- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN
Răng thừa là tình trạng số lượng răng nhiều hơn bình thường, có thể gặp ở trẻ em lẫn người lớn và thường xuất hiện ở giữa hai răng cửa hàm trên. Một số trường hợp răng mọc thừa không gây triệu chứng, nhưng nếu mọc lệch, mọc ngầm, gây răng chen chúc, khe thưa, khó vệ sinh hoặc cản trở răng vĩnh viễn mọc thì cần được kiểm tra sớm. Bác sĩ thường kết hợp khám với chụp X-quang răng để xác định vị trí, sau đó cân nhắc theo dõi hoặc nhổ răng thừa tùy mức độ ảnh hưởng. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng có thể được kiểm tra tình trạng răng và tư vấn phương án xử lý phù hợp trước khi điều trị.
1. Răng thừa là gì?
Răng thừa là tình trạng trên cung hàm xuất hiện nhiều răng hơn số lượng răng bình thường, có thể gặp ở cả răng sữa và răng vĩnh viễn. Răng có thể mọc hoàn toàn trên cung hàm, mọc lệch hoặc nằm mọc ngầm trong xương hàm, vì vậy nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi thăm khám và chụp phim.
Răng thừa không phải lúc nào cũng cần điều trị ngay. Tuy nhiên, nếu chiếc răng này gây chen chúc răng, làm răng vĩnh viễn chậm mọc, ảnh hưởng khớp cắn, gây khó vệ sinh hoặc tác động đến thẩm mỹ, bác sĩ thường sẽ cân nhắc loại bỏ để hạn chế biến chứng.
Răng thừa có thể xuất hiện trong cả hai giai đoạn nhưng thường được chú ý nhiều hơn ở bộ răng vĩnh viễn. Ở trẻ em, răng thừa nằm ngầm có thể cản trở quá trình mọc của răng cửa hoặc khiến răng vĩnh viễn mọc lệch khỏi vị trí bình thường.
Vì vậy, khi trẻ đến tuổi thay răng nhưng răng vĩnh viễn chậm mọc, mọc lệch hoặc khoảng trống trên cung hàm kéo dài bất thường, phụ huynh nên đưa trẻ đi kiểm tra sớm.

2. Răng thừa có nguy hiểm không?
Răng thừa không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng không nên bỏ qua nếu răng mọc sai vị trí hoặc tác động đến các răng xung quanh. Răng thừa tồn tại lâu có thể gây chen chúc, cản trở mọc răng, tạo vị trí khó vệ sinh và ảnh hưởng đến thẩm mỹ nụ cười.
2.1. Gây chen chúc và lệch răng
Khi cung hàm không đủ khoảng trống, sự xuất hiện của răng thừa có thể đẩy các răng bình thường ra khỏi vị trí, làm răng khấp khểnh, chen chúc hoặc mọc lệch.
Nếu tình trạng kéo dài, người bệnh có thể cần không chỉ nhổ răng thừa mà còn phải niềng răng để đưa các răng trở lại vị trí phù hợp.
2.2. Làm chậm hoặc cản trở mọc răng vĩnh viễn
Răng thừa, đặc biệt là răng thừa mọc ngầm, có thể nằm trên đường mọc của răng vĩnh viễn. Khi đó, răng vĩnh viễn có thể chậm mọc, mọc lệch hướng hoặc không thể mọc lên đúng vị trí.
Tình trạng này cần được phát hiện sớm, nhất là ở trẻ đang trong giai đoạn thay răng, để hạn chế ảnh hưởng đến quá trình phát triển của cung hàm.
2.3. Tăng nguy cơ sâu răng và viêm nướu
Răng thừa mọc chen giữa các răng có thể tạo ra những khe nhỏ khó làm sạch bằng bàn chải thông thường. Mảng bám và thức ăn dễ tích tụ lâu ngày, làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nướu và hôi miệng.
Nếu răng thừa nằm ở vị trí khó vệ sinh hoặc gây viêm tái diễn, bác sĩ có thể chỉ định nhổ để bảo vệ sức khỏe các răng kế cận.
