tru-implant-trung-quoc

Trụ implant Trung Quốc giá rẻ: So sánh chất liệu, độ bền và rủi ro

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Trụ implant Trung Quốc được nhiều người quan tâm nhờ giá thành rẻ (5 – 10 triệu VNĐ/trụ) và chất liệu titanium phổ biến. Tuy nhiên, so với trụ implant Hàn Quốc hay implant Mỹ, loại này có tuổi thọ ngắn hơn (3 – 7 năm), khả năng tích hợp xương chỉ ở mức trung bình và thời gian bảo hành ngắn (1 – 3 năm). Dù có ưu điểm dễ tiếp cận, bệnh nhân cần cân nhắc vì nguy cơ biến chứng như viêm quanh implant, đào thải. Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ khuyên chỉ nên chọn khi thật sự hạn chế tài chính.

NỘI DUNG CHÍNH

1. Giới thiệu về trụ implant Trung Quốc

1.1 Khái niệm

Trụ implant Trung Quốc là loại implant nha khoa được sản xuất tại nhiều nhà máy ở Trung Quốc, sử dụng phổ biến trong các ca cấy ghép implant giá rẻ. Về cơ bản, implant này vẫn có cấu tạo gồm trụ implant, abutmentmão sứ, đóng vai trò thay thế chân răng đã mất. Tuy nhiên, điểm khác biệt nổi bật nằm ở giá thành thấp và sự đa dạng thương hiệu, vốn chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng sâu rộng so với các dòng implant từ Mỹ, Hàn Quốc hay Thụy Sĩ.

1.2 Xuất xứ và bối cảnh sản xuất

Xuất xứ implant chủ yếu từ các công ty y tế và nha khoa tại Trung Quốc, với quy trình sản xuất hiện đại nhưng thường tập trung vào việc giảm giá thành để tăng khả năng cạnh tranh. Nhiều dòng trụ implant giá rẻ được cung ứng rộng rãi trong thị trường Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Tuy có những tiến bộ nhất định, nhưng độ uy tín và mức độ kiểm định quốc tế chưa đồng đều giữa các hãng.

1.3 Tại sao nhiều người tìm kiếm implant Trung Quốc giá rẻ

Nguyên nhân chính nằm ở giá thành rẻ (chỉ từ 6 – 12 triệu/trụ), thấp hơn nhiều so với implant Hàn Quốc (15 – 25 triệu/trụ) hay Mỹ, Thụy Sĩ (25 – 35 triệu/trụ). Đối với nhóm khách hàng có hạn chế tài chính, lựa chọn này giúp họ có cơ hội phục hình răng mất với chi phí trồng Implant tiết kiệm. Ngoài ra, nhiều nha khoa tại Việt Nam cũng phân phối implant Trung Quốc nhằm đa dạng hóa lựa chọn cho bệnh nhân.

Trụ implant có xuất xứ Trung Quốc, được sản xuất tại nhiều cơ sở công nghiệp nha khoa của quốc gia này
Trụ implant có xuất xứ Trung Quốc, được sản xuất tại nhiều cơ sở công nghiệp nha khoa của quốc gia này

2. Đặc điểm vật liệu và cấu tạo trụ implant Trung Quốc

2.1 Titanium cấp y tế và hợp kim

Hầu hết trụ implant Trung Quốc được làm từ Titanium cấp y tế, một vật liệu có khả năng tương thích sinh học tương đối tốt. Tuy nhiên, một số sản phẩm giá rẻ còn sử dụng hợp kim Titanium pha tạp, khiến khả năng tích hợp xương kém bền vững hơn. Đây là lý do mà tuổi thọ implant thường không cao bằng những dòng implant cao cấp từ Mỹ hay Thụy Sĩ.

2.2 Độ tương thích sinh học

Độ tương thích sinh học của implant Trung Quốc được đánh giá ở mức khá, đảm bảo khả năng gắn kết với xương hàm trong điều kiện sức khỏe tốt. Tuy nhiên, do thiếu các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, chưa thể khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối. Chính vì thế, trong thực tế cấy ghép, bệnh nhân cần theo dõi kỹ và tái khám định kỳ để kiểm soát rủi ro.

2.3 Ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ

Tuổi thọ trung bình của trụ implant Trung Quốc dao động khoảng 5 – 7 năm, ngắn hơn so với implant Hàn Quốc (10 – 15 năm) hay Mỹ, Thụy Sĩ (20 năm – trọn đời). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí lâu dài: ban đầu rẻ, nhưng nếu phải thay thế sớm thì tổng chi phí có thể cao hơn so với việc đầu tư implant chất lượng ngay từ đầu.

>>> Xem thêm: Cấy ghép Implant là gì? Phương pháp trồng răng giả nhân tạo hiệu quả

3. Ưu điểm của trụ implant Trung Quốc

3.1 Giá thành rẻ (6 – 12 triệu/trụ)

Lợi thế lớn nhất của implant Trung Quốc là giá thành rẻ, chỉ bằng một nửa so với implant Hàn Quốc và bằng một phần ba so với implant Mỹ, Thụy Sĩ. Đây là lý do nhiều khách hàng lựa chọn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu trồng răng ngày càng tăng.

