Dán răng sứ veneer có tốt không?

Dán răng sứ veneer có tốt không?

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Dán răng sứ veneer có tốt không? Đây là phương pháp nha khoa thẩm mỹ được đánh giá cao nhờ sử dụng mặt dán sứ veneer mỏng khoảng 0,2 – 0,5 mm gắn lên bề mặt trước của răng, giúp cải thiện răng ố màu, xỉn màu, thưa nhẹ hoặc sứt mẻ nhỏ. Một trong những ưu điểm dán sứ veneer nổi bật là bảo tồn mô răng thật, thẩm mỹ cao, màu sắc tự nhiên, đồng thời thường mài rất ít hoặc hạn chế mài răng tùy trường hợp. Nếu được chỉ định đúng và chăm sóc tốt, tuổi thọ veneer có thể đạt khoảng 10 – 20 năm, khả năng ăn nhai vẫn được duy trì ổn định. Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với mọi tình trạng, đặc biệt khi răng lệch nhiều, tổn thương lớn hoặc khớp cắn bất thường. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, chi phí dán sứ veneer khoảng 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ/răng, tùy loại sứ và tình trạng răng thực tế. Bạn có thể tìm hiểu thêm về dán sứ Veneer, bọc răng sứnha khoa thẩm mỹ để lựa chọn giải pháp phù hợp.

NỘI DUNG CHÍNH

1. Nhược điểm của dán răng sứ Veneer

Dán sứ Veneer là phương pháp thẩm mỹ sử dụng mặt sứ mỏng gắn lên bề mặt phía trước của răng để cải thiện màu sắc, hình dáng, răng thưa hoặc răng mẻ nhẹ. So với mão sứ, Veneer thường can thiệp ít mô răng hơn, tuy nhiên phương pháp này vẫn có những giới hạn nhất định và không phù hợp với mọi trường hợp.

1.1. Dán sứ Veneer không phù hợp với mọi tình trạng răng

Một trong những nhược điểm của dán sứ Veneer là phạm vi chỉ định không rộng bằng một số phương pháp phục hình khác. Veneer chủ yếu phù hợp khi răng còn tương đối khỏe và nhu cầu điều trị tập trung vào cải thiện thẩm mỹ.

Những trường hợp răng thưa nhẹ, răng mẻ nhẹ, răng nhỏ, hình dáng răng chưa cân đối hoặc răng đổi màu có thể được bác sĩ cân nhắc Veneer sau khi đánh giá trực tiếp. Ngược lại, nếu răng đang có sâu răng diện rộng hoặc bệnh lý nướu, vấn đề răng miệng cần được kiểm soát trước khi tiến hành điều trị thẩm mỹ.

1.2. Chi phí dán sứ Veneer tương đối cao

So với một số phương pháp thẩm mỹ răng đơn giản, chi phí dán sứ Veneer tương đối cao do mặt sứ cần được thiết kế riêng cho từng răng, đồng thời yêu cầu độ chính xác cao về màu sắc, hình thể, đường hoàn tất và độ sát khít.

Đặc biệt với các vật liệu sứ thẩm mỹ như Lithium Disilicate/E.max, chất lượng vật liệu chỉ là một phần của kết quả. Tay nghề bác sĩ, kỹ thuật xử lý bề mặt răng, quy trình gắn bằng resin cement/keo dán sứ và khả năng kiểm soát khớp cắn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của phục hình.

Do đó, khi so sánh dán sứ Veneer giá bao nhiêu, khách hàng không nên chỉ nhìn vào mức giá trên mỗi răng mà cần quan tâm cả chất lượng vật liệu, bác sĩ thực hiện và kế hoạch phục hình.

1.3. Khả năng che màu răng thật có giới hạn

Do đặc điểm mặt dán sứ Veneer siêu mỏng, Veneer có ưu thế về độ trong và khả năng mô phỏng men răng tự nhiên. Tuy nhiên, chính đặc điểm này khiến khả năng che màu răng có giới hạn trong một số trường hợp răng đổi màu nặng.

