phau-thuat-nha-khoa-1

Phẫu thuật nha khoa: Nhổ răng khôn, cấy ghép implant, chỉnh nha và cười hở lợi

Bác sĩ – Phạm Nguyễn
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ – Phạm Nguyễn

- Nguyên Phó Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt – BV Răng Hàm Mặt TPHCM
- Giấy phép hành nghề số 004447/HCM – CCHN
- Giữ vai trò cố vấn chuyên môn cho Nha khoa Tâm Đức Smile

Phẫu thuật nha khoa là nhóm dịch vụ chuyên sâu, giúp điều trị triệt để các vấn đề răng miệng từ thẩm mỹ đến chức năng như: nhổ răng khôn mọc lệch, cấy ghép xương hàm với trụ Titanium kết hợp phẫu thuật nâng xoang hàm, ghép xương răng, hoặc phẫu thuật điều trị cười hở lợi bằng công nghệ laser không để lại sẹo. Quá trình điều trị được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa RHM, với kỹ thuật vô cảm bằng gây tê cục bộ, đảm bảo phục hồi nhanh chóng trong 1–2 tuần. Chi phí dao động từ 3 triệu đến 20 triệu đồng, tùy thuộc vào mức độ can thiệp, công nghệ hỗ trợvật liệu sử dụng. Sau phẫu thuật, khách hàng được kê đơn thuốc giảm đau, kháng sinh, hướng dẫn chăm sóc kỹ lưỡng và tái khám định kỳ để đạt kết quả tối ưu.

1. Phẫu thuật nha khoa là gì?

1.1 Khái niệm và phân loại: Tiểu phẫu & đại phẫu

Phẫu thuật nha khoa là nhóm kỹ thuật can thiệp chuyên sâu nhằm xử lý các tổn thương, dị tật hoặc bất thường tại răng, nướu và vùng xương hàm mặt. Tùy theo mức độ can thiệp, phẫu thuật nha khoa được chia thành tiểu phẫu và đại phẫu.

  • Tiểu phẫu nha khoa thường bao gồm các thủ thuật đơn giản như nhổ răng khôn mọc lệch, cắt lợi, ghép nướu, thời gian thực hiện nhanh, thường dưới 60 phút, ít chảy máu và có thể hồi phục sau 3–7 ngày.
  • Đại phẫu nha khoa là các ca phức tạp như chỉnh hình hàm, trồng implant răng kết hợp nâng xoang hàm, hoặc phẫu thuật hàm mặt chỉnh khớp cắn. Các ca này thường cần bác sĩ có chuyên môn sâu, trang thiết bị hiện đại và thời gian hồi phục kéo dài hơn.

1.2 Khi nào cần thực hiện phẫu thuật nha khoa?

Quý khách nên cân nhắc thực hiện phẫu thuật nha khoa trong các trường hợp sau:

  • Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm gây sưng đau, viêm nhiễm hoặc ảnh hưởng đến răng kế cận.
  • Mất răng lâu năm cần trồng lại bằng cấy ghép implant, đặc biệt khi xương hàm tiêu nhiều.
  • Có cười hở lợi, mất thẩm mỹ và muốn cải thiện nụ cười.
  • Mắc các bệnh lý viêm nha chu, tụt nướu, gây ê buốt và tiêu xương răng.
  • Sai khớp cắn, lệch hàm ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai hoặc ngoại hình.

2. Các loại phẫu thuật nha khoa phổ biến

2.1 Nhổ răng khôn

Mọc lệch, ngầm, gây viêm

Răng khôn là răng mọc cuối cùng trên cung hàm, thường xuất hiện ở độ tuổi 17–25. Do không đủ khoảng trống, răng khôn có thể mọc lệch, mọc ngầm, đâm vào răng bên cạnh gây viêm nướu, hôi miệng, đau nhức kéo dài.

