- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile
Hàn răng là kỹ thuật nha khoa phổ biến giúp phục hồi răng sâu, răng mẻ, răng thưa bằng các vật liệu trám răng như Composite, Amalgam, GIC hoặc Sứ thẩm mỹ. Quá trình thực hiện nhanh chóng (15 – 30 phút/răng), không đau và phù hợp với cả người lớn lẫn trẻ em. Giá hàn răng dao động từ 200.000 – 1.000.000 VNĐ/răng, tùy vào vị trí răng, loại vật liệu và yêu cầu thẩm mỹ. Với công nghệ hiện đại như đèn trám quang trùng hợp và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, hàn răng thẩm mỹ không chỉ đảm bảo ăn nhai mà còn mang lại nụ cười tự tin cho Quý khách.
1. Hàn răng là gì? Khi nào cần thực hiện?
1.1 Định nghĩa hàn răng – phương pháp phục hồi răng hiệu quả
Hàn răng (còn gọi là trám răng) là một kỹ thuật nha khoa sử dụng vật liệu nhân tạo để phục hồi phần mô răng bị hư hỏng như sâu răng, mẻ răng hoặc răng bị mòn, răng thưa. Sau khi nạo sạch mô sâu hoặc tạo hình khoang trám, nha sĩ sẽ dùng các loại vật liệu trám răng như composite, amalgam, GIC hoặc sứ để lấp đầy khoảng trống, khôi phục lại hình dạng, chức năng và thẩm mỹ của răng như ban đầu.
Phương pháp này được áp dụng phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn răng thật, ngăn ngừa vi khuẩn tiếp tục tấn công gây sâu lan rộng hoặc viêm tủy.

Hàn răng là một kỹ thuật sử dụng vật liệu nhân tạo để phục hồi phần mô răng bị hư hỏng
1.2 Hàn răng và trám răng có khác nhau không?
Trên thực tế, hàn răng và trám răng là hai cách gọi khác nhau của cùng một kỹ thuật nha khoa. Trong dân gian, người Việt thường gọi là “hàn răng” vì thói quen ngôn ngữ. Trong khi đó, thuật ngữ chuyên môn trong nha khoa là “trám răng”. Dù cách gọi khác nhau nhưng cả hai đều chỉ cùng một quy trình điều trị, sử dụng vật liệu để phục hồi phần mô răng bị mất hoặc bị tổn thương.
Do đó, khi Quý khách tìm kiếm hàn răng, trám răng, hay trám răng sâu, trám răng thẩm mỹ, tất cả đều chỉ chung một dịch vụ.
1.3 Khi nào nên thực hiện hàn răng?
Quý khách nên hàn răng trong các trường hợp phổ biến dưới đây:
- Răng sâu: Là nguyên nhân phổ biến nhất. Sau khi nạo sạch mô sâu, nha sĩ sẽ trám lại bằng vật liệu phù hợp để bảo vệ tủy và ngăn ngừa sâu lan rộng.
- Răng bị mẻ, vỡ do chấn thương: Răng có thể sứt cạnh, gãy nhỏ hoặc gãy nửa thân răng. Trường hợp này thường sử dụng hàn răng thẩm mỹ bằng composite.
- Răng thưa, kẽ răng to: Một số người có khe hở giữa hai răng cửa, gây mất thẩm mỹ. Trám răng thẩm mỹ sẽ giúp cải thiện hình dáng, che khe thưa.
- Răng bị mòn cổ răng: Tình trạng răng bị mòn ở chân răng do chải răng sai cách, lộ ngà gây ê buốt – cần trám để giảm ê và bảo vệ ngà.
- Răng sau điều trị tủy: Các răng sau khi chữa tủy thường yếu, dễ vỡ – cần được trám phục hồi hoặc bọc răng sứ.
2. Các loại vật liệu hàn răng phổ biến hiện nay
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại vật liệu trám răng khác nhau, mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Tùy vào vị trí răng, nhu cầu thẩm mỹ và chi phí mà nha sĩ sẽ tư vấn giải pháp hàn răng phù hợp nhất cho Quý khách. Dưới đây là 4 loại vật liệu hàn răng phổ biến nhất hiện nay:
2.1 Composite – Lựa chọn hàng đầu cho hàn răng thẩm mỹ
Composite là vật liệu nhựa tổng hợp có màu tương đồng với răng thật, nên được sử dụng phổ biến trong trám răng thẩm mỹ, đặc biệt là ở vị trí răng cửa hoặc vùng răng dễ lộ khi nói, cười.
Ưu điểm nổi bật:
- Thẩm mỹ cao: Màu sắc tự nhiên, tiệp màu răng thật.
