So sánh các loại vật liệu Implant: Titanium, Zirconia, độ bền và thẩm mỹ

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Vật liệu Implant là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả, tuổi thọtính thẩm mỹ của ca cấy ghép răng. Hiện nay, các loại chất liệu trụ Implant phổ biến bao gồm Titanium nguyên chất, Hợp kim Titanium, và Zirconia, mỗi loại sở hữu những ưu điểm riêng biệt về độ bền cơ học, khả năng tích hợp xương, và tương thích sinh học. Trong đó, Titanium nguyên chất được xem là chuẩn vàng với tỷ lệ tích hợp xương >95% và độ tương thích sinh học cao. Zirconia Implant lại nổi bật với màu trắng tự nhiên, không gây đen viền nướu, rất phù hợp với các trường hợp phục hình vùng răng cửa yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Việc lựa chọn đúng vật liệu cấy ghép nha khoa không chỉ nâng cao chất lượng phục hình mà còn giúp phòng tránh biến chứng như đào thải, viêm nướu hay gãy trụ. Cùng Nha khoa Tâm Đức Smile tìm hiểu chi tiết để chọn vật liệu Implant phù hợp nhất với Quý khách.

qua-tang Trọn gói Implant chỉ từ 5 TRIỆU – Trả trước 0đ, Lãi suất 0% qua-tang

  • icon-hotTẶNG răng sứ trên trụ Implant, thêm combo quà tặng giá trị đến 5 TRIỆU và voucher 2 TRIỆU khi đi cùng bạn bè/người thân.
  • icon-hotMIỄN PHÍ toàn bộ dịch vụ thăm khám, chụp phim CT Cone Beam 3D, cạo vôi răng; check-in tại phòng khám nhận quà liền tay.
  • icon-hotGIẢM ĐẾN 15% khi đi cùng người thân
  • icon-hotHỗ trợ chi phí đi lại cho khách hàng ở xa, giúp an tâm trải nghiệm dịch vụ
 

NỘI DUNG CHÍNH

1. Phân loại vật liệu trụ Implant phổ biến hiện nay

Việc lựa chọn đúng vật liệu trụ Implant là một yếu tố then chốt quyết định đến độ bền, tỷ lệ tích hợp xương, cũng như thẩm mỹ và hiệu quả lâu dài sau cấy ghép. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, đội ngũ bác sĩ chuyên môn sẽ tư vấn chi tiết để Quý khách lựa chọn được vật liệu cấy ghép răng phù hợp nhất với tình trạng và nhu cầu cá nhân. Dưới đây là ba nhóm chất liệu trụ Implant phổ biến nhất hiện nay:

1.1 Titanium nguyên chất – Chuẩn vàng trong nha khoa

Titanium nguyên chất được xem là chuẩn mực y khoa toàn cầu trong lĩnh vực implant nha khoa, với hơn 90% ca cấy ghép trên thế giới sử dụng vật liệu này.

  • Độ bền cơ học của Titanium nguyên chất có thể lên đến 600 MPa, giúp chịu lực ăn nhai mạnh mà không biến dạng.
  • Khả năng tích hợp xương vượt trội nhờ tính tương thích sinh học cao, tạo điều kiện cho xương hàm và thân trụ Implant liên kết bền vững trong thời gian ngắn.
  • Vật liệu này đã được FDA (Cục quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ) công nhận đạt chuẩn sử dụng trong y khoa, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  • Hơn nữa, Titanium nguyên chất gần như không gây dị ứng hay phản ứng phụ nào, ngay cả ở những người có cơ địa nhạy cảm.

1.2 Hợp kim Titanium – Giải pháp tối ưu cho ca phục hình phức tạp

Trong một số trường hợp đặc biệt như mất răng toàn hàm, tiêu xương nặng, hoặc cần nâng xoang – các dòng hợp kim Titanium là lựa chọn hiệu quả.

  • So với Titanium nguyên chất, hợp kim Titanium có độ bền cao hơn, đặc biệt về khả năng chịu lực và chống biến dạng trong môi trường ăn nhai mạnh.
  • Hợp kim thường kết hợp với các nguyên tố như Vanadium hoặc Nhôm để tăng cường tính chất cơ học mà vẫn duy trì độ tương thích sinh học cao.
  • Được ứng dụng trong nhiều ca phẫu thuật phục hình toàn hàm, đặc biệt khi phải ghép xương, nâng xoang, hoặc phương pháp cấy ghép Implant nhiều trụ đồng thời.