Với những răng xỉn màu nhẹ hoặc màu răng không đồng đều, bác sĩ có thể lựa chọn độ trong, màu sắc và độ dày sứ phù hợp. Nhưng nếu nền răng quá sẫm hoặc tổn thương cấu trúc nhiều, cần đánh giá kỹ xem Veneer có đủ khả năng che màu hay nên lựa chọn phương án phục hình khác.

1.4. Veneer không phù hợp với người nghiến răng nặng

Nghiến răng tạo ra lực tác động lặp đi lặp lại lên răng và phục hình. Với người có thói quen siết chặt hoặc nghiến răng mạnh, lực này có thể làm tăng nguy cơ nứt, mẻ hoặc bong mặt dán sứ.

Vì vậy, nếu có dấu hiệu mòn răng, đau cơ hàm, nghiến răng khi ngủ hoặc khớp cắn bất thường, khách hàng cần thông báo đầy đủ với bác sĩ trước khi thực hiện.

Những nhược điểm và lưu ý quan trọng cần biết trước khi quyết định dán răng sứ Veneer để tránh rủi ro không đáng có
Những nhược điểm và lưu ý quan trọng cần biết trước khi quyết định dán răng sứ Veneer để tránh rủi ro không đáng có

1.5. Mặt dán sứ có nguy cơ bong hoặc nứt

Mặc dù Veneer được gắn cố định trên bề mặt răng, tình trạng bong mặt dán sứ vẫn có thể xảy ra. Cleveland Clinic cũng ghi nhận Veneer có khả năng bị bong hoặc tuột khỏi vị trí trong quá trình sử dụng.

Nguy cơ này có thể tăng khi thường xuyên cắn vật cứng, dùng răng mở bao bì, cắn móng tay hoặc để lực cắn tập trung quá mức lên một vùng.

Vì vậy, sau khi dán sứ Veneer, khách hàng vẫn cần duy trì thói quen ăn nhai hợp lý và tái khám khi cảm thấy mặt sứ cộm, lung lay hoặc khớp cắn thay đổi.

1.6. Dán Veneer yêu cầu bác sĩ có chuyên môn và độ chính xác cao

Kết quả của Veneer phụ thuộc rất lớn vào khâu chuẩn bị răng, thiết kế phục hình, kiểm soát màu sắc, độ sát khít và quy trình gắn sứ.

Một số loại Veneer yêu cầu loại bỏ một phần men răng, trong khi các kỹ thuật minimal-prep có thể cần can thiệp ít hơn. Không phải trường hợp nào cũng có thể thực hiện theo hướng “không mài răng”.

Nếu xử lý răng quá mức hoặc phục hình không phù hợp, người bệnh có thể gặp tình trạng ê buốt hoặc các vấn đề liên quan đến mô răng. Do đó, hạn chế mài răng phải đi cùng chỉ định đúng chứ không đơn thuần là cố gắng làm Veneer càng mỏng càng tốt.

2. Ưu điểm của dán răng sứ Veneer

Bên cạnh những hạn chế, ưu điểm của dán răng sứ Veneer nằm ở khả năng cải thiện thẩm mỹ trong khi vẫn hướng đến bảo tồn răng thật. Veneer có thể che các khuyết điểm như răng mẻ, khe thưa, răng đổi màu hoặc hình dáng răng chưa cân đối.

Khi được chỉ định đúng, đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng muốn cải thiện nụ cười nhưng không muốn can thiệp quá nhiều vào cấu trúc răng.

2.1. Cải thiện màu sắc và hình dáng răng

Dán Veneer cho răng xỉn màu, răng nhỏ, răng mẻ hoặc khe thưa nhẹ có thể giúp cải thiện đáng kể sự đồng đều của vùng răng cửa.

Mặt sứ được thiết kế riêng theo từng vị trí nên bác sĩ có thể điều chỉnh chiều dài, chiều rộng, đường nét và màu sắc răng nhằm tạo tổng thể cân đối hơn.

Veneer vì thế không đơn thuần là “làm trắng răng” mà còn hỗ trợ điều chỉnh hình thể nụ cười.

2.2. Mặt sứ mỏng, tính thẩm mỹ tự nhiên

Một đặc điểm nổi bật của mặt dán sứ Veneer là lớp phục hình tương đối mỏng và chỉ bao phủ chủ yếu mặt ngoài của răng.