Quy trình – lưu ý

Quy trình nhổ răng khôn bao gồm:

  • Khám tổng quát & chụp phim X-quang xác định vị trí răng và mức độ mọc lệch.
  • Gây tê cục bộ tại vùng cần nhổ.
  • Sử dụng dụng cụ chuyên dụng để tách lợi, loại bỏ răng khôn mọc ngầm.
  • Cầm máu và khâu vết thương bằng chỉ tự tiêu hoặc không tiêu.

Quý khách nên chườm lạnh sau 24 giờ đầu, ăn mềm, kiêng vận động mạnh và tái khám đúng hẹn để kiểm tra tình trạng lành thương.

phau-thuat-nha-khoa-2
Nhổ răng khôn khi mọc lệch, ngầm, gây viêm hoặc đau nhức kéo dài

2.2 Cấy ghép Implant

Thay thế răng mất

Cấy ghép Implant là phương pháp hiện đại giúp thay thế răng mất bằng cách đặt một trụ Titanium vào xương hàm, sau đó gắn mão sứ lên trên để phục hồi cả hình dáng và chức năng ăn nhai.

Điều kiện cấy ghép – nâng xoang – ghép xương

Để tiến hành cấy ghép Implant, Quý khách cần:

  • Có đủ mật độ và thể tích xương hàm để nâng đỡ trụ.
  • Không mắc các bệnh lý toàn thân nặng, như tim mạch không kiểm soát, tiểu đường biến chứng.
  • Có nướu khỏe, không viêm nhiễm.

Trường hợp mất răng lâu ngày, xương tiêu nhiều, Quý khách cần thực hiện nâng xoang hàm trên hoặc ghép xương nhân tạo để đảm bảo vững chắc cho trụ Implant.

Phẫu thuật nâng xoang hàm thường được thực hiện trước hoặc cùng lúc với cấy ghép, tùy vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ.

phau-thuat-nha-khoa-3
Cấy ghép Implant – giải pháp hiện đại cho răng mất, bền chắc như răng thật

2.3 Phẫu thuật điều trị cười hở lợi

Thẩm mỹ răng miệng

Cười hở lợi là tình trạng khi cười lộ quá nhiều nướu, gây mất thẩm mỹ và khiến Quý khách thiếu tự tin. Mức độ hở lợi từ 3mm trở lên có thể xem xét can thiệp.

Cắt lợi bằng laser – an toàn và hiệu quả

Phẫu thuật cười hở lợi bằng laser giúp điều chỉnh lại chiều dài thân răng, cắt phần lợi dư và định hình đường viền nướu. Phương pháp này:

  • Ít đau, ít chảy máu do công nghệ laser hiện đại.
  • Không để lại sẹo, không cần khâu chỉ.
  • Hồi phục nhanh, sau 5–7 ngày Quý khách có thể ăn nhai bình thường.

Đây là một trong những phẫu thuật thẩm mỹ nha khoa được ưa chuộng nhờ tính an toàn, hiệu quả cao và chi phí hợp lý.

2.4 Phẫu thuật nướu – nha chu

Điều trị viêm nặng, tụt lợi, lộ chân răng

Viêm nha chu và tụt nướu nếu không điều trị kịp thời sẽ gây mất bám dính, tiêu xương và có nguy cơ mất răng.

Quý khách có thể được chỉ định phẫu thuật nha chu để loại bỏ mô viêm, tái tạo lại vùng mô nướu và ổ xương. Một số kỹ thuật bao gồm:

  • Ghép nướu tự thân hoặc nhân tạo.
  • Phẫu thuật làm dài thân răng.
  • Ghép xương phục hồi xương ổ răng đã tiêu.
phau-thuat-nha-khoa-4
Phẫu thuật nha chu giúp tái tạo mô nướu, bảo tồn răng thật trong trường hợp viêm nặng

2.5 Phẫu thuật chỉnh hình hàm

Đối với các trường hợp khớp cắn ngược, hàm hô – móm, hoặc cười hở lợi do xương hàm, phương pháp niềng răng không còn đủ hiệu quả.