1.3 Implant Zirconia – Lựa chọn thẩm mỹ cao cấp

Zirconia Implant là lựa chọn mới nổi bật dành cho Quý khách có yêu cầu cao về thẩm mỹ vùng răng cửa, hoặc dị ứng với kim loại.

  • Zirconia là một loại gốm kỹ thuật có độ cứng cao, màu trắng ngà, rất phù hợp với mô răng thật.
  • Không bị đen viền nướu – hiện tượng thường gặp ở những người có mô nướu mỏng khi dùng trụ kim loại.
  • Tương thích sinh học cũng ở mức cao, tuy chưa đạt hiệu quả tích hợp xương tuyệt đối như Titanium nhưng vẫn trong ngưỡng cho phép lâm sàng.
  • Tuy nhiên, độ bền cơ học và khả năng chịu lực của Zirconia chỉ đạt khoảng 300–400 MPa, do đó cần được chỉ định cẩn trọng – thường chỉ dùng cho vùng răng cửa hoặc cầu răng ngắn.

Lựa chọn vật liệu trụ Implant thích hợp là yếu tố then chốt giúp tối ưu hiệu quả phục hình răng

2. Tiêu chí lựa chọn vật liệu Implant phù hợp với từng bệnh nhân

Không có vật liệu nào là “tốt nhất tuyệt đối” – chỉ có vật liệu phù hợp nhất với tình trạng của từng bệnh nhân. Dưới đây là các tiêu chí chuyên môn giúp bác sĩ và Quý khách cùng lựa chọn hiệu quả nhất:

2.1 Độ tương thích sinh học

Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu. Vật liệu Implant phải được cơ thể chấp nhận, không gây đào thải, viêm nướu, hoặc các phản ứng miễn dịch.

  • Titanium nguyên chất và Zirconia đều có tính tương thích sinh học cao, đã được kiểm chứng qua hàng chục năm sử dụng trên toàn thế giới.
  • Các vật liệu này không gây độc tế bào, không kích ứng mô mềm và giúp vết thương sau cấy ghép lành nhanh hơn.

2.2 Độ bền cơ học và khả năng chịu lực

  • Quý khách có thói quen ăn nhai mạnh, nghiến răng ban đêm, hoặc có mật độ xương hàm yếu nên ưu tiên các vật liệu có độ bền cao như Titanium nguyên chất, hợp kim Titanium.
  • Những vật liệu này có thể chịu tải trọng lớn mà không bị biến dạng hoặc gãy trụ Implant.

2.3 Khả năng tích hợp xương

  • Khả năng tích hợp xương là quá trình mà xương hàm và trụ Implant liên kết sinh học với nhau.
  • Titanium nguyên chất có tỷ lệ tích hợp xương lên đến >95%, nhanh hơn, bền vững hơn – điều này giúp rút ngắn thời gian phục hồi và nâng cao tuổi thọ trụ.

2.4 Thẩm mỹ vùng răng cửa

  • Với các vùng răng cửa – nơi yêu cầu cao về màu sắc, hình dạng và độ tự nhiên, vật liệu như Zirconia sẽ là lựa chọn lý tưởng.
  • Không bị lộ bóng kim loại qua nướu, màu trắng trong như răng thật, phù hợp với người trẻ hoặc có nhu cầu thẩm mỹ cao.

Cần dựa trên nhiều yếu tố khác nhau để có thể chọn lựa được vật liệu trụ Implant thích hợp

3. So sánh các vật liệu Implant theo tiêu chuẩn y khoa

Khi quyết định sử dụng phương pháp trồng răng Implant không đau, việc lựa chọn đúng vật liệu trụ Implant đóng vai trò quyết định đến độ bền, tỷ lệ tích hợp xương, cũng như hiệu quả thẩm mỹ lâu dài. Hiện nay, trên thị trường nha khoa, ba loại vật liệu chính được sử dụng phổ biến là: Titanium nguyên chất, Hợp kim Titanium và Zirconia. Mỗi loại đều có những ưu điểm – hạn chế riêng, phù hợp với từng tình trạng răng miệng và nhu cầu phục hình khác nhau của Quý khách.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết theo tiêu chuẩn y khoa giúp Quý khách dễ dàng lựa chọn:

Tiêu chí đánh giá Titanium nguyên chất Hợp kim Titanium Zirconia
Tương thích sinh học ★★★★★ ★★★★☆ ★★★★★
Độ bền cơ học ★★★★☆ ★★★★★ ★★★☆☆
Thẩm mỹ ★★★☆☆ ★★★☆☆ ★★★★★
Giá thành Trung bình Trung bình Cao
Tích hợp xương >95% >95% ~80%

3.1. Titanium nguyên chất – Chuẩn mực quốc tế trong phục hình Implant

Titanium nguyên chất là vật liệu phổ biến nhất hiện nay trong quy trình cấy ghép Implant. Với độ tương thích sinh học cao nhất (★★★★★), vật liệu này gần như không gây phản ứng đào thải trong cơ thể, tạo điều kiện lý tưởng để xương tích hợp trụ Implant với tỉ lệ >95% – một con số ấn tượng trong y văn quốc tế.

