ham-rang-nguoi-truong-thanh-co-bao-nhieu-cai-phan-loai-va-chuc-nang-cua-rang-1549-5

Con người có bao nhiêu cái răng? Tìm hiểu răng sữa, răng vĩnh viễn và răng khôn

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Bạn có bao giờ thắc mắc con người có bao nhiêu cái răng? Thực tế, ở mỗi giai đoạn phát triển, số lượng răng sẽ khác nhau. Trẻ em thường có 20 chiếc răng sữa (10 trên, 10 dưới), bắt đầu mọc từ 6–12 tháng tuổi. Khi trưởng thành, chúng được thay thế bằng 28–32 răng vĩnh viễn, bao gồm 8 răng cửa, 4 răng nanh, 8 răng hàm nhỏ (tiền hàm)8–12 răng hàm lớn (cối lớn) tùy vào việc mọc đủ 0–4 răng khôn hay không. Việc nắm rõ tổng số răng trong miệng, phân biệt giữa răng sữarăng vĩnh viễn, cũng như hiểu về thứ tự mọc răng sẽ giúp bạn chăm sóc răng miệng khoa học hơn. Trong bài viết này, Nha khoa Tâm Đức Smile sẽ phân tích chi tiết để bạn hiểu rõ nhất.

1. Con người có bao nhiêu cái răng?

Khi nhắc đến số lượng răng của con người, nhiều người thường thắc mắc liệu chúng ta có 28 chiếc răng hay 32 chiếc răng. Thực tế, sự khác biệt này nằm ở sự xuất hiện của răng khôn (răng số 8) – những chiếc răng mọc muộn ở góc hàm. Một số người mọc đủ cả 4 răng khôn, tổng cộng 32 răng vĩnh viễn, trong khi nhiều người lại chỉ có 28 răng nếu không mọc hoặc đã nhổ bỏ răng khôn.

Như vậy, người trưởng thành có thể có số lượng răng dao động từ 28 – 32 chiếc, bao gồm các nhóm răng cơ bản: răng cửa, răng nanh, răng hàm nhỏrăng hàm lớn. Đây chính là cấu trúc chuẩn của bộ răng người trưởng thành.

2. Số lượng răng ở từng giai đoạn phát triển

2.1. Răng sữa ở trẻ em – 20 chiếc (10 trên, 10 dưới)

Ở giai đoạn đầu đời, trẻ em sở hữu 20 chiếc răng sữa chia đều thành 10 răng hàm trên10 răng hàm dưới. Răng sữa có đặc điểm nhỏ, trắng ngà và mọc từ khoảng 6 tháng tuổi, giúp trẻ tập cắn, nhai và phát âm. Đây là nền tảng quan trọng cho sự mọc lên của răng vĩnh viễn sau này.

2.2. Quá trình thay răng sữa – từ 6–12 tuổi

Từ khoảng 6 tuổi, trẻ bắt đầu bước vào giai đoạn thay răng sữa bằng răng vĩnh viễn. Quá trình này kéo dài đến khoảng 12 tuổi, với sự thay thế dần dần của từng chiếc răng. Trong giai đoạn này, trẻ sẽ có sự kết hợp của cả răng sữarăng vĩnh viễn, được gọi là giai đoạn răng hỗn hợp.

Việc thay răng đúng tiến độ và đều đặn đảm bảo sự hình thành chuẩn mực của khớp cắncấu trúc xương hàm. Nếu quá trình thay răng bất thường (chậm, nhanh hoặc mọc lệch), cha mẹ nên đưa trẻ đi khám nha khoa để kịp thời điều chỉnh.

