Răng khôn mọc lệch – Dấu hiệu, biến chứng và cách nhổ không đau, an toàn

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Răng khôn mọc lệch là tình trạng răng số 8 không đủ chỗ để trồi lên bình thường, thường xảy ra trong độ tuổi 17–25. Khi răng khôn bị mọc lệch, Quý khách có thể gặp các triệu chứng như: đau âm ỉ, sưng nướu, khó há miệng, hôi miệng và thậm chí gây sâu răng kế bên. Nếu không được xử lý sớm, biến chứng răng khôn có thể dẫn đến viêm mô tế bào, tiêu xương hàm hoặc lệch khớp cắn. Để chẩn đoán chính xác, Nha khoa Tâm Đức Smile sử dụng máy chụp CT Cone Beam 3D kết hợp máy nhổ siêu âm Piezotome, giúp nhổ răng khôn không đau, an toàn và hạn chế tối đa xâm lấn. Việc lựa chọn đúng thời điểm và địa chỉ nha khoa uy tín sẽ giúp Quý khách ngăn ngừa biến chứng và hồi phục nhanh chóng. 

NỘI DUNG CHÍNH

1. Răng khôn mọc lệch là gì?

1.1 Đặc điểm của răng khôn (răng số 8)

Răng khôn, hay còn gọi là răng số 8, là chiếc răng cuối cùng mọc trong cung hàm, thường xuất hiện ở độ tuổi từ 17 đến 25 tuổi – giai đoạn cuối cùng của quá trình phát triển răng. Mỗi người có thể mọc từ 1 đến 4 răng khôn, chia đều cho 4 góc hàm: hàm trên bên trái, bên phải và hàm dưới bên trái, bên phải.

Tuy nhiên, không giống như các răng khác, răng khôn thường mọc trong điều kiện không còn đủ chỗ trên cung hàm, khiến quá trình mọc bị cản trở, dễ gây lệch, ngầm, hoặc đâm ngang. Vì vậy, răng khôn thường được xem là một “chiếc răng phiền toái” hơn là hữu ích.

Đặc điểm nổi bật của răng khôn:

  • Mọc muộn nhất trong các răng vĩnh viễn.
  • Thường không có chức năng ăn nhai rõ ràng.
  • Dễ mọc lệch, mọc ngầm, kẹt ngang do không đủ chỗ.
  • Có thể gây đau, viêm nhiễm hoặc ảnh hưởng đến các răng kế bên.

1.2 Nguyên nhân thường gặp khiến răng khôn mọc lệch

Răng khôn mọc lệch là hiện tượng chiếc răng số 8 không mọc theo trục thẳng đứng bình thường, mà lại nghiêng sang răng kế bên hoặc lệch vào má, lưỡi, hoặc nằm dưới nướu. Tình trạng này không hiếm gặp và có thể xuất hiện ở cả hàm trên và hàm dưới.

Một số nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng răng khôn mọc lệch bao gồm:

  • Không đủ khoảng trống trên cung hàm: Do răng khôn là chiếc răng mọc sau cùng nên thường thiếu không gian để mọc thẳng, dễ bị chen lấn và lệch hướng.
  • Yếu tố di truyền: Quý khách có thể thừa hưởng kết cấu hàm nhỏ, răng lớn từ cha mẹ, dẫn đến tình trạng răng chen chúc, dễ khiến răng khôn không có đủ chỗ để mọc đúng vị trí.
  • Sự phát triển không đồng đều giữa xương hàm và răng: Trong một số trường hợp, xương hàm ngừng phát triển sớm hơn, khiến không gian cho răng khôn trở nên hạn chế.
  • Thiếu vắng răng cối vĩnh viễn: Răng khôn có thể mọc sai hướng nếu không có điểm tựa hoặc hướng dẫn mọc đúng từ răng kế cận.

Việc răng khôn mọc lệch nếu không được phát hiện sớm và xử lý kịp thời có thể gây ra nhiều hệ lụy như viêm lợi, sâu răng kế bên, tiêu xương hàm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng tổng thể.

1.3 Các dạng mọc lệch: lệch trong, lệch ngoài, kẹt ngang, mọc ngầm

Tùy theo hướng mọc và mức độ sai lệch, răng khôn mọc lệch được chia thành nhiều dạng khác nhau. Việc nhận biết chính xác loại lệch là điều quan trọng giúp bác sĩ đưa ra phương án điều trị phù hợp.