Ngoài ra, Titanium nguyên chất còn có độ bền cơ học cao (★★★★☆), có thể chịu được lực nhai hàng trăm kg trong thời gian dài, phù hợp cho cả vùng răng hàm chịu lực. Tuy nhiên, nhược điểm là tính thẩm mỹ chưa cao, dễ để lộ viền đen nếu tụt nướu, nên thường được dùng ở vùng răng hàm hơn là răng cửa.

3.2. Hợp kim Titanium – Cân bằng giữa hiệu quả và chi phí

Hợp kim Titanium được tạo ra bằng cách pha trộn Titanium với một số kim loại khác như nhôm, vanadium,… nhằm tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực. Do đó, loại vật liệu này đạt độ bền cơ học tối đa (★★★★★) – thích hợp trong các ca phức tạp như cấy trụ dài, trụ nghiêng hay vùng xương yếu.

Về tương thích sinh học, hợp kim Titanium vẫn đạt mức ★★★★☆, đủ an toàn cho cấy ghép lâu dài. Tỷ lệ tích hợp xương >95% tương đương với Titanium nguyên chất, trong khi giá thành trung bình, dễ tiếp cận hơn với đa số người dùng.

Điểm hạn chế của hợp kim Titanium là, tương tự Titanium nguyên chất, vẫn có thể để lại viền kim loại nếu vùng nướu mỏng – điều này ảnh hưởng tới thẩm mỹ ở răng trước.

3.3. Zirconia – Lựa chọn cao cấp cho thẩm mỹ tuyệt đối

Nếu Quý khách ưu tiên tuyệt đối về thẩm mỹ, Zirconia là một lựa chọn lý tưởng. Đây là loại vật liệu màu trắng ngà, không bị oxy hoá hay gỉ sét, hoàn toàn không để lại viền đen nướu, đặc biệt phù hợp với các vị trí răng cửa hoặc với người có nướu mỏng.

Tương thích sinh học của Zirconia đạt mức tối đa (★★★★★), gần như không gây dị ứng, thường được khuyến nghị cho Quý khách có tiền sử dị ứng kim loại.

Tuy nhiên, do là vật liệu sứ đặc biệt, Zirconia có độ bền cơ học thấp hơn (★★★☆☆) so với Titanium, dễ nứt vỡ nếu chịu lực quá lớn. Ngoài ra, tỷ lệ tích hợp xương chỉ đạt ~80%, thấp hơn đáng kể so với Titanium – điều này khiến nhiều nha sĩ chỉ chỉ định Zirconia cho các ca đơn giản, hoặc vùng ít chịu lực.

Giá thành của trụ Zirconia cũng cao hơn đáng kể so với Titanium, thường dành cho Quý khách có nhu cầu thẩm mỹ rất cao và ngân sách dư dả.

Mỗi loại vật liệu trụ Implant khác nhau có những ưu điểm và hạn chế nhất định

4. Ảnh hưởng của vật liệu Implant đến hiệu quả phục hình răng

Chất lượng vật liệu trụ Implant ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâu dài của quá trình phục hình. Một vật liệu phù hợp không chỉ giúp rút ngắn thời gian tích hợp xương mà còn đảm bảo sự ổn định, chức năng nhai và vẻ ngoài tự nhiên của răng giả.

4.1. Thành công cao nhờ chọn đúng vật liệu

Một ca trồng răng Implant có thể đạt kết quả vượt mong đợi nếu bác sĩ lựa chọn chính xác vật liệu phù hợp với cơ địa và tình trạng xương hàm của Quý khách.

Ví dụ:

  • Một Quý khách trẻ tuổi, xương hàm chắc khỏe, có thể chọn Titanium nguyên chất để đảm bảo tích hợp xương nhanh >95%, bền vững suốt 20–30 năm.
  • Một Quý khách lớn tuổi, xương yếu, nhiều bệnh nền, có thể được chỉ định Hợp kim Titanium nhờ tính cơ học cao, tăng độ ổn định sau cấy ghép.
  • Với Quý khách cần thẩm mỹ cao, đặc biệt vùng răng cửa, bác sĩ sẽ tư vấn Zirconia để đảm bảo không bị đen viền nướu, trắng sáng tự nhiên như răng thật.