Quý khách có thể được chỉ định phẫu thuật chỉnh hình hàm để can thiệp vào cấu trúc xương, mang lại sự cân đối cho khuôn mặt và cải thiện khả năng nhai.

Đây là đại phẫu nha khoa, yêu cầu phối hợp giữa bác sĩ chỉnh nha và bác sĩ phẫu thuật hàm mặt, thường được thực hiện tại bệnh viện chuyên khoa.

3. Quy trình phẫu thuật nha khoa

3.1 Khám & chẩn đoán

Bác sĩ sẽ tiến hành:

  • Chụp phim CT Cone Beam 3D hoặc X-quang toàn cảnh.
  • Khám lâm sàng, kiểm tra khớp cắn, tình trạng xương và mô mềm.
  • Lấy dấu răng nếu cần (với implant hoặc chỉnh hình).

3.2 Lập kế hoạch điều trị

Dựa trên kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ:

  • Đưa ra phương án điều trị cụ thể cho từng tình trạng.
  • Tư vấn về chi phí phẫu thuật nha khoa, thời gian phục hồi và các rủi ro có thể gặp.
  • Ký cam kết điều trị nếu Quý khách đồng ý.

3.3 Gây tê & thực hiện phẫu thuật

Tùy loại thủ thuật, bác sĩ sẽ tiến hành gây tê cục bộ hoặc phối hợp an thần nhẹ để đảm bảo Quý khách không đau trong quá trình điều trị.

Toàn bộ phẫu thuật nha khoa sẽ được thực hiện trong môi trường vô trùng, đảm bảo an toàn và giảm thiểu tối đa biến chứng.

3.4 Chăm sóc hậu phẫu – tái khám

Sau phẫu thuật, Quý khách sẽ được:

  • Kê đơn thuốc giảm đau, kháng sinh, súc miệng sát khuẩn.
  • Hướng dẫn chế độ ăn uống: ăn mềm, tránh thức ăn cứng, nóng.
  • Hẹn lịch tái khám sau 5–7 ngày để kiểm tra vết thương.

Việc tái khám định kỳ là cực kỳ quan trọng để bác sĩ đánh giá quá trình lành thương, loại bỏ chỉ (nếu cần) và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc phù hợp.

4. Ai là người phù hợp với phẫu thuật nha khoa?

Phẫu thuật nha khoa là lựa chọn tối ưu trong nhiều trường hợp cần can thiệp chuyên sâu để bảo tồn răng thật hoặc cải thiện chức năng, thẩm mỹ. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp để thực hiện những can thiệp này. Dưới đây là những đối tượng được chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật nha khoa.

4.1 Những trường hợp được chỉ định

Phẫu thuật nha khoa thường được chỉ định trong các tình huống sau:

  • Nhổ răng khôn mọc lệch, mọc ngầm, gây đau, viêm nhiễm hoặc chèn ép các răng kế cận.
  • Cấy ghép Implant để thay thế răng mất, đảm bảo chức năng ăn nhai và tính thẩm mỹ.
  • Phẫu thuật điều trị cười hở lợi nhằm điều chỉnh đường viền lợi, cải thiện nụ cười và gương mặt.
  • Phẫu thuật nha chu trong trường hợp viêm nướu tiến triển nặng, tụt lợi hoặc tiêu xương ổ răng.
  • Ghép xương răng, nâng xoang hàm trong các trường hợp mất răng lâu năm khiến xương tiêu nhiều.
  • Phẫu thuật chỉnh hình hàm giúp điều chỉnh khớp cắn lệch, sai khớp cắn do cấu trúc xương hàm.

Những đối tượng có sức khỏe tổng quát ổn định, không mắc các bệnh lý nội khoa nghiêm trọng và có nhu cầu điều trị lâu dài sẽ phù hợp để tiến hành các dạng tiểu phẫu răng miệng hoặc đại phẫu nha khoa.