Các dạng răng khôn mọc lệch phổ biến gồm có:

  • Răng khôn mọc lệch trong (nghiêng vào trong): Chiếc răng mọc nghiêng về phía mặt trong, chạm vào lưỡi hoặc vòm miệng, dễ gây tổn thương mô mềm, khó vệ sinh, gây viêm nhiễm hoặc đau rát khi nói chuyện, ăn uống.
  • Răng khôn mọc lệch ngoài (nghiêng ra má): Đây là tình trạng răng nghiêng về phía ngoài má, làm rách niêm mạc má trong, tạo cảm giác đau rát kéo dài. Quý khách có thể gặp khó khăn khi nhai hoặc phát âm, đồng thời dễ bị hôi miệng và viêm nhiễm.
  • Răng khôn mọc kẹt ngang (nằm ngang dưới nướu): Là dạng mọc lệch nghiêm trọng nhất, răng khôn nằm ngang trong xương hàm, tác động trực tiếp vào răng số 7, khiến răng kế bị lung lay, sâu răng, tiêu xương hoặc viêm nhiễm nặng vùng chân răng.
  • Răng khôn mọc ngầm: Răng không mọc trồi lên nướu mà nằm ẩn dưới xương hàm hoặc mô nướu, gây sưng đau mãn tính, áp xe, và thường chỉ phát hiện được khi chụp X-quang.

Răng khôn mọc lệch thường gặp ở người trong độ tuổi từ 17-25, muộn nhất trong các răng vĩnh viễn

2. Dấu hiệu nhận biết răng khôn mọc lệch

2.1 Đau âm ỉ vùng trong cùng hàm

Một trong những dấu hiệu điển hình của răng khôn mọc lệch là cảm giác đau nhức kéo dài ở vùng hàm trong cùng, phía sau răng số 7. Ban đầu, cơn đau có thể âm ỉ, nhẹ nhàng nhưng nếu không xử lý kịp thời, tình trạng sẽ chuyển nặng thành:

  • Đau nhói, lan lên thái dương hoặc tai
  • Mỏi hàm, khó nhai thức ăn cứng
  • Đau tăng dần về đêm hoặc khi bị sốt

Cơn đau kéo dài sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, ăn uống và chất lượng giấc ngủ của Quý khách.

2.2 Sưng lợi, đau nhức, hôi miệng

Khi răng khôn mọc lệch cọ xát vào nướu hoặc mô mềm, lợi sẽ bị viêm, sưng đỏ, dễ chảy máu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển mạnh mẽ. Tình trạng này đi kèm với:

  • Đau nhức răng vùng số 8 liên tục
  • Miệng có mùi hôi khó chịu, dù đã vệ sinh kỹ
  • Khó khăn trong việc đánh răng ở vùng hàm trong

2.3 Khó há miệng, đau khi nhai

Một dấu hiệu thường bị bỏ qua là cảm giác cứng hàm, khó há miệng hoàn toàn. Do sưng viêm vùng khớp cắn và nướu, nhiều Quý khách cảm thấy:

  • Đau khi nhai, đặc biệt là thực phẩm cứng
  • Đau tăng khi mở rộng miệng, ngáp hoặc cười lớn
  • Căng hàm, mỏi vùng cơ cắn

Việc khó há miệng hoặc đau khi nhai là dấu hiệu cho thấy tình trạng răng khôn đã ảnh hưởng đến mô cơ và khớp thái dương hàm – một tình trạng cần xử lý sớm để tránh biến chứng.

Răng khôn mọc lệch thường gây đau âm ỉ, khó há miệng, hơi thở có mùi hôi…

3. Răng khôn mọc lệch có nguy hiểm không?

Răng khôn mọc lệch không đơn giản chỉ là một chiếc răng mọc sai vị trí. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, tình trạng này có thể gây ra hàng loạt biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng và tổng thể.

3.1 Gây sâu răng kế bên (răng số 7)

Một trong những hậu quả phổ biến nhất khi răng khôn mọc lệch là gây sâu răng răng kế bên, đặc biệt là răng số 7. Khi răng khôn mọc lệch đâm vào răng kế cận, tạo ra khe hẹp khó vệ sinh, thức ăn dễ bị nhồi nhét mà không thể làm sạch hoàn toàn. Vi khuẩn tích tụ lâu ngày gây viêm nướu, sâu răng, thậm chí mất răng số 7 – vốn là răng hàm chính giúp ăn nhai.

