- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile
Trong cấu trúc hàm răng người, có 4 loại răng chính gồm: răng cửa, răng nanh, răng tiền hàm và răng hàm lớn – mỗi loại đảm nhận vai trò cắt, xé, nghiền hoặc nhai thức ăn. Ở trẻ nhỏ, có 20 chiếc răng sữa mọc theo thứ tự nhất định và dần thay thế bằng 32 răng vĩnh viễn, bao gồm cả răng khôn. Dựa trên đặc điểm như vị trí, chức năng, số chân răng, hình dạng và thứ tự mọc, Quý khách có thể dễ dàng phân biệt các loại răng và chăm sóc phù hợp theo từng giai đoạn phát triển. Cùng khám phá chi tiết tên gọi các loại răng theo số thứ tự, sự khác biệt giữa răng người lớn và răng trẻ em, cũng như những điều cần biết về cấu tạo răng người trong bài viết dưới đây.
1. Giới thiệu tổng quan về các loại răng
1.1 Vai trò của hệ thống răng trong ăn nhai và thẩm mỹ
Hệ thống răng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ăn nhai, phát âm và tạo nên thẩm mỹ khuôn mặt. Mỗi loại răng đều đảm nhận một chức năng chuyên biệt: từ cắt – xé – nghiền – giữ thức ăn, cho đến hỗ trợ phát âm rõ ràng và giữ cấu trúc khuôn mặt. Nếu thiếu đi một hoặc nhiều răng, Quý khách có thể gặp phải những vấn đề về tiêu hóa, phát âm và hình dạng khuôn mặt thay đổi theo thời gian.
1.2 Sự phát triển răng từ khi còn nhỏ đến tuổi trưởng thành
Ngay từ khi còn nhỏ, mỗi người trải qua hai giai đoạn răng chính:
- Răng sữa (20 chiếc): bắt đầu mọc từ tháng thứ 6 đến khoảng 3 tuổi.
- Răng vĩnh viễn (32 chiếc): thay thế dần răng sữa từ khoảng 6 tuổi và hoàn thiện đến năm 18–25 tuổi (kể cả răng khôn).
Sự thay răng là một giai đoạn sinh lý tự nhiên, nhưng cần được theo dõi kỹ lưỡng để đảm bảo răng mọc đúng vị trí, tránh lệch khớp cắn, chen chúc hoặc mọc ngầm.

Răng vĩnh viễn (32 chiếc)
1.3 Phân loại răng người dựa trên hình dạng – chức năng – vị trí
Hệ thống răng người trưởng thành được chia thành 4 loại chính dựa trên hình dạng, chức năng và vị trí trong cung hàm:
- Răng cửa (Incisors): Cắt, giữ thức ăn – nằm phía trước.
- Răng nanh (Canines): Xé thức ăn – nằm giữa răng cửa và răng tiền hàm.
- Răng tiền hàm (Premolars): Nghiền nhẹ – nằm giữa răng nanh và răng hàm.
- Răng hàm (Molars): Nghiền nát – nằm phía trong cùng của hàm.
2. Phân tích chi tiết 4 loại răng trong cung hàm người
2.1 Răng cửa (Incisors)
Vị trí: Răng cửa là những chiếc răng nằm ở chính giữa hàm trên và hàm dưới. Mỗi hàm có 4 chiếc răng cửa (2 răng giữa, 2 răng bên). Nhờ vị trí nổi bật, đây là loại răng đóng vai trò thẩm mỹ cao nhất trong toàn bộ hàm răng.
Chức năng: Với mép cắt mỏng và sắc bén, răng cửa có nhiệm vụ chính là cắt nhỏ thức ăn khi cắn. Ngoài ra, răng cửa cũng hỗ trợ giữ thức ăn trong khoang miệng, chuẩn bị cho quá trình nhai của các răng phía trong.
Đặc điểm: Mỏng, 1 chân răng – thay răng sữa đầu tiên
- Hình dạng: Bề mặt trước phẳng, mép cắn mỏng.
- Số chân răng: Mỗi răng cửa có 1 chân răng chắc khỏe.
