- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile
Răng hàm là gì? Đây là nhóm răng nằm ở vị trí phía sau cung hàm, có cấu tạo nhiều chân răng, mặt nhai rộng với các múi răng giúp đảm nhận chức năng nghiền, xé và nhai nhỏ thức ăn, hỗ trợ quan trọng cho quá trình tiêu hóa. Ở người trưởng thành, số lượng răng hàm thường gồm 8 răng cối nhỏ, 8 răng cối lớn và 4 răng khôn. Trong đó, răng hàm sữa xuất hiện từ khi trẻ 12–18 tháng tuổi và được thay thế dần bằng răng hàm vĩnh viễn mọc từ 6–12 tuổi. Đặc biệt, răng khôn (răng hàm số 8) mọc ở tuổi trưởng thành có thể gây nhiều biến chứng như mọc lệch, mọc ngầm. Các vấn đề thường gặp nhất ở nhóm răng này là sâu răng hàm, viêm tủy, viêm nướu, mòn răng hàm hay gãy vỡ do lực nhai mạnh. Khi mất răng, người bệnh thường phải áp dụng các giải pháp như trám răng, nhổ răng, điều trị tủy, bọc răng sứ hoặc trồng Implant để phục hồi khả năng ăn nhai. Mặc dù không ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ như răng cửa, nhưng răng hàm lại giữ vai trò then chốt trong việc duy trì khớp cắn, đảm bảo khả năng chịu lực nhai lớn nhất và duy trì cân bằng hàm mặt.
1. Răng hàm là gì? Vị trí và cấu tạo chi tiết
Răng hàm là một trong những nhóm răng quan trọng nhất trên cung hàm, đóng vai trò nghiền nát và nhai nhỏ thức ăn trước khi đưa xuống dạ dày. Trong nha khoa, răng hàm được phân chia thành răng hàm sữa và răng hàm vĩnh viễn, mỗi loại có những đặc điểm mọc và chức năng riêng.
1.1 Giải thích về răng hàm
Răng hàm (hay còn gọi là răng cối) là những chiếc răng nằm ở phần giữa và sau của cung hàm. Chúng có mặt nhai rộng, nhiều múi và rãnh, giúp thực hiện chức năng nghiền nát thức ăn thay vì cắt xé như răng cửa hay răng nanh.
Ở giai đoạn răng sữa, trẻ em thường có tổng cộng 20 chiếc răng, trong đó có 8 chiếc răng hàm sữa (4 răng hàm trên, 4 răng hàm dưới). Khi bước vào giai đoạn thay răng, các răng hàm vĩnh viễn sẽ mọc lên thay thế và bổ sung thêm, nâng tổng số răng lên 28–32 chiếc.
1.2 Sự khác biệt giữa răng hàm sữa và răng hàm vĩnh viễn
- Răng hàm sữa: mọc trong độ tuổi từ 1,5 – 3 tuổi, thường có màu trắng ngà, kích thước nhỏ, cấu trúc men mỏng và dễ bị sâu răng hàm nếu không chăm sóc tốt. Răng hàm sữa sẽ bắt đầu rụng vào khoảng 6–12 tuổi.
- Răng hàm vĩnh viễn: bắt đầu mọc từ khoảng 6 tuổi, nổi bật là răng hàm số 6 – chiếc răng cối lớn đầu tiên, giữ vai trò trụ cột trong việc nhai và giữ khớp cắn ổn định. Các răng hàm vĩnh viễn có men dày, kích thước lớn, bền chắc hơn so với răng sữa.
Sự khác biệt này giúp chúng ta hiểu rõ tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng ngay từ khi trẻ còn nhỏ để hạn chế tình trạng sâu răng hàm hay viêm tủy răng hàm về sau.
1.3 Phân loại răng hàm
Trong hệ thống răng hàm vĩnh viễn, có 3 loại chính:
- Răng cối nhỏ: nằm sau răng nanh, còn gọi là răng hàm số 4 và số 5. Chúng có bề mặt nhai vừa phải, một đến hai chân răng, hỗ trợ nghiền nhỏ thức ăn.