3.2 Phù hợp đối tượng hạn chế tài chính

Trụ implant Trung Quốc được xem như giải pháp “cứu cánh” cho nhóm bệnh nhân có thu nhập trung bình – thấp, không đủ điều kiện kinh tế để chọn implant cao cấp. Với chi phí chỉ 6 – 12 triệu/trụ, người bệnh vẫn có thể cải thiện chức năng ăn nhai cơ bản.

Lợi thế cạnh tranh chính của implant Trung Quốc là giá thành phải chăng
Lợi thế cạnh tranh chính của implant Trung Quốc là giá thành phải chăng

3.3 Dễ dàng tiếp cận tại nhiều phòng khám nha khoa

Hiện nay, nhiều nha khoa tại Việt Nam đã nhập khẩu và phân phối implant Trung Quốc, giúp bệnh nhân dễ dàng tiếp cận. Sự phổ biến này cũng góp phần làm cho loại implant này ngày càng được biết đến rộng rãi.

4. Nhược điểm và hạn chế

4.1 Độ bền chỉ khoảng 5 – 7 năm

Một trong những nhược điểm lớn nhất của trụ implant Trung Quốc chính là độ bền. Trong khi các dòng implant Hàn Quốc có thể duy trì từ 10 – 15 năm và implant Mỹ, Thụy Sĩ kéo dài 20 năm – trọn đời, thì implant Trung Quốc chỉ có tuổi thọ trung bình 5 – 7 năm. Điều này khiến bệnh nhân có thể phải thay thế sớm, làm tăng chi phí lâu dài.

4.2 Nguy cơ đào thải, viêm nhiễm cao hơn

Do chưa có nhiều bằng chứng lâm sàng chứng minh tính an toàn tuyệt đối, implant Trung Quốc tiềm ẩn nguy cơ đào thảiviêm nhiễm cao hơn. Trong một số trường hợp, xương hàm không tích hợp tốt với Titanium hoặc hợp kim, dẫn đến tình trạng viêm quanh implant, lung lay hoặc thất bại sớm. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chăm sóc để giảm thiểu rủi ro.

4.3 Thẩm mỹ trung bình, ít bằng chứng lâm sàng

So với implant Mỹ hoặc Hàn, trụ implant Trung Quốctính thẩm mỹ trung bình do màu kim loại xám, dễ lộ viền nếu nướu mỏng. Đồng thời, dòng implant này ít bằng chứng lâm sàng quốc tế, khiến nhiều bác sĩ nha khoa còn e ngại trong việc khuyến nghị cho bệnh nhân.

5. So sánh trụ implant Trung Quốc với các dòng khác

5.1 Implant Trung Quốc vs Hàn Quốc

  • Giá thành: Implant Trung Quốc 6 – 12 triệu/trụ, rẻ hơn so với implant Hàn Quốc (15 – 25 triệu/trụ).
  • Bảo hành: Implant Hàn Quốc thường có bảo hành 7 – 10 năm, trong khi implant Trung Quốc chỉ khoảng 3 – 5 năm.
  • Độ bền: Implant Hàn Quốc duy trì được 10 – 15 năm, cao gần gấp đôi so với implant Trung Quốc (5 – 7 năm).

Kết luận: Nếu muốn cân bằng giữa chi phítuổi thọ, implant Hàn Quốc là lựa chọn hợp lý hơn.

5.2 Implant Trung Quốc vs Mỹ/Thụy Sĩ

  • Chất lượng: Implant Mỹ và Thụy Sĩ được nghiên cứu kỹ lưỡng, đạt chứng chỉ FDA, CE, đảm bảo an toàn lâu dài. Implant Trung Quốc thiếu nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn.
  • Tuổi thọ: Implant Mỹ/Thụy Sĩ có thể kéo dài 20 năm – trọn đời, vượt xa implant Trung Quốc (5 – 7 năm).
  • Chi phí: Implant Mỹ/Thụy Sĩ từ 25 – 35 triệu/trụ, cao gấp 3 lần so với implant Trung Quốc.

Kết luận: Implant Mỹ/Thụy Sĩ phù hợp với những ai muốn phục hình bền vững, lâu dài, trong khi implant Trung Quốc chỉ là giải pháp tạm thời cho bệnh nhân hạn chế tài chính.

Mức chi phí implant Trung Quốc trên thị trường hiện tại khoảng 6 – 12 triệu đồng/trụ.
Mức chi phí implant Trung Quốc trên thị trường hiện tại khoảng 6 – 12 triệu đồng/trụ.

6. Giá trụ implant Trung Quốc hiện nay

6.1 Giá tham khảo: 6 – 12 triệu/trụ

Chi phí trung bình cho một trụ implant Trung Quốc hiện nay dao động từ 6 – 12 triệu/trụ, thấp nhất trong số các dòng implant trên thị trường. Đây là lý do loại implant này được nhiều bệnh nhân quan tâm khi muốn tiết kiệm chi phí.