Vật liệu sứ thẩm mỹ có khả năng mô phỏng màu sắc và độ trong của răng thật, từ đó giúp răng sau phục hình hạn chế cảm giác dày hoặc thiếu tự nhiên khi được thiết kế đúng.

Cleveland Clinic cho biết Veneer có thể hòa hợp với răng tự nhiên và cải thiện đáng kể diện mạo nụ cười.

2.3. Hạn chế mài răng và bảo tồn răng thật

So với mão răng bao phủ toàn bộ thân răng, Veneer chỉ bao phủ bề mặt phía trước. Một số trường hợp có thể được thực hiện theo hướng minimal-prep, giúp giảm lượng men răng cần điều chỉnh.

Đây chính là lý do bảo tồn răng thật thường được xem là một trong những ưu điểm quan trọng của Veneer.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng dán sứ Veneer có phải mài răng không còn phụ thuộc vào vị trí răng, độ nhô, màu nền, hình dáng và kế hoạch thẩm mỹ. Không thể áp dụng một mức mài cố định cho tất cả khách hàng.

2.4. Độ bền tốt khi chăm sóc đúng cách

Một câu hỏi phổ biến là dán sứ Veneer có bền không. Theo Cleveland Clinic, Veneer có thể duy trì trung bình khoảng 10–15 năm khi được thực hiện và chăm sóc phù hợp; tuổi thọ thực tế có thể khác nhau giữa từng người.

Độ bền phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng răng ban đầu, vật liệu sứ, kỹ thuật gắn, khớp cắn, thói quen ăn nhai và vệ sinh răng miệng.

Vì vậy, không nên xem 10–15 năm là thời hạn bảo đảm tuyệt đối. Việc tái khám định kỳ vẫn cần thiết để bác sĩ kiểm tra mặt sứ, nướu và khớp cắn.

2.5. Ăn nhai và sinh hoạt tương đối tự nhiên

Sau khi Veneer ổn định, người dùng có thể sinh hoạt và ăn nhai bình thường. Cleveland Clinic ghi nhận người thực hiện Veneer có thể trở lại hoạt động thông thường ngay sau điều trị khi thuốc tê đã hết tác dụng.

Tuy nhiên, để bảo vệ mặt dán sứ, nên hạn chế dùng răng cửa cắn trực tiếp các thực phẩm quá cứng và tuyệt đối không dùng răng làm công cụ mở nắp hoặc xé bao bì.

2.6. Hạn chế ê buốt khi can thiệp mô răng ở mức phù hợp

Nhiều người quan tâm dán sứ Veneer có đau không. Trong quá trình chuẩn bị răng, mức độ khó chịu phụ thuộc vào lượng mô răng cần điều chỉnh và tình trạng nhạy cảm của từng người.

Veneer có ưu điểm là hướng đến bảo tồn mô răng, nhưng không nên cam kết tuyệt đối “không đau, không ê buốt”. Một số trường hợp vẫn có thể xuất hiện nhạy cảm với nóng hoặc lạnh sau khi làm Veneer.

Ưu điểm vượt trội của dán sứ Veneer: giúp bảo tồn răng thật tối đa và mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho nụ cười.
Ưu điểm vượt trội của dán sứ Veneer: giúp bảo tồn răng thật tối đa và mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho nụ cười.

3. Dán răng sứ Veneer có tốt không?

Dán răng sứ Veneer có tốt không? Câu trả lời phụ thuộc vào việc Veneer có được sử dụng đúng chỉ định hay không.

Với người có răng tương đối khỏe nhưng gặp các khuyết điểm thẩm mỹ như răng thưa nhẹ, răng mẻ, răng đổi màu hoặc hình dáng răng chưa cân đối, Veneer có thể là phương án giúp cải thiện nụ cười mà vẫn ưu tiên bảo tồn răng thật.

Ngược lại, Veneer không phải phương pháp dùng để che mọi vấn đề răng miệng. Nếu răng hoặc nướu đang có bệnh lý, cần điều trị vấn đề nền trước khi thực hiện phục hình thẩm mỹ.