- Răng cối lớn: hay còn gọi là răng hàm số 6 và số 7, có kích thước lớn, nhiều múi, nhiều chân răng. Đây là nhóm răng đảm nhận chức năng nhai chủ yếu.
- Răng khôn (răng số 8): mọc sau cùng, thường từ 17–25 tuổi. Do mọc ở vị trí cuối cùng nên răng khôn hay gặp các vấn đề như mọc lệch, mọc ngầm, gây biến chứng răng hàm như đau nhức, viêm lợi, thậm chí phải nhổ bỏ.

1.4 Số lượng và đặc điểm mọc của răng hàm theo từng giai đoạn tuổi
- Giai đoạn răng sữa (6 tháng – 6 tuổi): trẻ em có 8 răng hàm sữa, chia đều cho 2 hàm. Những chiếc răng này giữ vai trò quan trọng trong việc ăn nhai, phát âm và định hình khung xương hàm.
- Giai đoạn răng hỗn hợp (6 – 12 tuổi): bắt đầu có sự xuất hiện của răng hàm số 6 – răng vĩnh viễn đầu tiên. Đây là răng không thay thế, nếu bị sâu hỏng buộc phải điều trị hoặc trồng răng hàm implant sau khi mất.
- Giai đoạn răng vĩnh viễn (12 – 25 tuổi): răng hàm số 7 mọc tiếp theo, thường vào khoảng 12–13 tuổi. Sau đó, đến giai đoạn trưởng thành, răng khôn số 8 mọc trong độ tuổi 17–25, thường gây ra nhiều biến chứng răng hàm.
Như vậy, ở người trưởng thành đầy đủ, tổng cộng có 12 chiếc răng hàm lớn (số 6, 7, 8) và 8 chiếc răng cối nhỏ (số 4, 5), góp phần hoàn thiện cấu tạo răng hàm với tổng số 20 chiếc.
2. Chức năng quan trọng của răng hàm trong nhai và sức khỏe tổng thể
Răng hàm là nhóm răng giữ vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động nhai, nghiền nát thức ăn và đảm bảo sự cân bằng cho toàn bộ cung hàm. Với vị trí nằm ở giữa và cuối cung hàm, răng cối nhỏ, răng cối lớn và cả răng hàm số 6, 7, 8 (răng khôn) đều đảm nhận chức năng cơ học quan trọng nhất của hệ thống răng miệng. Không chỉ dừng lại ở nhiệm vụ nhai, răng hàm vĩnh viễn còn ảnh hưởng đến tiêu hóa, phát âm, thẩm mỹ gương mặt và sự ổn định của xương hàm cũng như khớp thái dương hàm.
2.1 Vai trò nghiền nát thức ăn, hỗ trợ tiêu hóa
Răng hàm được thiết kế với mặt nhai rộng và nhiều múi răng giúp tăng cường lực nhai. Khi ăn uống, răng hàm số 6 và số 7 thường là những chiếc đảm nhận chính nhiệm vụ nghiền nát thức ăn thành các mảnh nhỏ. Đây là giai đoạn đầu tiên trong quá trình tiêu hóa, hỗ trợ cho dạ dày và ruột non giảm tải công việc.
- Nếu răng hàm bị sâu răng, viêm tủy hoặc mất răng sẽ làm giảm lực nhai, khiến thức ăn không được nghiền nát kỹ.
- Hậu quả là hệ tiêu hóa phải làm việc nhiều hơn, dễ dẫn đến các bệnh về dạ dày, đầy hơi, khó tiêu.
- Những người mất nhiều răng hàm thường có xu hướng nhai lệch một bên, lâu dần làm mỏi cơ hàm và gây mất cân đối cơ mặt.
Điều này cho thấy việc bảo tồn và điều trị kịp thời các bệnh lý răng hàm như hàn trám, chữa tủy, bọc sứ, trồng implant là vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể.
2.2 Ảnh hưởng đến phát âm và thẩm mỹ gương mặt
Ít ai biết rằng, ngoài vai trò nghiền nát thức ăn, răng hàm còn tác động đến khả năng phát âm và cả thẩm mỹ gương mặt.