3.2 Viêm mô tế bào và viêm xương hàm

Viêm mô tế bào là tình trạng nhiễm trùng lan rộng từ nướu quanh răng khôn vào các mô mềm xung quanh. Quý khách có thể cảm thấy sưng vùng má, đau nhức lan lên tai hoặc cổ, sốt cao và khó há miệng. Trong trường hợp nghiêm trọng, nhiễm trùng có thể lan đến xương hàm, gây viêm xương hàm – một biến chứng cần can thiệp y tế khẩn cấp.

3.3 Gây lệch khớp cắn, ảnh hưởng thần kinh hàm dưới

Răng khôn mọc sai hướng có thể đẩy các răng khác ra khỏi vị trí ban đầu, dẫn đến lệch khớp cắn. Khi khớp cắn không chuẩn, Quý khách có thể gặp tình trạng mỏi hàm, đau đầu, khó khăn khi nhai hoặc nói chuyện.

Ngoài ra, rễ răng khôn ở hàm dưới thường gần với dây thần kinh răng dưới. Nếu răng khôn mọc lệch chèn ép hoặc khi nhổ không đúng kỹ thuật, có thể gây tê môi, tê cằm, mất cảm giác vùng hàm dưới, tình trạng này có thể kéo dài hoặc thậm chí không hồi phục.

3.4 Nguy cơ mất răng kế bên nếu không xử lý sớm

Không ít trường hợp Quý khách chủ quan, không điều trị kịp thời, dẫn đến răng số 7 bị tiêu chân răng, sâu nặng hoặc lung lay do áp lực từ răng khôn mọc lệch. Khi đó, không chỉ phải nhổ răng khôn mà còn phải nhổ cả răng số 7, gây mất răng kép, ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai và thẩm mỹ về lâu dài.

Răng khôn mọc lệch có thể gây sâu răng kế bên, ảnh hưởng khớp cắn và dây thần kinh

4. Có nên nhổ răng khôn mọc lệch không?

Câu trả lời là có, trong hầu hết các trường hợp răng khôn mọc lệch, nhổ bỏ là giải pháp được bác sĩ khuyến nghị. Tuy nhiên, không phải ai cũng bắt buộc phải nhổ, mà cần được chẩn đoán chính xác bằng hình ảnh CT Cone Beam 3D và tư vấn từ bác sĩ chuyên môn.

4.1 Các trường hợp nên nhổ răng khôn mọc lệch

Dưới đây là các tình huống mà Quý khách nên nhổ bỏ răng khôn mọc lệch càng sớm càng tốt:

4.1.1 Gây đau nhức, viêm nhiễm tái phát

Nếu răng khôn liên tục gây đau nhức vùng hàm, viêm nướu, sưng má, việc nhổ bỏ sẽ giúp loại bỏ ổ vi khuẩn tiềm ẩn và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Đây là chỉ định nhổ cấp thiết, không nên trì hoãn.

4.1.2 Mọc lệch, kẹt ngang, mọc ngầm

Trường hợp răng khôn mọc lệch trong, mọc lệch ngoài, mọc kẹt ngang hoặc mọc ngầm, không có khả năng mọc thẳng – bác sĩ thường chỉ định nhổ răng khôn dự phòng biến chứng.

Chụp phim CT sẽ cho thấy răng có đâm vào răng số 7, chèn dây thần kinh hoặc gây tiêu xương hàm hay không để từ đó đưa ra kế hoạch xử lý phù hợp.

4.1.3 Dễ gây biến chứng lâu dài

Ngay cả khi chưa có dấu hiệu đau, răng khôn mọc lệch âm thầm vẫn có thể gây biến chứng âm ỉ như tiêu xương, lệch răng hàm, khó vệ sinh, hôi miệng, về lâu dài sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và tốn nhiều chi phí điều trị sau này.

Nhổ sớm – trước khi răng hình thành hoàn toàn chân răng – là cách hiệu quả nhất để hạn chế đau, rút ngắn thời gian hồi phục.

