Máy cắm Implant – Motor phẫu thuật hiện đại, chính xác, an toàn tuyệt đối

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Máy cắm Implant là thiết bị hiện đại dùng trong phẫu thuật cấy ghép Implant, tích hợp motor không chổi than, hệ thống khoan xương – vặn trụ Implant – gắn Abutment với tốc độ 800–40.000 vòng/phútmomen xoắn 70–80 Ncm. Các thương hiệu nổi bật như W&H, NSK, Saeshin, Bien Air mang lại độ chính xác ±0,1 mm, đảm bảo an toàn và hiệu quả cao trong điều trị. Máy cắm Implant chính hãngtuổi thọ 5–10 năm, bảo hành 12–24 tháng, chi phí đầu tư từ 40 – 250 triệu VNĐ, là “trái tim” trong mọi ca phẫu thuật cấy ghép Implant chuyên sâu.

NỘI DUNG CHÍNH

1. Giới thiệu về máy cắm Implant

1.1. Máy cắm Implant là gì?

Máy cắm Implant nha khoa là thiết bị chuyên dụng được sử dụng trong quá trình cấy ghép Implant răng. Máy được cấu tạo với motor cấy ghép hiện đại, bộ khoan tạo ren xương, cùng pedal điều khiển giúp bác sĩ kiểm soát tốc độ và lực xoắn. Thiết bị này giữ vai trò then chốt trong việc khoan xương, đặt trụ Implant, và gắn Abutment với độ chính xác cao, hỗ trợ tối đa cho ca phẫu thuật Implant.

may-cam-implant-10
Máy cắm Implant – thiết bị cốt lõi trong phẫu thuật cấy ghép Implant

1.2. Vai trò trong nha khoa cấy ghép hiện đại

Trong nha khoa hiện đại, máy cắm Implant được coi là “trái tim” của phẫu thuật cấy ghép. Nhờ sự kết hợp giữa motor điện không chổi than, màn hình LCD cảm ứng, và hệ thống bơm nước làm mát, thiết bị giúp ca phẫu thuật diễn ra an toàn, hạn chế biến chứng. Độ chính xác ±0,1 mm trong quá trình đặt trụ Implant cho phép bác sĩ phục hình răng với kết quả tự nhiên như răng thật, đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng ăn nhai lâu dài.

1.3. Vì sao thiết bị này quyết định đến tỷ lệ thành công của ca Implant

Một ca cấy ghép Implant thành công không chỉ phụ thuộc vào tay nghề bác sĩ mà còn nhờ sự hỗ trợ từ máy cắm Implant chính hãng. Máy giúp:

  • Kiểm soát lực xoắn từ 70–80 Ncm để trụ tích hợp chắc chắn với xương hàm.
  • Duy trì tốc độ khoan ổn định từ 800–40.000 vòng/phút, hạn chế nứt gãy xương.
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng nhờ bơm nước làm mát liên tục.

Chính những yếu tố này giúp tỷ lệ thành công của Implant đạt 98–99%, cao hơn hẳn so với kỹ thuật thủ công.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

2.1. Motor cấy ghép, pedal điều khiển, bộ khoan – tạo ren xương

Motor cấy ghép Implant là thành phần quan trọng nhất, thường ứng dụng công nghệ không chổi than để đảm bảo hoạt động bền bỉ, ổn định. Pedal điều khiển cho phép bác sĩ dễ dàng thay đổi tốc độ và momen xoắn trong quá trình thao tác. Bên cạnh đó, bộ khoan – tạo ren xương Implant được thiết kế bằng thép y tế phủ kim cương giúp khoan xương chính xác, chuẩn bị vị trí đặt trụ.

2.2. Hệ thống bơm nước làm mát và an toàn phẫu thuật

Khi khoan xương và đặt trụ Implant, nhiệt độ có thể tăng cao gây tổn thương mô xung quanh. Chính vì vậy, máy cắm Implant được tích hợp bơm nước làm mát liên tục, duy trì môi trường phẫu thuật an toàn, hạn chế viêm nhiễm. Đồng thời, nhiều dòng máy cao cấp như NSK Nhật Bản, W&H Áo, Saeshin Hàn Quốc còn tích hợp cảm biến tự động cảnh báo khi lực xoắn vượt ngưỡng, bảo vệ cả bệnh nhân và thiết bị.