3.1. Trường hợp nào dán sứ Veneer mang lại hiệu quả tốt?

Dán sứ Veneer thường được cân nhắc trong những trường hợp:

  • Răng bị mẻ hoặc nứt nhẹ.
  • khe thưa giữa các răng.
  • Răng bị đổi màu, khi màu răng không cải thiện như mong muốn bằng tẩy trắng.
  • Răng có kích thước nhỏ.
  • Hình dáng răng chưa cân đối.

Tuy nhiên, bác sĩ vẫn cần đánh giá men răng, khớp cắn và sức khỏe nướu trước khi quyết định.

3.2. Những trường hợp cần cân nhắc trước khi dán sứ Veneer

Nếu răng đang có sâu răng lớn, bệnh nướu hoặc tổn thương răng nghiêm trọng, Veneer không nên được thực hiện ngay. Cleveland Clinic khuyến nghị cần xử lý các vấn đề sức khỏe răng miệng đáng kể trước khi tiến hành điều trị thẩm mỹ.

Trường hợp răng lệch lạc nhiều, khớp cắn bất thường hoặc nghiến răng mạnh cũng cần được bác sĩ đánh giá riêng.

3.3. Dán răng sứ Veneer có ảnh hưởng răng thật không?

Veneer được xem là phương pháp tương đối bảo tồn, nhưng một số loại vẫn cần loại bỏ một lượng men răng để tạo không gian và tăng khả năng lưu giữ phục hình.

Do men răng đã loại bỏ không tự tái tạo, việc lập kế hoạch cần chính xác ngay từ đầu.

Vì vậy, câu hỏi dán răng sứ có hại không không thể trả lời chỉ bằng “có” hoặc “không”. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tình trạng răng ban đầu, chỉ định, lượng mô răng can thiệp và kỹ thuật của bác sĩ.

3.4. Dán sứ Veneer có bền không?

Với Veneer được thực hiện đúng và chăm sóc phù hợp, tuổi thọ trung bình có thể đạt khoảng 10–15 năm. Để kéo dài độ bền của Veneer, cần:

  • Vệ sinh răng ít nhất 2 lần/ngày.
  • Làm sạch kẽ răng thường xuyên.
  • Không cắn vật cứng bằng răng đã dán sứ.
  • Không dùng răng mở bao bì hoặc nắp chai.
  • Kiểm tra răng và vệ sinh chuyên nghiệp định kỳ.

Nếu có nghiến răng hoặc bất thường khớp cắn, cần được bác sĩ kiểm tra để có giải pháp kiểm soát phù hợp.

Dán răng sứ có tốt không phụ thuộc 80% vào kế hoạch điều trị.
Dán răng sứ có tốt không phụ thuộc 80% vào kế hoạch điều trị.

4. Lưu ý giúp hạn chế rủi ro khi dán sứ Veneer

Muốn hạn chế nhược điểm của dán răng sứ, yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở loại sứ được lựa chọn mà còn ở toàn bộ quá trình từ chẩn đoán, thiết kế đến gắn Veneer.

Đây cũng là lý do khách hàng nên ưu tiên cơ sở nha khoa có bác sĩ trực tiếp thăm khám, đánh giá tình trạng răng và xây dựng phương án riêng thay vì lựa chọn Veneer chỉ dựa trên giá.

4.1. Thăm khám kỹ tình trạng răng và khớp cắn trước khi thực hiện

Trước khi dán sứ, bác sĩ cần kiểm tra răng, nướu, mức độ tổn thương mô răng và khớp cắn.

Nếu đang có sâu răng hoặc bệnh nướu, cần điều trị trước khi thực hiện Veneer.

Bước thăm khám giúp bác sĩ tại Nha khoa Tâm Đức Smile xác định khách hàng có thực sự phù hợp với Veneer hay nên lựa chọn phương án khác.

4.2. Lựa chọn bác sĩ có kinh nghiệm về phục hình Veneer

Veneer là kỹ thuật nhạy cảm với thao tác. Chỉ một sai lệch nhỏ ở khâu chuẩn bị răng, lấy dấu, thiết kế hoặc gắn sứ cũng có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ và độ ổn định.