2.4. Có thể ảnh hưởng đến răng và mô xung quanh
Một số răng thừa mọc ngầm có thể nằm sát chân răng kế cận hoặc liên quan đến các tổ chức trong xương hàm. Đây là lý do bác sĩ cần xác định chính xác vị trí răng trước khi quyết định tiếp tục theo dõi hay tiến hành tiểu phẫu răng thừa.
2.5. Ảnh hưởng đến thẩm mỹ và khớp cắn
Răng thừa ở vùng răng cửa có thể khiến răng mọc lệch, tạo khoảng hở hoặc làm đường cười mất cân đối. Khi răng thừa gây thay đổi vị trí các răng khác, khớp cắn cũng có thể bị ảnh hưởng.
Điều trị sớm giúp kiểm soát nguyên nhân và tạo điều kiện thuận lợi hơn nếu bệnh nhân cần thực hiện chỉnh nha sau đó.

3. Răng thừa có cần nhổ không?
Không phải tất cả răng thừa đều cần nhổ. Quyết định giữ lại hay loại bỏ phụ thuộc vào vị trí răng, hướng mọc, mức độ ảnh hưởng đến răng kế cận, khớp cắn và nguy cơ biến chứng.
3.1. Những trường hợp nên nhổ răng thừa
Bác sĩ thường cân nhắc nhổ răng thừa khi răng gây đau, viêm, cản trở vệ sinh hoặc thường xuyên nhét thức ăn.
Nhổ răng cũng có thể được chỉ định khi răng thừa làm răng vĩnh viễn không mọc hoặc mọc lệch, gây chen chúc răng, ảnh hưởng đến thẩm mỹ hoặc cản trở kế hoạch niềng răng.
Đối với răng thừa mọc ngầm, việc can thiệp còn phụ thuộc vào vị trí trong xương hàm và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh. Những trường hợp phức tạp có thể cần tiểu phẫu thay vì nhổ răng thông thường.
3.2. Những trường hợp có thể chưa cần nhổ
Răng thừa có thể được bác sĩ chỉ định theo dõi định kỳ nếu chưa gây triệu chứng, không cản trở răng vĩnh viễn mọc, không tác động đáng kể đến các răng kế cận và không ảnh hưởng chức năng ăn nhai.
Tuy nhiên, “chưa cần nhổ” không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua hoàn toàn. Người bệnh vẫn nên tái khám theo hướng dẫn để theo dõi sự thay đổi về vị trí, hướng mọc và mô xung quanh răng.
3.3. Răng thừa mọc ngầm có nhất thiết phải nhổ không?
Răng thừa mọc ngầm cần được đánh giá kỹ hơn vì không thể xác định toàn bộ tình trạng chỉ bằng quan sát bên ngoài. Bác sĩ có thể sử dụng X-quang hoặc CT Cone Beam 3D trong những trường hợp cần đánh giá chi tiết vị trí răng và mối liên hệ với các cấu trúc lân cận.
Nếu chiếc răng không gây ảnh hưởng và nguy cơ can thiệp lớn hơn lợi ích, bác sĩ có thể tiếp tục theo dõi. Ngược lại, khi răng làm cản trở mọc răng, gây tổn thương vùng lân cận hoặc ảnh hưởng kế hoạch chỉnh nha, tiểu phẫu nhổ răng thừa có thể được chỉ định.

4. Nhổ răng thừa có đau không?
Nhổ răng thừa thường không gây đau đáng kể trong quá trình thực hiện vì vùng điều trị được gây tê trước khi can thiệp. Sau khi thuốc tê hết tác dụng, bệnh nhân có thể cảm thấy ê, đau hoặc sưng nhẹ tùy vị trí răng và mức độ phức tạp của thủ thuật.
Một chiếc răng thừa đã mọc hoàn toàn, chân răng thuận lợi thường được xử lý đơn giản hơn so với răng thừa mọc ngầm, mọc lệch hoặc nằm sâu trong xương hàm.
