệ sinh phù hợp với hình dạng phục hình.

Không tự sử dụng bàn chải kẽ hoặc tăm nước áp lực mạnh trực tiếp vào vùng mới phẫu thuật khi chưa được cho phép.

Sau khi hoàn tất mão sứ, vệ sinh mặt bên, vùng tiếp giáp với nướu và những khu vực khó tiếp cận là yếu tố quan trọng để hạn chế viêm mô quanh Implant.

7.4. Vì sao cần tái khám Implant định kỳ?

Implant không có dây chằng nha chu giống răng tự nhiên và không bị sâu chân răng theo cơ chế thông thường. Tuy nhiên, mô nướu và xương quanh Implant vẫn có thể bị viêm.

Tình trạng viêm niêm mạc quanh Implant có thể biểu hiện bằng đỏ nướu, sưng hoặc chảy máu khi vệ sinh. Nếu viêm tiến triển kèm mất xương nâng đỡ, bệnh lý được gọi là viêm quanh Implant (Peri-implantitis).

Vì vậy, tái khám giúp bác sĩ theo dõi mô quanh trụ, đánh giá độ ổn định của phục hình, khớp cắn và tình trạng vệ sinh răng miệng.

Lịch tái khám cần được cá nhân hóa theo nguy cơ của từng khách hàng, đặc biệt với người có tiền sử viêm nha chu, hút thuốc hoặc khó kiểm soát mảng bám.

8. Những lưu ý quan trọng trước và sau khi cấy ghép Implant

Cấy ghép Implant là một thủ thuật phẫu thuật nha khoa, vì vậy việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên cả tình trạng răng miệng và sức khỏe toàn thân.

Không phải trường hợp mất răng nào cũng có thể đặt trụ ngay tại lần thăm khám đầu tiên.

Khám lâm sàng và đánh giá xương hàm tại Nha khoa Tâm Đức Smile giúp bác sĩ xác định điều kiện cấy ghép Implant, các yếu tố nguy cơ và phương án điều trị phù hợp.
Khám lâm sàng và đánh giá xương hàm tại Nha khoa Tâm Đức Smile giúp bác sĩ xác định điều kiện cấy ghép Implant, các yếu tố nguy cơ và phương án điều trị phù hợp.

8.1. Ai phù hợp với phương pháp cấy ghép Implant?

Implant có thể được cân nhắc cho người đã mất một răng, nhiều răng hoặc toàn hàm, có nhu cầu sử dụng phục hình ổn định và đáp ứng điều kiện điều trị.

Các yếu tố quan trọng gồm xương hàm đã phát triển hoàn chỉnh, tình trạng sức khỏe được đánh giá phù hợp và khả năng duy trì vệ sinh răng miệng sau phục hình.

Người lớn tuổi vẫn có thể cấy Implant nếu sức khỏe và điều kiện tại chỗ cho phép. Tuổi tác đơn thuần không phải lý do loại trừ phương pháp này.

Ngược lại, người có bệnh nha chu đang hoạt động, đái tháo đường chưa kiểm soát hoặc các vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến phẫu thuật và lành thương có thể cần điều trị ổn định trước.

8.2. Mất răng lâu năm, tiêu xương hàm có cấy Implant được không?

Nhiều trường hợp mất răng lâu năm vẫn có thể thực hiện Implant sau khi được đánh giá và chuẩn bị điều kiện xương phù hợp.

Nếu xương ổ răng giảm thể tích, bác sĩ có thể cân nhắc ghép xương, nâng xoang hàm trên hoặc điều chỉnh kế hoạch đặt trụ.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp tiêu xương đều cần ghép xương và cũng không phải tất cả đều có thể phục hồi bằng cùng một kỹ thuật.

Kết quả chụp CT Cone Beam 3D, khám lâm sàng và kế hoạch phục hình là cơ sở quan trọng để xác định phương án khả thi.