Con người thường có từ 28 đến 32 răng vĩnh viễn sau khi hoàn thiện quá trình mọc răng
Con người thường có từ 28 đến 32 răng vĩnh viễn sau khi hoàn thiện quá trình mọc răng

2.3. Răng vĩnh viễn ở người trưởng thành – 28–32 chiếc

Khi bước vào tuổi trưởng thành, con người sở hữu răng vĩnh viễn với số lượng chuẩn là 28 – 32 chiếc. Cấu trúc này bao gồm:

  • 8 răng cửa (4 trên, 4 dưới) – chức năng cắn, cắt thức ăn.
  • 4 răng nanh (2 trên, 2 dưới) – chức năng xé thức ăn.
  • 8 răng hàm nhỏ (4 trên, 4 dưới) – hỗ trợ nghiền nát thức ăn.
  • 8 răng hàm lớn (không tính răng khôn) – chức năng nhai, nghiền chính.
  • 4 răng khôn (có thể có hoặc không) – mọc từ 17–25 tuổi, không phải ai cũng mọc.

Chính sự khác biệt ở răng khôn khiến nhiều người phân vân: con người có 28 hay 32 cái răng. Trên thực tế, số lượng răng của mỗi người sẽ tùy thuộc vào yếu tố di truyền, sự phát triển xương hàm, cũng như tình trạng mọc răng khôn.

3. Phân loại các nhóm răng và chức năng

Trong bộ răng người trưởng thành (28 – 32 chiếc), mỗi nhóm răng đảm nhận một vai trò riêng biệt để hỗ trợ quá trình ăn nhai, phát âm và giữ thẩm mỹ khuôn mặt. Việc hiểu rõ các loại răngchức năng sẽ giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng.

3.1. Răng cửa – cắn, cắt thức ăn

  • Vị trí: Răng cửa nằm ở phía trước cung hàm, gồm 4 răng cửa trên4 răng cửa dưới.
  • Chức năng: Răng cửa có nhiệm vụ cắn và cắt nhỏ thức ăn trước khi đưa vào sâu bên trong.
  • Đặc điểm: Có hình dạng mỏng, sắc, phần thân răng rộng và phẳng. Đây cũng là nhóm răng ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ nụ cười.

3.2. Răng nanh – xé thức ăn

  • Vị trí: Răng nanh nằm ngay cạnh răng cửa, có tổng cộng 4 chiếc (2 trên, 2 dưới).
  • Chức năng: Với thân răng nhọn và dài, răng nanh đóng vai trò xé thức ăn, đặc biệt là các loại thức ăn cứng hoặc dai.
  • Đặc điểm: Là răng khỏe nhất trong cung hàm, có chân răng dài và cứng chắc, giữ vai trò quan trọng trong việc định hình khớp cắn.
Tổng số răng được chia thành 8 răng cửa, 4 răng nanh, 8 răng hàm nhỏ và 12 răng hàm lớn (gồm 4 răng khôn)
Tổng số răng được chia thành 8 răng cửa, 4 răng nanh, 8 răng hàm nhỏ và 12 răng hàm lớn (gồm 4 răng khôn)

3.3. Răng hàm nhỏ – nghiền nhẹ

  • Vị trí: Răng hàm nhỏ (hay răng tiền hàm) nằm sau răng nanh, gồm 8 chiếc (4 trên, 4 dưới).
  • Chức năng: Chủ yếu dùng để nghiền và nghiền nhẹ thức ăn, giúp chuyển tiếp thức ăn từ giai đoạn cắn xé sang giai đoạn nhai kỹ hơn.
  • Đặc điểm: Mặt nhai rộng hơn răng nanh, có nhiều múi răng để nghiền thức ăn hiệu quả.

3.4. Răng hàm lớn – nhai, nghiền chính

  • Vị trí: Răng hàm lớn (hay răng cối) nằm sau răng hàm nhỏ, có 8 chiếc chính (không tính răng khôn).
  • Chức năng: Đây là nhóm răng chịu trách nhiệm chính trong việc nhai và nghiền nát thức ăn.
  • Đặc điểm: Mặt nhai to, nhiều múi, chân răng to và chắc để chịu lực nhai mạnh. Răng hàm lớn đóng vai trò quyết định trong quá trình tiêu hóa cơ học ban đầu.

