Top 8 trụ Implant Hàn Quốc phổ biến nhất hiện nay

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Trụ Implant Hàn Quốc hiện có nhiều lựa chọn phổ biến như trụ Implant Osstem Hàn Quốc, trụ Implant Dentium Hàn Quốc, trụ Implant Dentis Hàn Quốc, trụ Implant DIO Hàn Quốc, trụ Implant Active IS3 và trụ Implant MegaGen. Các dòng trụ này chủ yếu được chế tác từ Titanium tương thích sinh học cao, có thiết kế renbề mặt trụ Implant SA/SLA hỗ trợ độ ổn định sơ khởi Implantkhả năng tích hợp xương. Nhờ mức chi phí cạnh tranh, đa dạng kích thước và chỉ định, cấy ghép Implant Hàn Quốc được nhiều người mất một răng, nhiều răng hoặc toàn hàm quan tâm. Để lựa chọn trụ Implant Hàn Quốc chính hãng phù hợp với tình trạng xương hàm và vị trí mất răng, bạn nên thăm khám tại cơ sở chuyên sâu như Nha khoa Tâm Đức Smile để được đánh giá và tư vấn phương án phục hình phù hợp.

1. Các loại trụ Implant Hàn Quốc phổ biến hiện nay

Hiện nay, các loại trụ Implant Hàn Quốc khá đa dạng, nổi bật với các thương hiệu như Osstem, Dentium, Dentis, DIO, Active IS3, MegaGen, Biotem và Yes Biotech. Phần lớn các dòng trụ này sử dụng Titanium tương thích sinh học, được thiết kế với hệ thống ren và công nghệ xử lý bề mặt riêng nhằm hỗ trợ độ ổn định sơ khởi Implant và quá trình tích hợp xương.

Mỗi loại trụ có ưu điểm, thiết kế và mức chi phí khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn cần dựa trên tình trạng xương hàm, vị trí mất răng, nhu cầu phục hình và kế hoạch điều trị của bác sĩ.

1.1. Trụ Implant Osstem Hàn Quốc

Trụ Implant Osstem Hàn Quốc là một trong những dòng Implant được sử dụng phổ biến. Trụ được làm từ Titanium, có bề mặt SA được xử lý tạo độ nhám nhằm tăng diện tích tiếp xúc giữa Implant và xương.

Thiết kế ren xoắn hỗ trợ tạo độ ổn định sơ khởi, phù hợp với nhiều tình trạng mất răng. Osstem thường được lựa chọn nhờ mức chi phí tương đối dễ tiếp cận trong phân khúc trụ Implant Hàn Quốc.

Trụ Implant Osstem Hàn Quốc với bề mặt SA hỗ trợ tăng độ ổn định ban đầu.
Trụ Implant Osstem Hàn Quốc với bề mặt SA hỗ trợ tăng độ ổn định ban đầu.

1.2. Trụ Implant Dentium Hàn Quốc

Trụ Implant Dentium Hàn Quốc sử dụng vật liệu Titanium tương thích sinh học, kết hợp thiết kế ren và bề mặt SLA giúp tăng khả năng tiếp xúc với mô xương.

Dòng trụ này có nhiều kích thước khác nhau, tạo điều kiện để bác sĩ lựa chọn theo thể tích xương hàm và vị trí cần phục hình. Đây cũng là một trong những thương hiệu thường được cân nhắc khi thực hiện cấy ghép Implant Hàn Quốc.

Trụ Implant Dentium Hàn Quốc sử dụng bề mặt SLA hỗ trợ quá trình tích hợp xương.
Trụ Implant Dentium Hàn Quốc sử dụng bề mặt SLA hỗ trợ quá trình tích hợp xương.

1.3. Trụ Implant Dentis Hàn Quốc

Trụ Implant Dentis Hàn Quốc được thiết kế với ren xoắn, vật liệu Titanium và công nghệ xử lý bề mặt như SLA/C-SLA tùy dòng sản phẩm. Bề mặt nhám vi thể có vai trò hỗ trợ quá trình hình thành và phát triển mô xương quanh Implant.

