Các loại trụ Implant nào tốt hiện nay? Sự khác nhau giữa các loại trụ Implant

Các loại trụ Implant nào tốt hiện nay? Sự khác nhau giữa các loại trụ Implant 

Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa I – Ngô Minh Trí

- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN

Hiện nay có nhiều loại trụ Implant khác nhau về xuất xứ, công nghệ bề mặt, khả năng tích hợp xương, độ ổn định và độ bền. Vì vậy, việc xác định trụ Implant nào tốt không nên chỉ dựa vào thương hiệu hay giá thành. Các dòng Implant Hàn Quốc, Implant Thụy Sĩ, Implant Dentium, Implant Straumann đều có những ưu điểm và chỉ định riêng. Bài viết dưới đây từ Nha khoa Tâm Đức Smile sẽ giúp bạn so sánh các loại trụ Implant, hiểu rõ sự khác nhau và lựa chọn dòng trụ phù hợp với tình trạng xương hàm, vị trí mất răng và nhu cầu phục hình. 

1. Các loại trụ Implant phổ biến hiện nay

Hiện nay, trụ Implant được sản xuất bởi nhiều thương hiệu đến từ Hàn Quốc, Mỹ, Thụy Sĩ và các quốc gia châu Âu. Về cơ bản, trụ Implant đóng vai trò thay thế chân răng đã mất, được cấy trực tiếp vào xương hàm để nâng đỡ Abutment và mão răng sứ bên trên.

Phần lớn các dòng Implant chính hãng đều sử dụng Titanium có tính tương thích sinh học cao, nhưng sẽ khác nhau về công nghệ xử lý bề mặt, thiết kế ren, khả năng chịu lực, tốc độ tích hợp xương và mức chi phí.

1.1. Trụ Implant Hàn Quốc

Implant Hàn Quốc là nhóm trụ được sử dụng khá phổ biến nhờ cân bằng giữa hiệu quả phục hình và chi phí. Các thương hiệu như Dentium, Osstem thường được thiết kế với hệ thống ren giúp tăng khả năng bám giữ trong xương và hỗ trợ độ ổn định ban đầu sau khi cấy ghép.

Nhóm trụ này có thể phù hợp với nhiều trường hợp mất một răng, mất nhiều răng hoặc phục hình toàn hàm nếu điều kiện xương hàm đáp ứng tốt.

Ưu điểm đáng chú ý là mức chi phí tương đối dễ tiếp cận. Tuy nhiên, việc một dòng Implant Hàn Quốc có phù hợp hay không vẫn phải dựa trên đánh giá trực tiếp của bác sĩ thay vì lựa chọn chỉ vì giá thấp hơn.

1.2. Trụ Implant Mỹ

Implant Mỹ thường được chú trọng về thiết kế ren, độ bền vật liệu và khả năng phân bố lực nhai. Nhiều dòng trụ sử dụng Titanium với bề mặt được xử lý nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào xương tiếp xúc và bám quanh Implant.

Nhờ khả năng chịu lực tốt, Implant Mỹ có thể được cân nhắc ở những vị trí chịu lực nhai lớn hoặc những trường hợp cần phục hình răng lâu dài.

1.3. Trụ Implant Thụy Sĩ

Implant Thụy Sĩ thường thuộc nhóm Implant cao cấp, nổi bật với những thương hiệu lâu năm như Straumann.

Một số dòng Straumann ứng dụng các công nghệ như SLA, SLActive hoặc vật liệu Roxolid, hướng đến việc cải thiện khả năng tích hợp xương, tăng độ ổn định và hỗ trợ điều trị trong những tình huống lâm sàng phức tạp.

Đây có thể là lựa chọn phù hợp với khách hàng yêu cầu cao về chất lượng phục hình, cần rút ngắn một số giai đoạn điều trị khi đủ điều kiện hoặc có chất lượng xương cần được bác sĩ đánh giá kỹ.

Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần sử dụng Implant cao cấp. Một dòng trụ phù hợp với cơ địa và kế hoạch điều trị thường quan trọng hơn việc lựa chọn thương hiệu đắt nhất.

1.4. Trụ Implant châu Âu

Ngoài Implant Thụy Sĩ, thị trường còn có nhiều trụ Implant châu Âu đến từ Pháp, Đức và các quốc gia khác. Các dòng trụ này thường có tiêu chuẩn sản xuất chặt chẽ, thiết kế đa dạng và nhiều kích thước để bác sĩ lựa chọn theo từng vùng xương.

