Răng hàm là gì? Cấu tạo và chức năng của răng hàm

Răng hàm là gì? Cấu tạo và chức năng của răng hàm

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Răng hàm là nhóm răng nằm phía trong cung hàm, đảm nhiệm chức năng chính là nhai và nghiền nhỏ thức ăn, đồng thời giúp duy trì lực nhai, khớp cắn và cấu trúc xương hàm. Do có nhiều hố rãnh và nằm sâu bên trong, răng hàm dễ gặp các vấn đề như sâu răng hàm, đau răng hàm, viêm tủy, ê buốt, răng hàm bị vỡ, lung lay hoặc mọc lệch. Việc nhận biết sớm bất thường và điều trị đúng cách giúp tăng khả năng bảo tồn răng thật, hạn chế mất răng và ảnh hưởng chức năng ăn nhai. Cùng Nha khoa Tâm Đức Smile tìm hiểu cấu tạo, chức năng, các bệnh thường gặp và cách chăm sóc răng hàm hiệu quả. 

1. Răng hàm là gì?

Răng hàm là nhóm răng nằm ở phía trong cung hàm, đảm nhiệm phần lớn chức năng cắn, nhai và nghiền nhỏ thức ăn trước khi đưa xuống hệ tiêu hóa. So với răng cửa và răng nanh, răng hàm thường có thân răng lớn, mặt nhai rộng và nhiều múi để chịu lực nhai cao.

Ở người trưởng thành, bộ răng vĩnh viễn thường có 32 răng, trong đó nhóm răng hàm bao gồm răng tiền hàmrăng hàm lớn. Việc hiểu đúng vị trí và chức năng từng răng giúp bạn chủ động phát hiện sớm các vấn đề như sâu răng hàm, đau răng hàm, viêm tủy, răng hàm lung lay hoặc răng khôn mọc lệch.

1.1. Răng hàm nằm ở vị trí nào?

Răng hàm nằm phía sau răng nanh, kéo dài về phía cuối cung hàm trên và hàm dưới. Do nằm sâu trong khoang miệng, khu vực này thường khó quan sát và khó vệ sinh hơn răng phía trước.

Các rãnh và hố trên mặt nhai răng hàm cũng dễ giữ lại thức ăn, tạo điều kiện cho mảng bám, vi khuẩn và sâu răng phát triển nếu không được làm sạch kỹ.

1.2. Người trưởng thành có bao nhiêu răng hàm?

Nếu có đầy đủ 32 răng, mỗi bên cung hàm thường có 2 răng tiền hàm và 3 răng hàm lớn, tương ứng tổng cộng 20 răng thuộc nhóm răng hàm và tiền hàm.

Tuy nhiên, số lượng thực tế có thể khác nhau do một số người không mọc răng số 8, đã nhổ răng khôn hoặc mất răng do sâu răng, chấn thương hay bệnh lý nha chu.

1.3. Răng hàm số 6, số 7 và số 8 là răng gì?

Răng số 6 là răng hàm lớn thứ nhất, thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khớp cắn và lực nhai. Đây là răng vĩnh viễn mọc khá sớm nên cũng có nguy cơ sâu cao nếu bị nhầm với răng sữa và không được chăm sóc đúng cách.

Răng số 7 nằm ngay phía sau răng số 6, hỗ trợ nghiền thức ăn và phân bố lực nhai.

Răng số 8, hay răng khôn, nằm trong cùng của cung hàm. Do thường mọc muộn và không đủ khoảng trống, răng số 8 dễ gặp tình trạng mọc lệch, mọc ngầm, viêm lợi trùm hoặc gây ảnh hưởng đến răng kế cận.

Vị trí nhóm răng hàm nằm sâu phía trong cung răng, đảm nhận vai trò ăn nhai chính.
Vị trí nhóm răng hàm nằm sâu phía trong cung răng, đảm nhận vai trò ăn nhai chính.

2. Các loại răng hàm và cách phân biệt

Nhóm răng phía sau không hoàn toàn giống nhau. Mỗi loại răng có cấu tạo, vị trí và vai trò riêng trong hệ thống ăn nhai và khớp cắn.

2.1. Răng hàm nhỏ – răng tiền hàm

Răng tiền hàm nằm giữa răng nanh và răng hàm lớn. Người trưởng thành thường có 8 răng tiền hàm, gồm 4 răng hàm trên và 4 răng hàm dưới.

Nhóm răng này có chức năng hỗ trợ xé, nghiền và làm nhỏ thức ăn, đồng thời góp phần duy trì sự ổn định của cung răng.