Dentis có nhiều dòng trụ với đường kính và chiều dài khác nhau, giúp bác sĩ lựa chọn phù hợp với mật độ xương, thể tích xương và vị trí mất răng.

1.4. Trụ Implant DIO Hàn Quốc

Trụ Implant DIO Hàn Quốc cũng thuộc nhóm Implant có nguồn gốc từ Hàn Quốc, được sản xuất từ Titanium và phát triển theo nhiều kích thước khác nhau.

Thiết kế trụ hướng đến khả năng tạo độ vững ban đầu sau khi đặt vào xương hàm, từ đó hỗ trợ quá trình tích hợp xương trước khi gắn Abutment và mão sứ.

1.5. Trụ Implant Active IS3

Trụ Implant Active IS3 là dòng Implant Hàn Quốc có bề mặt SLA và thiết kế ren hỗ trợ tăng độ ổn định sơ khởi Implant. Cấu trúc trụ giúp tăng khả năng bám giữ trong xương, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tích hợp xương.

Active IS3 có thể được cân nhắc cho nhiều trường hợp mất răng, tùy vào mật độ xương, thể tích xương và vị trí cần phục hình.

1.6. Trụ Implant MegaGen

Trụ Implant MegaGen là một thương hiệu Implant đến từ Hàn Quốc, được phát triển với nhiều thiết kế và kích thước nhằm đáp ứng các tình trạng xương khác nhau.

Dòng trụ này chú trọng đến thiết kế ren, khả năng ổn định ban đầu và sự tiếp xúc giữa bề mặt Implant với xương, qua đó hỗ trợ khả năng tích hợp xương sau khi cấy.

1.7. Trụ Implant Biotem

Biotem là một trong những thương hiệu thuộc nhóm trụ Implant Hàn Quốc. Trụ được chế tạo từ Titanium, có nhiều kích thước để bác sĩ lựa chọn dựa trên vị trí mất răng và cấu trúc xương hàm.

Khi lựa chọn Biotem hoặc bất kỳ hệ thống Implant nào, yếu tố quan trọng vẫn là đánh giá chính xác tình trạng xương và chỉ định phù hợp thay vì chỉ dựa vào thương hiệu.

Trụ Implant Biotem Hàn Quốc có nhiều kích thước phù hợp với từng tình trạng xương hàm.
Trụ Implant Biotem Hàn Quốc có nhiều kích thước phù hợp với từng tình trạng xương hàm.

1.8. Trụ Implant Yes Biotech

Yes Biotech cũng cung cấp các hệ thống Implant có xuất xứ Hàn Quốc, sử dụng Titanium làm vật liệu chính. Thiết kế trụ hướng đến khả năng cố định trong xương và tạo điều kiện cho quá trình tích hợp xương.

Việc có phù hợp hay không cần được bác sĩ xác định sau khi thăm khám và đánh giá tình trạng xương hàm cụ thể.

2. Trụ Implant Hàn Quốc có tốt không?

Trụ Implant Hàn Quốc có tốt không là vấn đề được nhiều người quan tâm khi cân nhắc giữa Implant Hàn Quốc và các dòng Implant đến từ Thụy Sĩ, Mỹ hoặc châu Âu.

Nhìn chung, các dòng Implant Hàn Quốc chính hãng có ưu điểm về vật liệu Titanium tương thích sinh học, đa dạng thiết kế và mức chi phí tương đối dễ tiếp cận. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị không chỉ phụ thuộc vào nguồn gốc của trụ mà còn liên quan đến tình trạng xương hàm, kỹ thuật cấy ghép, khả năng tích hợp xương và chăm sóc sau điều trị.

2.1. Khả năng tương thích sinh học

Phần lớn trụ Implant Hàn Quốc được chế tạo từ Titanium cấp y tế có khả năng tương thích tốt với cơ thể. Khi được đặt đúng kỹ thuật vào xương hàm, bề mặt Implant tạo môi trường để mô xương phát triển và tiếp xúc với trụ.