- Phát triển: Là loại răng thay răng sữa đầu tiên (khoảng 6 tuổi).
2.2 Răng nanh (Canines)
Vị trí: Mỗi cung hàm có 2 răng nanh, nằm ở vị trí kế tiếp răng cửa và trước răng tiền hàm. Vì nằm ở vị trí chuyển tiếp giữa nhóm răng cắt và nhóm răng nhai, răng nanh được xem là trụ cột của khớp cắn.
Chức năng: Răng nanh có đầu nhọn, phù hợp để xé thức ăn dai hoặc cứng. Đồng thời, chúng giúp giữ vị trí và định hướng cho các răng còn lại.
Đặc điểm: Nhọn, dài, có một chân lớn – chịu lực tốt
- Hình dạng: Nhọn, sắc, có độ dài nổi bật so với các răng khác.
- Số chân răng: 1 chân nhưng rất dài và chắc khỏe – giúp chịu lực tốt khi ăn nhai.
- Tính ổn định: Răng nanh là răng có độ bền vững cao nhất, thường là răng cuối cùng rụng khi già.
2.3 Răng tiền hàm (Premolars)
Vị trí: Răng tiền hàm nằm giữa răng nanh và nhóm răng hàm lớn. Mỗi cung hàm có 2 răng tiền hàm, tương ứng với răng số 4 và 5 theo cách đánh số nha khoa.
Chức năng: Răng tiền hàm có mặt nhai tương đối rộng, giúp nghiền và xay nhỏ thức ăn trước khi chuyển sang răng hàm lớn để nhai kỹ hơn.
Đặc điểm: Có 2 chân răng, bề mặt nhai có gờ nhỏ
- Số chân răng: Có 1 hoặc 2 chân tùy từng vị trí.
- Bề mặt nhai: Có gờ nổi, rãnh nhỏ, giúp nghiền thức ăn hiệu quả.
- Chức năng hỗ trợ: Là nhóm răng trung gian giữa răng xé và răng nhai, đóng vai trò điều hướng lực nhai trong toàn hàm.

Răng tiền hàm nằm giữa răng nanh và nhóm răng hàm lớn
2.4 Răng hàm (Molars)
Vị trí: Răng hàm là nhóm răng nằm sâu trong cùng, gồm răng hàm số 6 – 7 – 8. Đây là nhóm răng có kích thước lớn nhất trong toàn bộ hàm răng.
Chức năng: Với mặt nhai rộng và nhiều rãnh, răng hàm đảm nhận nhiệm vụ nghiền nát thức ăn thành phần nhỏ – hỗ trợ dạ dày tiêu hóa dễ dàng hơn.
Đặc điểm: Nhiều chân răng, bề mặt nhai rộng và to
- Số chân răng: Thường từ 2–3 chân, giúp bám chắc vào xương hàm.
- Bề mặt nhai: Rộng, có nhiều múi răng – thích hợp cho chức năng nghiền mạnh.
- Răng khôn (số 8): Là răng hàm mọc sau cùng, thường gây nhiều biến chứng như mọc lệch, mọc ngầm, viêm nướu…
3. Sự khác biệt giữa răng sữa và răng vĩnh viễn
3.1 Số lượng: 20 răng sữa và 32 răng vĩnh viễn
Răng sữa là bộ răng đầu tiên xuất hiện ở trẻ nhỏ, với tổng số lượng 20 chiếc, chia đều cho cả 2 hàm trên và dưới. Trong khi đó, răng vĩnh viễn là bộ răng sau cùng, mọc thay thế răng sữa, với số lượng lên đến 32 chiếc, nếu bao gồm cả răng khôn (răng số 8).
- Răng sữa gồm: 8 răng cửa, 4 răng nanh, 8 răng hàm sữa.
- Răng vĩnh viễn gồm: 8 răng cửa, 4 răng nanh, 8 răng tiền hàm, 12 răng hàm lớn.
3.2 Thời gian mọc và thay: răng sữa mọc từ 6 tháng – thay từ 6 tuổi
- Răng sữa bắt đầu mọc vào khoảng 6 tháng tuổi, và hoàn thiện dần cho đến khoảng 2,5 tuổi.
