Kinh nghiệm dán sứ Veneer: Ưu nhược điểm, cách chăm sóc và lưu ý cần biết

Kinh nghiệm dán sứ Veneer: Ưu nhược điểm, cách chăm sóc và lưu ý cần biết 

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Kinh nghiệm dán sứ Veneer quan trọng nhất là cần kiểm tra kỹ tình trạng men răng, khớp cắn và lựa chọn mặt dán sứ Veneer phù hợp trước khi thực hiện. Veneer thường có độ mỏng khoảng 0,2–0,5 mm, giúp bảo tồn răng thật, cải thiện răng ố màu, thưa nhẹ hoặc sứt mẻ nhỏ và có thể duy trì khoảng 10–20 năm khi được thực hiện đúng kỹ thuật, chăm sóc tốt. Ngoài giá dán sứ Veneer, người dùng cũng nên quan tâm đến quy trình dán sứ Veneer, vật liệu như Veneer Emax, tay nghề bác sĩ và cách chăm sóc răng sau khi dán Veneer. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được thăm khám và tư vấn phương án phù hợp trước khi quyết định thực hiện.

1. Kinh nghiệm dán sứ Veneer cần biết trước khi thực hiện tại Nha khoa

Muốn có kết quả đẹp và sử dụng ổn định lâu dài, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến màu răng hoặc giá thành. Một ca dán sứ Veneer đẹp cần được đánh giá tổng thể từ men răng, khớp cắn, hình dáng răng đến kỹ thuật của bác sĩ.

1.1. Kiểm tra tình trạng men răng và khớp cắn trước khi dán

Men răng đóng vai trò quan trọng đối với khả năng liên kết của Veneer. Nếu men răng còn tốt, bề mặt dán ổn định và khớp cắn phù hợp, khả năng duy trì mặt dán thường thuận lợi hơn.

Ngược lại, người có nghiến răng, khớp cắn sâu, răng lệch nhiều hoặc men răng tổn thương nặng cần được đánh giá kỹ trước khi thực hiện.

1.2. Không phải trường hợp răng xấu nào cũng phù hợp với Veneer

Veneer mang lại hiệu quả tốt với các trường hợp như răng thưa nhẹ, răng mẻ nhẹ, răng ố màu, răng nhiễm màu hoặc hình thể răng chưa cân đối.

Tuy nhiên, nếu răng bị sâu lớn, viêm tủy, lệch lạc nghiêm trọng hoặc tổn thương cấu trúc quá nhiều, bác sĩ có thể khuyến nghị một phương án khác thay vì cố thực hiện Veneer.

Việc chỉ định đúng ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ bong mặt dán, nứt Veneer hoặc ảnh hưởng khớp cắn về sau.

1.3. Lựa chọn màu sắc và hình dáng Veneer phù hợp khuôn mặt

Răng càng trắng chưa chắc càng đẹp. Một bộ Veneer đẹp cần hài hòa với màu da, khuôn mặt, đường cười, môi và các răng còn lại.

Bác sĩ cần tính toán chiều dài, chiều rộng, độ cong và màu sắc của từng răng thay vì sử dụng một form răng giống nhau cho tất cả khách hàng.

Mục tiêu của Nha khoa Tâm Đức Smile là tạo nụ cười tự nhiên, tránh tình trạng răng quá trắng, quá dày hoặc thiếu cân đối.

1.4. Ưu tiên bảo tồn tối đa mô răng thật

Một trong những giá trị lớn nhất của mặt dán sứ Veneer chính là khả năng bảo tồn răng thật.

Do đó, khách hàng nên lựa chọn cơ sở có bác sĩ thực hiện đúng chỉ định và kiểm soát lượng mô răng cần xử lý. Không nên mài răng nhiều hơn mức cần thiết chỉ để dễ dàng gắn mặt sứ.

1.5. Chọn bác sĩ và nha khoa có kinh nghiệm dán Veneer

Veneer là kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao vì mặt sứ rất mỏng. Chỉ một sai lệch nhỏ về độ dày, đường hoàn tất hay khớp cắn cũng có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ và độ bền.

Vì vậy, kinh nghiệm quan trọng khi lựa chọn địa chỉ dán sứ Veneer là ưu tiên cơ sở có bác sĩ phục hình thẩm mỹ, hệ thống thiết kế và chế tác răng chính xác, vật liệu sứ rõ nguồn gốc cùng chính sách theo dõi sau điều trị.

Kiểm tra tình trạng men răng và khớp cắn là bước quan trọng nhất để xác định bạn có đủ điều kiện thực hiện dán sứ Veneer hay không.
Kiểm tra tình trạng men răng và khớp cắn là bước quan trọng nhất để xác định bạn có đủ điều kiện thực hiện dán sứ Veneer hay không.

2. Ưu điểm và hạn chế của dán sứ Veneer

Dán sứ Veneer được đánh giá cao nhờ tính thẩm mỹ và khả năng bảo tồn mô răng, nhưng đây không phải phương pháp phù hợp cho tất cả mọi người.