2.2. Răng hàm lớn

Răng hàm lớn có mặt nhai rộng, nhiều múi và hệ thống chân răng tương đối chắc chắn để chịu lực lớn. Đây là nhóm răng đóng vai trò chính trong quá trình nghiền nát thức ăn.

Khi mất răng hàm lớn, khả năng ăn nhai có thể giảm đáng kể. Nếu mất lâu ngày mà không phục hồi, vùng xương hàm tại vị trí mất răng còn có nguy cơ tiêu xương hàm, xô lệch răng kế cận và sai khớp cắn.

2.3. Răng hàm số 6 và số 7

Răng số 6 và răng số 7 là hai răng chịu lực ăn nhai quan trọng. Khi một trong hai răng bị sâu lớn, mất mô răng hoặc viêm tủy, người bệnh thường cảm thấy đau khi nhai, ê buốt hoặc giảm lực cắn.

Vì vậy, tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ thường ưu tiên đánh giá khả năng bảo tồn răng thật trước khi cân nhắc nhổ bỏ.

2.4. Răng hàm số 8 – răng khôn

Răng khôn thường mọc ở giai đoạn trưởng thành và nằm trong cùng cung hàm. Không phải răng số 8 nào cũng cần nhổ.

Tuy nhiên, nếu xuất hiện răng khôn mọc lệch, mọc ngầm, đau tái phát, viêm lợi trùm hoặc gây tổn thương răng số 7, bác sĩ có thể chỉ định xử lý để hạn chế biến chứng.

Sự khác biệt về kích thước và mặt nhai giữa răng tiền hàm (nhỏ) và răng hàm lớn.
Sự khác biệt về kích thước và mặt nhai giữa răng tiền hàm (nhỏ) và răng hàm lớn.

3. Cấu tạo của răng hàm gồm những gì?

Một chiếc răng hàm khỏe mạnh không chỉ có phần thân nhìn thấy phía trên nướu mà còn gồm nhiều lớp mô và cấu trúc bên dưới. Khi tổn thương lan từ ngoài vào trong, mức độ điều trị cũng thường phức tạp hơn.

3.1. Men răng

Men răng là lớp bao phủ ngoài cùng của thân răng và là mô cứng nhất trong cơ thể. Men răng giúp bảo vệ phần bên trong trước lực nhai, nhiệt độ và tác động của môi trường khoang miệng.

Tuy nhiên, men răng không tự tái tạo khi đã mất đáng kể. Axit do vi khuẩn tạo ra có thể khiến men bị khử khoáng, lâu ngày hình thành sâu răng.

3.2. Ngà răng

Bên dưới men là ngà răng. Ngà có độ cứng thấp hơn men và chứa các ống ngà nhỏ liên quan đến cảm giác của răng.

Khi sâu răng hoặc mòn răng tiến đến lớp ngà, bạn có thể bắt đầu cảm thấy ê buốt khi ăn nóng, lạnh, chua hoặc ngọt.

3.3. Tủy răng

Tủy răng nằm ở trung tâm răng, chứa mạch máu và dây thần kinh. Đây là bộ phận nuôi dưỡng và tạo cảm giác cho răng.

Nếu vi khuẩn xâm nhập sâu vào buồng tủy, người bệnh có thể gặp viêm tủy răng, đau nhức dữ dội, đau về đêm hoặc thậm chí hoại tử tủy và áp xe răng.

Khi xuất hiện các dấu hiệu này, việc chỉ uống thuốc giảm đau thường không giải quyết được nguyên nhân. Bạn nên đến nha khoa kiểm tra càng sớm càng tốt.

3.4. Chân răng và mô nha chu quanh răng

Phần chân giúp răng bám chắc vào xương ổ răng. Bao quanh chân răng còn có dây chằng nha chu, nướu và xương hàm.

Nếu mô nha chu bị viêm kéo dài, xương nâng đỡ răng có thể bị tiêu dần, khiến răng hàm lung lay và tăng nguy cơ mất răng.

Cấu tạo chi tiết các lớp của răng hàm: Men răng bảo vệ bên ngoài và tủy răng chứa thần kinh ở bên trong
Cấu tạo chi tiết các lớp của răng hàm: Men răng bảo vệ bên ngoài và tủy răng chứa thần kinh ở bên trong

4. Răng hàm có chức năng gì?

Vai trò của răng hàm không chỉ dừng ở việc nghiền thức ăn. Nhóm răng này còn tác động trực tiếp đến khớp cắn, cấu trúc cung hàm và hiệu quả ăn nhai.