Đây là cơ sở giúp Implant hoạt động như một chân răng nhân tạo để nâng đỡ phần phục hình phía trên.

2.2. Hỗ trợ tích hợp với xương hàm

Nhiều hệ thống sử dụng bề mặt trụ Implant SA/SLA hoặc các công nghệ xử lý bề mặt riêng nhằm tăng độ nhám vi thể và diện tích tiếp xúc với xương.

Quá trình tích hợp xương tốt là yếu tố quan trọng để trụ có độ vững trước khi hoàn thiện phục hình bằng Abutment và mão răng sứ.

2.3. Độ ổn định và khả năng chịu lực

Thiết kế ren xoắn và hình dạng thân trụ có vai trò hỗ trợ tạo độ ổn định sơ khởi Implant ngay sau khi cấy.

Sau khi Implant tích hợp ổn định với xương và được phục hình đúng chỉ định, hệ thống trụ Implant + Abutment + mão răng sứ có thể hỗ trợ phục hồi chức năng ăn nhai tại vị trí mất răng.

2.4. Đa dạng thương hiệu và kích thước

Các thương hiệu như Osstem, Dentium, Dentis, DIO, Active IS3 và MegaGen cung cấp nhiều kích thước Implant khác nhau.

Sự đa dạng này giúp bác sĩ có thêm lựa chọn khi lập kế hoạch điều trị dựa trên chiều cao xương, chiều rộng xương, mật độ xương và vị trí mất răng.

2.5. Chi phí tương đối dễ tiếp cận

Một ưu điểm khác của trụ Implant Hàn Quốc là mức giá thường thuộc phân khúc tầm trung. Đây có thể là lựa chọn phù hợp với người muốn phục hồi răng bằng Implant nhưng cần cân đối chi phí điều trị.

Tuy nhiên, người bệnh không nên chọn Implant chỉ dựa trên giá thấp mà cần xem xét cả chất lượng trụ, nguồn gốc, chỉ định bác sĩ và tổng kế hoạch phục hình.

2.6. Một số hạn chế cần cân nhắc

Mỗi hệ thống Implant có thiết kế, công nghệ bề mặt và chỉ định khác nhau. Do đó, không phải trụ Implant Hàn Quốc nào cũng phù hợp với mọi trường hợp mất răng.

Với tình trạng tiêu xương nhiều, mật độ xương thấp, mất răng lâu năm hoặc cần phục hình phức tạp, bác sĩ cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn hệ thống trụ phù hợp.

3. Giá trụ Implant Hàn Quốc bao nhiêu?

Giá trụ Implant Hàn Quốc không có một mức cố định cho tất cả trường hợp. Chi phí sẽ thay đổi tùy theo thương hiệu Implant, loại Abutment, mão răng sứ, tình trạng xương hàm và các thủ thuật hỗ trợ nếu có.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, chi phí trồng răng Implant được tư vấn dựa trên tình trạng thực tế sau khi thăm khám và kiểm tra xương hàm, giúp bạn biết rõ các hạng mục cần thực hiện trước khi điều trị.

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 7.999.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 12.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 14.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 16.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 18.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 20.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 26.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 27.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 28.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 29.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 30.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 32.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 36.000.000

Bảng giá trụ Implant đơn (cập nhật tháng 8/2026)

Chi phí cấy ghép Implant Hàn Quốc có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Thương hiệu và dòng trụ Implant.
  • Loại Abutment sử dụng.
  • Loại mão răng sứ.
  • Số lượng răng mất.
  • Thể tích và mật độ xương hàm.
  • Nhu cầu ghép xương, nâng xoang nếu có.
  • Độ phức tạp của kế hoạch phục hình.
  • Trang thiết bị và quy trình cấy ghép.

4. Cấy trụ Implant Hàn Quốc ở đâu an toàn, chính hãng?

Bên cạnh việc lựa chọn trụ Implant Hàn Quốc chính hãng, kết quả điều trị còn phụ thuộc nhiều vào quá trình thăm khám, lập kế hoạch và kỹ thuật thực hiện.