8.3. Những biến chứng cấy ghép Implant có thể gặp

Mặc dù Implant là phương pháp phục hình được ứng dụng rộng rãi, vẫn tồn tại các rủi ro như:

  • Nhiễm trùng vùng phẫu thuật hoặc viêm mô quanh Implant.
  • Trụ không đạt được quá trình tích hợp xương cần thiết.
  • Tổn thương dây thần kinh hoặc cấu trúc giải phẫu lân cận.
  • Biến chứng liên quan xoang hàm ở một số vị trí răng hàm trên.
  • Lỏng vít, nứt vỡ phục hình hoặc vấn đề khớp cắn.
  • Tiêu xương quanh Implant trong quá trình sử dụng.

Một số biến chứng xuất hiện sớm sau phẫu thuật, trong khi những vấn đề khác có thể xảy ra sau nhiều năm.

Việc khám kỹ, lập kế hoạch phù hợp, thực hiện đúng kỹ thuật và theo dõi sau điều trị giúp kiểm soát nguy cơ nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn mọi biến chứng.

8.4. Những thói quen ảnh hưởng đến tuổi thọ Implant

Hút thuốc lá có thể làm suy giảm khả năng lành thương và tăng nguy cơ biến chứng quanh Implant. Vệ sinh răng miệng kém khiến mảng bám tích tụ, tạo điều kiện cho tình trạng viêm phát triển.

Ngoài ra, nghiến răng hoặc lực nhai quá mức có thể gây ảnh hưởng đến mão sứ, vít và những thành phần phục hình.

Để duy trì kết quả lâu dài, khách hàng cần kết hợp vệ sinh đúng cách, kiểm soát các bệnh lý liên quan và tái khám theo lịch.

8.5. Những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn nha khoa cấy ghép Implant

Trước khi quyết định điều trị, khách hàng nên tìm hiểu về chuyên môn của bác sĩ, khả năng chẩn đoán hình ảnh, điều kiện vô khuẩn, xuất xứ trụ Implant và kế hoạch theo dõi sau phẫu thuật.

Một kế hoạch điều trị đáng tin cậy cần trả lời được các câu hỏi: Vì sao chọn loại trụ này? Xương hàm có đủ điều kiện không? Có phương án thay thế không? Chi phí đã bao gồm những hạng mục nào? Nếu phát sinh biến chứng sẽ xử lý như thế nào?

Sự minh bạch ở những vấn đề này quan trọng hơn việc chỉ so sánh giá Implant giữa các cơ sở.

9. Vì sao nên lựa chọn Nha khoa Tâm Đức Smile để cấy ghép Implant?

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, chúng tôi quan niệm cấy ghép Implant không chỉ là phẫu thuật đặt một trụ chân răng nhân tạo, mà là quá trình phục hồi chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.

Vì vậy, định hướng điều trị tập trung vào chẩn đoán, lựa chọn phương án phù hợp, trao đổi chi phí và theo dõi sau phục hình.

Hình ảnh thực tế bác sĩ Tâm Đức Smile tư vấn cho khách hàng, kết hợp màn hình phim CT hoặc kế hoạch điều trị.
Hình ảnh thực tế bác sĩ Tâm Đức Smile tư vấn cho khách hàng, kết hợp màn hình phim CT hoặc kế hoạch điều trị.

9.1. Chú trọng đánh giá và tư vấn chuyên môn trước điều trị

Mỗi trường hợp mất răng có những đặc điểm riêng về xương hàm, mô nướu, khớp cắn và nhu cầu phục hình.

Đội ngũ bác sĩ tại Tâm Đức Smile đánh giá các yếu tố này để xây dựng kế hoạch điều trị thay vì áp dụng cùng một phương pháp cho mọi khách hàng.

Nội dung chuyên môn về Implant của chúng tôi có sự tham gia cố vấn của Bác sĩ Chuyên khoa I Ngô Minh Trí, bác sĩ Răng Hàm Mặt được giới thiệu với giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN.

Khi thăm khám, khách hàng có thể trao đổi trực tiếp về bác sĩ phụ trách, kế hoạch điều trị, các bước thực hiện và những rủi ro liên quan.