2.3. Độ chính xác và tốc độ trong từng giai đoạn đặt trụ

Một trong những ưu điểm nổi bật của máy cắm Implant là khả năng kiểm soát tốc độ khoan và lực vặn trụ Implant theo từng giai đoạn.

  • Giai đoạn khoan dẫn đường: tốc độ thấp, độ chính xác cao.
  • Giai đoạn mở rộng lỗ khoan: tốc độ vừa, kiểm soát hướng khoan.
  • Giai đoạn vặn trụ Implant: áp dụng lực xoắn 70–80 Ncm để trụ ổn định.

Sự chính xác này giúp trụ Implant tích hợp xương nhanh chóng (3–6 tháng), mang lại kết quả bền vững và lâu dài.

3. Các chức năng chính của máy cắm Implant

3.1. Khoan xương chuẩn bị vị trí đặt trụ

Bước đầu tiên trong quy trình cấy ghép Implant là tạo lỗ khoan trong xương hàm. Máy khoan xương Implant đảm bảo đường khoan đúng vị trí, chiều sâu và kích thước. Điều này quyết định trực tiếp đến sự ổn định của trụ Implant.

3.2. Vặn trụ Implant với momen xoắn chính xác

Sau khi khoan, máy vặn trụ Implant sẽ kiểm soát momen xoắn. Nếu xoắn quá mạnh có thể gây gãy xương, còn quá nhẹ trụ sẽ lỏng lẻo. Nhờ khả năng kiểm soát lực, máy cắm Implant giúp trụ đứng vững chắc, giảm biến chứng và rút ngắn thời gian lành thương.

3.3. Gắn Abutment và hoàn thiện phẫu thuật

Khi trụ Implant đã tích hợp với xương, bác sĩ sử dụng máy gắn Abutment để kết nối với mão răng sứ Zirconia/E.max. Giai đoạn này đòi hỏi độ chính xác cao để phục hình răng có hình dáng và màu sắc tự nhiên, mang lại kết quả thẩm mỹ tối ưu.

4. Các thương hiệu máy cắm Implant phổ biến

Trong lĩnh vực nha khoa hiện đại, máy cắm Implant được xem như “trái tim” của phẫu thuật cấy ghép. Trên thị trường hiện nay, một số thương hiệu lớn đã tạo dựng uy tín nhờ vào công nghệ tiên tiến, độ chính xác cao và tính an toàn vượt trội. Nổi bật nhất là các thương hiệu: W&H (Áo), NSK (Nhật Bản), Saeshin (Hàn Quốc), Bien Air (Thuỵ Sĩ).

4.1. W&H (Áo)

  • Ưu điểm: Thương hiệu châu Âu lâu đời, nổi bật với motor không chổi than, momen xoắn ổn định, độ bền từ 7–10 năm. Hệ thống làm mát hiệu quả, hạn chế nhiệt trong quá trình khoan xương Implant.
  • Nhược điểm: Giá thành khá cao, thường dao động từ 180 – 250 triệu VNĐ/máy, phù hợp cho các nha khoa cao cấp.
may-cam-implant-5
Máy cắm Implant thương hiệu W&H (Áo)

4.2. NSK (Nhật Bản)

  • Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ, dễ sử dụng. Đặc biệt, máy khoan Implant NSK có tốc độ quay linh hoạt 800–40.000 vòng/phút, đảm bảo quá trình đặt trụ Implant chính xác.
  • Nhược điểm: Một số dòng máy cần bảo trì thường xuyên, phụ kiện thay thế có giá cao.
may-cam-implant-6
Máy cắm Implant thương hiệu NSK (Nhật Bản)

4.3. Saeshin (Hàn Quốc)

  • Ưu điểm: Mức giá hợp lý hơn (60 – 120 triệu VNĐ/máy), phù hợp cho nha khoa tầm trung. Máy được trang bị motor điện, độ ổn định tốt, dễ sử dụng cho các ca cấy ghép răng thông thường.
  • Nhược điểm: Tuổi thọ thấp hơn so với các thương hiệu Âu – Mỹ, ít tính năng hiện đại.
may-cam-implant-7
Máy cắm Implant thương hiệu Saeshin (Hàn Quốc)

4.4. Bien Air (Thuỵ Sĩ)

  • Ưu điểm: Nổi tiếng với độ chính xác gần như tuyệt đối (sai số ±0,1 mm), momen xoắn mạnh, phù hợp cho các ca Implant phức tạp như All on 4/All on 6. Công nghệ màn hình LCD cảm ứng hiện đại.
  • Nhược điểm: Giá thành cao (200 – 250 triệu VNĐ/máy), cần bác sĩ có tay nghề chuyên sâu để khai thác tối đa công năng.
may-cam-implant-8
Máy cắm Implant thương hiệu Bien Air (Thuỵ Sĩ)

5. Công nghệ hiện đại trong máy cắm Implant

Sự tiến bộ của công nghệ nha khoa đã giúp máy cắm Implant không chỉ dừng lại ở việc khoan xương và đặt trụ, mà còn tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ thông minh, tăng tỷ lệ thành công cho ca cấy ghép.