4.2 Chống chỉ định phẫu thuật nha khoa

Dù hiện đại đến đâu, phẫu thuật nha khoa vẫn cần được chỉ định đúng đối tượng để đảm bảo an toàn. Quý khách không nên thực hiện phẫu thuật nha khoa nếu nằm trong các nhóm sau:

  • Phụ nữ đang mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ.
  • Người có bệnh lý nền nghiêm trọng như tim mạch, tiểu đường mất kiểm soát, suy gan, suy thận.
  • Người bị rối loạn đông máu, đang sử dụng thuốc chống đông mà chưa có kế hoạch điều chỉnh phù hợp.
  • Người có tiền sử dị ứng thuốc tê, thuốc kháng sinh dùng trong phẫu thuật.
  • Trẻ em dưới 16 tuổi, khi chưa phát triển toàn diện về xương hàm.

Trong các trường hợp đặc biệt, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm hoặc phối hợp với bác sĩ chuyên khoa để đánh giá khả năng thực hiện.

phau-thuat-nha-khoa-5
Mang thai, bệnh nền, rối loạn đông máu… cần thăm khám kỹ trước khi phẫu thuật nha khoa

5. Chi phí phẫu thuật nha khoa là bao nhiêu?

Chi phí là một trong những yếu tố được Quý khách quan tâm hàng đầu khi có ý định thực hiện phẫu thuật nha khoa. Tuy nhiên, mức giá thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ mức độ phức tạp cho đến chất liệu sử dụng và tay nghề bác sĩ.

5.1 Bảng giá tham khảo theo từng dịch vụ

Dịch vụ Chi phí (VNĐ)
Nhổ răng khôn mọc lệch/mọc ngầm 1.000.000 – 3.000.000
Cấy ghép Implant Hàn Quốc 14.000.000 – 18.000.000
Cấy ghép Implant Straumann (Thụy Sĩ) 25.000.000 – 35.000.000
Phẫu thuật điều trị cười hở lợi 1.000.000 – 10.000.000
Phẫu thuật nha chu 2.000.000 – 6.000.000
Ghép xương – nâng xoang 5.000.000 – 15.000.000

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tuỳ vào trình độ bác sĩ, trang thiết bị, công nghệ hỗ trợ và mức độ tổn thương của vùng răng miệng.

5.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

  • Mức độ phức tạp của ca phẫu thuật (mất nhiều răng, viêm nhiễm nặng, vị trí khó tiếp cận…).
  • Chất liệu sử dụng: trụ Implant (Hàn Quốc, Mỹ, Thụy Sĩ), vật liệu ghép xương, màng PRF…
  • Công nghệ hỗ trợ: Phẫu thuật bằng laser không đau, máy chẩn đoán CT Cone Beam 3D, công nghệ CAD/CAM.
  • Kinh nghiệm bác sĩ, chứng chỉ chuyên sâu, danh tiếng cơ sở nha khoa.
  • Dịch vụ chăm sóc hậu phẫu, thời gian tái khám và bảo hành sau điều trị.

6. Ưu điểm và rủi ro của phẫu thuật nha khoa

Việc hiểu rõ lợi ích cũng như nguy cơ giúp Quý khách đưa ra quyết định chính xác và an toàn hơn trước khi thực hiện bất kỳ can thiệp phẫu thuật nha khoa nào.

6.1 Ưu điểm của phẫu thuật nha khoa

  • Điều trị triệt để các tình trạng viêm nhiễm, tổn thương răng nặng, không thể chữa bằng phương pháp thông thường.
  • Cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt và nụ cười qua các phương pháp như phẫu thuật điều trị cười hở lợi, chỉnh hình hàm.
  • Khôi phục chức năng ăn nhai, đặc biệt với các ca cấy ghép implant có độ bền cao, tuổi thọ lâu dài.
  • Áp dụng công nghệ hiện đại như laser, định vị implant, giúp giảm đau, rút ngắn thời gian điều trị và phục hồi.
  • Đảm bảo kết quả lâu dài, an toàn nếu được chăm sóc và theo dõi đúng quy trình.