9.2. Ứng dụng CT Cone Beam 3D trong đánh giá xương hàm

Tâm Đức Smile sử dụng hệ thống CT Cone Beam 3D hỗ trợ chẩn đoán trong điều trị Implant.

Hình ảnh ba chiều giúp bác sĩ khảo sát cấu trúc xương, đánh giá chiều cao và chiều rộng vùng mất răng, đồng thời xem xét mối liên quan với các vị trí giải phẫu quan trọng.

Dữ liệu này hỗ trợ quá trình lập kế hoạch đặt trụ và lựa chọn kỹ thuật phù hợp.

Tuy nhiên, công nghệ chẩn đoán chỉ là công cụ hỗ trợ. Kết quả điều trị còn phụ thuộc vào năng lực đánh giá, kỹ thuật thực hiện và khả năng lành thương của khách hàng.

9.3. Đa dạng dòng trụ và giải pháp phục hình Implant

Tại Tâm Đức Smile, khách hàng có thể được tư vấn các dòng Implant như Biotem, Osstem, Dentis, Hiossen, Straumann, Nobel và những lựa chọn khác tùy kế hoạch điều trị.

Mỗi hệ thống Implant có đặc điểm riêng về thiết kế, bề mặt trụ và linh kiện phục hình.

Chúng tôi ưu tiên giải thích sự khác biệt liên quan đến nhu cầu điều trị, thay vì chỉ khuyến nghị dựa trên mức giá hoặc quốc gia xuất xứ.

Đối với người mất nhiều răng, các phương án cầu răng trên Implant, All-on-4 hoặc All-on-6 cũng được cân nhắc theo điều kiện xương và mục tiêu phục hình.

9.4. Minh bạch chi phí và hạng mục điều trị

Chi phí là yếu tố quan trọng đối với quyết định cấy ghép Implant, đặc biệt khi quá trình điều trị có thể kéo dài qua nhiều giai đoạn.

Tại Tâm Đức Smile, khách hàng được tư vấn lựa chọn trụ, phục hình và các thủ thuật liên quan trên cơ sở kết quả thăm khám.

Chúng tôi cũng có phương án hỗ trợ thanh toán trả góp theo chương trình và điều kiện áp dụng tại thời điểm đăng ký. Khách hàng nên xác nhận kỳ hạn, thủ tục và tổng nghĩa vụ thanh toán trước khi lựa chọn.

9.5. Theo dõi tích hợp xương và chăm sóc sau điều trị

Sau khi đặt trụ, việc theo dõi lành thương và tích hợp xương có vai trò quan trọng không kém giai đoạn phẫu thuật.

Tại Tâm Đức Smile, khách hàng được hướng dẫn chăm sóc sau cấy ghép và tái khám theo kế hoạch điều trị.

Khi hoàn tất phục hình, bác sĩ tiếp tục hướng dẫn vệ sinh quanh Implant, theo dõi khớp cắn và các dấu hiệu cần thăm khám.

Chính sách bảo hành được tư vấn theo dòng trụ, loại phục hình và điều kiện áp dụng. Bảo hành sản phẩm không đồng nghĩa bảo đảm Implant không thể gặp biến chứng hoặc sử dụng suốt đời trong mọi hoàn cảnh.

9.6. Đặt tính phù hợp của phương án điều trị lên hàng đầu

Không phải khách hàng nào đến thăm khám cũng cần thực hiện Implant ngay. Có trường hợp cần điều trị viêm nha chu, kiểm soát bệnh toàn thân hoặc tái tạo xương trước khi đặt trụ.

Cũng có những trường hợp lựa chọn phục hình khác phù hợp hơn với điều kiện sức khỏe, khả năng chăm sóc hoặc nhu cầu tài chính.

Với chúng tôi, một kế hoạch điều trị có giá trị cần giúp khách hàng hiểu được lợi ích, giới hạn và trách nhiệm chăm sóc sau điều trị, từ đó đưa ra quyết định phù hợp với bản thân.