6.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

  • Tình trạng xương hàm: Nếu tiêu xương nhiều, cần ghép xương, nâng xoang → chi phí tăng.
  • Loại mão sứ đi kèm: Sứ kim loại, sứ Titan hay sứ toàn sứ Zirconia đều ảnh hưởng giá cuối cùng.
  • Tay nghề bác sĩtrang thiết bị nha khoa (CT Conebeam, CAD/CAM, Surgical Guide) cũng quyết định chi phí tổng thể.

6.3 Chính sách bảo hành (3 – 5 năm)

Thông thường, trụ implant Trung Quốc chỉ được bảo hành trong vòng 3 – 5 năm, ngắn hơn nhiều so với implant Hàn (7 – 10 năm) và implant Mỹ/Thụy Sĩ (10 năm – trọn đời). Chính sách bảo hành hạn chế là yếu tố khiến nhiều người e ngại khi lựa chọn loại implant này.

7. Đối tượng nào nên và không nên chọn trụ implant Trung Quốc?

7.1 Người hạn chế tài chính, phục hình tạm thời

Đối tượng phù hợp nhất với trụ implant Trung Quốc là những bệnh nhân có hạn chế tài chính nhưng vẫn cần phục hình răng để đảm bảo ăn nhai cơ bản. Với giá thành rẻ (6 – 12 triệu/trụ), implant này được xem như một giải pháp tạm thời giúp cải thiện chức năng và thẩm mỹ ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, người bệnh cần chấp nhận thực tế rằng độ bền chỉ 5 – 7 năm và nguy cơ đào thải vẫn tồn tại.

7.2 Người cần độ bền, thẩm mỹ cao: nên cân nhắc Hàn, Mỹ, Thụy Sĩ

Đối với bệnh nhân muốn tuổi thọ implant lâu dài, độ bền caotính thẩm mỹ tối ưu, trụ implant Trung Quốc không phải là lựa chọn lý tưởng. Thay vào đó, các dòng implant Hàn Quốc (10 – 15 năm), Mỹ hoặc Thụy Sĩ (20 năm – trọn đời) với chính sách bảo hành dài hạn sẽ mang lại sự yên tâm và hiệu quả phục hình tốt hơn. Đặc biệt, những ai cần phục hình răng ở vùng răng cửa – nơi yêu cầu thẩm mỹ cao – nên ưu tiên các dòng implant có màu trắng Zirconia hoặc Titanium xử lý bề mặt hiện đại.

7.3 Lời khuyên từ bác sĩ implant

Các bác sĩ implant khuyến nghị rằng, bệnh nhân chỉ nên chọn implant Trung Quốc nếu mục tiêu là phục hình tạm thờigiảm chi phí ban đầu. Tuy nhiên, nếu mong muốn phục hình ổn định lâu dài, người bệnh nên đầu tư implant Hàn, Mỹ hoặc Thụy Sĩ. Ngoài ra, cần lưu ý rằng hiệu quả cấy ghép phụ thuộc nhiều vào tay nghề bác sĩtrang thiết bị nha khoa, chứ không chỉ riêng chất lượng trụ implant.

8. Kinh nghiệm lựa chọn và lưu ý khi dùng implant Trung Quốc

8.1 Chọn nha khoa uy tín

Một trong những yếu tố quan trọng nhất là lựa chọn phòng khám nha khoa uy tín, có bác sĩ được cấp chứng chỉ implant. Điều này đảm bảo quá trình cấy ghép đúng kỹ thuật, giảm thiểu rủi ro như đào thải implant hoặc viêm nhiễm quanh trụ. Tránh chọn những nơi quảng cáo quá rẻ nhưng thiếu minh bạch về nguồn gốc implant.

8.2 Trang thiết bị hiện đại: CT Conebeam, CAD/CAM

Việc cấy ghép implant cần hỗ trợ từ các công nghệ tiên tiến như CT Conebeam 3D để chẩn đoán tình trạng xương hàm, phần mềm CAD/CAM để thiết kế phục hình chính xác, và Surgical Guide để đặt implant đúng vị trí. Nếu một nha khoa chỉ sử dụng thiết bị cơ bản, nguy cơ sai lệch và biến chứng sẽ cao hơn.

8.3 Chăm sóc răng miệng và tái khám định kỳ

Sau khi cấy ghép, bệnh nhân sử dụng trụ implant Trung Quốc cần đặc biệt chú ý đến việc chăm sóc răng miệng hằng ngày: chải răng đúng cách, dùng chỉ nha khoa, tránh ăn nhai quá mạnh. Quan trọng hơn, nên tái khám định kỳ mỗi 3 – 6 tháng để bác sĩ kiểm tra độ ổn định của implant, phát hiện sớm các dấu hiệu viêm nhiễm hay tiêu xương quanh implant.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nha khoa Quận 10 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nha khoa quận 10 hiện nay có rất nhiều lựa chọn, nhưng Nha khoa Tâm...

Nha khoa Nhà Bè uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Quận 7, chỉ cách Nhà...

Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa Quận 5 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nằm tại 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM, chỉ cách quận 5 khoảng...

Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận Phú Nhuận uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Quận Tân Bình, chỉ...

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa – Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30