tru-implant-1

Trụ Implant là gì? Cấu tạo, vai trò và các dòng trụ Implant phổ biến

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Trụ implant là phần trụ Implant titanium được cấy trực tiếp vào xương hàm, đóng vai trò như chân răng nhân tạo giúp nâng đỡ mão răng sứ phía trên. Cấu tạo của trụ gồm thân trụ, cổ trụ và ren cố định, được sản xuất bằng titanium nguyên chất hoặc phủ bề mặt SLA, SLA Active để tăng khả năng tích hợp xương nhanh chóng và ổn định. Trong quá trình phục hình, trụ implant tương thích sinh học cao, tích hợp vững chắc với xương hàm sau 2–6 tháng, tạo nền tảng bền vững cho mão răng sứ. Hiện nay, các dòng trụ implant phổ biến như Straumann, Nobel Biocare, Dentium, Osstem, Megagen được Nha khoa Tâm Đức Smile sử dụng nhờ độ bền cơ học vượt trội, tuổi thọ trên 20 năm và chính sách bảo hành lâu dài, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.

1. Trụ Implant là gì?

1.1 Khái niệm trụ Implant

Trụ Implant là một chân răng nhân tạo được chế tác chủ yếu từ Titanium nguyên khối hoặc hợp kim nha khoa cao cấp. Vật liệu này nổi bật với tính tương thích sinh học cao, an toàn với cơ thể, không gây dị ứng hay đào thải. Trong nha khoa hiện đại, trụ Implant được xem là giải pháp thay thế cho chân răng thật đã mất, nhờ khả năng tích hợp chặt chẽ vào xương hàm thông qua quá trình tích hợp xương (Osseointegration).

Không giống như cầu răng hay hàm giả tháo lắp, trụ Implant mang lại cảm giác ăn nhai tự nhiên, độ bền vững cao và tuổi thọ có thể kéo dài 20 – 25 năm hoặc thậm chí trọn đời nếu được chăm sóc đúng cách.

tru-implant-4
Trụ implant – nền móng vững chắc thay thế chân răng mất

1.2 Cấu tạo của trụ Implant

Cấu tạo trụ Implant hoàn chỉnh thường bao gồm 3 phần chính:

  • Thân trụ Implant: Là phần quan trọng nhất, được cấy trực tiếp vào trong xương hàm. Vật liệu chủ yếu là Titanium, một loại kim loại nhẹ nhưng siêu bền, có khả năng chống ăn mòn, đảm bảo tỷ lệ thành công 95 – 98% trong quá trình cấy ghép Implant.
  • Abutment (khớp nối): Đây là bộ phận kết nối giữa thân trụ Implant và mão sứ phục hình. Abutment thường được chế tác từ Titanium hoặc Zirconia, vừa đảm bảo độ cứng chắc, vừa mang lại thẩm mỹ tự nhiên khi phục hình vùng răng cửa.
  • Mão sứ: Là phần thân răng nhìn thấy trong khoang miệng, được chế tác từ sứ thẩm mỹ cao cấp như Emax, Zirconia. Mão sứ không chỉ đảm bảo về chức năng ăn nhai mà còn mang đến vẻ đẹp gần như giống răng thật 100%.

Nhờ sự kết hợp của 3 bộ phận trên, trụ Implant trở thành giải pháp phục hình răng toàn diện, tái tạo cả về cấu trúc và chức năng.

1.3 Vai trò của trụ Implant trong phục hình răng

Trụ Implant không chỉ là giải pháp thay thế một chiếc răng mất, mà còn mang đến nhiều lợi ích vượt trội:

  • Thay thế chân răng thật: Không giống cầu răng, phương pháp này không cần mài răng kế cận, bảo tồn tối đa răng thật.
  • Nâng đỡ phục hình lâu dài: Trụ Implant đóng vai trò như nền móng vững chắc, giúp mão sứ cố định ổn định, chịu lực ăn nhai tốt.
  • Ngăn ngừa tiêu xương hàm: Sau khi mất răng, xương hàm có xu hướng tiêu biến. Việc cấy trụ Implant giúp duy trì mật độ xương, giữ cho gương mặt không bị hóp, lão hóa sớm.
  • Tỷ lệ thành công cao: Theo nhiều nghiên cứu, cấy trụ Implant có tỷ lệ thành công 95 – 98% nếu thực hiện tại nha khoa uy tín với bác sĩ giàu kinh nghiệm và công nghệ hiện đại.
  • Thẩm mỹ & tự tin: Với mão sứ cao cấp, phục hình răng Implant mang lại hàm răng đều đẹp, nụ cười tự nhiên và sự tự tin trong giao tiếp.

