Răng giả cố định là phương pháp phục hình răng đáp ứng tốt nhu cầu ăn nhai và thẩm mỹ

Răng giả cố định là gì? Ưu nhược điểm? Phương pháp phổ biến

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Răng giả cố định là giải pháp phục hình răng mất giúp thay thế một, nhiều răng hoặc hỗ trợ phục hình toàn hàm, từ đó khôi phục khả năng ăn nhai và cải thiện thẩm mỹ. Hiện nay, hai phương pháp phổ biến là cầu răng sứ dựa vào răng thật kế cận làm trụ và trồng răng Implant sử dụng trụ Titanium cấy vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất, phía trên phục hình bằng Abutment và mão răng sứ. So với các phương án tháo lắp, răng Implant cố định có độ ổn định cao và hỗ trợ hạn chế tiêu xương tại vị trí mất răng. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được kiểm tra bằng CT Cone Beam 3D, iTero Element 5D và tư vấn phương án làm răng giả cố định phù hợp với tình trạng răng miệng.

qua-tang Trồng răng Implant chỉ từ 6.000.000 VNĐ – Giảm đến 46%, trả góp 0% lãi suất qua-tang

  • icon-hot GIẢM ĐẾN 46% khi đặt hẹn trong tháng.
  • icon-hotTRẢ TRƯỚC CHỈ 10% để bắt đầu quá trình trồng răng.
  • icon-hotTRẢ GÓP 0% LÃI SUẤT – phần còn lại chia nhỏ trong 10 tháng qua ngân hàng.
  • icon-hotTẶNG gói thăm khám chuyên sâu trị giá 2.000.000 VNĐ.
  • icon-hotTẶNG cạo vôi răng & máy tăm nước cao cấp.
  • icon-hotGIẢM THÊM 10% cho khách hàng từng điều trị Implant thất bại ở nha khoa khác.
  • icon-hotHỖ TRỢ xe đưa đón dành cho khách hàng ở xa.
Lưu ý: Chương trình khuyến mãi chỉ áp dụng khi Quý khách đăng ký tại website trong tháng này.
 

1. Răng giả cố định là gì?

1.1 Khái niệm răng giả cố định

Răng giả cố định là giải pháp phục hình răng hiện đại, được gắn chắc chắn vào xương hàm hoặc răng trụ kế cận, không thể tháo ra lắp vào hàng ngày như hàm giả tháo lắp. Phương pháp này thường bao gồm:

  • Cầu răng sứ cố định: sử dụng 2 răng thật đã mài nhỏ để nâng đỡ một hoặc nhiều mão sứ thay thế răng mất.
  • Implant cố định: đặt trụ Implant vào trong xương hàm, sau đó gắn Abutment và mão sứ bên trên, tạo ra chân răng giả kiên cố.
  • Hàm giả cố định trên Implant: dành cho trường hợp mất răng toàn hàm, bác sĩ cấy từ 4 – 6 trụ Implant để nâng đỡ toàn bộ hàm răng sứ.

Đặc điểm nổi bật của răng giả cố định là:

  • Thẩm mỹ tự nhiên: Màu sắc gần giống răng thật, đặc biệt với răng sứ toàn sứ Zirconia hay Emax.
  • Độ bền cao: Tuổi thọ từ 5 – 15 năm với cầu răng sứ và trên 20 năm đối với Implant nếu chăm sóc tốt.
  • Ăn nhai chắc chắn: Chịu lực tốt, cảm giác nhai gần như răng thật.

Răng giả cố định là phương pháp phục hình răng đáp ứng tốt nhu cầu ăn nhai và thẩm mỹ

1.2 Ưu – nhược điểm của răng giả cố định so với tháo lắp

Ưu điểm của răng giả cố định

  • Thẩm mỹ vượt trội: Không lộ viền kim loại (với loại sứ cao cấp), giúp nụ cười tự nhiên.
  • Độ bền lâu dài: Implant có thể sử dụng trọn đời, cầu răng sứ dùng từ 5 – 10 năm.
  • Tiện lợi: Không cần tháo lắp vệ sinh hàng ngày, dễ dàng ăn uống.
  • Khả năng nhai tốt: Răng giả cố định bám chắc, không bị lung lay, giúp nhai thực phẩm cứng.

Nhược điểm của răng giả cố định

  • Quy trình phức tạp: Implant cần thời gian từ 2 – 6 tháng để tích hợp xương.
  • Yêu cầu kỹ thuật cao: Cần bác sĩ giỏi và công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, CAD/CAM.
  • Cầu răng sứ buộc phải mài răng thật, làm ảnh hưởng đến cấu trúc tự nhiên.

So sánh răng giả cố định và tháo lắp

  • Thẩm mỹ: Răng cố định đẹp và tự nhiên hơn nhiều so với tháo lắp.
  • Độ bền: Răng tháo lắp chỉ 3 – 5 năm, trong khi cố định có thể trên 20 năm.
  • Chi phí: Tháo lắp rẻ hơn, nhưng kém thẩm mỹ và gây bất tiện.
  • Tiện lợi: Răng cố định không cần tháo ra, răng tháo lắp phải vệ sinh hằng ngày.

