tru-implant-thuy-si

Trụ Implant Thụy Sĩ: Ưu điểm, giá tham khảo và khi nào nên chọn?

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Trong các loại trụ Implant Thụy Sĩ hiện nay, trụ Implant Straumann Thụy Sĩ được biết đến với nhiều dòng như Implant Straumann SLA, Implant Straumann SLActiveStraumann Roxolid; bên cạnh đó còn có trụ Implant SIC. Các dòng trụ này nổi bật với vật liệu Titanium Implant, hợp kim Titanium-Zirconium, bề mặt SLActive và thiết kế ren hỗ trợ tăng khả năng tích hợp xương. Đặc biệt, Roxolid sử dụng 85% Titanium + 15% Zirconium, hướng đến độ bền cơ học và tính tương thích sinh học cao. Nhờ đó, trụ Implant Thụy Sĩ có ưu điểm về khả năng chịu lực, độ ổn định và hỗ trợ phục hồi ăn nhai lâu dài khi được chỉ định phù hợp. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng xương hàm để tư vấn trụ Implant chính hãng phù hợp với từng trường hợp mất răng.

1. Trụ Implant Thụy Sĩ là gì? Đặc điểm cấu tạo và vật liệu

Trụ Implant Thụy Sĩ là dòng trụ cấy ghép nha khoa được đặt trực tiếp vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất. Sau khi trụ đạt khả năng tích hợp xương ổn định, bác sĩ sẽ kết nối Abutment và mão răng sứ phía trên để tạo thành một răng Implant hoàn chỉnh, hỗ trợ phục hồi khả năng ăn nhai và thẩm mỹ.

Các dòng cấy ghép Implant Thụy Sĩ thường thuộc phân khúc trung – cao cấp hoặc Implant cao cấp, nổi bật với vật liệu có tính tương thích sinh học cao, thiết kế ren tối ưu và công nghệ xử lý bề mặt hỗ trợ quá trình tích hợp xương – Osseointegration.

Trụ Implant Thụy Sĩ có độ bền cao, tương thích sinh học tốt và hỗ trợ tích hợp ổn định với xương hàm.
Trụ Implant Thụy Sĩ có độ bền cao, tương thích sinh học tốt và hỗ trợ tích hợp ổn định với xương hàm.

1.1. Vật liệu Titanium và hợp kim Titanium-Zirconium

Nhiều dòng trụ Implant Straumann Thụy Sĩ sử dụng vật liệu Titanium Implant hoặc hợp kim Titanium-Zirconium. Đây là những vật liệu được ứng dụng phổ biến trong Implant nha khoa nhờ tương thích sinh học cao, khả năng chịu lực tốt và ổn định trong môi trường khoang miệng.

Đặc biệt, vật liệu Straumann Roxolid được cấu tạo từ 85% Titanium + 15% Zirconium, giúp tăng độ bền cơ học trong khi vẫn duy trì đặc tính tương thích sinh học cần thiết cho quá trình tích hợp xương.

1.2. Thiết kế ren và công nghệ xử lý bề mặt

Bên cạnh vật liệu, hiệu quả của Implant còn phụ thuộc vào thiết kế ren và công nghệ xử lý bề mặt. Một số dòng Straumann sử dụng bề mặt SLA hoặc bề mặt SLActive, được phát triển nhằm tăng khả năng tiếp xúc giữa Implant và mô xương.

Trong đó, Implant Straumann SLA có bề mặt được xử lý nhằm tạo độ nhám vi thể, còn Implant Straumann SLActive nổi bật với đặc tính bề mặt ưa nước, hỗ trợ giai đoạn hình thành liên kết giữa xương và Implant.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ sẽ thăm khám và đánh giá tình trạng xương trước khi tư vấn dòng trụ phù hợp, thay vì chỉ lựa chọn Implant dựa trên thương hiệu hoặc mức giá.

2. Trụ Implant Thụy Sĩ có tốt không?

Trụ Implant Thụy Sĩ được nhiều người quan tâm nhờ khả năng chịu lực, công nghệ bề mặt và hệ thống phục hình đa dạng. Tuy nhiên, việc một dòng Implant có phù hợp hay không vẫn cần dựa trên mật độ xương, vị trí mất răng, nhu cầu phục hình và kế hoạch điều trị của từng người.

2.1. Khả năng tích hợp xương tốt

Một trong những ưu điểm nổi bật của Implant Thụy Sĩ là công nghệ xử lý bề mặt hỗ trợ khả năng tích hợp xương. Khi Implant tạo được liên kết ổn định với mô xương xung quanh, trụ có thể trở thành nền nâng đỡ chắc chắn cho phục hình phía trên.

