- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN
Trám răng sâu là phương pháp điều trị sâu răng bằng cách loại bỏ phần mô răng bị tổn thương, sau đó sử dụng vật liệu trám răng như Composite hoặc GIC để lấp lại lỗ sâu răng và phục hồi hình dáng, chức năng ăn nhai. Với trường hợp sâu răng nhẹ, quá trình trám thường kéo dài khoảng 15–30 phút/răng, giúp giữ lại tối đa mô răng thật và miếng trám có thể duy trì khoảng 3–7 năm tùy vật liệu, vị trí răng và cách chăm sóc. Nếu răng sâu vào tủy, bác sĩ có thể cần điều trị tủy trước khi phục hồi. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, chi phí trám răng sâu tham khảo khoảng 300.000–1.000.000 VNĐ/răng, tùy mức độ tổn thương và loại vật liệu được lựa chọn.
1. Trám răng sâu là gì? Có nên trám răng sâu không?
Trám răng sâu là phương pháp loại bỏ phần mô răng bị sâu, làm sạch vùng tổn thương và sử dụng vật liệu trám nha khoa để lấp đầy lỗ sâu, tái tạo lại hình dáng cũng như chức năng ăn nhai của răng. Đây là phương pháp điều trị tương đối đơn giản, ít xâm lấn và ưu tiên bảo tồn răng thật khi sâu răng chưa phá hủy quá nhiều mô răng.
Khi phát hiện lỗ sâu răng, người bệnh nên thăm khám và xử lý sớm thay vì chờ đến khi đau. Sâu răng không tự phục hồi; tổn thương có thể tiếp tục lan từ men răng, ngà răng vào sâu bên trong và ảnh hưởng đến tủy răng. Khi đó, việc điều trị thường phức tạp và chi phí cũng cao hơn so với trám răng ở giai đoạn sớm.
Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ sẽ kiểm tra mức độ tổn thương trước khi quyết định có thể trám trực tiếp hay cần điều trị bổ sung. Với trường hợp phù hợp, trám răng Composite giúp phục hồi vùng răng khuyết, cải thiện khả năng ăn nhai và có màu sắc tương đối gần với răng thật.

2. Những trường hợp răng sâu nào có thể trám được?
Không phải mọi trường hợp răng sâu đều có thể xử lý bằng một miếng trám đơn giản. Khả năng trám phụ thuộc chủ yếu vào độ sâu của tổn thương, lượng mô răng còn lại và tình trạng tủy răng.
2.1. Răng sâu nhẹ, lỗ sâu nhỏ
Đây là trường hợp phù hợp nhất để thực hiện trám răng sâu. Khi sâu răng mới ảnh hưởng đến men hoặc ngà nhưng chưa gây tổn thương tủy, bác sĩ có thể làm sạch mô sâu rồi đặt vật liệu Composite để phục hồi phần răng bị mất.
Điều trị ở giai đoạn này giúp giữ lại tối đa mô răng thật, quy trình tương đối nhanh và hạn chế nguy cơ sâu răng tiến triển nặng hơn.
2.2. Răng sâu lỗ lớn nhưng chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến tủy
Răng sâu lỗ to vẫn có thể trám trong một số trường hợp nếu cấu trúc răng còn đủ chắc và tủy chưa bị tổn thương không hồi phục. Bác sĩ cần đánh giá kích thước lỗ sâu, vị trí chịu lực và lượng mô răng còn lại trước khi lựa chọn phương án phục hồi.
Nếu phần thân răng mất quá nhiều, một miếng trám thông thường có thể khó chịu được lực ăn nhai trong thời gian dài. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc các giải pháp phục hồi khác phù hợp hơn.
2.3. Răng sâu bị mẻ hoặc vỡ
Với răng vừa sâu vừa sứt mẻ, trám Composite có thể đồng thời lấp kín mô sâu và tái tạo lại hình thể răng nếu phần tổn thương chưa quá lớn.
Vật liệu được tạo hình theo phần răng bị mất và điều chỉnh để phù hợp với khớp cắn. Mục tiêu không chỉ là che lỗ sâu mà còn giúp người bệnh ăn nhai thuận tiện và hạn chế thức ăn tiếp tục mắc vào vùng tổn thương.
2.4. Răng sâu vào tủy có trám được không?
Răng sâu vào tủy thường không nên trám trực tiếp ngay. Nếu tủy đã viêm hoặc hoại tử, bác sĩ cần xử lý điều trị tủy trước, sau đó mới đánh giá khả năng trám hoặc phục hình bằng phương pháp khác.
Dấu hiệu như đau răng tự phát, đau về đêm, đau kéo dài khi ăn nóng lạnh, răng đổi màu hoặc sưng nướu có thể cho thấy tổn thương không còn giới hạn ở lớp men và ngà.