- Từ 6 tuổi trở đi, trẻ sẽ bắt đầu thay răng sữa bằng răng vĩnh viễn, và quá trình này kéo dài đến khoảng 12–13 tuổi.
Thứ tự thay răng sữa thường diễn ra theo chu trình:
Răng cửa → Răng nanh → Răng hàm → Răng hàm lớn (mọc mới, không thay răng sữa)

Răng sữa bắt đầu mọc vào khoảng 6 tháng tuổi
3.3 Cấu trúc và độ bền: răng vĩnh viễn cứng chắc hơn, có men răng dày
Sự khác biệt nổi bật giữa răng sữa và răng vĩnh viễn còn nằm ở cấu trúc và độ bền:
- Men răng của răng vĩnh viễn dày và cứng hơn, giúp chịu lực ăn nhai tốt hơn.
- Răng sữa có màu trắng đục, men răng mỏng hơn, dễ bị mòn hoặc sâu nếu không được chăm sóc tốt.
3.4 Ý nghĩa nha khoa: tầm quan trọng của chăm sóc răng sữa đúng cách
Nhiều Quý khách thường cho rằng răng sữa chỉ là tạm thời, nên không cần chăm sóc quá kỹ. Tuy nhiên, đây là một quan niệm sai lầm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ:
- Răng sữa giữ khoảng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.
- Răng sữa khỏe mạnh hỗ trợ bé ăn uống tốt, phát triển thể chất và ngôn ngữ chuẩn.
- Răng sữa bị sâu, viêm tủy có thể gây đau, ảnh hưởng sức khỏe tổng quát và nguy cơ lây nhiễm sang răng vĩnh viễn.
4. Thứ tự mọc răng và sự phát triển theo độ tuổi
4.1 Trẻ em: răng cửa → răng nanh → răng hàm → thay dần bằng răng vĩnh viễn
Quá trình mọc răng ở trẻ diễn ra tuần tự theo giai đoạn phát triển, cụ thể như sau:
- 6–10 tháng tuổi: mọc răng cửa giữa hàm dưới
- 8–12 tháng tuổi: răng cửa giữa hàm trên
- 9–13 tháng tuổi: răng cửa bên
- 16–20 tháng tuổi: mọc răng nanh
- 12–24 tháng tuổi: mọc răng hàm sữa
Từ 6 tuổi trở đi, răng sữa bắt đầu lung lay và rụng, nhường chỗ cho răng vĩnh viễn. Quá trình này thường kéo dài đến khoảng 12–13 tuổi, hoàn tất bộ 28 răng vĩnh viễn đầu tiên.

Quá trình mọc răng ở trẻ diễn ra tuần tự theo giai đoạn phát triển
4.2 Người lớn: hoàn thiện 32 răng (bao gồm răng khôn) vào khoảng 18–25 tuổi
- Từ 12–13 tuổi: Quý khách đã có đủ 28 răng vĩnh viễn, bao gồm răng cửa, nanh, tiền hàm và hàm lớn (răng số 6, 7).
- Từ 17–25 tuổi: Răng khôn (răng số 8) có thể mọc nếu cung hàm còn đủ chỗ, hoàn thiện bộ 32 răng vĩnh viễn.
Tuy nhiên, có đến 65–70% người trưởng thành có răng khôn mọc lệch, ngầm hoặc không mọc hoàn toàn, dẫn đến nguy cơ viêm lợi, đau nhức, ảnh hưởng khớp cắn.
Tóm tắt theo độ tuổi:
| Độ tuổi | Giai đoạn mọc răng |
| 6 tháng – 2,5 tuổi | Mọc đủ 20 răng sữa |
| 6 – 12 tuổi | Thay răng sữa – mọc răng vĩnh viễn |
| 12 – 13 tuổi | Hoàn thiện 28 răng vĩnh viễn (chưa bao gồm răng khôn) |
| 18 – 25 tuổi | Có thể mọc răng khôn – hoàn thiện 32 răng vĩnh viễn |
5. Các biến thể răng đặc biệt: Răng khôn và tình trạng bất thường
5.1 Răng khôn là gì? – Răng số 8, mọc sau cùng
Răng khôn (còn gọi là răng số 8) là chiếc răng mọc sau cùng trong cung hàm, thường xuất hiện ở độ tuổi từ 17–25 tuổi. Đây là răng vĩnh viễn, không có răng sữa tương ứng trước đó, và thường được xem là biến thể đặc biệt do vị trí nằm sâu nhất, gây nhiều trở ngại trong quá trình mọc.