- Dễ tạo hình: Phù hợp với những răng cần tạo đường viền mảnh, khe thưa.
- Ít mài răng: Giữ lại cấu trúc răng thật tối đa.
- Thời gian thực hiện nhanh: Khoảng 15–30 phút/răng.
Hạn chế:
- Độ bền thấp hơn amalgam, dễ đổi màu nếu Quý khách hút thuốc hoặc uống cà phê nhiều.
- Tuổi thọ trung bình: 3 – 5 năm.
Đây là lựa chọn lý tưởng nếu Quý khách cần hàn răng cửa bị mẻ, răng thưa, hoặc hàn răng bị mòn cổ có yêu cầu cao về tính thẩm mỹ.

2.2 Amalgam – Trám răng hàm bền chắc, chi phí hợp lý
Amalgam là vật liệu trám răng truyền thống, có màu bạc, cấu tạo từ hỗn hợp kim loại (thủy ngân, bạc, kẽm, đồng…).
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cao: Có thể chịu lực nhai lớn, phù hợp với răng hàm.
- Chi phí thấp hơn so với composite hoặc sứ.
- Không cần kỹ thuật quá tinh vi → thực hiện nhanh chóng.
Hạn chế:
- Không thẩm mỹ: Có màu bạc, dễ thấy nếu cười lớn.
- Có thể gây nhạy cảm kim loại ở một số người.
- Không phù hợp cho vùng răng thẩm mỹ (răng cửa, răng tiền hàm).
Amalgam là lựa chọn kinh tế và hiệu quả nếu Quý khách cần hàn răng sâu ở vị trí hàm nhai, đặc biệt là răng trong không yêu cầu thẩm mỹ.

Amalgam là vật liệu trám răng truyền thống, có màu bạc, cấu tạo từ hỗn hợp kim loại
2.3 GIC – Giải pháp tạm thời hoặc dùng cho trẻ nhỏ
Glass Ionomer Cement (GIC) là vật liệu chứa fluoride, thường được dùng trong trám răng tạm thời, hoặc trám răng sữa cho trẻ em.
Ưu điểm nổi bật:
- Giải phóng fluor: Giúp chống sâu răng tái phát.
- Dễ thao tác, thích hợp với trẻ nhỏ.
- Chi phí thấp, phù hợp cho phục hình tạm.
Hạn chế:
- Độ bền không cao, dễ bị mòn nếu chịu lực nhai lớn.
- Thẩm mỹ kém hơn composite, màu đục hơn.
Vật liệu này thường được áp dụng cho trẻ em đang trong giai đoạn thay răng, hoặc dùng làm vật liệu trám lót bên dưới lớp composite chính.
2.4 Hàn răng bằng sứ – Độ cứng và thẩm mỹ vượt trội
Sứ nha khoa là vật liệu cao cấp được sử dụng trong inlay/onlay hoặc phục hình sứ thẩm mỹ, thường áp dụng cho răng cửa bị mẻ lớn hoặc răng hàm sau điều trị tủy.
Ưu điểm nổi bật:
- Thẩm mỹ hoàn hảo: Màu sắc giống hệt răng thật, không đổi màu theo thời gian.
- Độ bền cao: Tuổi thọ từ 7 – 15 năm, chịu lực tốt.
- Không gây kích ứng, tương thích sinh học cao.
Hạn chế:
- Chi phí cao hơn so với các vật liệu khác.
- Thời gian thực hiện lâu hơn, thường phải lấy dấu – chế tác tại Labo.
3. Quy trình hàn răng chuẩn tại nha khoa
3.1 Thăm khám, chụp phim và tư vấn ban đầu
Trước khi thực hiện hàn răng, Quý khách sẽ được bác sĩ kiểm tra lâm sàng và chụp phim X-quang để đánh giá mức độ tổn thương răng. Những răng sâu răng, bị mẻ, hay răng sữa cần phục hồi sẽ được phân loại cụ thể. Dựa trên kết quả phim và tình trạng răng thực tế, bác sĩ sẽ tư vấn vật liệu trám phù hợp như Composite, Amalgam hoặc trám sứ thẩm mỹ, đồng thời giải thích rõ chi phí và quy trình.
3.2 Sửa soạn xoang sâu
Bác sĩ tiến hành loại bỏ hoàn toàn mô răng bị sâu hoặc hư hỏng, sau đó tạo hình xoang trám có dạng phù hợp để giữ được vật liệu trám răng sâu chắc chắn và tránh bong tróc sau này. Quá trình này được hỗ trợ bằng mũi khoan nha khoa chuyên dụng, đảm bảo nhanh chóng và nhẹ nhàng.