Khi lựa chọn địa chỉ cấy ghép Implant Hàn Quốc, bạn nên ưu tiên cơ sở có bác sĩ giàu kinh nghiệm, trang thiết bị hỗ trợ chẩn đoán và quy trình kiểm soát vô trùng rõ ràng.

4.1. Đội ngũ bác sĩ nhiều năm kinh nghiệm

Implant được đặt trực tiếp vào xương hàm, vì vậy bác sĩ cần đánh giá chính xác vị trí, chiều hướng và độ sâu của trụ trước khi thực hiện.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, quá trình cấy ghép được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ nhiều năm kinh nghiệm, xây dựng kế hoạch điều trị theo từng tình trạng mất răng và cấu trúc xương của khách hàng.

Đội ngũ bác sĩ tại Nha khoa Tâm Đức Smile thực hiện cấy ghép Implant theo từng tình trạng xương.
Đội ngũ bác sĩ tại Nha khoa Tâm Đức Smile thực hiện cấy ghép Implant theo từng tình trạng xương.

4.2. Đánh giá xương hàm bằng CT Cone Beam 3D

CT Cone Beam 3D hỗ trợ bác sĩ khảo sát cấu trúc xương hàm theo không gian ba chiều, từ đó đánh giá chiều cao, chiều rộng, mật độ xương và các cấu trúc giải phẫu liên quan.

Dữ liệu này là cơ sở để lựa chọn đường kính, chiều dài và vị trí đặt trụ Implant phù hợp.

4.3. Sử dụng trụ Implant Hàn Quốc chính hãng

Nha khoa Tâm Đức Smile chú trọng sử dụng Implant có nguồn gốc rõ ràng, đồng thời kiểm tra thông tin sản phẩm trước khi tiến hành cấy ghép.

Việc sử dụng trụ Implant Hàn Quốc chính hãng giúp minh bạch hệ thống Implant được sử dụng và thuận tiện cho việc theo dõi sau điều trị.

Nha khoa Tâm Đức Smile sử dụng trụ Implant Hàn Quốc có nguồn gốc rõ ràng, kiểm tra thông tin trước khi cấy ghép.
Nha khoa Tâm Đức Smile sử dụng trụ Implant Hàn Quốc có nguồn gốc rõ ràng, kiểm tra thông tin trước khi cấy ghép.

4.4. Phòng phẫu thuật và quy trình kiểm soát vô trùng

Cấy Implant là thủ thuật ngoại khoa nên yêu cầu môi trường điều trị được kiểm soát chặt chẽ. Nha khoa Tâm Đức Smile trang bị phòng phẫu thuật vô trùng, hỗ trợ hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình thực hiện.

Bên cạnh đó, các bước từ thăm khám, lập kế hoạch, cấy trụ đến phục hình được thực hiện theo quy trình nhằm kiểm soát vị trí và tình trạng Implant qua từng giai đoạn.

4.5. Theo dõi và bảo hành sau cấy ghép

Sau khi đặt Implant, khách hàng được hướng dẫn cách chăm sóc và tái khám theo lịch để bác sĩ kiểm tra độ ổn định của trụ, tình trạng mô mềm và quá trình tích hợp xương.

Nha khoa Tâm Đức Smile cũng có chính sách theo dõi và bảo hành theo từng loại phục hình, giúp khách hàng thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng răng Implant lâu dài.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smilehệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nhatrồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Trồng răng là gì? Các phương pháp phục hình răng mất phổ biến

Trồng răng là phương pháp phục hình răng đã mất nhằm khôi phục thẩm mỹ...

Nha khoa Thủ Đức uy tín: Niềng răng, bọc sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa quận 7 uy tín: Niềng răng, cấy Implant, bọc răng sứ

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức (Quận...

Nha khoa Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...

Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, trồng Implant, bọc răng sứ

Bạn đang tìm nha khoa uy tín Quận 1 với địa chỉ thuận tiện ngay...

Danh sách chi nhánh

35 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30