4.1. Nhai và nghiền nhỏ thức ăn

Đây là chức năng quan trọng nhất của răng hàm. Mặt nhai rộng giúp nghiền thức ăn thành các phần nhỏ hơn trước khi nuốt.

Nếu mất nhiều răng hàm, người bệnh thường có xu hướng nhai một bên hoặc nuốt thức ăn khi chưa được nghiền kỹ, từ đó ảnh hưởng đến trải nghiệm ăn uống và khả năng tiêu hóa.

4.2. Duy trì lực nhai và khớp cắn

Các răng hàm giúp phân bố lực nhai đều trên hai cung hàm. Khi mất một răng nhưng không phục hồi, những răng còn lại có thể phải chịu tải nhiều hơn.

Theo thời gian, răng đối diện có thể trồi xuống, răng kế cận nghiêng vào khoảng mất răng và dẫn đến rối loạn khớp cắn.

4.3. Giữ ổn định cấu trúc xương hàm

Chân răng truyền lực ăn nhai xuống xương hàm, góp phần duy trì mật độ và thể tích xương.

Sau khi mất răng, vùng xương không còn nhận kích thích cơ học có thể xảy ra tiêu xương hàm. Đây cũng là lý do không nên để tình trạng mất răng hàm kéo dài mà không được bác sĩ đánh giá phương án phục hồi.

4.4. Hỗ trợ phát âm và thẩm mỹ khuôn mặt

Mặc dù nằm phía trong, răng hàm vẫn góp phần duy trì chiều cao khớp cắn và tương quan giữa hai hàm.

Khi mất nhiều răng sau trong thời gian dài, cấu trúc khuôn mặt và khả năng phát âm trong một số trường hợp cũng có thể bị ảnh hưởng.

5. Các bệnh và biến chứng thường gặp ở răng hàm

Do nằm sâu, chịu lực nhai lớn và có nhiều rãnh trên mặt răng, răng hàm là khu vực dễ phát sinh bệnh lý. Điều đáng lưu ý là tổn thương giai đoạn đầu đôi khi gần như không đau, nhưng khi xuất hiện đau nhức rõ rệt thì bệnh có thể đã tiến triển sâu hơn.

5.1. Sâu răng hàm

Sâu răng hàm thường bắt đầu tại các hố rãnh trên mặt nhai hoặc vùng kẽ giữa hai răng. Khi mới sâu men, người bệnh có thể chưa cảm thấy bất thường.

Khi tổn thương lan đến ngà và tủy, các triệu chứng như ê buốt, đau khi ăn ngọt, đau khi nhai hoặc đau tự phát có thể xuất hiện.

Nếu phát hiện sớm, bác sĩ có thể loại bỏ mô sâu và trám răng để phục hồi. Điều trị càng sớm thường càng thuận lợi cho việc bảo tồn mô răng thật.

5.2. Viêm tủy và đau răng hàm

Viêm tủy răng thường xảy ra khi sâu răng tiến triển sâu, răng bị nứt vỡ hoặc chấn thương tạo đường cho vi khuẩn xâm nhập.

Dấu hiệu đáng chú ý gồm đau răng hàm kéo dài, đau về đêm, đau lan lên đầu hoặc tai, nhạy cảm mạnh với nóng lạnh.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng răng và đánh giá mức độ tổn thương trước khi quyết định có cần điều trị tủy hay không. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm khuẩn và giữ lại răng thật khi còn đủ điều kiện.

5.3. Sưng lợi, viêm nướu quanh răng hàm

Thức ăn và mảng bám dễ tích tụ quanh vùng răng phía sau, đặc biệt ở khu vực khó chải sạch. Điều này có thể dẫn đến sưng nướu, chảy máu chân răng, hôi miệng hoặc đau khi chạm vào.

Riêng khu vực răng số 8, tình trạng viêm lợi trùm răng khôn khá thường gặp khi răng chỉ mọc một phần.

5.4. Răng hàm bị mẻ, vỡ

Răng có miếng trám lớn, sâu rộng hoặc đã điều trị tủy có thể trở nên yếu hơn. Khi nhai thức ăn cứng, phần thân răng có nguy cơ mẻ hoặc vỡ.

Tùy lượng mô răng còn lại, bác sĩ có thể cân nhắc trám phục hồi, inlay/onlay hoặc bọc răng sứ. Không nên trì hoãn khi răng đã nứt vỡ vì đường nứt có thể tiếp tục lan sâu xuống chân răng.