3. Các vật liệu trám răng sâu phổ biến hiện nay
Vật liệu trám ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, độ bền, khả năng chịu lực và chi phí điều trị. Trong đó, Composite là vật liệu được sử dụng phổ biến vì có thể phục hồi nhiều vị trí răng và màu sắc gần giống răng thật.
3.1. Trám răng Composite
Composite là vật liệu nhựa nha khoa có màu gần với màu răng tự nhiên. Sau khi làm sạch vùng sâu, bác sĩ đặt Composite từng lớp, tạo hình và sử dụng đèn quang trùng hợp để làm cứng vật liệu.
Ưu điểm nổi bật của trám Composite là tính thẩm mỹ cao, có thể điều chỉnh màu phù hợp với răng thật và chỉ cần loại bỏ phần mô răng tổn thương cần thiết. Phương pháp thường được áp dụng cho răng sâu, răng mẻ, khe răng nhỏ hoặc một số khiếm khuyết hình thể.
3.2. Trám răng GIC
GIC – Glass Ionomer Cement là vật liệu có khả năng liên kết với mô răng và giải phóng fluoride. Vật liệu này có thể được sử dụng trong một số trường hợp răng sâu, đặc biệt ở vùng ít chịu lực hoặc theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
So với Composite, GIC thường có ưu điểm về khả năng giải phóng fluoride nhưng độ chịu lực và tính thẩm mỹ có thể hạn chế hơn ở một số vị trí.
3.3. Inlay và Onlay
Inlay/Onlay là dạng phục hình gián tiếp, thường được cân nhắc khi phần mô răng mất lớn và việc trám trực tiếp khó đảm bảo độ bền lâu dài. Phục hình được thiết kế theo vùng khuyết của răng rồi gắn cố định vào răng.
Giải pháp này phù hợp hơn với một số răng hàm bị tổn thương lớn nhưng vẫn còn đủ mô răng để bảo tồn, giúp phân bố lực ăn nhai tốt hơn so với một miếng trám trực tiếp quá lớn.
Không có một vật liệu phù hợp cho tất cả trường hợp. Bác sĩ cần dựa trên vị trí răng, kích thước lỗ sâu, lực nhai, yêu cầu thẩm mỹ và tình trạng mô răng còn lại để lựa chọn.

4. Trám răng sâu có đau không?
Trám răng sâu thường ít đau hoặc gần như không đau nếu sâu răng chưa ảnh hưởng đến tủy. Cảm giác trong quá trình điều trị phụ thuộc vào độ sâu lỗ sâu, độ nhạy cảm của răng và tình trạng tủy.
Khi làm sạch phần mô sâu, người bệnh có thể cảm thấy hơi ê hoặc nhạy cảm. Với vùng tổn thương sâu hoặc nhạy cảm nhiều, bác sĩ có thể sử dụng gây tê tại chỗ để giúp quá trình thực hiện dễ chịu hơn.
Sau khi trám, một số người có thể xuất hiện ê buốt nhẹ khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc khi cắn nhai. Tình trạng này thường cần được theo dõi trong thời gian đầu. Nếu đau tăng dần, đau kéo dài, cảm giác miếng trám quá cao hoặc đau rõ khi cắn, người bệnh nên quay lại nha khoa để bác sĩ kiểm tra khớp cắn, miếng trám và tình trạng tủy răng.
Điều quan trọng là không nên chờ đến khi sâu răng gây đau dữ dội mới điều trị. Trám răng ở giai đoạn sớm thường đơn giản hơn, bảo tồn được nhiều mô răng thật hơn và hạn chế nguy cơ phải điều trị tủy.