4.2 Trường hợp có thể theo dõi định kỳ

Không phải lúc nào cũng cần nhổ răng khôn ngay. Với những răng mọc thẳng, không gây đau, không đâm vào răng kế bên, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng phim X-quang hoặc CT Cone Beam 6 tháng – 1 năm/lần.

Tuy nhiên, nếu răng có dấu hiệu thay đổi hướng mọc, hoặc bắt đầu gây viêm, đau, đè ép, cần can thiệp ngay để tránh hậu quả về sau.

Răng khôn mọc lệch là trường hợp nên nhổ răng theo chỉ định của bác sĩ

5. Sau khi nhổ răng khôn cần lưu ý gì?

5.1 Chế độ ăn uống sau khi nhổ răng khôn

Sau khi nhổ răng khôn, vùng mô mềm tại vị trí nhổ còn rất nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc nhiễm trùng nếu không được chăm sóc đúng cách. Do đó, chế độ ăn uống đóng vai trò vô cùng quan trọng.

  • Trong 24–48 giờ đầu, Quý khách nên ưu tiên các món mềm – nguội – dễ nuốt như cháo loãng, súp, sinh tố nguội, nước ép.
  • Tránh ăn đồ cứng, nóng, lạnh, các loại hạt cứng, thịt dai, nước có gas, bia rượu hoặc đồ cay nóng vì dễ gây chảy máu, bong cục máu đông.
  • Không dùng ống hút, không nhai phía răng vừa nhổ để tránh tạo áp lực đến vùng lành thương.

5.2 Tuân thủ uống thuốc theo hướng dẫn bác sĩ

Sau khi nhổ, bác sĩ sẽ kê đơn gồm kháng sinh, thuốc giảm đau và chống viêm:

  • Thuốc kháng sinh giúp phòng ngừa nhiễm trùng vết thương.
  • Thuốc giảm đau giúp giảm khó chịu trong 1–3 ngày đầu.
  • Quý khách nên uống đúng liều, đủ giờ theo đơn – không tự ý bỏ thuốc hay dùng thêm thuốc ngoài danh sách kê đơn.

5.3 Chăm sóc và vệ sinh răng miệng sau nhổ

  • Ngày đầu tiên, Quý khách không nên súc miệng mạnh, không khạc nhổ thường xuyên vì dễ làm vỡ cục máu đông.
  • Sau 24 giờ, có thể súc miệng nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý pha loãng hoặc dung dịch chuyên dụng theo chỉ dẫn nha sĩ.
  • Chải răng bình thường nhưng cần tránh chạm vào vùng răng mới nhổ trong vài ngày đầu.

5.4 Chườm lạnh giảm sưng đau trong 24h đầu

  • Sưng nhẹ là hiện tượng bình thường sau nhổ răng khôn, thường kéo dài 1–3 ngày.
  • Trong 24 giờ đầu, Quý khách nên chườm lạnh bên ngoài má (15–20 phút/lần, nghỉ giữa các lần) để giảm sưng và giúp đông máu nhanh hơn.
  • Sau 2–3 ngày, nếu sưng vẫn tiếp tục hoặc xuất hiện mủ, sốt → cần tái khám ngay.

5.5 Tái khám đúng lịch hẹn

Thông thường, bác sĩ sẽ hẹn tái khám sau 3–5 ngày để:

  • Theo dõi tốc độ lành thương
  • Lấy chỉ khâu (nếu có)
  • Kiểm tra có dấu hiệu nhiễm trùng, sót chân răng, viêm ổ răng hay không

Việc tái khám giúp phòng tránh biến chứng sau nhổ răng khôn và đảm bảo phục hồi tốt.

Cần chăm sóc răng miệng và tái khám đúng lịch để quản lý sức khỏe sau khi nhổ răng khôn

6. Nhổ răng khôn mọc lệch có đau không? Bao lâu thì lành?

6.1 Có đau khi nhổ răng khôn mọc lệch không?

Với công nghệ hiện đại ngày nay, Quý khách sẽ không cảm thấy đau trong quá trình nhổ răng khôn mọc lệch nhờ:

  • Gây tê cục bộ kỹ thuật cao – tác dụng kéo dài 1–2 giờ
  • Một số nha khoa còn hỗ trợ gây tê không kim hoặc tiền mê nhẹ nếu Quý khách lo lắng hoặc sợ đau
  • Quá trình nhổ răng khôn được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa, thao tác nhanh chóng và chính xác

Sau khi thuốc tê hết tác dụng, Quý khách có thể cảm thấy hơi nhức nhẹ 1–2 ngày, nhưng sẽ được kiểm soát tốt nhờ thuốc giảm đau theo toa.