Đặc biệt, việc thay đổi cấu trúc men răng cần được thực hiện bởi bác sĩ nha khoa có chuyên môn. ADA cảnh báo các thủ thuật làm thay đổi cấu trúc răng mà không có sự giám sát của nha sĩ có thể dẫn đến các biến chứng đáng kể.

Tái khám định kỳ là 'chìa khóa' giúp mặt sứ luôn sáng bóng và chắc khỏe
Tái khám định kỳ là ‘chìa khóa’ giúp mặt sứ luôn sáng bóng và chắc khỏe

4.3. Sử dụng mặt dán sứ có nguồn gốc rõ ràng

Bên cạnh tay nghề bác sĩ, vật liệu cũng ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và độ bền.

Các loại mặt dán sứ Veneer cần có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với chỉ định và được chế tác chính xác theo hình thể từng răng.

Khách hàng không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên thương hiệu vật liệu mà cần xem xét đồng thời màu sắc, độ trong, độ dày, khớp cắn và kế hoạch phục hình tổng thể.

4.4. Thiết kế mặt sứ đúng tỷ lệ và đảm bảo sát khít

Một Veneer đẹp không đồng nghĩa với răng càng trắng hoặc càng to càng tốt. Mặt sứ cần được thiết kế phù hợp với khuôn mặt, đường cười, tỷ lệ môi và những răng còn lại. Đồng thời, độ sát khít ở vùng tiếp giáp giữa Veneer và răng thật cần được kiểm soát kỹ.

4.5. Kiểm tra khớp cắn sau khi dán Veneer

Sau khi gắn Veneer, bác sĩ cần kiểm tra hình dáng, màu sắc, độ vừa khít và khớp cắn. Đây cũng là một bước được mô tả trong quy trình đặt Veneer của Cleveland Clinic.

Nếu mặt sứ chịu lực quá mạnh ở một điểm, nguy cơ nứt, mẻ hoặc bong có thể tăng trong quá trình sử dụng.

Do đó, không nên bỏ qua cảm giác “cộm nhẹ” sau khi làm. Nếu khớp cắn không thoải mái, khách hàng nên quay lại nha khoa để được kiểm tra.

4.6. Chăm sóc và tái khám định kỳ sau khi dán sứ

Sau khi hoàn tất dán sứ Veneer, khách hàng nên duy trì vệ sinh răng miệng tương tự răng thật: đánh răng, làm sạch kẽ răng và kiểm tra nha khoa định kỳ.

Không nên dùng răng đã dán Veneer để cắn đá, xương, hạt cứng hoặc mở vật dụng. Với thức ăn quá cứng, nên cắt nhỏ và ưu tiên nhai bằng răng hàm. Nếu xuất hiện tình trạng mặt sứ bong, nứt, ê buốt kéo dài, đau khi cắn hoặc nướu bất thường, nên đến nha khoa kiểm tra thay vì tự xử lý tại nhà.

>>> Bài viết liên quan:

  • Dán răng sứ veneer có tốt không?
  • Dán sứ Veneer có bền không? Tuổi thọ, độ bền và chi phí
  • Dán sứ Veneer có đau không? Có ê buốt, cần mài răng không?
  • Dán sứ Veneer giá bao nhiêu? Bảng giá và yếu tố quyết định chi phí
  • Dán sứ Veneer không mài răng là gì? Ưu nhược điểm?
  • Quy trình dán sứ Veneer chuẩn y khoa tại Nha khoa Tâm Đức Smile
  • Chăm sóc răng sau dán Veneer: ăn gì, kiêng gì để bền đẹp

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Các phương pháp trồng răng phổ biến hiện nay

Trồng răng là phương pháp phục hình răng mất dành cho người mất 1 răng,...

Nha khoa Thủ Đức uy tín: Niềng răng, bọc sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa quận 7 uy tín: Niềng răng, cấy Implant, bọc răng sứ

Nếu đang tìm nha khoa quận 7 uy tín để khám răng, điều trị hoặc...

Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nếu đang tìm kiếm nha khoa Quận 9 thuận tiện để khám răng, chăm sóc...

Nha khoa Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...

Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, trồng Implant, bọc răng sứ

Nếu đang tìm kiếm một nha khoa uy tín TPHCM thuận tiện tại khu vực...

Danh sách chi nhánh

34 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30