5.1. Motor không chổi than và màn hình LCD cảm ứng

  • Motor không chổi than giúp giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ, vận hành êm ái và ổn định hơn.
  • Màn hình LCD cảm ứng cho phép bác sĩ theo dõi tốc độ quay, lực xoắn, lưu lượng nước làm mát theo thời gian thực, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

5.2. Tích hợp trí tuệ nhân tạo cảnh báo lực xoắn

Một số dòng máy cao cấp như Bien Air, W&H đã ứng dụng AI (trí tuệ nhân tạo) để phân tích lực tác động khi vặn trụ Implant. Hệ thống sẽ cảnh báo nếu lực vượt quá ngưỡng an toàn, tránh tình trạng nứt xương hàm hay trụ Implant sai vị trí.

5.3. Hỗ trợ All on 4/All on 6 và cấy ghép ca phức tạp

Các dòng máy hiện đại được thiết kế chuyên biệt cho kỹ thuật All on 4/All on 6 – phương pháp phục hồi toàn hàm bằng 4 hoặc 6 trụ Implant. Với độ chính xác ±0,1 mm, máy giúp đảm bảo vị trí đặt trụ chuẩn xác, giảm thiểu rủi ro và tăng tuổi thọ phục hình.

6. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả khi sử dụng máy

Mặc dù máy cắm Implant hiện đại đóng vai trò quan trọng, song hiệu quả cấy ghép còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.

6.1. Trình độ bác sĩ phẫu thuật

  • Bác sĩ cấy ghép Implant chuyên sâu có khả năng điều chỉnh lực, tốc độ và góc độ khoan chính xác.
  • Kinh nghiệm lâm sàng giúp xử lý tình huống bất ngờ như xương hàm yếu, xoang gần vị trí đặt trụ.

6.2. Kỹ thuật khoan và tốc độ quay

  • Tốc độ quay 800–2.000 vòng/phút thường dùng trong tạo hình xương.
  • Tốc độ cao 20.000–40.000 vòng/phút dùng để khoan sơ bộ.
  • Việc điều chỉnh không đúng có thể dẫn đến nhiệt cao, gây hoại tử xương.

6.3. Tình trạng xương hàm của bệnh nhân

  • Xương hàm chắc khỏe: quá trình cấy ghép thuận lợi, thời gian tích hợp trụ nhanh hơn (3–4 tháng).
  • Xương hàm tiêu nhiều: cần kết hợp ghép xương hoặc nâng xoang, đòi hỏi máy có công suất và lực xoắn cao.

7. Giá máy cắm Implant và chi phí đầu tư

7.1. Mức giá tham khảo: 40 – 250 triệu VNĐ/máy

Khi nhắc đến máy cắm Implant, yếu tố khiến nhiều phòng khám nha khoa cân nhắc đầu tiên chính là chi phí đầu tư. Trên thị trường hiện nay, giá máy dao động khá lớn, từ 40 triệu đồng cho những dòng cơ bản đến khoảng 250 triệu đồng đối với các dòng cao cấp tích hợp công nghệ motor không chổi than, bơm nước làm mát tự động, màn hình LCD cảm ứng.

Mức giá này phản ánh sự khác biệt về thương hiệu, xuất xứ, công nghệ và tính năng. Với nha khoa quy mô vừa và nhỏ, lựa chọn máy tầm trung khoảng 70 – 120 triệu VNĐ/máy là phù hợp. Trong khi đó, các trung tâm nha khoa chuyên sâu về Implant thường ưu tiên các dòng cao cấp nhằm đảm bảo độ chính xác và an toàn tối đa.