- Về phát âm: Khi nói, sự phối hợp giữa lưỡi, môi và răng tạo ra âm thanh. Thiếu răng hàm khiến lưỡi không có điểm tựa vững chắc, dẫn đến phát âm không tròn tiếng, giọng nói bị méo hoặc ngọng.
- Về thẩm mỹ: Răng hàm vĩnh viễn đóng vai trò như trụ cột chống đỡ cho cung hàm. Khi mất răng, xương ổ răng tiêu đi, khiến xương hàm lõm xuống, gương mặt trông già nua, hóp má và thiếu sức sống.
Đặc biệt, răng hàm số 6 là chiếc răng có tầm quan trọng bậc nhất, nếu mất sớm sẽ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của toàn bộ cung răng, gây sai lệch khớp cắn và biến dạng khuôn mặt.
2.3 Tác động đến xương hàm và khớp thái dương hàm
Một trong những chức năng ít được chú ý nhưng lại rất quan trọng của răng hàm là duy trì sự cân bằng của xương hàm và khớp thái dương hàm.
- Khi răng hàm tồn tại đầy đủ, lực nhai được phân bổ đều, giúp xương hàm chắc khỏe, ngăn ngừa tình trạng tiêu xương.
- Khi mất răng lâu ngày, vùng xương hàm tại vị trí đó dần tiêu biến, không chỉ làm tụt lợi mà còn khiến toàn bộ cung hàm bị xô lệch.
- Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến khớp thái dương hàm, dẫn đến tình trạng đau nhức, khó há miệng, mỏi cơ hàm, thậm chí gây rối loạn khớp cắn.
Giải pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa biến chứng này chính là trồng răng hàm implant, giúp thay thế chân răng giả chắc chắn, kích thích xương hàm phát triển và duy trì khớp cắn chuẩn. Chi phí cho một ca implant thường dao động từ 13.000.000 – 35.000.000 VNĐ/răng, tùy vào chất liệu trụ và mão sứ lựa chọn.
3. Những bệnh lý và biến chứng thường gặp ở răng hàm & cách khắc phục
Răng hàm đóng vai trò nghiền nát thức ăn, giúp duy trì chức năng nhai và hỗ trợ hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, do vị trí nằm sâu trong cung hàm, tiếp xúc trực tiếp với áp lực nhai và dễ bị mắc thức ăn, răng hàm thường gặp nhiều bệnh lý phức tạp. Nếu không điều trị kịp thời, các bệnh này có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng, thậm chí mất răng vĩnh viễn.
3.1 Các bệnh phổ biến ở răng hàm
3.1.1 Sâu răng hàm
- Nguyên nhân: Vệ sinh răng miệng kém, mảng bám tích tụ, ăn nhiều đồ ngọt và tinh bột.
- Triệu chứng: Xuất hiện các lỗ nhỏ màu đen hoặc nâu trên bề mặt nhai, ê buốt khi ăn uống.
- Điều trị: Với sâu nhẹ, nha sĩ sẽ tiến hành hàn trám răng hàm bằng vật liệu composite. Nếu sâu lan rộng, có thể cần điều trị tủy hoặc bọc sứ.

3.1.2 Viêm tủy răng hàm
- Nguyên nhân: Sâu răng không điều trị, vi khuẩn xâm nhập đến buồng tủy.
- Triệu chứng: Đau nhức dữ dội, đau theo cơn, đặc biệt về đêm. Răng nhạy cảm với nóng lạnh.
- Điều trị: Thực hiện chữa tủy răng hàm bằng phương pháp nội nha, sau đó thường bọc mão sứ để bảo vệ thân răng.
3.1.3 Áp xe răng hàm
- Nguyên nhân: Vi khuẩn xâm nhập từ chân răng gây mủ.
- Triệu chứng: Nướu sưng đỏ, mủ chảy ra, đau nhức lan lên tai hoặc thái dương.
- Điều trị: Nha sĩ sẽ dẫn lưu mủ, kết hợp kháng sinh và điều trị tủy. Trong trường hợp nặng, có thể cần nhổ răng hàm.
3.1.4 Mất răng hàm
- Nguyên nhân: Biến chứng từ viêm tủy, áp xe hoặc chấn thương.