6.2 Rủi ro tiềm ẩn khi thực hiện

  • Nhiễm trùng hậu phẫu nếu không vệ sinh đúng cách hoặc không tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
  • Sưng, đau kéo dài, sốt nhẹ sau phẫu thuật là triệu chứng thường gặp, nhưng có thể nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời.
  • Tổn thương dây thần kinh, tê môi/lưỡi trong các ca nhổ răng khôn hoặc cấy implant gần dây thần kinh hàm dưới.
  • Tụ máu, chảy máu kéo dài ở người có bệnh lý nền hoặc đông máu kém.
  • Nguy cơ đào thải implant, không tích hợp xương nếu không tuân thủ chế độ ăn và chăm sóc răng miệng hậu phẫu.

7. Kinh nghiệm chăm sóc sau phẫu thuật nha khoa

Chăm sóc sau phẫu thuật là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thời gian hồi phục, kết quả điều trị và tránh các biến chứng không mong muốn.

7.1 Chế độ ăn uống và vệ sinh

  • Trong 24–48h đầu: Quý khách nên ăn thức ăn mềm, nguội, tránh nhai ở vùng phẫu thuật.
  • Không uống nước nóng, rượu bia, hút thuốc trong ít nhất 1 tuần sau điều trị.
  • Chải răng nhẹ nhàng, không súc miệng mạnh. Có thể dùng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng kháng khuẩn theo chỉ định.
  • Tránh vận động mạnh, không nằm nghiêng sang bên phẫu thuật.
phau-thuat-nha-khoa-6
Sau phẫu thuật nha khoa, quý khách nên ưu tiên dùng thực phẩm mềm, nguội để tránh tổn thương vùng mới điều trị

7.2 Dùng thuốc theo chỉ định

  • Tuân thủ đơn thuốc giảm đau, kháng viêm, kháng sinh được kê từ bác sĩ.
  • Không tự ý ngưng thuốc nếu chưa đủ liều, trừ khi có dấu hiệu dị ứng.
  • Nếu xuất hiện dấu hiệu như sưng to, sốt cao, đau nhức không dứt → cần tái khám ngay.

7.3 Thời gian lành thương và tái khám

Thời gian lành thương phụ thuộc vào loại phẫu thuật, tình trạng sức khỏe và khả năng chăm sóc.

  • Tiểu phẫu đơn giản: 3 – 7 ngày
  • Phẫu thuật nâng xoang, cấy implant: 1 – 3 tuần

Quý khách nên tái khám theo lịch hẹn, thường sau 1 tuần, 1 tháng, và 3 – 6 tháng để theo dõi kết quả và phát hiện sớm các biến chứng.

Nha Khoa Tâm Đức Smile – Hệ thống nha khoa hiện đại nhiều chi nhánh toàn quốc

Nha khoa Tâm Đức Smile – hệ thống nha khoa toàn diện hàng đầu, mang đến giải pháp chăm sóc răng miệng từ cơ bản đến chuyên sâu: khám răng định kỳ, điều trị sâu răng, cạo vôi – trám thẩm mỹ, tẩy trắng răng, bọc răng sứ, niềng răngtrồng răng implant. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng công nghệ hiện đại như CT Cone Beam 3D, hệ thống CAD/CAM, Nha khoa Tâm Đức Smile cam kết mang lại nụ cười hoàn mỹ – an toàn – bền đẹp theo thời gian. Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí qua Hotline 1900.8040.
  • Trụ sở chính: 52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
  • 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • 76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
  • 708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
  • 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
  • 50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
  • 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • 361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
  • 128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
  • Hotline: 1900.8040 - 0329851079
  • Mở cửa: 08:00 AM - 19:30 PM; Chủ nhật: 08:00 - 12h00

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, nguyên Phó Trưởng khoa BV Răng Hàm Mặt TP.HCM, giàu kinh nghiệm trong cấy ghép Implant, nâng xoang, phẫu thuật hàm mặt, đạt nhiều chứng chỉ chuyên sâu trong và ngoài nước....