Nếu bạn đang mất một răng, nhiều răng hoặc gặp khó khăn khi sử dụng hàm tháo lắp, hãy đặt lịch thăm khám tại Nha khoa Tâm Đức Smile để được đánh giá tình trạng xương hàm và trao đổi trực tiếp về phương án phục hình.

10. Câu hỏi thường gặp về cấy ghép Implant

10.1. Người lớn tuổi có cấy ghép Implant được không?

Có thể. Tuổi cao không phải chống chỉ định tuyệt đối của Implant. Bác sĩ cần đánh giá bệnh toàn thân, thuốc đang sử dụng, tình trạng xương hàm, khả năng lành thương và vệ sinh răng miệng trước khi chỉ định.

10.2. Mất răng bao lâu thì nên cấy Implant?

Nên thăm khám sớm sau mất răng để được đánh giá khả năng phục hình. Một số trường hợp có thể đặt Implant ngay sau nhổ răng; những trường hợp khác cần chờ lành thương hoặc điều trị xương trước. Không có một mốc thời gian tối ưu áp dụng cho tất cả mọi người.

10.3. Cấy Implant bao lâu thì ăn nhai bình thường?

Khách hàng có thể ăn thức ăn mềm tương đối sớm theo hướng dẫn, nhưng không nên nhai mạnh lên vùng mới cấy. Việc ăn nhai bằng phục hình hoàn chỉnh phụ thuộc vào độ ổn định của Implant, quá trình tích hợp xương và chỉ định của bác sĩ.

10.4. Cấy ghép Implant có cần ghép xương không?

Không phải trường hợp nào cũng cần. Ghép xương chỉ được cân nhắc khi thể tích hoặc hình dạng xương hiện tại chưa đáp ứng yêu cầu đặt trụ và phục hình theo kế hoạch.

10.5. Người bị tiểu đường có trồng răng Implant được không?

Người mắc đái tháo đường vẫn có thể được cân nhắc điều trị Implant nếu bệnh được kiểm soát phù hợp và tình trạng sức khỏe cho phép. Trường hợp đường huyết chưa ổn định cần được đánh giá, phối hợp điều trị trước khi phẫu thuật.

10.6. Trụ Implant có thể sử dụng bao nhiêu năm?

Implant có khả năng tồn tại lâu dài, thậm chí nhiều thập kỷ trong những trường hợp thuận lợi. Tuy nhiên, không thể bảo đảm một thời hạn cố định cho mọi người. Tuổi thọ phụ thuộc vào sức khỏe mô quanh trụ, kiểm soát lực nhai, vệ sinh và theo dõi định kỳ.

10.7. Răng Implant có bị sâu răng không?

Trụ Implant và mão sứ không bị sâu răng như mô răng thật. Tuy nhiên, mảng bám vẫn có thể gây viêm nướu và viêm quanh Implant, dẫn đến mất xương nâng đỡ nếu không được kiểm soát. Các răng tự nhiên còn lại vẫn có nguy cơ sâu răng.

10.8. Cấy ghép Implant thất bại có thể thực hiện lại không?

Trong một số trường hợp có thể cấy ghép lại sau khi bác sĩ xác định và xử lý nguyên nhân thất bại. Việc thực hiện lại phụ thuộc vào lượng xương còn lại, tình trạng nhiễm trùng, mô mềm và sức khỏe toàn thân. Một số bệnh nhân có thể cần ghép xương hoặc lựa chọn phương án phục hình khác.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile là hệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nha và trồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Xem đầy đủ các chi nhánh: tại đây
  • Hotline: 1900.8040 – 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM – 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 – 12h00

Danh sách chi nhánh

34 chi nhánh

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM

76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM

140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương

Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu

Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM

128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM

51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM

2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM

196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM

355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 20:00

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM

66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM

361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM

513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM

1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM

50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM

708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM

52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau

Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp

41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương

216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu

255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương

108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai

99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng

139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định

114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng

105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu

286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng

Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh

L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai

827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai

C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ

59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ

135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu

102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết

Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu

B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM

1900 8040

08:00 - 19:30

Xem chi tiết