5. Cách chăm sóc sau khi trám răng sâu để miếng trám bền lâu
Sau khi trám răng sâu, cách ăn uống và vệ sinh răng miệng ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ của miếng trám. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi cảm giác ăn nhai trong những ngày đầu.
5.1. Ăn uống đúng cách sau khi trám răng
Sau khi trám, nên thực hiện đúng hướng dẫn về thời điểm ăn uống tùy loại vật liệu được sử dụng. Khi thuốc tê chưa hết hoàn toàn, nên hạn chế nhai để tránh vô tình cắn vào má, môi hoặc lưỡi.
Trong thời gian đầu, không nên liên tục dùng răng vừa trám để cắn các thực phẩm quá cứng hoặc quá dai. Thói quen cắn đá, mở bao bì bằng răng hoặc cắn vật cứng có thể làm tăng nguy cơ nứt, mẻ hoặc bong miếng trám.
5.2. Vệ sinh răng miệng đều đặn
Răng đã trám vẫn có thể sâu răng tái phát nếu mảng bám tích tụ quanh mép miếng trám. Vì vậy, cần chải răng ít nhất 2 lần/ngày, làm sạch kẽ răng và hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường.
Khi dùng chỉ nha khoa ở vùng răng đã trám, nên thao tác nhẹ nhàng để làm sạch thức ăn mà không gây tổn thương nướu.
5.3. Không chủ quan khi xuất hiện ê buốt hoặc đau
Ê nhẹ trong thời gian đầu có thể xảy ra, nhưng nếu xuất hiện đau kéo dài, đau khi cắn, ê buốt ngày càng tăng hoặc cảm giác cộm khớp cắn, người bệnh không nên cố chịu.
Miếng trám quá cao, hở mép hoặc tổn thương tủy chưa được phát hiện có thể gây khó chịu. Bác sĩ cần kiểm tra để điều chỉnh hoặc điều trị kịp thời.
5.4. Khám răng định kỳ để kiểm tra miếng trám
Miếng trám không phải là phục hồi vĩnh viễn. Theo thời gian, vật liệu có thể mòn, đổi màu, nứt hoặc hở mép, đặc biệt ở các răng chịu lực nhai lớn.
Khám răng định kỳ khoảng 6 tháng/lần giúp bác sĩ kiểm tra miếng trám, phát hiện sâu răng tái phát và xử lý sớm trước khi tổn thương lan rộng.


Bác sĩ Chuyên khoa I
Ngô Minh Trí
Đã kiểm duyệt nội dung
Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....
Xem thêm đội ngũ Bác sĩBÀI VIẾT LIÊN QUAN
Trồng răng Implant có tốt không? Ưu nhược điểm
Trồng răng Implant có tốt không? Đây là phương pháp phục hồi răng mất được...
Răng sứ thẩm mỹ là gì? Các loại, bảng giá và quy trình bọc răng sứ
Răng sứ thẩm mỹ là giải pháp phục hình răng giúp cải thiện màu sắc,...
Làm răng sứ là gì? Quy trình, chi phí, loại răng sứ và địa chỉ uy tín
Làm răng sứ là giải pháp bọc răng sứ thẩm mỹ sử dụng mão răng...
Phục hình răng sứ là gì? Quy trình, chi phí và phương pháp phổ biến
Phục hình răng sứ là phương pháp giúp khôi phục hình dáng, chức năng ăn...
Chân răng là gì? Cấu tạo, bệnh thường gặp và cách điều trị hiệu quả
Chân răng là phần nằm bên dưới nướu, được cố định trong xương ổ răng...
Trám răng có đau không? Chuyên gia giải đáp chi tiết
Trám răng có đau không là lo lắng phổ biến của nhiều người khi cần...