6.2 Bao lâu thì vết nhổ răng khôn lành hoàn toàn?

Thời gian hồi phục phụ thuộc vào tình trạng răng, cơ địa và cách chăm sóc:

Tình trạng Thời gian lành vết thương ngoài Thời gian lành hoàn toàn
Răng khôn mọc thẳng 1–2 ngày 5–7 ngày
Răng khôn mọc lệch nhẹ 2–4 ngày 7–10 ngày
Răng khôn mọc ngầm, mổ phức tạp 4–6 ngày 10–14 ngày

Nếu chăm sóc đúng cách, Quý khách sẽ cảm thấy ăn nhai, nói chuyện, sinh hoạt bình thường trở lại sau 1 tuần.

7. Giải đáp câu hỏi thường gặp (FAQ)

7.1 Nhổ răng khôn có gây biến chứng không?

Thông thường, nhổ răng khôn không gây biến chứng nếu được thực hiện tại nha khoa uy tín với:

  • Bác sĩ nhiều kinh nghiệm
  • Phòng mổ vô trùng
  • Sử dụng công nghệ như máy Piezotome, chụp CT Cone Beam

Tuy nhiên, nếu không chăm sóc kỹ, Quý khách có thể gặp một số biến chứng nhẹ như viêm ổ răng khô, sưng kéo dài, nhiễm trùng nhẹ – nhưng hoàn toàn có thể xử lý sớm nếu tái khám kịp thời.

7.2 Bao lâu sau khi phát hiện răng khôn mọc lệch thì nên nhổ?

Nếu bác sĩ chẩn đoán răng khôn mọc lệch, đâm vào răng số 7, gây đau hoặc sưng nướu tái phát, Quý khách nên nhổ càng sớm càng tốt để tránh biến chứng.

Không nên trì hoãn vì:

  • Răng càng mọc sâu → thao tác nhổ càng khó
  • Nguy cơ hư răng kế bên – mất xương hàm – đau kéo dài nếu không xử lý sớm

7.3 Có thể nhổ 2 răng khôn trong 1 lần không?

Có. Quý khách hoàn toàn có thể nhổ 2 răng khôn cùng lúc, đặc biệt nếu:

  • Cả 2 răng cùng bên (trái hoặc phải)
  • Sức khỏe tổng quát tốt
  • Không có bệnh lý nền nặng

Nhổ 2 răng trong một lần giúp tiết kiệm thời gian, công sức chăm sóc và chi phí. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ đánh giá kỹ trước khi chỉ định.

7.4 Nhổ răng khôn có cần nghỉ làm không?

  • Đối với răng khôn mọc thẳng hoặc lệch nhẹ, Quý khách chỉ cần nghỉ ngơi tại chỗ 2–3 tiếng là có thể sinh hoạt bình thường.
  • Nếu nhổ răng khôn mọc ngầm phức tạp → nên nghỉ 1–2 ngày để giảm sưng và theo dõi sức khỏe.
  • Trường hợp làm việc nặng hoặc ngoài trời (giao hàng, xây dựng…) → nên xin nghỉ 1–2 ngày để đảm bảo vết thương không bị ảnh hưởng.

7.5 Sau bao lâu có thể ăn nhai bình thường lại?

  • Sau 1 ngày: có thể ăn thức ăn mềm bên phía đối diện
  • Sau 3–5 ngày: ăn uống tương đối thoải mái
  • Sau 7 ngày: có thể nhai bình thường nếu vết thương lành tốt

Tuy nhiên, Quý khách vẫn nên tránh nhai trực tiếp vào vùng vừa nhổ răng cho đến khi hoàn toàn lành.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức (Quận...

Nha khoa Quận Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...

Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, Implant, bọc sứ tại 76 Phạm Hồng Thái

Bạn đang tìm nha khoa uy tín Quận 1 với địa chỉ thuận tiện ngay...

Nha khoa Quy Nhơn uy tín – Niềng răng, bọc sứ, Implant giá tốt

Nếu Quý khách đang tìm kiếm một nha khoa uy tín tại Quy Nhơn, thì...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30