2.1. Dán Veneer có tính thẩm mỹ cao

Veneer có khả năng mô phỏng tốt đặc điểm của răng tự nhiên về màu sắc, độ trong và độ phản chiếu ánh sáng.

Bác sĩ có thể điều chỉnh hình thể của từng răng để cải thiện các vấn đề như răng ngắn, răng thưa, răng mẻ hoặc màu răng không đồng đều, từ đó tạo tổng thể nụ cười hài hòa hơn.

2.2. Veneer giúp bảo tồn răng thật

So với nhiều phương pháp phục hình bao phủ toàn thân răng, Veneer chỉ cần xử lý chủ yếu ở mặt ngoài.

Nhờ độ mỏng khoảng 0,2–0,6 mm, phương pháp này có thể giúp hạn chế mài răng, bảo tồn cấu trúc răng tự nhiên khi điều kiện lâm sàng cho phép.

2.3. Khả năng ăn nhai sau khi dán Veneer

Khi được thiết kế và gắn đúng kỹ thuật, khách hàng vẫn có thể ăn uống bình thường sau khi đã thích nghi.

Tuy nhiên, Veneer không có nghĩa là có thể sử dụng răng để cắn các vật quá cứng. Những thói quen như cắn đá, cắn móng tay, mở nắp chai bằng răng hoặc nghiến răng có thể làm tăng nguy cơ nứt hoặc bong mặt dán.

2.4. Độ bền và tuổi thọ của mặt dán sứ Veneer

Tuổi thọ Veneer có thể dao động khoảng 10–20 năm trong điều kiện phục hình đúng kỹ thuật, khớp cắn ổn định và chăm sóc răng miệng phù hợp.

Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, kỹ thuật gắn, thói quen ăn uống, tình trạng nghiến răng và việc tái khám định kỳ.

Do đó, không nên xem tuổi thọ Veneer là một con số cố định cho mọi trường hợp.

2.5. Những hạn chế cần biết trước khi dán Veneer

Veneer yêu cầu bác sĩ có kinh nghiệm và quá trình chế tác chính xác. Phương pháp cũng không phù hợp với nhiều trường hợp răng tổn thương nặng, khớp cắn bất lợi hoặc răng lệch lạc lớn.

Ngoài ra, sau khi đã can thiệp vào bề mặt răng, khách hàng cần duy trì chăm sóc và kiểm tra định kỳ để theo dõi tình trạng Veneer cũng như răng thật phía dưới.

3. Những trường hợp nên và không nên dán sứ Veneer

Không phải tình trạng răng nào cũng phù hợp với dán sứ Veneer. Bác sĩ cần đánh giá men răng, cấu trúc răng, khớp cắn và sức khỏe nha chu trước khi chỉ định nhằm đảm bảo hiệu quả thẩm mỹ và độ bền lâu dài.

3.1. Những trường hợp nên dán sứ Veneer

Dán sứ Veneer thường phù hợp với người có răng còn khỏe nhưng tồn tại các khuyết điểm nhẹ về màu sắc hoặc hình thể. Các trường hợp có thể cân nhắc gồm răng ố vàng, răng nhiễm màu, răng nhiễm tetracycline nhẹ, răng thưa nhẹ, răng mẻ nhẹ, răng nhỏ, răng ngắn hoặc hình dáng răng không cân đối.

Mặt dán sứ được thiết kế riêng để che phủ bề mặt ngoài, cải thiện màu sắc, hình thể và tỷ lệ răng, đồng thời ưu tiên bảo tồn mô răng thật.

Với trường hợp răng thưa nhẹ, bác sĩ có thể điều chỉnh kích thước mặt dán để thu hẹp khoảng hở. Với răng mẻ hoặc hình thể không đều, Veneer giúp tái tạo lại đường nét răng để nụ cười cân đối và tự nhiên hơn.

3.2. Những trường hợp không nên dán sứ Veneer

Veneer không phải lựa chọn phù hợp nếu răng đang có bệnh lý hoặc cấu trúc răng không đủ điều kiện nâng đỡ mặt dán.

Người đang bị sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu cần điều trị ổn định trước khi thực hiện phục hình thẩm mỹ. Những trường hợp răng lệch lạc nặng, sai khớp cắn lớn, nghiến răng nghiêm trọng, mất nhiều mô răng hoặc men răng không đủ điều kiện liên kết cũng có thể cần lựa chọn phương pháp khác như niềng răng hoặc bọc răng sứ.

Bác sĩ sẽ tư vấn phương án phù hợp nhất cho từng tình trạng răng, giúp bạn đạt được kết quả thẩm mỹ tối ưu và bền vững.
Bác sĩ sẽ tư vấn phương án phù hợp nhất cho từng tình trạng răng, giúp bạn đạt được kết quả thẩm mỹ tối ưu và bền vững.