- Hậu quả: Giảm khả năng nhai, tiêu xương hàm, biến dạng khuôn mặt, ảnh hưởng phát âm.
- Giải pháp: Phục hình bằng trồng răng hàm implant với chi phí dao động 13.000.000 – 35.000.000 VNĐ/răng, hoặc sử dụng cầu răng sứ, hàm giả tháo lắp.
3.2 Biến chứng nếu không điều trị kịp thời
- Đau nhức kéo dài: Gây khó khăn trong ăn uống, mất ngủ, suy giảm sức khỏe tổng thể.
- Lan nhiễm trùng: Vi khuẩn từ răng hàm có thể lan sang xoang hàm, tai, thậm chí gây viêm xương hàm.
- Mất răng hàng loạt: Khi một răng hàm bị mất mà không phục hình kịp thời, các răng kế cận sẽ xô lệch, tạo khoảng hở, làm sai khớp cắn.
- Ảnh hưởng toàn thân: Nghiên cứu chỉ ra viêm nhiễm răng miệng có thể liên quan đến bệnh tim mạch, tiểu đường và viêm khớp.
3.3 Giải pháp điều trị hiệu quả
3.3.1 Hàn trám răng hàm
Áp dụng khi sâu răng ở mức nhẹ đến trung bình. Vật liệu composite thường được lựa chọn vì tính thẩm mỹ, chi phí hợp lý.
3.3.2 Chữa tủy răng hàm
Phù hợp với trường hợp viêm tủy. Nha sĩ sẽ loại bỏ phần tủy viêm, vệ sinh ống tủy và trám bít. Sau đó thường gắn mão sứ để bảo vệ.
3.3.3 Bọc răng sứ
Giải pháp bảo tồn răng đã chữa tủy hoặc răng bị tổn thương nặng. Có nhiều loại sứ thẩm mỹ với giá dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu mỗi răng, kèm bảo hành 5 – 15 năm.

3.3.4 Nhổ răng hàm
Trong trường hợp áp xe nặng hoặc răng khôn mọc lệch, nhổ răng là lựa chọn bắt buộc để tránh biến chứng lan rộng.
3.3.5 Trồng răng hàm implant
- Ưu điểm: Khôi phục chức năng nhai, thẩm mỹ tự nhiên, ngăn tiêu xương hàm.
- Chi phí: Dao động 13.000.000 – 35.000.000 VNĐ/răng tùy loại trụ implant và mão sứ.
- Thời gian điều trị: Khoảng 3 – 6 tháng, phụ thuộc vào tình trạng xương hàm.
- Công nghệ hỗ trợ: Chụp CT Cone Beam, thiết kế mão răng CAD/CAM, Implant Navigation giúp cấy ghép chính xác.
3.4 Lời khuyên chăm sóc, phòng ngừa và khi nào nên đến nha sĩ
- Vệ sinh răng miệng: Đánh răng 2 – 3 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa và súc miệng nước muối sinh lý.
- Chế độ ăn uống: Hạn chế đồ ngọt, nước có gas; tăng cường rau xanh, thực phẩm giàu canxi.
- Khám nha khoa định kỳ: Ít nhất 6 tháng/lần để phát hiện bệnh lý sớm.
Điều trị sớm: Khi có dấu hiệu sâu răng, đau nhức, viêm lợi, ê buốt kéo dài, cần đến ngay nha sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc
Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răng và trồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.- Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
- 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
- 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
- 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
- 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
- 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
- 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
- 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
- Hotline: 1900.8040 - 0329851079
- Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00


Bác sĩ Chuyên khoa I
Phạm Nguyễn
Đã kiểm duyệt nội dung
Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....
Xem thêm thông tinBÀI VIẾT LIÊN QUAN
Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt
Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...
Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt
Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...
Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant
Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức (Quận...
Nha khoa Quận Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant
Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...
Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, Implant, bọc sứ tại 76 Phạm Hồng Thái
Bạn đang tìm nha khoa uy tín Quận 1 với địa chỉ thuận tiện ngay...
Nha khoa Quy Nhơn uy tín – Niềng răng, bọc sứ, Implant giá tốt
Nếu Quý khách đang tìm kiếm một nha khoa uy tín tại Quy Nhơn, thì...