1.4 Lợi ích so với cầu răng & hàm giả tháo lắp

Khi so sánh, trụ Implant vượt trội hơn hẳn so với hai phương pháp truyền thống:

  • So với cầu răng sứ: Không cần mài răng khỏe mạnh kế bên, không gây ảnh hưởng đến cấu trúc răng thật. Tuổi thọ trụ Implant cũng cao hơn nhiều (20 – 25 năm so với 7 – 10 năm của cầu răng).
  • So với hàm giả tháo lắp: Khả năng ăn nhai tốt hơn, không gây vướng víu, hạn chế viêm nướu và mất xương hàm. Trong khi hàm tháo lắp chỉ mang tính tạm thời, Implant mang lại sự ổn định lâu dài.

 Như vậy, có thể khẳng định trụ Implant chính là “tiêu chuẩn vàng” trong phục hình răng hiện đại, mang lại sự bền vững cả về sức khỏe và thẩm mỹ.

>>> Tìm hiểu thêm: Trồng răng Implant toàn hàm – Giải pháp ăn nhai bền chắc cho người mất răng

2. Các loại trụ Implant phổ biến hiện nay & ưu – nhược điểm

2.1. Phân loại trụ Implant theo xuất xứ

Trong phục hình nha khoa hiện đại, trụ Implant được sản xuất tại nhiều quốc gia với đặc trưng riêng. Một số nhóm trụ Implant theo xuất xứ phổ biến:

  • Trụ Implant Mỹ: nổi bật với công nghệ tiên tiến, thiết kế chuẩn xác, độ ổn định cao. Các thương hiệu như Nobel Biocare thường nằm ở phân khúc cao cấp, giá trụ Implant từ 25 – 35 triệu VNĐ/trụ.
  • Trụ Implant Đức: bền bỉ, khả năng tích hợp xương tốt, tuổi thọ cao. Thương hiệu tiêu biểu: Straumann, giá dao động từ 28 – 35 triệu VNĐ/trụ.
  • Trụ Implant Thuỵ Sĩ: nổi tiếng về tính thẩm mỹ và độ chính xác trong chế tác. Các dòng trụ này thường được bảo hành dài hạn, tuổi thọ trên 25 năm.
  • Trụ Implant Hàn Quốc: phổ biến nhất tại Việt Nam nhờ mức giá hợp lý (từ 13 – 20 triệu VNĐ/trụ), dễ tiếp cận với số đông khách hàng. Các thương hiệu như Osstem hay Dentium được đánh giá cao về tỷ lệ tích hợp xương (95 – 97%).

2.2. So sánh các thương hiệu trụ Implant lớn

Để người bệnh có cái nhìn rõ ràng hơn, dưới đây là so sánh các thương hiệu trụ Implant phổ biến nhất hiện nay:

Nobel Biocare (Mỹ):

  • Ưu điểm: Công nghệ tiên tiến, xử lý bề mặt TiUnite, tốc độ tích hợp xương nhanh. Độ bền cao, có thể duy trì trọn đời nếu chăm sóc tốt.
  • Nhược điểm: Giá thành cao (30 – 35 triệu VNĐ/trụ), không phù hợp với mọi đối tượng.
tru-implant-1
Trụ implant Mỹ – bền 20–25 năm, chịu lực tốt, chi phí cao

Straumann (Đức – Thuỵ Sĩ):

  • Ưu điểm: Trụ được làm từ Titanium tinh khiết, công nghệ xử lý bề mặt SLActive, rút ngắn thời gian lành thương. Bảo hành lâu dài (10 – 20 năm).
  • Nhược điểm: Chi phí cao (28 – 35 triệu VNĐ/trụ).
tru-implant-3
Trụ implant Thụy Sĩ – tích hợp xương nhanh, bền trọn đời