1.3 Trường hợp nên chọn răng giả cố định

  • Người mất 1 hoặc nhiều răng nhưng còn răng thật khỏe mạnh để làm trụ.
  • Người mất răng toàn hàm muốn phục hình cố định bằng Implant All on 4 / All on 6.
  • Người ưu tiên thẩm mỹ cao, muốn răng giả tự nhiên như răng thật.
  • Người mong muốn ăn nhai chắc chắn, hạn chế tối đa bất tiện so với hàm tháo lắp.
  • Người có đủ mật độ xương hàm và sức khỏe tổng quát tốt để cấy Implant.

Ngược lại, những ai có bệnh lý nặng (tim mạch, tiểu đường không kiểm soát, loãng xương nghiêm trọng) hoặc không đủ điều kiện tài chính có thể cân nhắc giải pháp tháo lắp tạm thời.

2. Các phương pháp làm răng giả cố định phổ biến hiện nay

2.1. Cầu răng sứ cố định

Cầu răng sứ cố định là một trong những phương pháp phục hình răng mất truyền thống, được nhiều người lựa chọn vì chi phí vừa phải, thời gian thực hiện nhanh và mang lại hiệu quả ăn nhai khá tốt.

Cầu răng hoạt động theo cơ chế: hai chiếc răng thật bên cạnh răng mất sẽ được mài nhỏ để làm trụ, sau đó bác sĩ gắn một dãy răng sứ cố định lên trên, che phủ khoảng trống mất răng.

  • Vật liệu: phổ biến có cầu răng sứ kim loại, cầu răng Titan và cầu răng toàn sứ Zirconia.
  • Thẩm mỹ: cầu sứ toàn sứ Zirconia và Lithium disilicate mang lại màu sắc tự nhiên, gần như giống răng thật, không lo lộ viền đen.
  • Tuổi thọ: dao động từ 5 – 15 năm tuỳ vật liệu và thói quen chăm sóc.
  • Ưu điểm: giá rẻ hơn so với cấy ghép Implant, quy trình nhanh (3 – 7 ngày).
  • Nhược điểm: phải mài răng thật làm trụ, dễ ảnh hưởng đến tuỷ răng; về lâu dài có thể gây viêm nướu, tiêu xương hàm tại vị trí răng mất.

Có 3 phương pháp trồng răng cố định hiện đại trong lĩnh vực phục hình răng

2.2. Trồng răng Implant

Trồng răng Implant được xem là giải pháp hiện đại và tiên tiến nhất hiện nay trong phục hình răng mất. Phương pháp này sử dụng trụ Implant (làm từ Titanium tinh khiết) cấy trực tiếp vào xương hàm để thay thế chân răng thật. Trên trụ này, bác sĩ sẽ gắn Abutment và lắp mão răng sứ bên trên, tạo thành một chiếc răng giả cố định độc lập, không ảnh hưởng đến răng thật kế cận.

  • Quy trình: gồm 4 bước chính: thăm khám & chụp CT Cone Beam – cấy trụ Implant – gắn Abutment – lắp mão sứ.
  • Thời gian: từ 2 – 6 tháng, tuỳ mật độ xương và sức khỏe răng miệng.
  • Tuổi thọ: có thể kéo dài >20 năm hoặc trọn đời nếu chăm sóc tốt.
  • Độ bền & thẩm mỹ: chịu lực nhai tối ưu, màu răng sứ giống răng thật, không lộ viền đen.
  • Ưu điểm: không xâm lấn răng kế cận, ngăn ngừa tiêu xương hàm, mang lại cảm giác ăn nhai tự nhiên như răng thật.
  • Nhược điểm: chi phí cao, thời gian điều trị dài hơn cầu răng.

2.3. Hàm giả cố định trên Implant

Khi bệnh nhân mất nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm, giải pháp tối ưu là hàm giả cố định trên Implant. Phương pháp này sử dụng 4 – 6 trụ Implant được cấy vào xương hàm, sau đó bác sĩ gắn nguyên một cầu răng sứ toàn hàm hoặc hàm phục hình cố định lên trên.

  • Kỹ thuật phổ biến: All on 4 và All on 6 Implant.
  • Đối tượng: phù hợp cho người lớn tuổi, mất răng toàn hàm, không muốn sử dụng hàm tháo lắp.
  • Thẩm mỹ & ăn nhai: răng chắc chắn, không bị lung lay, khôi phục gần như hoàn toàn chức năng ăn nhai.
  • Ưu điểm: cải thiện thẩm mỹ gương mặt, khắc phục tình trạng hóp má, lão hoá do mất răng lâu năm.