Các công nghệ như SLASLActive được ứng dụng nhằm cải thiện đặc tính bề mặt Implant và hỗ trợ quá trình Osseointegration.

2.2. Độ bền và khả năng chịu lực cao

Vật liệu Titanium Implanthợp kim Titanium-Zirconium có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với yêu cầu phục hồi chức năng ăn nhai lâu dài.

Đối với một số hệ thống Straumann sử dụng Roxolid, sự kết hợp giữa Titanium và Zirconium giúp tăng độ bền của vật liệu, đồng thời cho phép bác sĩ lựa chọn kích thước Implant phù hợp với từng vùng xương trong một số chỉ định cụ thể.

2.3. Khả năng tương thích sinh học

Implant cần tồn tại ổn định lâu dài trong môi trường xương hàm, vì vậy tương thích sinh học là yếu tố rất quan trọng.

Titanium và các hợp kim Implant phù hợp có khả năng tương tác tốt với mô cơ thể, tạo điều kiện để tế bào xương phát triển quanh bề mặt trụ. Tuy nhiên, kết quả điều trị vẫn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, chất lượng xương, kỹ thuật đặt Implant và chế độ chăm sóc sau cấy.

2.4. Ứng dụng linh hoạt cho nhiều tình trạng mất răng

Tùy theo thăm khám và chỉ định của bác sĩ, cấy ghép Implant Thụy Sĩ có thể được ứng dụng trong nhiều trường hợp như:

  • Mất một răng.
  • Mất nhiều răng liên tiếp.
  • Mất nhiều răng ở các vị trí khác nhau.
  • Mất răng toàn hàm cần phục hình cố định trên Implant.

Việc lựa chọn số lượng, kích thước và các loại trụ Implant Thụy Sĩ cần dựa trên thể tích xương, lực nhai và thiết kế phục hình phía trên.

3. Các loại trụ Implant Thụy Sĩ phổ biến hiện nay

Thị trường Implant có nhiều hệ thống và dòng sản phẩm khác nhau. Khi tìm hiểu các loại trụ Implant Thụy Sĩ, người dùng thường quan tâm nhiều đến Straumann và một số hệ thống Implant có nguồn gốc, trụ sở hoặc nền tảng phát triển liên quan đến Thụy Sĩ.

3.1. Trụ Implant Straumann Thụy Sĩ

Trụ Implant Straumann Thụy Sĩ là một trong những hệ thống Implant được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Dòng trụ này nổi bật nhờ hệ sinh thái Implant – Abutment – phục hình đa dạng, nhiều lựa chọn về thiết kế, kích thước và công nghệ bề mặt.

Straumann phát triển nhiều hệ thống khác nhau để bác sĩ lựa chọn tùy vị trí răng, mật độ xương và kế hoạch phục hình.

3.2. Implant Straumann SLA

Implant Straumann SLA sử dụng bề mặt có độ nhám vi thể nhằm tăng diện tích tiếp xúc giữa Implant và mô xương.

Công nghệ này hỗ trợ quá trình hình thành liên kết giữa xương và trụ sau cấy ghép, từ đó tạo nền tảng để bác sĩ tiến hành phục hình sau khi Implant đạt độ ổn định phù hợp.

3.3. Implant Straumann SLActive

Implant Straumann SLActive là dòng sử dụng bề mặt SLActive có tính ưa nước cao. Công nghệ này được phát triển nhằm hỗ trợ giai đoạn đầu của quá trình tích hợp xương.

SLActive có thể được bác sĩ cân nhắc trong những trường hợp cần tối ưu quá trình lành thương và độ ổn định của Implant, nhưng thời gian phục hình thực tế vẫn phải dựa trên đánh giá lâm sàng từng trường hợp.

Implant Straumann SLA và SLActive ứng dụng công nghệ xử lý bề mặt giúp tăng tiếp xúc với mô xương, hỗ trợ quá trình tích hợp xương sau cấy ghép.
Implant Straumann SLA và SLActive ứng dụng công nghệ xử lý bề mặt giúp tăng tiếp xúc với mô xương, hỗ trợ quá trình tích hợp xương sau cấy ghép.

3.4. Trụ Straumann Roxolid

Straumann Roxolid nổi bật với hợp kim Titanium-Zirconium, gồm khoảng 85% Titanium và 15% Zirconium.