Osstem (Hàn Quốc):

  • Ưu điểm: Giá phải chăng (13 – 18 triệu VNĐ/trụ), tỷ lệ thành công cao (95 – 97%), phù hợp với cơ địa người châu Á.
  • Nhược điểm: Tuổi thọ trung bình từ 15 – 20 năm, thấp hơn so với dòng trụ cao cấp của Mỹ, Đức.
tru-implant-2
Trụ implant Hàn Quốc – giá hợp lý, tuổi thọ trung bình 2–12 năm

Dentium (Hàn Quốc):

  • Ưu điểm: Thiết kế cải tiến, khả năng chịu lực nhai tốt, giá hợp lý (15 – 20 triệu VNĐ/trụ).
  • Nhược điểm: Thẩm mỹ chưa bằng trụ của Đức – Thuỵ Sĩ, thời gian bảo hành ngắn hơn (5 – 10 năm).

2.3. Ưu – nhược điểm từng loại trụ Implant

Khi lựa chọn, bệnh nhân nên cân nhắc giữa giá, độ bền, tuổi thọ, tính thẩm mỹ:

Trụ Implant Mỹ & Đức – Thuỵ Sĩ:

  • Ưu điểm: Độ bền vượt trội (>25 năm), thẩm mỹ cao, tỷ lệ thành công trên 98%.
  • Nhược điểm: Giá cao, chỉ phù hợp với khách hàng có ngân sách lớn.

Trụ Implant Hàn Quốc:

  • Ưu điểm: Chi phí hợp lý, phổ biến, tuổi thọ khá tốt (15 – 20 năm), dễ dàng thay thế khi cần.
  • Nhược điểm: Độ bền và tính thẩm mỹ kém hơn các dòng cao cấp.

2.4. Lời khuyên chọn loại trụ Implant phù hợp nhu cầu và điều kiện kinh tế

  • Nếu ưu tiên hiệu quả lâu dài, thẩm mỹ tối đa, nên chọn các dòng Nobel Biocare hoặc Straumann. Đây là sự đầu tư bền vững, hạn chế rủi ro tái phẫu thuật.
  • Nếu mong muốn tiết kiệm chi phí, vẫn đảm bảo chức năng ăn nhai ổn định, các dòng trụ Osstem và Dentium từ Hàn Quốc là lựa chọn hợp lý.
  • Khách hàng cần lưu ý: giá trụ Implant không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu, mà còn chịu ảnh hưởng từ tay nghề bác sĩ, công nghệ cấy ghép, địa chỉ nha khoa. Vì vậy, hãy chọn nha khoa uy tín để được tư vấn chính xác và nhận chính sách bảo hành rõ ràng.

3. Giá các loại trụ Implant & yếu tố ảnh hưởng

3.1. Bảng giá chi tiết các loại trụ Implant

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ) BẢO HÀNH
BIOTEM (Hàn Quốc) 5.000.000 5 năm
OSSTEM (Hàn Quốc) 12.000.000 10 năm
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 16.000.000 15 năm
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 17.000.000 20 năm
HIOSSEN (Mỹ) 20.000.000 Trọn đời
MIS C1 (Đức - Israel) 22.000.000 Trọn đời
SIC (Thụy Sỹ) 26.000.000 Trọn đời
SWISS (Thụy Sỹ) 27.000.000 Trọn đời
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 28.000.000 Trọn đời
JUPITER (Thụy Sỹ) 29.000.000 Trọn đời
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 30.000.000 Trọn đời
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 32.000.000 Trọn đời
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 36.000.000 Trọn đời

Bảng giá Implant đơn (Trọn gói gồm 1 trụ + 1 Abutment + 1 răng sứ)

LOẠI TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ) BẢO HÀNH
BIOTEM (Hàn Quốc) 38.000.000 6 năm
OSSTEM (Hàn Quốc) 48.000.000 16 năm
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 55.000.000 22 năm
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 57.000.000 24 năm
HIOSSEN (Mỹ) 58.000.000 Trọn đời
MIS C1 (Đức - Israel) 72.000.000 Trọn đời
SIC (Thụy Sỹ) 110.000.000 Trọn đời
SWISS (Thụy Sỹ) 115.000.000 Trọn đời
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 120.000.000 Trọn đời
JUPITER (Thụy Sỹ) 125.000.000 Trọn đời
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 129.000.000 Trọn đời
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 139.000.000 Trọn đời
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 169.000.000 Trọn đời