Điều đặc biệt, không phải ai cũng mọc đủ 4 chiếc răng khôn. Một số người chỉ có 1–2 cái, thậm chí không mọc răng khôn nào trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên, khi mọc, răng khôn có xu hướng thiếu chỗ, gây chen lấn, mọc lệch hoặc ngầm dưới nướu.

Răng khôn mọc lệch
5.2 Rủi ro khi mọc răng khôn: mọc lệch, ngầm, gây đau, nhiễm trùng
Do vị trí khuất sâu, quá trình mọc răng khôn thường tiềm ẩn nhiều rủi ro nha khoa nghiêm trọng, điển hình như:
- Răng khôn mọc lệch: xô đẩy răng kế cận (răng số 7), gây đau nhức và ảnh hưởng khớp cắn.
- Răng khôn mọc ngầm: bị kẹt dưới xương hàm hoặc nướu, không trồi lên được, có thể tạo nang răng.
- Viêm lợi trùm: phần nướu phủ lên răng khôn bị viêm, sưng đau, mưng mủ.
- Nhiễm trùng vùng miệng: dễ xảy ra nếu vệ sinh khó khăn, thức ăn bị mắc kẹt sâu.
- Hư hại răng kế cận: sâu răng số 7, tiêu chân răng nếu răng khôn lệch chèn ép.
- Đau kéo dài, sốt nhẹ, sưng hàm, gây ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.
Tất cả các yếu tố trên khiến răng khôn trở thành nỗi “ám ảnh” đối với nhiều người trưởng thành.
5.3 Giải pháp: nhổ răng khôn, theo dõi định kỳ
Giải pháp điều trị răng khôn sẽ tuỳ vào từng trường hợp cụ thể:
- Với răng khôn mọc thẳng – không đau – không ảnh hưởng, Quý khách không cần nhổ mà chỉ cần theo dõi định kỳ và chăm sóc đúng cách.
- Với răng khôn mọc lệch, ngầm, gây viêm hoặc đau nhức kéo dài, nên nhổ bỏ càng sớm càng tốt.
6. Hệ thống đánh số răng trong nha khoa
6.1 Giải thích số thứ tự răng theo hệ thống FDI
Trong nha khoa hiện đại, các bác sĩ sử dụng hệ thống đánh số răng FDI (World Dental Federation notation) để xác định vị trí từng chiếc răng trong cung hàm.
Cách đánh số FDI:
- Mỗi răng được đánh số gồm 2 chữ số.
- Chữ số đầu tiên (từ 1 đến 4) thể hiện vùng hàm:
- 1: Hàm trên bên phải
- 2: Hàm trên bên trái
- 3: Hàm dưới bên trái
- 4: Hàm dưới bên phải
- Chữ số thứ hai (từ 1 đến 8) thể hiện vị trí răng tính từ giữa ra sau:
- 1: Răng cửa giữa
- 2: Răng cửa bên
- 3: Răng nanh
- 4–5: Răng tiền hàm
- 6–8: Răng hàm lớn (bao gồm răng khôn là số 8)

Hệ thống đánh số răng trong nha khoa
Ví dụ:
- Răng số 18: răng khôn hàm trên bên phải
- Răng số 36: răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới bên trái
- Răng số 11: răng cửa giữa hàm trên bên phải
6.2 Cách ghi chú răng trong hồ sơ khám nha khoa
Trong quá trình điều trị, bác sĩ thường sử dụng ký hiệu FDI để ghi chú tình trạng răng cụ thể, ví dụ:
- 27: Sâu nhẹ mặt nhai
- 16: Đã bọc răng sứ zirconia
- 48: Răng khôn mọc lệch – đề nghị nhổ
Việc sử dụng hệ thống đánh số chuẩn quốc tế giúp Quý khách dễ dàng theo dõi lịch sử điều trị, tra cứu nhanh tình trạng răng, và tạo điều kiện thuận lợi khi chuyển thông tin giữa các nha khoa.