Vật liệu này được phát triển nhằm tăng độ bền cơ học so với Titanium tinh khiết trong một số điều kiện, đồng thời duy trì tính tương thích sinh học cao. Đây là một trong những đặc điểm giúp Roxolid được quan tâm khi lựa chọn Implant cho các vị trí có yêu cầu cao về khả năng chịu lực.

3.5. Trụ Implant SIC

Trụ Implant SIC là một hệ thống Implant nha khoa có liên hệ với doanh nghiệp đặt trụ sở tại Thụy Sĩ. Hãng cung cấp nhiều dòng trụ và giải pháp phục hình khác nhau.

Khi tư vấn trụ Implant chính hãng, cần kiểm tra cụ thể tên thương hiệu, model, xuất xứ sản xuất và giấy tờ của từng sản phẩm, tránh chỉ dựa vào tên quốc gia được sử dụng trong quảng cáo.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng nên được tư vấn rõ loại trụ, thương hiệu và thông tin sản phẩm trước khi tiến hành điều trị.

4. Trụ Implant Thụy Sĩ giá bao nhiêu?

Giá trụ Implant Thụy Sĩ thường thuộc nhóm cao hơn so với nhiều dòng Implant phổ thông do khác biệt về thương hiệu, vật liệu, công nghệ xử lý bề mặt và hệ thống phục hình.

Dưới đây là bảng giá trụ Implant tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bao gồm các trụ Thụy Sĩ phổ biến:

HÃNG TRỤ GIÁ ƯU ĐÃI (VNĐ)
BIOTEM (Hàn Quốc) 7.999.000
OSSTEM (Hàn Quốc) 12.000.000
ACTIVE IS3 (Hàn Quốc) 14.000.000
DENTIS (Hàn Quốc - Đức) 16.000.000
HIOSSEN (Mỹ) 18.000.000
MIS C1 (Đức - Israel) 20.000.000
SIC (Thụy Sỹ) 26.000.000
SWISS (Thụy Sỹ) 27.000.000
UNIVERSE (Thụy Sỹ) 28.000.000
JUPITER (Thụy Sỹ) 29.000.000
STRAUMANN SLA (Thụy Sỹ) 30.000.000
NOBEL TIULTRA (Mỹ) 32.000.000
STRAUMANN SLACTIVE BLX (Thụy Sỹ) 36.000.000

Bảng giá trụ Implant đơn (cập nhật tháng 8/2026)

Giá trụ Implant Thụy Sĩ có thể thay đổi theo nhiều yếu tố:

  • Dòng Implant: Các hệ thống Implant Straumann SLA, Implant Straumann SLActive, Straumann Roxolid hoặc các dòng khác có cấu tạo và công nghệ khác nhau.
  • Abutment: Loại khớp nối và vật liệu Abutment ảnh hưởng đến tổng chi phí.
  • Mão răng sứ: Chất liệu và thiết kế mão sứ phía trên Implant cũng là một phần của chi phí phục hình.
  • Tình trạng xương: Nếu xương bị tiêu nhiều, bác sĩ có thể chỉ định ghép xương hoặc nâng xoang trước khi đặt trụ.
  • Số lượng Implant: Mất một răng, nhiều răng và toàn hàm sẽ có phương án và mức chi phí khác nhau.

Nha khoa Tâm Đức Smile thực hiện thăm khám, đánh giá tình trạng răng và xương trước khi tư vấn phương án, giúp khách hàng nắm rõ các hạng mục chi phí cần thiết trước khi điều trị.

5. Tiêu chí lựa chọn trụ Implant Thụy Sĩ chính hãng, phù hợp

Không nên lựa chọn Implant chỉ dựa trên quốc gia sản xuất hoặc mức giá. Một trụ Implant Thụy Sĩ phù hợp cần đáp ứng đồng thời các yếu tố về nguồn gốc, kích thước, thiết kế, tình trạng xương và kế hoạch phục hình.

5.1. Kiểm tra nguồn gốc trụ Implant chính hãng

Khi cấy Implant, khách hàng nên yêu cầu nha khoa cung cấp thông tin rõ ràng về:

  • Tên thương hiệu.
  • Tên dòng Implant.
  • Tem hoặc mã sản phẩm.
  • Thông tin về trụ Implant chính hãng.
  • Chính sách bảo hành nếu có.

Việc minh bạch nguồn gốc giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các dòng Implant và hỗ trợ việc theo dõi, bảo trì phục hình về sau.

5.2. Lựa chọn dòng trụ phù hợp với tình trạng xương

Không phải cứ sử dụng Implant có giá cao là phù hợp. Bác sĩ cần đánh giá thể tích xương, mật độ xương, chiều cao và chiều rộng xương tại vị trí mất răng trước khi lựa chọn kích thước và thiết kế trụ.