Việc chọn đúng vật liệu giúp:

  • Tăng tỷ lệ cấy ghép thành công
  • Rút ngắn thời gian lành thương
  • Hạn chế đau, sưng, biến chứng
  • Tối ưu chi phí và thời gian điều trị

4.2. Rủi ro khi chọn sai vật liệu Implant

Ngược lại, nếu chọn vật liệu không phù hợp, Quý khách có thể gặp một số biến chứng sau:

Đào thải trụ Implant

Do vật liệu không đạt tương thích sinh học, cơ thể phản ứng lại, làm tụt nướu, tiêu xương quanh trụ, phải tháo bỏ trụ.

Viêm nướu kéo dài

Một số vật liệu giá rẻ không đạt tiêu chuẩn xử lý bề mặt, gây kích ứng nướu, mùi hôi kéo dài hoặc hở cổ trụ.

Gãy trụ, gãy răng sứ

Đặc biệt với Zirconia, nếu dùng sai vị trí (vùng chịu lực lớn), độ bền cơ học thấp (★★★☆☆) có thể dẫn đến nứt vỡ trụ hoặc mão sứ.

Tụt nướu, lộ kim loại

Ở vùng răng cửa, dùng trụ Titanium khi nướu mỏng có thể để lộ viền kim loại, ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ.

4.3. Lời khuyên từ chuyên gia Nha khoa Tâm Đức Smile

Hãy lựa chọn nha khoa sử dụng vật liệu chính hãng, có chứng từ CO–CQ đầy đủ và chỉ định cá nhân hóa cho từng khách hàng.

Quý khách nên chụp CT Cone Beam 3D và scan iTero 5D để đánh giá mật độ xương, từ đó bác sĩ mới có thể tư vấn loại vật liệu phù hợp, cân bằng giữa hiệu quả – thẩm mỹ – chi phí.

Nên sử dụng trụ Implant chính hãng, phù hợp với cơ địa và nhu cầu cá nhân

5. Các thương hiệu Implant uy tín sử dụng vật liệu cao cấp

5.1. Nobel Biocare – Chuẩn mực vàng đến từ Thụy Điển

Nobel Biocare là thương hiệu trụ Implant cao cấp hàng đầu thế giới, có xuất xứ từ Thụy Điển, được hàng triệu nha sĩ trên toàn cầu tin tưởng. Với lịch sử hơn 60 năm phát triển, Nobel Biocare là một trong những hãng đầu tiên phát minh và thương mại hóa trụ Implant nha khoa hiện đại.

Chất liệu sử dụng:

Trụ Implant Nobel Biocare được làm từ Titanium nguyên chất, đạt tiêu chuẩn y tế khắt khe nhất (FDA, CE, ISO). Độ tương thích sinh học cực cao giúp hạn chế tối đa nguy cơ đào thải vật liệu sau cấy ghép.

Công nghệ xử lý bề mặt:

Nobel Biocare sở hữu công nghệ SLActive độc quyền – giúp tăng khả năng tích hợp xương nhanh hơn đến 60% so với các bề mặt thông thường. Điều này đặc biệt lý tưởng cho Quý khách có mật độ xương yếu hoặc cần phục hình sớm.

5.2. Straumann – Biểu tượng công nghệ từ Thuỵ Sĩ

Đến từ quốc gia danh tiếng về nha khoa – Thuỵ Sĩ, thương hiệu Straumann được xem là “siêu phẩm Implant” dành cho những Quý khách hàng đề cao cả chất lượng, an toàn sinh học và thẩm mỹ cao.

Chất liệu sử dụng:

Titanium nguyên chất, đạt chuẩn y khoa toàn cầu, được thiết kế đặc biệt để phù hợp với các ca ghép răng có yêu cầu khả năng tích hợp xương tối đa.

Công nghệ nổi bật:

  • Công nghệ NanoSurface độc quyền giúp bề mặt Implant được xử lý siêu nhỏ, tăng diện tích tiếp xúc với xương.
  • Giúp rút ngắn thời gian tích hợp từ 6–8 tuần còn 3–4 tuần

Ưu điểm nổi bật:

  • Tương thích sinh học tối đa, hạn chế viêm, kích ứng nướu
  • Thẩm mỹ cao, không gây đen viền lợi
  • Dễ phục hình cho cả vùng răng cửa và răng hàm

5.3. Biotem – Lựa chọn tối ưu cho Quý khách muốn tiết kiệm chi phí

Nếu Quý khách đang tìm một giải pháp cắm răng Implant giá tốt, nhưng vẫn đảm bảo về chất lượng vật liệu, độ bền và an toàn, thì Biotem – Hàn Quốc là một thương hiệu nên cân nhắc.