Điểm quan trọng khi lựa chọn vẫn là sử dụng trụ Implant chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với tình trạng xương hàm và có hệ thống linh kiện phục hình ổn định lâu dài.

Các loại trụ Implant phổ biến hiện nay đến từ Hàn Quốc, Mỹ, Thụy Sĩ... mỗi dòng đều có những ưu điểm riêng phù hợp với từng tình trạng xương hàm.
Các loại trụ Implant phổ biến hiện nay đến từ Hàn Quốc, Mỹ, Thụy Sĩ… mỗi dòng đều có những ưu điểm riêng phù hợp với từng tình trạng xương hàm.

2. Các loại trụ Implant nào tốt hiện nay?

Không có một câu trả lời duy nhất cho câu hỏi trụ Implant nào tốt nhất. Một dòng Implant được xem là tốt khi đáp ứng đồng thời khả năng tích hợp xương, độ ổn định, khả năng chịu lực và phù hợp với điều kiện xương của từng bệnh nhân.

Một số thương hiệu thường được nhắc đến trên thị trường gồm Dentium, Straumann, Nobel Biocare và nhiều dòng Implant đến từ Mỹ hoặc châu Âu.

2.1. Trụ Implant Dentium

Implant Dentium có xuất xứ Hàn Quốc và được sử dụng trong nhiều trường hợp phục hình mất răng. Trụ thường được thiết kế với các vòng ren hỗ trợ tăng diện tích tiếp xúc giữa Implant và xương hàm, từ đó tạo điều kiện cho quá trình Osseointegration – tích hợp xương diễn ra thuận lợi.

Dentium có thể phù hợp với người mất một răng, mất nhiều răng hoặc phục hình toàn hàm khi cấu trúc xương đáp ứng yêu cầu.

Đây cũng là lựa chọn thường được quan tâm khi khách hàng muốn cân đối giữa chất lượng Implant và chi phí điều trị.

2.2. Trụ Implant Straumann

Implant Straumann là dòng Implant Thụy Sĩ nổi bật trong phân khúc cao cấp.

Một số hệ thống Straumann ứng dụng bề mặt SLA/SLActive nhằm hỗ trợ quá trình tương tác giữa Implant và mô xương. Một số dòng còn sử dụng Roxolid, loại vật liệu được phát triển nhằm tăng độ bền cơ học của Implant.

Straumann có thể được bác sĩ cân nhắc trong những trường hợp cần yêu cầu cao về độ ổn định hoặc phục hình phức tạp. Tuy nhiên, khách hàng vẫn cần chụp phim và đánh giá xương trước khi quyết định.

2.3. Trụ Implant Nobel Biocare

Nobel Biocare là một trong những hệ thống Implant được biết đến rộng rãi trên thế giới, với nhiều thiết kế trụ và giải pháp phục hình khác nhau.

Dòng trụ này thường được ứng dụng trong phục hình răng đơn lẻ, nhiều răng hoặc các giải pháp toàn hàm như All-on-4 tùy chỉ định.

Điểm cần lưu ý là tên tuổi thương hiệu không thể thay thế yếu tố chẩn đoán. Kết quả cấy ghép vẫn phụ thuộc nhiều vào xương hàm, kỹ thuật đặt trụ, tình trạng mô mềm và quá trình chăm sóc sau điều trị.

Trụ Implant tốt cần có thiết kế ren thông minh và công nghệ xử lý bề mặt hiện đại để hỗ trợ quá trình tích hợp xương diễn ra nhanh chóng và ổn định.
Trụ Implant tốt cần có thiết kế ren thông minh và công nghệ xử lý bề mặt hiện đại để hỗ trợ quá trình tích hợp xương diễn ra nhanh chóng và ổn định.

3. Sự khác nhau giữa các loại trụ Implant

Các thương hiệu Implant không chỉ khác nhau ở quốc gia sản xuất. Sự khác biệt quan trọng hơn nằm ở vật liệu, bề mặt trụ, thiết kế ren, kích thước và khả năng tương tác với xương.

3.1. Xuất xứ và thương hiệu trụ Implant

Xuất xứ trụ Implant thường ảnh hưởng đến công nghệ sản xuất, hệ thống nghiên cứu, mạng lưới linh kiện và mức chi phí.