Ở những vùng xương hạn chế hoặc yêu cầu chịu lực khác nhau, bác sĩ có thể cân nhắc hệ thống Implant và vật liệu phù hợp, bao gồm Titanium hoặc hợp kim Titanium-Zirconium.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được chụp CT Cone Beam 3D để bác sĩ đánh giá cấu trúc xương hàm và lập kế hoạch cấy Implant phù hợp.

5.3. Quan tâm công nghệ bề mặt và hệ thống phục hình

Các công nghệ như SLA, bề mặt SLActive hay vật liệu Roxolid có những đặc tính riêng, nhưng cần được lựa chọn dựa trên chỉ định lâm sàng thay vì chỉ dựa vào tên công nghệ.

Bên cạnh trụ Implant, bác sĩ còn cần xem xét hệ thống Abutment, loại mão sứ và thiết kế phục hình để tạo sự đồng bộ giữa phần chân răng và phần răng phía trên.

5.4. Lựa chọn bác sĩ có kinh nghiệm cấy ghép Implant

Tuổi thọ trụ Implant và độ ổn định sau điều trị không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu. Vị trí đặt trụ, hướng cấy, độ sâu, khoảng cách với răng kế cận, dây thần kinh hoặc xoang hàm đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phục hình.

Vì vậy, người mất răng nên lựa chọn cơ sở có đội ngũ bác sĩ nhiều năm kinh nghiệm trong cấy ghép Implant và có khả năng xử lý các trường hợp cần ghép xương, nâng xoang hoặc phục hình nhiều răng.

Bác sĩ có kinh nghiệm giúp kiểm soát vị trí, hướng và độ sâu khi cấy trụ Implant Thụy Sĩ, góp phần nâng cao độ ổn định phục hình.
Bác sĩ có kinh nghiệm giúp kiểm soát vị trí, hướng và độ sâu khi cấy trụ Implant Thụy Sĩ, góp phần nâng cao độ ổn định phục hình.

5.5. Ưu tiên nha khoa có thiết bị chẩn đoán và quy trình vô trùng

Một ca cấy ghép Implant Thụy Sĩ cần được thực hiện dựa trên dữ liệu chẩn đoán chính xác và kiểm soát vô trùng chặt chẽ.

Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, hệ thống CT Cone Beam 3D hỗ trợ bác sĩ đánh giá vị trí mất răng và thể tích xương. Quá trình cấy ghép được thực hiện trong phòng phẫu thuật vô trùng, kết hợp kiểm tra trụ Implant chính hãng trước khi sử dụng.

Việc lựa chọn đúng Implant, đúng chỉ định và thực hiện đúng kỹ thuật sẽ quan trọng hơn việc chỉ chạy theo thương hiệu hoặc xuất xứ. Khách hàng nên thăm khám trực tiếp để bác sĩ đánh giá xương hàm, nhu cầu ăn nhai và ngân sách trước khi lựa chọn dòng Trụ Implant Thụy Sĩ phù hợp.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smilehệ thống nha khoa uy tín cung cấp đầy đủ các dịch vụ nha khoa từ nha khoa tổng quát đến nha khoa thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc răng miệng toàn diện cho khách hàng ở nhiều độ tuổi. Tại phòng khám nha khoa, khách hàng được khám răng định kỳ, tư vấn bởi bác sĩ nha khoa giàu kinh nghiệm và xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng răng miệng. Các dịch vụ nổi bật gồm điều trị bệnh lý răng miệng, cạo vôi răng, tẩy trắng răng, bọc răng sứ thẩm mỹ, niềng răng chỉnh nhatrồng răng implant. Với định hướng điều trị an toàn, thẩm mỹ và bền vững, Nha khoa Tâm Đức Smile giúp khách hàng phục hồi chức năng ăn nhai, cải thiện nụ cười và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài.. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.

  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Trồng răng là gì? Các phương pháp phục hình răng mất phổ biến

Trồng răng là phương pháp phục hình răng đã mất nhằm khôi phục thẩm mỹ...

Nha khoa Thủ Đức uy tín: Niềng răng, bọc sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa quận 7 uy tín: Niềng răng, cấy Implant, bọc răng sứ

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức (Quận...

Nha khoa Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...

Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, trồng Implant, bọc răng sứ

Bạn đang tìm nha khoa uy tín Quận 1 với địa chỉ thuận tiện ngay...

Danh sách chi nhánh

35 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30