Trang chủ / Bảng giá

Bảng giá

Nha Khoa Tâm Đức Smile cam kết đem đến cho khách hàng các gói dịch vụ Răng hàm mặt chất lượng hàng đầu với mức chi phí tốt nhất.

DỊCH VỤ MIỄN PHÍ GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Chụp CT Conebeam Miễn phí Miễn phí
Chụp X-Quang Miễn phí Miễn phí
Khám và tư vấn Miễn phí Miễn phí
CẤY GHÉP IMPLANT GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Trụ IMPLANT Hàn Quốc 700 USD 350 USD (~ 8.000.000)
Trụ IMPLANT Hàn Quốc (cao cấp) 800 USD 566 USD (~ 13.000.000)
Trụ IMPLANT Pháp 900 USD - 1000 USD 720 USD - 800 USD
Trụ IMPLANT TEKKA 1000 USD 800 USD
Trụ IMPLANT Mỹ (Nobel) 1100 USD - 1200 USD 880 USD - 960 USD
Trụ IMPLANT Thụy Sĩ (Straumann) 1100 USD - 1200 USD 880 USD - 960 USD
Răng Sứ (dùng trên trụ Implant) 3.000.000 - 6.000.000 3.000.000 - 6.000.000
Ghép xương 3.000.000 3.000.000
Ghép xương + Đặt màng Collagen tự tiêu 5.000.000 5.000.000
Nâng màng xương kín + Ghép xương 5.000.000 5.000.000
Nâng màng xương hở + Ghép xương + Đặt màng 10.000.000 10.000.000
Chẽ xương + Ghép xương + Đặt màng tự tiêu 8.000.000 8.000.000
NIỀNG RĂNG CHỈNH NHA GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Mắc cài Kim Loại tự đóng 40.000.000 24.000.000 - 28.000.000
Mắc cài Sứ tự đóng 50.000.000 35.000.000 - 40.000.000
Niềng răng Invisalign (trong suốt) 100.000.000 80.000.000 - 90.000.000
Niềng răng mặt trong 2D 70.000.000 56.000.000 - 63.000.000
Niềng răng mặt trong 3D 100.000.000 80.000.000 - 90.000.000
Hàm Traniner trẻ em 4.000.000 4.000.000
Khí cụ nông rộng 6.000.000 6.000.000
Minivit hỗ trợ chỉnh đẹp hơn 2.000.000 2.000.000
Mặt phẳng nghiêng 4.000.000 4.000.000
Face Mask 10.000.000 10.000.000
Khí cụ chức năng Twin Block 10.000.000 10.000.000
RĂNG SỨ THẨM MỸ GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Sứ Titan Mỹ (BH 5 năm) 3.000.000 2.000.000
Sứ Zirconia TQ (BH 3 năm) 4.000.000 1.800.000 (HOT)
Sứ Zirconia Đức (BH 7 năm) 5.000.000 3.500.000
Sứ Cercon HT Mỹ (BH 10 năm) 7.000.000 4.900.000 (HOT)
Sứ Cercon XT Mỹ (BH 10 năm) 8.000.000 5.600.000
Sứ Zolid Úc (BH 10 năm) 8.000.000 5.600.000
Veneer Emax Thụy Sĩ (BH 10 năm) 9.000.000 6.300.000
Sứ Ngọc Trai Đức (BH 15 năm) 10.000.000 8.000.000
HÀM GIẢ THÁO LẮP GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Răng tháo lắp 200.000 - 700.000 200.000 - 700.000
Đệm hàm mềm 500.000 500.000
Lưới gia cố nền hàm 500.000 500.000
Nền hàm nhựa mềm 1.500.000 1.500.000
Attachment đơn 2.000.000 2.000.000
Attachment đôi 3.000.000 3.000.000
Khung kim loại thường 2.000.000 2.000.000
Khung hợp Titan 3.000.000 3.000.000
TẨY TRẮNG RĂNG GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Tẩy trắng răng tại nhà 1.000.000 800.000
Tẩy trắng răng LASER siêu tốc (1 lần) 2.000.000 1000.000
Tẩy trắng răng LASER siêu tốc (2 lần) 3.000.000 1.500.000
TRÁM RĂNG THẨM MỸ GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Trám răng sữa 100.000 100.000
Trám răng Hàn Quốc 200.000 200.000
Trám răng Composite (Mỹ) 300.000 150.000
Đính hạt kim cương 300.000 300.000
Đắp kẽ răng/ mặt răng 500.000 - 1.000.000 500.000 - 1.000.000
CẠO VÔI RĂNG GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Cạo vôi - đánh bóng răng 150.000 - 300.000 150.000 - 300.000
ĐIỀU TRỊ CƯỜI HỞ LỢI GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Cắt nạo chóp 2.000.000 2.000.000
Phẫu thuật nướu 1.000.000 1.000.000
NỘI NHA CHỮA TỦY GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Lấy tủy răng sữa 200.000 - 400.000 200.000 - 400.000
Lấy tủy trâm tay 400.000 - 600.000 400.000 - 600.000
Lấy tủy bằng máy (không đau) 500.000 - 1.000.000 500.000 - 1.000.000
Đóng chốt kim loại 100.000 100.000
Đóng chốt sợi Carbon 300.000 300.000
TIỂU PHẨU RĂNG KHÔN GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Răng khôn hàm trên 500.000 - 1.000.000 500.000
Răng khôn hàm dưới 2.000.000 - 3.000.000 1.000.000 - 1.500.000
NHỔ RĂNG THƯỜNG GIÁ NIÊM YẾT GIÁ ƯU ĐÃI
Nhổ răng sữa tê chích 50.000 50.000
Nhổ răng không đau 100.000 - 300.000 100.000 - 300.000