Các nhóm phổ biến gồm Implant Hàn Quốc, Implant Mỹ, Implant Thụy Sĩ và Implant châu Âu.

Tuy nhiên, xuất xứ chỉ là một trong nhiều yếu tố. Khách hàng nên ưu tiên Implant có hồ sơ nguồn gốc rõ ràng và được bác sĩ chỉ định phù hợp.

3.2. Vật liệu chế tác trụ Implant

Đa số Implant hiện nay sử dụng Titanium nhờ đặc tính nhẹ, độ bền cao và tương thích sinh học với cơ thể.

Một số dòng Implant cao cấp có thể sử dụng hợp kim đặc biệt như Roxolid, hướng đến việc cải thiện đặc tính cơ học trong một số trường hợp cần thiết.

Vật liệu tốt giúp tạo nền tảng cho quá trình Implant tồn tại ổn định trong xương, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.

3.3. Công nghệ xử lý bề mặt Implant

Công nghệ xử lý bề mặt Implant có vai trò quan trọng trong việc tăng diện tích tiếp xúc giữa trụ và xương.

Một số công nghệ thường gặp gồm SLA, SLActive, phun cát hoặc xử lý acid. Mục tiêu chung là tạo bề mặt vi thể thuận lợi cho mô xương hình thành và bám quanh Implant.

Khả năng tích hợp xương tốt sẽ góp phần tạo nền móng vững chắc trước khi gắn phục hình phía trên.

3.4. Thiết kế ren và vùng cổ Implant

Hệ thống ren Implant ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bám giữ của trụ trong xương khi vừa được đặt vào.

Các thiết kế ren khác nhau có thể hỗ trợ tăng độ ổn định ban đầu, phân bố lực tốt hơn và hạn chế áp lực tập trung quá mức lên một vùng xương.

Bên cạnh đó, thiết kế vùng cổ Implant cũng liên quan đến khả năng duy trì xương và mô mềm quanh trụ về lâu dài.

3.5. Kích thước và đường kính trụ Implant

Kích thước Implant không thể lựa chọn tùy ý.

Bác sĩ cần đánh giá chiều cao xương, chiều rộng xương, khoảng cách tới răng kế cận, xoang hàm hoặc ống thần kinh trước khi chọn chiều dài và đường kính trụ.

Đây là lý do người mất răng nên được khảo sát bằng hình ảnh 3D trước khi thực hiện cấy ghép.

3.6. Khả năng tích hợp xương

Tích hợp xương – Osseointegration là quá trình mô xương hình thành và liên kết trực tiếp với bề mặt Implant.

Đây là yếu tố quan trọng quyết định Implant có đủ ổn định để chịu lực phục hình hay không.

Thời gian tích hợp không giống nhau ở mọi người. Người có mật độ xương tốt, sức khỏe ổn định và chăm sóc đúng hướng dẫn thường có điều kiện thuận lợi hơn.

3.7. Khả năng chịu lực và độ bền

Sau khi hoàn tất phục hình, Implant phải chịu lực nhai liên tục. Vì vậy, khả năng chịu lực, vật liệu trụ, đường kính Implant và hướng đặt trụ đều cần được tính toán.

Đặc biệt ở vùng răng hàm, lực nhai lớn hơn nên việc lựa chọn kích thước và vị trí Implant phải chính xác.

3.8. Tuổi thọ của trụ Implant

Tuổi thọ Implant có thể kéo dài nhiều năm nếu trụ tích hợp tốt, lực nhai được phân bố phù hợp và người sử dụng duy trì vệ sinh răng miệng tốt.

Ngược lại, hút thuốc lá, vệ sinh kém, viêm mô quanh Implant hoặc không tái khám định kỳ có thể làm giảm độ bền của phục hình.

Vì vậy, bên cạnh việc chọn trụ tốt, người trồng răng cần duy trì chăm sóc và kiểm tra Implant theo lịch hẹn của bác sĩ.

Sự khác biệt giữa các loại trụ nằm ở công nghệ xử lý bề mặt và thiết kế ren, quyết định tốc độ lành thương và khả năng chịu lực nhai lâu dài.
Sự khác biệt giữa các loại trụ nằm ở công nghệ xử lý bề mặt và thiết kế ren, quyết định tốc độ lành thương và khả năng chịu lực nhai lâu dài.