7.2. So sánh chi phí theo thương hiệu

  • W&H (Áo): thường có giá từ 150 – 250 triệu VNĐ/máy, nổi bật với độ bền cao, moment xoắn ổn định và khả năng vận hành liên tục.
  • NSK (Nhật Bản): mức giá trung bình 90 – 180 triệu VNĐ/máy, được đánh giá cao về tốc độ quay êm ái, an toàn và dễ sử dụng cho bác sĩ.
  • Saeshin (Hàn Quốc): dòng phổ biến nhất ở Việt Nam, giá dao động từ 40 – 90 triệu VNĐ/máy, phù hợp cho nhiều phòng khám mới mở.
  • Bien Air (Thuỵ Sĩ): phân khúc cao cấp với giá 200 triệu VNĐ trở lên, nổi bật nhờ motor điện không chổi than, công nghệ làm mát tối ưu.

So sánh này cho thấy sự đa dạng lựa chọn tùy vào khả năng tài chính và định hướng phát triển dịch vụ.

7.3. Phân tích lợi ích đầu tư cho nha khoa

Đầu tư một máy cắm Implant chính hãng tuy ban đầu tốn kém nhưng mang lại nhiều lợi ích:

  • Tăng tỷ lệ thành công phẫu thuật Implant lên đến 98 – 99%.
  • Giảm thiểu biến chứng nhờ khoan chính xác và moment xoắn ổn định.
  • Tạo uy tín thương hiệu cho phòng khám khi sở hữu trang thiết bị hiện đại.
  • Thu hồi vốn nhanh: chi phí đầu tư máy có thể hoàn vốn sau 6 – 12 tháng nếu nha khoa có lượng khách hàng Implant ổn định.

8. Ưu – nhược điểm khi dùng máy cắm Implant

8.1. Ưu điểm: chính xác, an toàn, giảm biến chứng

  • Độ chính xác cao: máy cho phép kiểm soát tốc độ quay và moment xoắn chuẩn xác đến từng Ncm, giúp đặt trụ Implant vào đúng vị trí.
  • An toàn tuyệt đối: hệ thống bơm nước làm mát bảo vệ xương hàm khỏi tình trạng hoại tử nhiệt.
  • Giảm biến chứng: hạn chế sai lệch trụ, viêm nhiễm và tăng khả năng tích hợp xương.
  • Hỗ trợ ca khó: trong các ca Implant toàn hàm (All on 4, All on 6), máy giúp thao tác nhanh và chính xác hơn.
may-cam-implant-11
Hỗ trợ tối ưu cho các ca Implant toàn hàm như All on 4, All on 6

8.2. Nhược điểm: chi phí cao, cần đào tạo chuyên sâu

  • Chi phí đầu tư lớn: dao động từ 40 – 250 triệu VNĐ/máy, không phải phòng khám nào cũng dễ dàng chi trả.
  • Yêu cầu đào tạo: bác sĩ cần được huấn luyện sử dụng đúng cách, nếu không có thể dẫn đến lỗi kỹ thuật.
  • Chi phí bảo trì, thay thế linh kiện: máy hiện đại đòi hỏi bảo dưỡng định kỳ, phát sinh thêm chi phí vận hành.

9. Tiêu chí lựa chọn máy cắm Implant tốt

9.1. Thương hiệu uy tín, bảo hành chính hãng

Một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn là thương hiệu. Các thương hiệu lớn như W&H, NSK, Bien Air, Saeshin đều có bảo hành chính hãng 12 – 24 tháng, giúp bác sĩ yên tâm khi sử dụng lâu dài.

9.2. Tích hợp công nghệ mới

Máy cắm Implant hiện đại cần có các công nghệ như:

  • Motor không chổi than: tăng độ bền, giảm tiếng ồn.
  • Bơm nước làm mát tự động: bảo vệ mô xương.
  • Màn hình LCD cảm ứng: hiển thị rõ ràng tốc độ, moment xoắn, chế độ phẫu thuật.

9.3. Được FDA/CE chứng nhận an toàn

Một máy đạt chuẩn cần được kiểm định quốc tế như FDA (Hoa Kỳ) hoặc CE (Châu Âu). Đây là minh chứng cho độ an toàn, hiệu quả và chất lượng trong quá trình cấy ghép Implant.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nha khoa Quận 10 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nha khoa quận 10 hiện nay có rất nhiều lựa chọn, nhưng Nha khoa Tâm...

Nha khoa Nhà Bè uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Quận 7, chỉ cách Nhà...

Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa Quận 5 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nằm tại 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM, chỉ cách quận 5 khoảng...

Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận Phú Nhuận uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Quận Tân Bình, chỉ...

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa – Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30