Chất liệu sử dụng:

Hợp kim Titanium – có độ bền cơ học cao, dễ thích nghi với cơ địa người châu Á.

Công nghệ xử lý:

Biotem sử dụng bề mặt SLA tiêu chuẩn, giúp nâng cao khả năng tích hợp xương, tuy không bằng SLActive hay Nano nhưng vẫn đạt mức hiệu quả >90%.

Ưu điểm nổi bật:

  • Giá thành cạnh tranh nhất trong nhóm trụ chất lượng
  • Tỷ lệ tích hợp xương lên đến 95%
  • Đáp ứng tốt cho phục hình đơn lẻ và bán phần

Trên thị trường có nhiều thương hiệu Implant uy tín, có thể đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về vật liệu Implant

6.1. Vật liệu implant nào tốt nhất hiện nay?

Hiện nay, Titanium nguyên chất vẫn là lựa chọn phổ biến nhất vì có độ tương thích sinh học cao, dễ tích hợp với xương và ít nguy cơ bị đào thải.

Tuy nhiên, nếu Quý khách quan tâm đến thẩm mỹ vùng răng cửa, thì Zirconia Implant cũng là một lựa chọn đáng cân nhắc vì màu trắng tự nhiên, không gây đen viền nướu.

Nếu xét toàn diện giữa chất lượng – độ bền – công nghệ – bảo hành thì Straumann và Nobel Biocare là hai thương hiệu hàng đầu.

6.2. Titanium có gây dị ứng không?

Theo nhiều nghiên cứu và thực tế lâm sàng, Titanium nguyên chất có độ tương thích sinh học gần như tuyệt đối và cực kỳ hiếm xảy ra dị ứng.

Tỷ lệ phản ứng phụ chỉ chiếm dưới 0,6% và thường là do các yếu tố khác như nền nướu yếu, chăm sóc sai cách, hoặc dị ứng với hợp kim phụ.

Nếu Quý khách thuộc nhóm dị ứng kim loại, có thể lựa chọn vật liệu Zirconia nguyên khối – hoàn toàn không chứa kim loại.

6.3. Zirconia có chắc chắn như Titanium không?

Zirconia là vật liệu có độ cứng cao, chống ăn mòn, không dẫn nhiệt và có tính thẩm mỹ vượt trội. Tuy nhiên, độ đàn hồi và khả năng chịu lực thấp hơn Titanium nên thường chỉ được chỉ định cho các ca cấy ghép đơn lẻ, răng cửa, hoặc các bệnh nhân dị ứng kim loại.

Trong khi đó, Titanium nguyên chất hoặc hợp kim Titanium vẫn là lựa chọn tốt hơn nếu Quý khách cần phục hình nhiều trụ, hoặc thực hiện cấy ghép toàn hàm.

6.4. Trụ implant giá rẻ có bền không?

Trụ Implant giá rẻ như Biotem, Dentium, Biotech (Hàn Quốc) thường có chất liệu là hợp kim Titanium, công nghệ xử lý bề mặt đơn giản hơn, thời gian bảo hành ngắn hơn.

Tuy nhiên, nếu được đặt đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt, vẫn có thể sử dụng ổn định từ 7–10 năm hoặc lâu hơn.

Điều quan trọng là Quý khách nên lựa chọn nha khoa sử dụng vật liệu chính hãng, có giấy tờ CO–CQ, rõ nguồn gốc xuất xứ.

6.5. Làm sao để biết nha khoa dùng đúng vật liệu?

Quý khách có thể kiểm tra độ tin cậy của nha khoa qua các yếu tố sau:

  • Nha khoa cung cấp giấy chứng nhận vật liệu (CO-CQ) sau khi cấy ghép
  • Có hợp đồng cam kết rõ ràng về thương hiệu trụ, giá, bảo hành
  • Sử dụng thiết bị chẩn đoán hiện đại như CT Cone Beam 3D, máy scan iTero 5D để đo vị trí cấy ghép chính xác
  • Tư vấn rõ ràng các lựa chọn vật liệu cấy ghép răng phù hợp với tình trạng răng và ngân sách

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nha khoa Quận 10 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nha khoa quận 10 hiện nay có rất nhiều lựa chọn, nhưng Nha khoa Tâm...

Nha khoa Nhà Bè uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Quận 7, chỉ cách Nhà...

Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa Quận 5 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nằm tại 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM, chỉ cách quận 5 khoảng...

Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận Phú Nhuận uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Quận Tân Bình, chỉ...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30