- Hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu về cấy ghép Implant
- Điều trị hàng nghìn ca mất răng – chuyên All on 4 và All on 6
- Giấy phép hành nghề số 004665/BRVT-GPHN
Răng là một bộ phận quan trọng của hệ răng miệng, đảm nhiệm chức năng cắn, xé, nghiền thức ăn, hỗ trợ phát âm và thẩm mỹ. Mỗi chiếc răng có cấu tạo răng gồm men răng, ngà răng, tủy răng và chân răng, đồng thời được nâng đỡ bởi nướu răng và mô quanh răng. Trong quá trình phát triển, con người trải qua hai giai đoạn là răng sữa và răng vĩnh viễn, với bộ răng trưởng thành thông thường có 28–32 răng. Nếu vệ sinh răng miệng không đúng cách, các vấn đề như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu, ê buốt hoặc mất răng có thể xuất hiện. Vì vậy, duy trì chăm sóc răng miệng, chải răng, dùng chỉ nha khoa, vệ sinh kẽ răng và khám nha khoa định kỳ tại Nha khoa Tâm Đức Smile là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.
1. Răng là gì?
Răng là một bộ phận quan trọng của hệ thống nhai, nằm trên xương hàm trên và xương hàm dưới, có nhiệm vụ cắn, xé, nghiền thức ăn và hỗ trợ phát âm. Bên cạnh chức năng ăn nhai, hàm răng còn ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ khuôn mặt, nụ cười và sự tự tin.
Răng là cấu trúc cứng nằm trong ổ răng, được cố định vào xương hàm thông qua hệ thống mô nha chu. Mỗi chiếc răng gồm nhiều thành phần như men răng, ngà răng, tủy răng, chân răng và dây chằng nha chu.
Mặc dù nhìn bên ngoài răng có vẻ đơn giản, nhưng bên trong là hệ thống mô có cấu tạo phức tạp. Khi một phần cấu trúc bị tổn thương, người bệnh có thể gặp tình trạng ê buốt, đau răng, viêm tủy hoặc giảm khả năng ăn nhai.
Một người trưởng thành thông thường có tối đa 32 răng vĩnh viễn, bao gồm:
- 8 răng cửa
- 4 răng nanh
- 8 răng hàm nhỏ
- 12 răng hàm lớn, tính cả 4 răng khôn
Tuy nhiên, không phải ai cũng mọc đủ răng khôn, vì vậy nhiều người trưởng thành chỉ có khoảng 28 răng. Số lượng răng thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng mọc răng, mất răng, nhổ răng hoặc dị tật thiếu răng bẩm sinh.
Trẻ em thường có tổng cộng 20 răng sữa, gồm 10 răng hàm trên và 10 răng hàm dưới. Răng sữa giữ vai trò quan trọng trong việc ăn nhai, phát âm, phát triển xương hàm và giữ khoảng cho răng vĩnh viễn.
Vì vậy, quan niệm “răng sữa rồi cũng thay nên không cần điều trị” là không phù hợp. Nếu răng sữa bị sâu hoặc mất quá sớm, trẻ có thể tăng nguy cơ răng vĩnh viễn mọc lệch, chen chúc hoặc sai khớp cắn.

2. Cấu tạo của răng gồm những bộ phận nào?
Một chiếc răng khỏe mạnh không chỉ gồm phần nhìn thấy bên ngoài mà còn có nhiều lớp mô và cấu trúc nằm bên trong. Hiểu rõ cấu tạo răng giúp bạn dễ nhận biết nguyên nhân của các vấn đề như sâu răng, ê buốt hay đau tủy.
2.1. Thân răng
Thân răng là phần răng nằm phía trên đường viền nướu và có thể quan sát trực tiếp trong khoang miệng.
Hình dạng thân răng khác nhau tùy từng nhóm răng. Răng cửa có cạnh sắc để cắt thức ăn, răng nanh có đầu nhọn để xé, trong khi răng hàm có mặt nhai rộng để nghiền thức ăn.