4. Nên chọn trụ Implant loại nào?

Việc nên chọn trụ Implant loại nào cần dựa trên tình trạng mất răng, mật độ xương hàm, khả năng chịu lực và ngân sách, thay vì chỉ nhìn vào thương hiệu. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ kết hợp thăm khám với CT Cone Beam 3D để lựa chọn dòng trụ phù hợp cho từng trường hợp.

Mất 1 răng: thường cấy 1 trụ Implant và phục hình mão sứ phía trên. Nếu xương tốt, nhiều dòng Implant chính hãng đều có thể đáp ứng.

Mất nhiều răng: có thể bố trí số lượng trụ phù hợp để nâng đỡ cầu răng trên Implant, không nhất thiết mỗi răng mất phải đặt một trụ.

Mất răng toàn hàm: có thể cân nhắc All-on-4 hoặc All-on-6 nếu điều kiện xương và sức khỏe phù hợp.

Bị tiêu xương hàm: bác sĩ cần đánh giá khả năng ghép xương, nâng xoang hoặc lựa chọn kích thước trụ phù hợp trước khi cấy ghép.

Người lớn tuổi: vẫn có thể trồng Implant nếu sức khỏe tổng quát và xương hàm đáp ứng yêu cầu điều trị.

Muốn tối ưu chi phí: có thể cân nhắc các dòng Implant Hàn Quốc hoặc phân khúc phù hợp, nhưng nên tránh trụ Implant giá rẻ không rõ nguồn gốc.

Nha khoa Tâm Đức Smile ưu tiên lựa chọn trụ Implant phù hợp với tình trạng thực tế, giúp cân bằng giữa khả năng tích hợp xương, độ bền, sức nhai và chi phí điều trị.

Việc lựa chọn loại trụ Implant nào phụ thuộc rất lớn vào mật độ xương và vị trí mất răng cụ thể của từng khách hàng.
Việc lựa chọn loại trụ Implant nào phụ thuộc rất lớn vào mật độ xương và vị trí mất răng cụ thể của từng khách hàng.

5. Tiêu chí lựa chọn trụ Implant phù hợp

Để lựa chọn trụ Implant phù hợp, bác sĩ cần đánh giá tổng thể mật độ xương hàm, vị trí và số lượng răng mất, khả năng tích hợp xương, độ ổn định cũng như khả năng chịu lực của trụ. Những trường hợp xương mỏng, tiêu xương hoặc thiếu chiều cao có thể cần xử lý thêm trước khi cấy ghép.

Bên cạnh đó, nên ưu tiên Implant chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, công nghệ bề mặt phù hợp như SLA, SLActive và hệ thống linh kiện đầy đủ để thuận tiện cho việc phục hình, bảo trì sau này.

Khả năng tài chính cũng là yếu tố cần cân nhắc, nhưng không nên chỉ chọn trụ dựa trên giá. Một dòng Implant phù hợp với tình trạng xương và kế hoạch điều trị sẽ quan trọng hơn việc lựa chọn loại đắt nhất.

Ngoài chất lượng trụ, tay nghề bác sĩ cấy ghép Implant ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí, góc đặt và độ ổn định của trụ. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ kết hợp thăm khám và CT Cone Beam 3D để đánh giá cấu trúc xương, từ đó tư vấn dòng trụ Implant phù hợp, hỗ trợ khả năng tích hợp xương, ăn nhai ổn định và duy trì kết quả lâu dài.

Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm đội ngũ Bác sĩ

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Trồng răng là gì? Các phương pháp phục hình răng mất phổ biến

Trồng răng là phương pháp phục hình răng đã mất nhằm khôi phục thẩm mỹ...

Nha khoa Thủ Đức uy tín: Niềng răng, bọc sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa quận 7 uy tín: Niềng răng, cấy Implant, bọc răng sứ

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận 9 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức (Quận...

Nha khoa Gò Vấp uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng Implant

Tọa lạc tại 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Nha khoa...

Nha khoa Quận 1 uy tín – Niềng răng, trồng Implant, bọc răng sứ

Bạn đang tìm nha khoa uy tín Quận 1 với địa chỉ thuận tiện ngay...

Danh sách chi nhánh

35 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99 Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30