3.5. Răng khôn – vị trí, thời gian mọc, chức năng

  • Vị trí: Răng khôn (răng số 8) nằm ở cuối cùng của cung hàm, mỗi người có thể có từ 0 – 4 chiếc.
  • Thời gian mọc: Thường xuất hiện từ 17 – 25 tuổi, đôi khi muộn hơn.
  • Chức năng: Trên thực tế, răng khôn gần như không tham gia vào chức năng ăn nhai, thậm chí có thể gây bất lợi cho khớp cắn nếu mọc lệch hoặc ngầm.

4. Răng khôn và vai trò trong bộ răng

4.1. Mọc từ 17–25 tuổi, có thể 0–4 chiếc

Răng khôn thường mọc sau cùng trong quá trình phát triển của bộ răng vĩnh viễn. Có người mọc đủ cả 4 chiếc, có người chỉ mọc 1–2 chiếc, thậm chí có người không mọc chiếc nào. Điều này hoàn toàn bình thường và phụ thuộc vào di truyền cũng như cấu trúc xương hàm.

4.2. Các vấn đề thường gặp: mọc lệch, mọc ngầm

  • Răng khôn mọc lệch: Thường mọc chèn vào răng số 7, gây đau nhức, viêm lợi, sâu răng lân cận.
  • Răng khôn mọc ngầm: Không trồi lên khỏi nướu, có thể gây nhiễm trùng, u nang hoặc làm xô lệch các răng khác.
  • Triệu chứng: Đau nhức, sưng nướu, khó há miệng, hôi miệng.

4.3. Khi nào cần nhổ bỏ răng khôn?

Việc nhổ bỏ răng khôn được khuyến nghị trong những trường hợp:

  • Mọc lệch, mọc ngầm, gây viêm nhiễm và đau kéo dài.
  • Ảnh hưởng đến răng số 7, gây sâu hoặc lung lay.
  • Cản trở khớp cắn, làm xô lệch răng khác sau khi niềng răng.
  • Bác sĩ nha khoa kết luận không có giá trị chức năng và tiềm ẩn nguy cơ bệnh lý.

Tuy nhiên, nếu răng khôn mọc thẳng, không gây đau nhức, người bệnh vẫn có thể giữ lại mà không cần nhổ bỏ. Việc quyết định có nên nhổ hay không cần được đánh giá kỹ lưỡng bởi bác sĩ chuyên khoa răng hàm mặt.

5. Các trường hợp bất thường về số lượng răng

Không phải ai cũng có bộ răng vĩnh viễn 28 – 32 chiếc theo tiêu chuẩn. Trong thực tế, có những trường hợp bất thường liên quan đến số lượng răng, ảnh hưởng trực tiếp đến khớp cắn, chức năng ăn nhaithẩm mỹ khuôn mặt.

5.1. Thiếu răng bẩm sinh

  • Định nghĩa: Là tình trạng một hoặc nhiều răng vĩnh viễn không mọc do dị tật bẩm sinh.
  • Nguyên nhân: Di truyền, rối loạn phát triển xương hàm, bệnh lý trong thai kỳ.
  • Ảnh hưởng:
    • Làm mất cân đối cung hàm.
    • Tạo khoảng trống gây khớp cắn lệch.
    • Ảnh hưởng đến thẩm mỹ nụ cười.
  • Điều trị: Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định niềng răng đóng khoảng trống hoặc trồng răng Implant để khôi phục đủ số lượng răng.