2.2. Men răng
Men răng là lớp ngoài cùng bao phủ thân răng và cũng là mô cứng nhất của cơ thể người. Men răng có nhiệm vụ bảo vệ các cấu trúc bên trong khỏi lực nhai, nhiệt độ và tác động hóa học.
Tuy nhiên, men răng có thể bị tổn thương bởi axit từ vi khuẩn, thực phẩm nhiều đường, nước ngọt có gas hoặc thói quen chải răng quá mạnh.
Khi men răng bị mòn hoặc mất khoáng, răng có thể trở nên ê buốt và dễ sâu hơn.
2.3. Ngà răng
Ngà răng nằm phía dưới men răng và tạo nên phần lớn cấu trúc của chiếc răng.
Ngà răng chứa nhiều ống nhỏ liên kết với tủy. Khi men răng bị mòn hoặc tụt nướu làm lộ ngà, người bệnh thường cảm thấy ê buốt khi ăn nóng, lạnh, chua hoặc ngọt.
2.4. Tủy răng
Tủy răng nằm ở trung tâm răng, chứa mạch máu và dây thần kinh giúp nuôi dưỡng và cảm nhận kích thích.
Khi sâu răng tiến triển sâu vào tủy, người bệnh có thể xuất hiện đau răng dữ dội, đau về đêm, nhạy cảm kéo dài hoặc sưng quanh chân răng.
Trong những trường hợp này, cần được bác sĩ kiểm tra để xác định có cần điều trị tủy răng hay không.
2.5. Cổ răng
Cổ răng là vùng tiếp giáp giữa thân răng và chân răng, thường nằm gần đường viền nướu.
Đây là khu vực dễ tích tụ mảng bám và cao răng. Nếu vệ sinh không tốt, người bệnh có thể gặp tình trạng viêm nướu, chảy máu chân răng hoặc tụt nướu.
2.6. Chân răng
Chân răng nằm bên dưới nướu và được giữ chắc trong xương ổ răng.
Tùy từng loại răng, số lượng chân răng có thể khác nhau. Răng cửa thường có một chân, trong khi một số răng hàm có thể có hai hoặc ba chân.
Tổn thương ở chân răng như viêm quanh chóp, tiêu xương hoặc nứt chân răng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng bảo tồn răng.
2.7. Dây chằng nha chu và xương ổ răng
Dây chằng nha chu là hệ thống mô liên kết giúp giữ chân răng trong ổ xương, đồng thời hấp thu một phần lực tác động khi ăn nhai.
Bên cạnh đó, xương ổ răng có nhiệm vụ nâng đỡ và duy trì sự ổn định của răng. Khi mắc bệnh nha chu kéo dài, xương có thể bị tiêu dần, khiến răng lung lay và có nguy cơ mất răng.

3. Các loại răng ở người
Hàm răng được chia thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên vị trí, hình dạng và chức năng. Mỗi nhóm răng đảm nhận một vai trò riêng trong quá trình ăn nhai.
3.1. Răng cửa
Răng cửa nằm ở phía trước cung hàm, gồm tổng cộng 8 chiếc ở người trưởng thành.
Răng cửa có bờ cắn tương đối sắc, giúp cắn và cắt thức ăn thành những phần nhỏ trước khi chuyển về phía răng hàm để nghiền.
Đây cũng là nhóm răng ảnh hưởng rõ rệt nhất đến thẩm mỹ nụ cười. Các tình trạng như răng cửa thưa, lệch, mẻ hoặc đổi màu thường khiến người bệnh quan tâm nhiều đến các phương pháp phục hình răng thẩm mỹ.
3.2. Răng nanh
Răng nanh nằm cạnh răng cửa, gồm 4 chiếc.
Răng nanh có hình dạng dài, đầu tương đối nhọn và chân răng chắc khỏe, giúp xé thức ăn và hỗ trợ định hướng chuyển động của hàm khi ăn nhai.
3.3. Răng hàm nhỏ
Răng hàm nhỏ còn được gọi là răng tiền hàm, nằm giữa răng nanh và răng hàm lớn.
Nhóm răng này có mặt nhai rộng hơn răng cửa và răng nanh, giúp nghiền và làm nhỏ thức ăn.