Xem thêm thông tin

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nha khoa Quận 10 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nha khoa quận 10 hiện nay có rất nhiều lựa chọn, nhưng Nha khoa Tâm...

Nha khoa Nhà Bè uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Quận 7, chỉ cách Nhà...

Nha khoa Thủ Đức uy tín | Niềng răng, bọc sứ, Implant tại 50 Lê Văn Việt

Tọa lạc tại 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành Phố Thủ Đức, TP.HCM,...

Nha khoa Quận 5 uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Nằm tại 140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM, chỉ cách quận 5 khoảng...

Nha khoa quận 7 uy tín | Niềng răng, cấy ghép Implant, bọc răng sứ giá tốt

Bạn đang tìm nha khoa quận 7 uy tín? Đến ngay Nha khoa Tâm Đức...

Nha khoa Quận Phú Nhuận uy tín – Niềng răng, bọc răng sứ, trồng răng Implant

Tọa lạc tại 513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Quận Tân Bình, chỉ...

Danh sách chi nhánh

36 chi nhánh
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dầu Tiếng, Bình Dương
    Đường ĐT 749, ấp Hòa Cường, xã Minh Thạnh, TPHCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phước Tỉnh, Bà Rịa – Vũng Tàu
    B09 Tổ 2, ấp Phước Bình, xã Long Hải, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tân Kỳ Tân Quý, TPHCM
    52 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tây Thạnh, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Điện Biên Phủ, TPHCM
    708-720 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lê Văn Việt, TPHCM
    50 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Huỳnh Tấn Phát, TPHCM
    1112 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Hoàng Văn Thụ, TPHCM
    513 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phan Văn Trị, TPHCM
    361 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Thành, TPHCM
    66/16 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tên Lửa, TPHCM
    355 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 20:00
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Luỹ Bán Bích, TPHCM
    196 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Văn Mười, TPHCM
    2B Trần Văn Mười, xã Bà Điểm, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bình Chánh, TPHCM
    51A Quốc Lộ 50, Ấp 1, Xã Bình Hưng, Tp. Hồ Chí Minh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Oanh, TPHCM
    128 Nguyễn Oanh, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Ba Cu, Bà Rịa – Vũng Tàu
    102 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu
    Chợ Xuyên Mộc, xã Xuyên Mộc, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Trần Hưng Đạo, Cần Thơ
    135G Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thốt Nốt, Cần Thơ
    372 tổ 16, Quốc Lộ 91, KV Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Nguyễn Văn Cừ, Cần Thơ
    59AA Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, KV2, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đại Phước, Đồng Nai
    C7 chợ Đại Phước, xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Biên Hoà, Đồng Nai
    827 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Tây Ninh
    L02 Khu MBLAND, đường 30/04, KP 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Sóc Trăng
    Số K1 - 03 - 05, đường 30/4, Khóm 6, phường Phú Lợi, TP. Cần Thơ
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bạc Liêu
    286 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Lạt, Lâm Đồng
    105 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương, Lâm Đồng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Quy Nhơn, Bình Định
    114 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đà Nẵng
    139 Nguyễn Văn Linh, Tổ 13, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Gia Kiệm, Đồng Nai
    99/1E Quốc lộ 20, Ấp Võ Dõng, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – Bình Phước, Đồng Nai
    1021 Đ.Phú riềng đỏ, KP Xuân Bình, P.Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Dĩ An, Bình Dương
    108 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Bà Rịa Vũng Tàu
    255 CMT8, Phường Bà Rịa, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Thủ Dầu Một, Bình Dương
    216A Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP. HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Đồng Tháp
    41 - 43 Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Cà Mau
    Số 12A Hùng Vương, Khóm 1, phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Lý Thái Tổ, TPHCM
    140 Lý Thái Tổ, phường Bàn Cờ, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30
  • Nha khoa Tâm Đức Smile – CN Phạm Hồng Thái, TPHCM
    76 Phạm Hồng Thái, phường Bến Thành, TP.HCM
    1900 8040
    08:00 - 19:30