3.3 Trám lót và trám nền
Trong những trường hợp xoang sâu gần sát tủy, bác sĩ sẽ trám lớp lót bảo vệ tủy răng, thường là Calcium Hydroxide hoặc GIC (Glass Ionomer Cement). Sau đó là lớp trám nền cách ly, giúp giảm kích ứng và tăng độ bám cho lớp vật liệu trám chính.
3.4 Xoi mòn bề mặt xoang trám (Etching)
Bề mặt răng cần trám sẽ được xử lý bằng axit nhẹ, tạo độ nhám siêu nhỏ giúp vật liệu bonding (chất dán) bám chắc vào mô răng thật. Đây là bước quan trọng đảm bảo độ bám dính hoàn hảo cho quá trình trám răng thẩm mỹ.
3.5 Bôi chất dán lên bề mặt xoang (Bonding)
Bác sĩ sử dụng chất dán chuyên dụng (bonding agent) phủ lên toàn bộ vùng xoang trám. Sau đó sử dụng đèn quang trùng hợp để làm khô và cố định lớp keo dán, chuẩn bị sẵn sàng cho việc trám.
3.6 Tiến hành hàn răng
Tùy theo loại vật liệu, bác sĩ sẽ tiến hành đưa từng lớp mỏng vào xoang trám, sau đó chiếu sáng để cố định từng lớp. Quá trình này được lặp lại cho đến khi lấp đầy xoang và tái tạo lại hình dáng răng như ban đầu. Composite là lựa chọn phổ biến cho trám răng cửa nhờ tính thẩm mỹ cao, trong khi Amalgam được ưu tiên cho trám răng hàm vì có độ bền tốt.
3.7 Điêu khắc miếng trám và đánh bóng
Sau khi xoang trám đã được lấp đầy, bác sĩ sẽ tạo hình mặt nhai và khe răng đúng khớp cắn, giúp Quý khách ăn nhai tự nhiên. Cuối cùng, miếng trám được đánh bóng kỹ lưỡng bằng đầu đánh chuyên dụng, giúp tăng thẩm mỹ, hạn chế bám màu và vi khuẩn.
4. Hàn răng có đau không? Có cần kiêng cử gì sau khi thực hiện?
4.1 Hàn răng có đau không?
Trong đa số trường hợp, Quý khách hoàn toàn không cảm thấy đau khi hàn răng nhờ sử dụng thuốc tê nhẹ và kỹ thuật hiện đại. Sau khi hàn, một số người có thể cảm thấy ê nhẹ hoặc cấn cộm, nhưng tình trạng này thường biến mất sau 1–3 ngày.
4.2 Cách giảm ê buốt nhẹ sau khi hàn răng
Để giảm cảm giác ê buốt hoặc khó chịu nhẹ sau khi trám răng, Quý khách có thể áp dụng:
- Súc miệng nước muối ấm 2–3 lần/ngày
- Tránh ăn uống quá nóng hoặc quá lạnh
- Không cắn mạnh vào răng vừa trám trong 1–2 ngày đầu
- Nếu cần, có thể uống thuốc giảm đau theo chỉ định bác sĩ

Súc miệng bằng nước muối ấm 2 – 3 lần/ngày giảm ê buốt răng sau khi hàn
4.3 Các lưu ý sau khi hàn răng: ăn nhai, vệ sinh, tái khám
Để miếng trám răng bền lâu và đảm bảo sức khỏe răng miệng, Quý khách nên:
- Ăn nhai nhẹ bên phía đối diện trong 24 giờ đầu
- Đánh răng nhẹ nhàng, dùng bàn chải lông mềm
- Không dùng tăm xỉa mạnh, nên dùng chỉ nha khoa
- Tái khám định kỳ 6 tháng/lần để kiểm tra miếng trám
5. Hàn răng mất bao lâu? Bao lâu thì cần trám lại?
5.1 Thời gian hàn răng trung bình là bao lâu?
Thông thường, thời gian thực hiện hàn răng chỉ dao động từ 15 – 30 phút/răng, tùy thuộc vào:
- Mức độ tổn thương của răng: Trường hợp răng sâu nhẹ hoặc mẻ nhỏ, quá trình trám diễn ra nhanh chóng. Với lỗ sâu lớn, cần xử lý kỹ phần mô răng hư tổn → kéo dài thời gian.
- Vị trí răng cần hàn: Răng cửa dễ tiếp cận sẽ nhanh hơn so với răng hàm trong.
- Loại vật liệu hàn răng sử dụng: Một số vật liệu như sứ, composite thế hệ mới, yêu cầu thời gian nhiều hơn để tạo hình và chiếu đèn đông cứng.