5.5. Răng hàm bị lung lay

Răng hàm lung lay ở người trưởng thành không phải hiện tượng bình thường. Nguyên nhân có thể liên quan đến viêm nha chu, tiêu xương ổ răng, chấn thương khớp cắn hoặc tổn thương quanh chân răng.

Nếu xử lý sớm, một số trường hợp vẫn có khả năng kiểm soát và bảo tồn răng. Ngược lại, khi mô nâng đỡ đã mất quá nhiều, tiên lượng giữ răng có thể giảm.

5.6. Răng hàm bị ê buốt

Ê buốt răng hàm có thể xuất phát từ sâu răng, mòn men, tụt nướu, nứt răng hoặc kích thích vùng ngà.

Nếu cảm giác ê chỉ thoáng qua, mức độ có thể còn nhẹ. Nhưng nếu ê buốt kéo dài sau khi ngừng kích thích, đặc biệt kèm đau tự phát, bạn nên kiểm tra để loại trừ tổn thương tủy.

5.7. Răng hàm bị mòn mặt nhai

Thói quen nghiến răng, siết chặt răng hoặc khớp cắn bất thường có thể làm mặt nhai bị mòn dần.

Tình trạng này kéo dài có thể gây giảm chiều cao thân răng, ê buốt, mỏi cơ hàm hoặc ảnh hưởng đến khớp thái dương hàm.

5.8. Răng hàm mọc lệch

Răng mọc sai vị trí có thể gây chen chúc, khó vệ sinh, cắn lệch hoặc khiến lực nhai phân bố không đều.

Bác sĩ cần đánh giá toàn bộ cung răng và khớp cắn để xác định nên theo dõi, chỉnh nha hay áp dụng phương án phù hợp khác.

5.9. Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm

Răng khôn mọc lệch có thể đẩy vào răng số 7, tạo khe giắt thức ăn và làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nướu hoặc tiêu xương vùng kế cận.

Nếu răng số 8 gây biến chứng hoặc có nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe răng miệng, bác sĩ tại Nha khoa Tâm Đức Smile có thể chỉ định chụp phim để đánh giá hướng mọc, hình dạng chân răng và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh trước khi đưa ra phương án xử lý.

Minh hoạ chi tiết các bệnh và biến chứng thường gặp ở răng hàm
Minh hoạ chi tiết các bệnh và biến chứng thường gặp ở răng hàm

9. Cách chăm sóc và bảo vệ răng hàm lâu dài

Để hạn chế sâu răng hàm, viêm nướu, viêm tủy và mất răng, cần vệ sinh kỹ vùng răng phía trong vì đây là khu vực dễ tích tụ mảng bám và thức ăn thừa.

Nên đánh răng ít nhất 2 lần/ngày bằng bàn chải lông mềm, kết hợp chỉ nha khoa, bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước để làm sạch vùng giữa răng số 6, răng số 7 và khu vực quanh răng khôn. Đồng thời, hạn chế đồ ngọt, nước có gas, thực phẩm quá cứng và tránh thói quen nghiến răng, cắn vật cứng để giảm nguy cơ nứt, mẻ hoặc vỡ răng hàm.

Bên cạnh chăm sóc tại nhà, nên khám răng và cạo vôi răng định kỳ để phát hiện sớm sâu kẽ, viêm nha chu, viêm tủy hoặc răng khôn mọc lệch. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ có thể kiểm tra lâm sàng và chỉ định X-quang hoặc CT Cone Beam 3D khi cần đánh giá chân răng, xương hàm và răng mọc ngầm.

Nếu xuất hiện đau răng hàm, ê buốt, răng lung lay, sâu răng hoặc nứt vỡ, nên kiểm tra sớm để tăng khả năng bảo tồn răng thật và hạn chế điều trị phức tạp về sau.

 

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Trồng răng là gì? Các phương pháp phục hình răng mất phổ biến

Trồng răng là phương pháp phục hình răng đã mất nhằm khôi phục thẩm mỹ...

Nha khoa Thủ Đức uy tín: Niềng răng, bọc sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa quận 7 uy tín: Niềng răng, cấy Implant, bọc răng sứ

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức (Quận...

Nha khoa Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...

Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, trồng Implant, bọc răng sứ

Bạn đang tìm nha khoa uy tín Quận 1 với địa chỉ thuận tiện ngay...

Danh sách chi nhánh

35 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30