4. Cách chăm sóc răng sau khi dán sứ Veneer

Chăm sóc đúng cách ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của mặt dán sứ Veneer, sức khỏe nướu và tuổi thọ của răng thật phía dưới.

4.1. Vệ sinh răng Veneer đúng cách

Sau khi dán Veneer, vẫn cần đánh răng ít nhất 2 lần/ngày bằng bàn chải lông mềm và kem đánh răng phù hợp.

Nên kết hợp chỉ nha khoa, bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước để làm sạch vùng tiếp xúc giữa các răng và sát viền nướu, nơi bàn chải thông thường khó tiếp cận hoàn toàn.

Vệ sinh kỹ giúp hạn chế mảng bám, viêm nướu và hôi miệng quanh vùng phục hình.

Vệ sinh răng miệng đúng cách với chỉ nha khoa và máy tăm nước là "chìa khóa" để mặt dán sứ duy trì độ bền lên đến 20 năm
Vệ sinh răng miệng đúng cách với chỉ nha khoa và máy tăm nước là “chìa khóa” để mặt dán sứ duy trì độ bền lên đến 20 năm

4.2. Sau dán Veneer nên ăn gì và kiêng gì?

Khách hàng có thể ăn uống tương đối bình thường, nhưng nên hạn chế sử dụng răng Veneer để cắn trực tiếp các thực phẩm quá cứng.

Các thực phẩm như đá viên, xương cứng hoặc hạt quá cứng nên được xử lý thành miếng nhỏ trước khi ăn.

Với cà phê, trà, thuốc lá và các thực phẩm có màu đậm, nên sử dụng ở mức hợp lý và vệ sinh răng sau đó để duy trì thẩm mỹ tổng thể của nụ cười.

4.3. Hạn chế thói quen cắn vật cứng và nghiến răng

Các thói quen cắn móng tay, cắn bút, dùng răng mở bao bì hoặc nghiến răng khi ngủ tạo lực bất thường lên Veneer.

Nếu có tình trạng nghiến răng, bác sĩ có thể tư vấn sử dụng máng chống nghiến nhằm giảm lực tác động lên mặt dán và răng thật.

4.4. Tái khám và kiểm tra mặt dán sứ định kỳ

Khách hàng nên kiểm tra nha khoa định kỳ để bác sĩ đánh giá viền Veneer, nướu, khớp cắn và tình trạng răng thật.

Phát hiện sớm những bất thường như cộm, ê buốt, viêm nướu hoặc thay đổi khớp cắn giúp xử lý kịp thời, tránh để vấn đề tiến triển nặng hơn.

5. Kinh nghiệm lựa chọn địa chỉ dán sứ Veneer uy tín

Để dán sứ Veneer đạt thẩm mỹ đẹp và sử dụng ổn định, nên ưu tiên nha khoa đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Bác sĩ giàu kinh nghiệm: Đánh giá chính xác men răng, khớp cắn, hình thể răng và chỉ định Veneer phù hợp.
  • Công nghệ hiện đại: Ứng dụng CAD/CAM, lấy dấu kỹ thuật số giúp mặt dán có độ chính xác cao, ôm sát răng và hài hòa đường viền nướu.
  • Vật liệu sứ rõ nguồn gốc: Ưu tiên mặt dán sứ chính hãng, có độ bền, độ trong và tính tương thích sinh học tốt.
  • Quy trình rõ ràng: Từ thăm khám, thiết kế nụ cười, chế tác đến gắn Veneer cần được kiểm soát chặt chẽ.
  • Bảo hành và tái khám: Có chính sách bảo hành, theo dõi sau điều trị và hướng dẫn chăm sóc cụ thể.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được kiểm tra tình trạng răng trước khi thực hiện để xác định có phù hợp với dán sứ Veneer hay nên lựa chọn bọc răng sứ, niềng răng hoặc phương pháp khác.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile là hệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nha và trồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Trồng răng Implant có tốt không? Ưu nhược điểm 

Trồng răng Implant có tốt không? Đây là phương pháp cấy ghép Implant sử dụng...

Răng sứ thẩm mỹ là gì? Các loại, bảng giá và quy trình bọc răng sứ 

Răng sứ thẩm mỹ là giải pháp phục hình răng sứ sử dụng mão răng...

Làm răng sứ là gì? Quy trình, chi phí, loại răng sứ và địa chỉ uy tín

Làm răng sứ là phương pháp phục hình răng sứ sử dụng mão răng sứ...

Phục hình răng sứ là gì? Quy trình, chi phí và phương pháp phổ biến

Phục hình răng sứ là phương pháp phục hình răng sử dụng các dạng mão...

Chân răng là gì? Cấu tạo, bệnh thường gặp và cách điều trị hiệu quả

Chân răng là phần nằm bên dưới nướu, được cố định trong xương ổ răng...

Trám răng có đau không? Chuyên gia giải đáp chi tiết

Trám răng có đau không là lo lắng phổ biến của nhiều người khi cần...

Danh sách chi nhánh

34 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30