7. Ứng dụng thực tế: Hiểu rõ các loại răng để chăm sóc hiệu quả
7.1 Chải răng đúng cách theo hình dạng từng loại răng
Mỗi loại răng có cấu trúc và chức năng riêng, do đó cách chải răng hiệu quả cũng cần được điều chỉnh phù hợp:
- Răng cửa: dễ bám màu, cần làm sạch cả mặt trong và mặt ngoài theo chiều dọc.
- Răng nanh: chú ý vùng kẽ giữa răng nanh và tiền hàm – nơi dễ hình thành cao răng.
- Răng tiền hàm và hàm: chải mặt nhai kỹ lưỡng bằng chuyển động tròn nhỏ để loại bỏ mảng bám.
- Răng khôn (nếu chưa nhổ): sử dụng bàn chải đầu nhỏ hoặc bàn chải kẽ để làm sạch vùng phía trong cùng.
Gợi ý sản phẩm hỗ trợ:
- Bàn chải lông mềm, kem đánh răng có fluor
- Chỉ nha khoa – máy tăm nước – nước súc miệng kháng khuẩn
7.2 Kiểm tra định kỳ – phát hiện sớm các vấn đề sâu răng, lệch khớp cắn
Ngay cả khi không có triệu chứng rõ rệt, Quý khách vẫn nên khám nha khoa định kỳ mỗi 6 tháng để:
- Tầm soát sớm các bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nướu, nha chu
- Kiểm tra khớp cắn – phát hiện sai lệch sớm
- Lấy cao răng định kỳ – ngăn ngừa tụt nướu và hơi thở có mùi
- Chụp phim kiểm tra răng khôn (nếu từ 17 tuổi trở lên)
Việc chủ động chăm sóc này giúp giữ gìn sức khỏe răng miệng lâu dài, tránh phát sinh chi phí điều trị cao trong tương lai.

Kiểm tra định kỳ – phát hiện sớm các vấn đề sâu răng, lệch khớp cắn
7.3 Nha khoa thẩm mỹ: bọc sứ, chỉnh nha theo từng nhóm răng
Khi hiểu rõ từng nhóm răng và chức năng, Quý khách sẽ dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp khi có nhu cầu nha khoa thẩm mỹ, chẳng hạn:
- Bọc răng sứ răng cửa: yêu cầu thẩm mỹ cao → nên chọn răng toàn sứ, có độ trong và tự nhiên
- Bọc răng hàm: cần chịu lực tốt → nên chọn sứ kim loại, sứ zirconia
- Niềng răng toàn hàm hoặc niềng 2 răng cửa: tùy theo khuyết điểm khớp cắn
- Răng nanh bị xoay, lệch: có thể điều chỉnh bằng niềng răng mắc cài hoặc khay trong suốt
- Răng mất, gãy: cân nhắc phương pháp trồng răng Implant hoặc cầu răng sứ tương ứng với số răng bị mất
Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc
Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răng và trồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.- Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
- 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
- 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
- 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
- 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
- 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
- 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
- 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
- Hotline: 1900.8040 - 0329851079
- Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00


Bác sĩ Chuyên khoa I
Phạm Nguyễn
Đã kiểm duyệt nội dung
Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....
Xem thêm thông tinBÀI VIẾT LIÊN QUAN
Nha khoa Quận 10 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant
Nha khoa quận 10 hiện nay có rất nhiều lựa chọn, nhưng Nha khoa Tâm...
Nha khoa Nhà Bè uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant
Tọa lạc tại 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Quận 7, chỉ cách Nhà...
Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt
Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...
Nha khoa Quận 5 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant
Nằm tại 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM, chỉ cách quận 5 khoảng...
Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt
Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...
Nha khoa Quận Phú Nhuận uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant
Tọa lạc tại 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Quận Tân Bình, chỉ...