Bảng giá trồng răng All on 4 (4 trụ Implant + 12 răng sứ)

DỊCH VỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ) BẢO HÀNH
BIOTEM (Hàn Quốc) 52.000.000 8 năm
OSSTEM (Hàn Quốc) 72.000.000 18 năm
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 78.000.000 24 năm
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 82.000.000 26 năm
HIOSSEN (Mỹ) 86.000.000 Trọn đời
MIS C1 (Đức - Israel) 99.000.000 Trọn đời
SIC (Thụy Sỹ) 150.000.000 Trọn đời
SWISS (Thụy Sỹ) 155.000.000 Trọn đời
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 160.000.000 Trọn đời
JUPITER (Thụy Sỹ) 170.000.000 Trọn đời
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 182.000.000 Trọn đời
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 195.000.000 Trọn đời
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 212.000.000 Trọn đời

Bảng giá trồng răng All on 6 (6 trụ Implant + 14 răng sứ)

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trụ Implant

Mức giá trụ Implant không cố định mà bị chi phối bởi nhiều yếu tố:

  • Thương hiệu trụ Implant: Các hãng nổi tiếng như Nobel Biocare, Straumann luôn có giá cao hơn so với trụ Implant Hàn Quốc.
  • Công nghệ cấy ghép: Công nghệ CAD/CAM, xử lý bề mặt SLA, SLActive giúp tăng tốc độ lành thương, nhưng cũng làm chi phí tăng.
  • Bác sĩ thực hiện: Tay nghề và kinh nghiệm của bác sĩ Implant ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công và mức phí dịch vụ.
  • Địa chỉ nha khoa: Những nha khoa uy tín tại các thành phố lớn như TPHCM, Hà Nội thường có giá cao hơn do đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại.
  • Tình trạng răng miệng: Nếu bệnh nhân cần ghép xương, nâng xoang thì chi phí sẽ phát sinh thêm từ 5 – 20 triệu.

3.3. Chính sách bảo hành & trả góp tại nha khoa uy tín

Một điểm khác biệt lớn giữa các loại trụ Implant là chính sách bảo hành.

  • Bảo hành từ 10 – 20 năm: áp dụng cho các thương hiệu như Dentium, Osstem.
  • Bảo hành trọn đời: thường đi kèm với trụ cao cấp như Straumann, Nobel Biocare.
  • Chính sách trả góp: nhiều nha khoa uy tín cung cấp hỗ trợ trả góp 0% lãi suất trong vòng 6 – 12 tháng, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận phương pháp này mà không phải chi trả ngay một lần.

Đây là yếu tố quan trọng giúp khách hàng yên tâm khi đầu tư vào trụ Implant – một giải pháp phục hình răng lâu dài.

3.4. Giải pháp tối ưu chi phí trồng răng Implant

Để tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, khách hàng có thể áp dụng những cách sau:

  • Chọn gói Implant phù hợp: Nếu điều kiện kinh tế hạn chế, có thể ưu tiên trụ Implant Hàn Quốc. Nếu cần độ bền lâu dài, chọn trụ Implant Đức hoặc Mỹ.
  • Tận dụng ưu đãi nha khoa: Nhiều phòng khám triển khai khuyến mãi, giảm giá, combo trọn gói Implant, giúp tiết kiệm từ 10 – 20% chi phí.
  • Khám và điều trị sớm: Việc trồng răng Implant sớm giúp hạn chế tình trạng tiêu xương, tránh phải phát sinh thêm chi phí ghép xương.
  • Lựa chọn nha khoa uy tín: Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn, nhưng về lâu dài sẽ giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí chỉnh sửa.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nha khoa Quận 10 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nha khoa quận 10 hiện nay có rất nhiều lựa chọn, nhưng Nha khoa Tâm...

Nha khoa Nhà Bè uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Quận 7, chỉ cách Nhà...

Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa Quận 5 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nằm tại 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM, chỉ cách quận 5 khoảng...

Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận Phú Nhuận uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Quận Tân Bình, chỉ...

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa – Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30