3.4. Răng hàm lớn
Răng hàm lớn là nhóm răng chịu lực nhai chính. Mặt nhai của răng có nhiều múi và rãnh giúp nghiền thức ăn hiệu quả.
Đặc biệt, răng số 6 và răng số 7 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lực nhai và khớp cắn. Nếu mất các răng này trong thời gian dài, những răng kế cận có thể xô lệch, răng đối diện trồi xuống và khả năng nhai suy giảm.
3.5. Răng khôn
Răng khôn, hay răng số 8, là nhóm răng mọc cuối cùng trên cung hàm.
Do cung hàm nhiều người không còn đủ khoảng trống, răng khôn có thể mọc lệch, mọc ngầm hoặc đâm vào răng kế cận. Một số trường hợp gây đau, viêm lợi trùm, sâu răng số 7 hoặc nhiễm trùng quanh răng.
Khi có dấu hiệu bất thường, bạn nên đến Nha khoa Tâm Đức Smile để bác sĩ thăm khám và đánh giá hướng mọc trước khi quyết định có cần nhổ hay không.

4. Những vấn đề thường gặp ở răng
Răng phải chịu lực ăn nhai và tiếp xúc với thực phẩm mỗi ngày nên rất dễ phát sinh bệnh lý nếu vệ sinh không đúng cách hoặc không được kiểm tra định kỳ.
4.1. Sâu răng
Sâu răng xảy ra khi vi khuẩn trong mảng bám tạo axit làm mất khoáng men răng và phá hủy cấu trúc răng.
Giai đoạn đầu có thể chưa đau. Khi tổn thương tiến sâu vào ngà hoặc tủy, người bệnh thường cảm thấy ê buốt, đau khi ăn ngọt, nóng hoặc lạnh.
Điều trị sớm bằng trám răng thường giúp bảo tồn được nhiều mô răng hơn.
4.2. Viêm tủy răng
Viêm tủy răng thường xuất phát từ sâu răng sâu, chấn thương hoặc nứt vỡ răng.
Các dấu hiệu thường gặp bao gồm đau tự phát, đau về đêm, đau kéo dài khi gặp nóng hoặc lạnh. Khi tủy bị tổn thương không hồi phục, bác sĩ có thể chỉ định điều trị tủy để loại bỏ mô nhiễm trùng và bảo tồn răng.
4.3. Mòn men răng và ê buốt
Mòn men răng có thể liên quan đến thực phẩm có tính axit, nghiến răng hoặc chải răng sai kỹ thuật.
Khi lớp men bảo vệ bị mỏng, ngà răng dễ lộ ra, khiến răng ê buốt khi ăn uống.
Nếu tình trạng kéo dài, cần kiểm tra nguyên nhân để tránh tổn thương tiến triển.
4.4. Răng sứt mẻ hoặc gãy
Răng có thể bị sứt mẻ hoặc gãy do chấn thương, cắn vật cứng, sâu răng lớn hoặc cấu trúc răng yếu.
Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định trám composite, dán sứ Veneer, bọc răng sứ hoặc điều trị tủy trước khi phục hình.
>>> Tìm hiểu thêm: Dán sứ Veneer là gì? Ưu điểm, Chi phí, Quy trình và Địa chỉ uy tín
4.5. Răng mọc lệch, chen chúc
Răng lệch, răng chen chúc hoặc sai khớp cắn không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn khiến việc vệ sinh răng khó hơn.
Ở những trường hợp phù hợp, niềng răng có thể giúp sắp xếp răng về vị trí ổn định hơn, cải thiện khớp cắn và vệ sinh răng miệng.
4.6. Mất răng
Mất răng làm giảm khả năng nhai và có thể dẫn đến tiêu xương hàm, xô lệch răng kế cận và thay đổi khớp cắn.
Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, bác sĩ có thể tư vấn các giải pháp phục hình phù hợp như cầu răng sứ hoặc trồng răng Implant, tùy vị trí mất răng và tình trạng xương hàm.