5.2 Bao lâu thì cần trám lại?
Tùy theo vật liệu trám và cách chăm sóc răng miệng của mỗi người, tuổi thọ miếng trám răng sẽ có sự khác biệt:
| Vật liệu hàn răng | Tuổi thọ trung bình |
| Composite thẩm mỹ | 3 – 5 năm |
| Amalgam (hàn răng hàm) | 5 – 10 năm |
| GIC (trám tạm/trẻ em) | 1 – 2 năm |
| Sứ inlay/onlay | 7 – 15 năm |
Để duy trì độ bền và hiệu quả, Quý khách nên:
- Tái khám định kỳ 6 tháng/lần để kiểm tra tình trạng miếng hàn
- Tránh cắn vật cứng, hạn chế thức ăn quá nóng/lạnh
- Vệ sinh răng đúng cách và sử dụng chỉ nha khoa
6. Bảng giá hàn răng mới nhất

7. Giải đáp 5 câu hỏi thường gặp về hàn răng
7.1 Hàn răng có gây hôi miệng không?
Hàn răng đúng kỹ thuật, sử dụng vật liệu tốt và vệ sinh tốt thì không gây hôi miệng. Tuy nhiên, các tình huống sau có thể khiến hơi thở có mùi sau khi hàn:
- Miếng trám bị hở → tích tụ thức ăn, vi khuẩn
- Vật liệu trám kém chất lượng, dễ thấm màu
- Quý khách không vệ sinh răng miệng kỹ càng
7.2 Sau khi hàn bao lâu thì ăn nhai bình thường?
Với các vật liệu hiện đại như Composite hoặc Sứ, Quý khách có thể ăn uống sau 1 – 2 tiếng để đảm bảo vật liệu đông cứng hoàn toàn và ổn định trong khoang miệng.
Lưu ý:
- Tránh ăn nhai trực tiếp ở vùng răng vừa hàn trong 24 giờ đầu
- Không dùng thức ăn quá cứng, dai, nóng hoặc lạnh đột ngột
7.3 Có cần nhổ răng trước khi trám sâu lớn?
Thông thường, không cần nhổ răng khi răng sâu lớn, trừ các trường hợp sau:
- Răng bị vỡ sâu dưới nướu, không thể phục hồi chức năng
- Có dấu hiệu viêm chân răng nặng, không còn khả năng điều trị nội nha
7.4 Hàn răng có ảnh hưởng đến răng thật không?
Hàn răng là một kỹ thuật phục hồi bảo tồn, được thiết kế để:
- Ngăn chặn vi khuẩn tấn công mô răng thật
- Khôi phục chức năng nhai, giữ khớp cắn ổn định
- Bảo vệ phần răng thật còn lại khỏi gãy mẻ
Tuy nhiên, nếu trám sai kỹ thuật, vật liệu kém chất lượng hoặc tự ý trám tại nhà, Quý khách có thể gặp biến chứng như:
- Răng đau buốt kéo dài
- Viêm tủy, nhiễm trùng
- Hỏng cấu trúc răng thật
7.5 Nên trám lại định kỳ bao lâu 1 lần?
Tùy theo loại vật liệu hàn và thói quen ăn uống, thời gian cần trám lại có thể thay đổi:
- Composite: nên kiểm tra sau mỗi 3 – 5 năm
- Amalgam: bền hơn, tái khám mỗi 5 – 7 năm
- Trám sứ Inlay/Onlay: có thể sử dụng >10 năm nếu chăm sóc tốt
Dấu hiệu nên đi trám lại:
- Miếng hàn bị bong, đổi màu, cộm vướng
- Cảm thấy răng ê buốt hoặc đau nhức nhẹ
- Có mùi hôi phát ra từ răng đã trám
Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc
Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răng và trồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.- Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
- 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
- 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
- 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
- 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
- 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
- 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
- 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
- Hotline: 1900.8040 - 0329851079
- Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Chuyên khoa I
Phạm Nguyễn
Đã kiểm duyệt nội dung
Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....
Xem thêm thông tinBÀI VIẾT LIÊN QUAN
Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt
Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...
Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt
Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...
Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant
Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức (Quận...
Nha khoa Quận Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant
Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...
Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, Implant, bọc sứ tại 76 Phạm Hồng Thái
Bạn đang tìm nha khoa uy tín Quận 1 với địa chỉ thuận tiện ngay...
Nha khoa Quy Nhơn uy tín – Niềng răng, bọc sứ, Implant giá tốt
Nếu Quý khách đang tìm kiếm một nha khoa uy tín tại Quy Nhơn, thì...