3. Chi phí làm răng giả cố định & yếu tố ảnh hưởng

3.1. Bảng giá tham khảo từng phương pháp

HÃNG TRỤ GIÁ KHÔNG BẢO HÀNH (VNĐ) GIÁ BẢO HÀNH MỨC 1 (VNĐ) THỜI HẠN BẢO HÀNH
BIOTEM (Hàn Quốc) 6.000.000 7.999.000 3 năm
OSSTEM (Hàn Quốc) 10.000.000 12.000.000 4 năm
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 12.000.000 14.000.000 5 năm
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 14.000.000 16.000.000 6 năm
HIOSSEN (Mỹ) 16.000.000 18.000.000 7 năm
MIS C1 (Đức - Israel) 18.000.000 20.000.000 8 năm
SIC (Thụy Sỹ) 22.000.000 26.000.000 9 năm
SWISS (Thụy Sỹ) 23.000.000 27.000.000 10 năm
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 24.000.000 29.000.000 11 năm
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 26.000.000 30.000.000 12 năm
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 28.000.000 32.000.000 13 năm
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 30.000.000 36.000.000 14 năm

Bảng giá trụ Implant đơn (cập nhật tháng 10/2026)

LOẠI SỨ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
SUPER NOVA (Trung Quốc) 999.000
LUXEN (Hàn Quốc) 2.000.000
KATANA (Nhật) 2.800.000
CERCON HT  (Đức) 4.000.000
CERCON XT (Đức) 4.500.000
ZOLID (Đức) 5.000.000
JELENKO (Mỹ) 6.000.000
ORODENT GOLD (Ý) 7.000.000
LAVA PLUS (Đức) 8.000.000
LAVA ESTHETIC (Đức) 9.000.000
JELENKO MULTILAYER (Mỹ) 10.000.000

Bảng giá bọc răng sứ mới nhất 2026

RĂNG THÁO LẮP CHI PHÍ
Răng tháo lắp 200.000 – 800.000
Đệm hàm mềm 500.000
Lưới gia cố nền hàm 500.000
Nền hàm nhựa mềm 1.500.000
Attachment đơn 2.000.000
Attachment đôi 3.000.000
Khung kim loại thường 2.000.000
Khung hợp Titan 3.000.000

Bảng giá răng hàm giả tháo lắp tại Nha khoa Tâm Đức Smile

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

  • Bác sĩ: tay nghề, kinh nghiệm và chuyên môn phục hình sẽ quyết định độ an toàn và tuổi thọ của răng giả cố định.
  • Công nghệ: ứng dụng CT Cone Beam 3D, CAD/CAM chế tác sứ, phần mềm định vị Implant 3D giúp tăng độ chính xác.
  • Vật liệu: lựa chọn Titan, Zirconia, toàn sứ hoặc trụ Implant cao cấp sẽ ảnh hưởng lớn đến giá.
  • Địa chỉ nha khoa: nha khoa uy tín, có labo chế tác sứ riêng, bảo hành chính hãng thường có mức giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng.

3.3. Chính sách bảo hành & trả góp tại các nha khoa uy tín

Hầu hết nha khoa lớn hiện nay đều có:

  • Bảo hành: 5 – 10 năm cho cầu răng sứ, 10 – trọn đời cho Implant tuỳ hãng.
  • Trả góp 0%: hỗ trợ bệnh nhân giảm gánh nặng chi phí, thanh toán linh hoạt theo tháng.
  • Hậu mãi: tái khám định kỳ, vệ sinh răng miệng, thay mão sứ miễn phí trong thời gian bảo hành.

3.4. Kinh nghiệm lựa chọn nha khoa phù hợp

  • Ưu tiên nha khoa uy tín, có giấy phép hoạt động rõ ràng.
  • Đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, nhiều năm kinh nghiệm trong phục hình Implant và cầu răng.
  • Ứng dụng công nghệ hiện đại: CT Cone Beam, CAD/CAM, Implant Navigation.
  • Có chính sách bảo hành, trả góp minh bạch.
  • Tham khảo review thực tế từ khách hàng, hình ảnh Before – After để đưa ra quyết định.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile là hệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nha và trồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Trồng răng Implant có tốt không? Ưu nhược điểm 

Trồng răng Implant có tốt không? Đây là phương pháp cấy ghép Implant sử dụng...

Răng sứ thẩm mỹ là gì? Các loại, bảng giá và quy trình bọc răng sứ 

Răng sứ thẩm mỹ là giải pháp phục hình răng sứ sử dụng mão răng...

Làm răng sứ là gì? Quy trình, chi phí, loại răng sứ và địa chỉ uy tín

Làm răng sứ là phương pháp phục hình răng sứ sử dụng mão răng sứ...

Phục hình răng sứ là gì? Quy trình, chi phí và phương pháp phổ biến

Phục hình răng sứ là phương pháp phục hình răng sử dụng các dạng mão...

Chân răng là gì? Cấu tạo, bệnh thường gặp và cách điều trị hiệu quả

Chân răng là phần nằm bên dưới nướu, được cố định trong xương ổ răng...

Trám răng có đau không? Chuyên gia giải đáp chi tiết

Trám răng có đau không là lo lắng phổ biến của nhiều người khi cần...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Danh sách chi nhánh

34 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30