>>> Tìm hiểu thêm: Trồng răng Implant là gì? Ưu điểm, Chi phí, Quy trình và Địa chỉ uy tín
4.7. Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm
Răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm có thể gây đau, sưng nướu, viêm lợi trùm hoặc ảnh hưởng răng số 7.
Bác sĩ thường cần thăm khám và chụp phim để xác định chính xác vị trí, hướng mọc và mức độ liên quan đến các cấu trúc xung quanh trước khi chỉ định điều trị.

5. Cách chăm sóc và bảo vệ răng khỏe mạnh
Chăm sóc răng đúng cách mỗi ngày giúp giảm nguy cơ sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu và mất răng sớm.
5.1. Đánh răng đúng cách ít nhất 2 lần mỗi ngày
Nên đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, đặc biệt vào buổi tối trước khi ngủ.
Sử dụng bàn chải lông mềm và thao tác nhẹ nhàng để làm sạch mặt ngoài, mặt trong và mặt nhai mà không gây tổn thương nướu hoặc mòn cổ răng.
5.2. Làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước
Bàn chải thông thường khó làm sạch hoàn toàn khu vực giữa hai răng. Vì vậy nên sử dụng chỉ nha khoa, bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước mỗi ngày.
Việc làm sạch kẽ răng giúp hạn chế tích tụ mảng bám – một trong những nguyên nhân chính gây sâu kẽ răng và viêm nướu.
5.3. Hạn chế thực phẩm nhiều đường và axit
Các loại bánh kẹo, nước ngọt, đồ uống có gas hoặc thực phẩm nhiều đường tạo điều kiện để vi khuẩn phát triển và sinh axit.
Nên hạn chế ăn vặt thường xuyên, đồng thời uống nước và vệ sinh răng sau khi sử dụng thực phẩm có nhiều đường hoặc axit.
5.4. Không dùng răng cắn vật cứng
Không nên dùng răng để mở nắp chai, cắn đá, cắn móng tay hoặc các vật cứng.
Những thói quen này có thể gây nứt men răng, mẻ răng hoặc gãy răng, đặc biệt đối với răng đã trám lớn hoặc đã điều trị tủy.
5.5. Lấy cao răng và khám nha khoa định kỳ
Ngoài vệ sinh tại nhà, nên khám răng định kỳ để bác sĩ kiểm tra tình trạng răng và nướu.
Tại Nha khoa Tâm Đức Smile, khách hàng được kiểm tra sức khỏe răng miệng để phát hiện sớm các vấn đề như sâu răng, cao răng, viêm nướu, răng khôn bất thường hoặc tổn thương tủy. Điều trị ở giai đoạn sớm thường đơn giản hơn, giúp bảo tồn răng tốt hơn và hạn chế phát sinh các can thiệp phức tạp về sau.


Bác sĩ Chuyên khoa I
Ngô Minh Trí
Đã kiểm duyệt nội dung
Bác sĩ Răng Hàm Mặt – Đại học Y Dược Cần Thơ, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....
Xem thêm đội ngũ Bác sĩBÀI VIẾT LIÊN QUAN
Trồng răng Implant có tốt không? Ưu nhược điểm
Trồng răng Implant có tốt không? Đây là phương pháp cấy ghép Implant sử dụng...
Răng sứ thẩm mỹ là gì? Các loại, bảng giá và quy trình bọc răng sứ
Răng sứ thẩm mỹ là giải pháp phục hình răng sứ sử dụng mão răng...
Làm răng sứ là gì? Quy trình, chi phí, loại răng sứ và địa chỉ uy tín
Làm răng sứ là phương pháp phục hình răng sứ sử dụng mão răng sứ...
Phục hình răng sứ là gì? Quy trình, chi phí và phương pháp phổ biến
Phục hình răng sứ là phương pháp phục hình răng sử dụng các dạng mão...
Chân răng là gì? Cấu tạo, bệnh thường gặp và cách điều trị hiệu quả
Chân răng là phần nằm bên dưới nướu, được cố định trong xương ổ răng...
Trám răng có đau không? Chuyên gia giải đáp chi tiết
Trám răng có đau không là lo lắng phổ biến của nhiều người khi cần...