5.2. Thừa răng (siêu số răng)

  • Định nghĩa: Là tình trạng có nhiều hơn số lượng răng bình thường (>32 chiếc).
  • Vị trí: Thường mọc thêm ở vùng răng cửa trên hoặc vùng răng hàm.
  • Ảnh hưởng:
    • Làm chen chúc, khấp khểnh răng.
    • Gây lệch khớp cắn và cản trở mọc răng vĩnh viễn.
    • Dễ dẫn đến viêm lợi, sâu răng.
  • Điều trị: Thông thường, nhổ bỏ răng thừa để tránh biến chứng và tạo điều kiện cho răng còn lại phát triển hài hòa.
Tình trạng răng mọc thiếu hoặc thừa làm thay đổi khớp cắn, giảm hiệu quả ăn nhai và ảnh hưởng thẩm mỹ khuôn mặt
Tình trạng răng mọc thiếu hoặc thừa làm thay đổi khớp cắn, giảm hiệu quả ăn nhai và ảnh hưởng thẩm mỹ khuôn mặt

5.3. Ảnh hưởng đến khớp cắn và thẩm mỹ

Dù là thiếu răng hay thừa răng, cả hai đều tác động tiêu cực đến:

  • Khớp cắn: Lực nhai không phân bổ đều, lâu dài có thể gây lệch hàm.
  • Thẩm mỹ: Răng thưa, chen chúc làm mất sự cân đối, giảm sự tự tin khi cười nói.
  • Sức khỏe răng miệng: Khó vệ sinh, dễ tích tụ mảng bám, tăng nguy cơ sâu răng và viêm nướu.

6. Sự khác biệt giữa trẻ em và người trưởng thành

6.1. Đặc điểm răng sữa

  • Số lượng: 20 chiếc.
  • Đặc điểm: Kích thước nhỏ, men răng mỏng, dễ bị sâu.
  • Vai trò: Giữ chỗ cho răng vĩnh viễn, hỗ trợ trẻ tập nhai và phát âm chuẩn.

6.2. Đặc điểm răng vĩnh viễn

  • Số lượng: 28 – 32 chiếc.
  • Đặc điểm: Men răng cứng chắc hơn, chức năng nhai tốt hơn.
  • Vai trò: Đảm nhận toàn bộ quá trình ăn nhai, phát âm và giữ thẩm mỹ khuôn mặt.

6.3. Tầm quan trọng của giai đoạn thay răng

  • Diễn ra từ 6 – 12 tuổi, là thời điểm quyết định hình dạng khớp cắn sau này.
  • Nếu thay răng bất thường (chậm, sớm, lệch lạc), dễ gây sai khớp cắn và cần can thiệp chỉnh nha sớm.
  • Đây là “thời điểm vàng” để cha mẹ theo dõi và đưa trẻ khám nha khoa định kỳ.

7. Cách chăm sóc và bảo vệ răng

7.1. Vệ sinh răng miệng hằng ngày

  • Đánh răng 2–3 lần/ngày bằng kem đánh răng có fluoride.
  • Sử dụng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để làm sạch kẽ răng.
  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng chuyên dụng để giảm vi khuẩn.

7.2. Chế độ ăn uống lành mạnh

  • Hạn chế đường, đồ ngọt, nước ngọt có gas – nguyên nhân gây sâu răng.
  • Tăng cường thực phẩm giàu canxi, vitamin D, phốt pho giúp răng chắc khỏe.
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây giòn để kích thích tiết nước bọt, bảo vệ men răng.

7.3. Khám nha khoa định kỳ

  • Khám răng 6 tháng/lần để phát hiện sớm sâu răng, viêm nướu.
  • Lấy cao răng định kỳ để tránh viêm lợi, hôi miệng.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường như đau nhức, sưng nướu, răng lung lay.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức (Quận...

Nha khoa Quận Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...

Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, Implant, bọc sứ tại 76 Phạm Hồng Thái

Bạn đang tìm nha khoa uy tín Quận 1 với địa chỉ thuận tiện ngay...

Nha khoa Quy Nhơn uy tín – Niềng răng, bọc sứ, Implant giá tốt

Nếu Quý khách đang tìm kiếm một nha khoa uy tín tại Quy Nhơn, thì...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30