4.1. Nhổ răng thừa đã mọc có đau không?
Với răng đã mọc ra ngoài cung hàm và có vị trí thuận lợi, quy trình thường tương tự một ca nhổ răng thông thường. Bác sĩ thực hiện gây tê tại chỗ trước khi lấy răng nên trong quá trình thao tác, bệnh nhân chủ yếu cảm nhận lực tác động thay vì cảm giác đau rõ rệt.
Sau nhổ, tình trạng ê đau có thể xuất hiện trong thời gian đầu và thường được kiểm soát theo hướng dẫn của bác sĩ.
4.2. Tiểu phẫu răng thừa mọc ngầm có đau không?
Nếu răng nằm ngầm trong nướu hoặc xương hàm, bác sĩ có thể cần thực hiện tiểu phẫu răng thừa. Mức độ sưng hoặc khó chịu sau điều trị thường phụ thuộc vào độ sâu, hướng mọc và mức độ can thiệp.
Do đó, việc xác định chính xác vị trí răng trước thủ thuật rất quan trọng. Với những trường hợp cần đánh giá cấu trúc ba chiều, CT Cone Beam 3D hỗ trợ bác sĩ quan sát vị trí răng và lên kế hoạch xử lý phù hợp hơn.
4.3. Làm gì để giảm đau và sưng sau khi nhổ?
Sau khi nhổ, bệnh nhân nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, cắn gạc đủ thời gian để hỗ trợ cầm máu và hạn chế tác động vào vùng vừa điều trị.
Trong thời gian đầu nên ưu tiên thức ăn mềm, dễ nhai, tránh thực phẩm quá nóng, quá cứng và không dùng lưỡi hoặc tay chạm vào vị trí nhổ răng. Thuốc giảm đau, kháng viêm hoặc thuốc khác chỉ nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
Nếu xuất hiện đau tăng dần, sưng nhiều, chảy máu kéo dài, sốt hoặc có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên quay lại nha khoa để được kiểm tra sớm.
Nếu bạn đang có răng thừa, răng mọc lệch, răng mọc ngầm hoặc nghi ngờ răng thừa đang cản trở răng vĩnh viễn, việc thăm khám sớm sẽ giúp xác định rõ có cần nhổ hay chỉ cần theo dõi. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng thực tế, đánh giá phim chụp khi cần và tư vấn phương án nhổ răng thừa, tiểu phẫu hoặc chỉnh nha phù hợp với từng trường hợp.
Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc
Nha khoa Tâm Đức Smile là hệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nha và trồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
- Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
- 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
- 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
- 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
- 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
- 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
- 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
- 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
- Hotline: 1900.8040 - 0329851079
- Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00


Bác sĩ Chuyên khoa I
Ngô Minh Trí
Đã kiểm duyệt nội dung
Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....
Xem thêm đội ngũ Bác sĩBÀI VIẾT LIÊN QUAN
Trồng răng Implant có tốt không? Ưu nhược điểm
Trồng răng Implant có tốt không? Đây là phương pháp cấy ghép Implant sử dụng...
Răng sứ thẩm mỹ là gì? Các loại, bảng giá và quy trình bọc răng sứ
Răng sứ thẩm mỹ là giải pháp phục hình răng sứ sử dụng mão răng...
Làm răng sứ là gì? Quy trình, chi phí, loại răng sứ và địa chỉ uy tín
Làm răng sứ là phương pháp phục hình răng sứ sử dụng mão răng sứ...
Phục hình răng sứ là gì? Quy trình, chi phí và phương pháp phổ biến
Phục hình răng sứ là phương pháp phục hình răng sử dụng các dạng mão...
Chân răng là gì? Cấu tạo, bệnh thường gặp và cách điều trị hiệu quả
Chân răng là phần nằm bên dưới nướu, được cố định trong xương ổ răng...
Trám răng có đau không? Chuyên gia giải đáp chi tiết
Trám răng có đau không là lo lắng phổ biến của nhiều người khi cần...